Từ vựng tiếng Anh lớp 4 theo từng Unit (20 Unit SGK) | Apollo English

Từ vựng tiếng Anh lớp 4 theo từng Unit (20 Unit SGK)

09/04/2021

Từ vựng tiếng Anh lớp 4 giới thiệu cho các em muôn vàn từ vựng cơ bản, quan trọng và cần thiết để hiểu lẫn tiếp thu kiến thức trong quá trình học. Hơn nữa, từ vựng tiếng Anh lớp 4 bao gồm các từ liên quan đến gia đình, thể thao, môi trường, thời tiết, các loại động vật, địa điểm, và các từ miêu tả,...Đây đều là những từ mà bé sử dụng thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày. Hãy cùng trung tâm tiếng Anh Apollo English tìm hiểu chi tiết hơn nhé.

10 Unit từ vựng tiếng Anh lớp 4 học kỳ I (Unit 1 - Unit 10)

Trong chương trình học từ vựng tiếng Anh lớp 3, các em đã được làm quen với các nhóm từ thuộc chủ đề như màu sắc, gia đình, tính từ mô tả,...Khi sang học kỳ I tiếng Anh lớp 4, các em sẽ tiếp tục nâng cao vốn từ của mình thông qua các đề tài hỏi đáp về quốc tịch, thời gian, sở thích,...

Unit 1: Nice to see you again

Từ vựngPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng Việt
Morning/ˈmɔː.nɪŋ/Nounbuổi sáng
Afternoon/ˌɑː.f.təˈnuːn/Nounbuổi chiều
Evening/ˈiːv.nɪŋ/Nounbuổi tối
Night/naɪt/Nounban đêm
Goodbye/ɡʊdˈbaɪ/IdiomTạm biệt!
Later/ˈleɪ.tər/Adjsau
Again/əˈɡen/Prepnữa, lần nữa
Tomorrow/təˈmɒr.əʊ/Nounngày mai
Meet/miːt/Verbgặp gỡ

Ví dụ: 

  1. Good morning! [Chào buổi sáng] 
  2. He has Maths in the afternoon. [Anh ấy có môn Toán vào buổi chiều]
  3. Good evening! [Chào buổi tối]
  4. We have dinner at 7 o’clock in the evening. [Chúng tôi ăn tối vào lúc 7 giờ tối]
  5. See you later! [Gặp lại bạn sau]
  6. Nice to see you again! [Rất vui được gặp lại bạn]
  7. See you tomorrow! [Gặp bạn vào ngày mai nhé]

Unit 2: I’m from Japan 

“Tôi đến từ …” là một chủ đề học từ vựng tiếng Anh lớp 4 quen thuộc, giúp các em biết cách giới thiệu đất nước nơi mình sinh ra và lớn lên. 

Từ vựngPhiên âmTừ loạiDịch nghĩa
From/frɒm/AdvTừ
Country/ˈkʌn.tri/NounĐất nước
Vietnamese/ˌviː.et.nəˈmiːz/NounNgười Việt Nam
Vietnam/ˌviː.etˈnɑːm/NounNước Việt Nam
England/ˈɪŋ.ɡlənd/NounNước Anh
English/ˈɪŋ.ɡlɪʃ/NounNgười Anh
America/əˈmer.ɪ.kə/NounNước Mỹ
American/əˈmer.ɪ.kən/NounNgười Mỹ
Japan/dʒəˈpæn/NounNước Nhật
Japanese/dʒəˈpæn.iːz/NounNgười Nhật
Capital/ˈkæp.ɪ.təl/NounThủ đô
Nationality/ˌnæʃ.əˈnæl.ɪ.ti/NounQuốc tịch
Flag/flæɡ/NounLá cờ

Ví dụ về cách sử dụng từ vựng tiếng Anh lớp 4:

  1. They are from countries. [Họ đến từ các quốc gia khác nhau]
  2. She travels to Japan. [Cô ấy du lịch Nhật Bản] 
  3. She was born in Vietnam. [Cô ấy sinh ra tại Việt Nam] 

Unit 3: What day is it today? 

Từ vựng tiếng Anh lớp 4 unit 3 về chủ đề các ngày trong tuần là chủ đề khá quen thuộc, các em sẽ dễ dàng ghi nhớ khi luyện tập hỏi “What day is it today?” mỗi ngày. 

Từ vựngPhiên âmTừ loạiDịch nghĩa
Today/təˈdeɪ/NounHôm nay
Monday/ˈmʌn.deɪ/NounThứ hai
Tuesday/ˈtʃuːz.deɪ/NounThứ ba
Wednesday/ˈwɛnz.deɪ/NounThứ tư
Thursday/ˈθɜːz.deɪ/NounThứ năm
Friday/ˈfraɪ.deɪ/NounThứ sáu
Saturday/ˈsæt.ə.deɪ/NounThứ bảy
Sunday/ˈsʌn.deɪ/NounChủ nhật
Weekday/ˈwiːk.deɪ/NounNgày trong tuần
Weekend/ˈwiːk.end/NounCuối tuần
Week/wiːk/NounTuần
Date/deɪt/NounNgày (trong tháng)
Yesterday/ˈjɛs.tə.deɪ/NounHôm qua

Một số ví dụ về từ vựng tiếng Anh lớp 4 về chủ đề thứ ngày trong tuần:

  1. I hang out with my friends on Sunday. [Mình đi chơi với những người bạn của mình vào Chủ Nhật]
  2. My birthday is on Friday. [Sinh nhật của em vào ngày thứ Sáu]
  3. Today is Thursday. [Hôm nay là thứ Năm]

Unit 4: When’s your birthday? 

“Khi nào là sinh nhật của em?”, và tháng Một, tháng Hai hay các tháng cuối năm như tháng Mười một. Từ vựng tiếng Anh lớp 4 unit 4 sẽ giúp các em dễ dàng trả lời câu hỏi này nhé. 

Từ vựngPhiên âmTừ loạiDịch nghĩa
Birthday/ˈbɜːθ.deɪ/NounNgày sinh nhật
January/ˈdʒæn.jʊ.er.i/NounTháng 1
February/ˈfeb.ru.er.i/NounTháng 2
March/mɑːrtʃ/NounTháng 3
April/ˈeɪ.prəl/NounTháng 4
May/meɪ/NounTháng 5
June/dʒuːn/NounTháng 6
July/dʒʊˈlaɪ/NounTháng 7
August/ɔːˈɡʌst/NounTháng 8
September/sɛpˈtɛm.bər/NounTháng 9
October/ɒkˈtoʊ.bər/NounTháng 10
November/noʊˈvɛm.bər/NounTháng 11
December/dɪˈsɛm.bər/NounTháng 12
Month/mʌnθ/NounTháng

Ví dụ về cách sử dụng từ vựng tiếng Anh lớp 4 về ngày tháng năm:

  1. When’s your birthday? - The first of November. [Sinh nhật của em là ngày nào? - Ngày 1 tháng Mười một] 
  2. My birthday is the ninth of September. [Sinh nhật của em là vào ngày 9 tháng Chín] 

Unit 5: Can you swim?

“Can” là một modal verb (động từ khiếm khuyết) thể hiện khả năng của một ai đó có thể thực hiện một hành động nào đó. Trong từ vựng tiếng Anh lớp 4 unit 5 các em sẽ làm quen các hoạt động vui chơi thể thao hoặc hoạt động mà các em vui thích thực hiện trong một ngày. 

Từ vựngPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng Việt
Can/kæn/Modal verbCó thể (Có khả năng làm gì đó)
Swim/swɪm/VerbBơi
Go swimming/ɡəʊ ˈswɪm.ɪŋ/VerbĐi bơi
Ride/raɪd/VerbLái xe
Cook/kʊk/VerbNấu ăn
Sing/sɪŋ/VerbHát
Skate/skeɪt/VerbTrượt băng
Dance/dɑːns/VerbNhảy
Guitar/ɡɪˈtɑːr/NounĐàn Ghi ta
Piano/piˈæn.oʊ/NounĐàn Piano
Draw/drɔː/VerbVẽ
Chess/tʃɛs/NounCờ vua
Skip/skɪp/VerbNhảy dây

Một số ví dụ về ngữ cảnh sử dụng từ vựng lớp 4 vào trong tiếng anh giao tiếp hàng ngày cho bé:

  1. I can play badminton. [Em có thể chơi cầu lông]
  2. She can play piano. [Cô ấy có thể chơi piano]
  3. He can dance very well. [Anh ấy có thể rất tốt]

Unit 6: Where is your school? 

Trường học của em nằm ở đâu? Trường của em có gần siêu thị, hay bưu điện không? Để biết cách mô tả vị trí trường học của mình, bộ từ vựng tiếng Anh chủ đề địa điểm sau đây sẽ rất hữu ích cho các em. 

Từ vựngPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng Việt
Street/striːt/NounĐường phố
Road/roʊd/NounCon đường
City/ˈsɪti/VerbThành phố
Village/ˈvɪl.ɪdʒ/VerbLàng
District/ˈdɪs.trɪkt/VerbQuận
Study/ˈstʌd.i/VerbHọc
Learn/lɜːn/VerbHọc
Between/bɪˈtwiːn/Prep, AdvỞ giữa
On/ɒn/PrepTrên
In/ɪn/PrepTrong
In front of/ɪn ˈfrʌnt ʌv/PhrasePhía trước
Behind/bɪˈhaɪnd/Prep, AdvPhía sau
Next to/nekst tuː/PrepBên cạnh

Ví dụ:

  1. My school is in Hoang Dieu street. [Trường của em nằm trên đường Hoàng Diệu]
  2. Tom’s school is between the hospital and post office. [Trường của Tom nằm giữa bệnh viện và bưu điện] 

Unit 7: What do you like doing? 

Em thường thích làm gì nhất khi có thời gian rảnh rỗi? Chủ đề từ vựng tiếng Anh lớp 4 unit 7 giới thiệu đến các em những hoạt động mà đa phần mọi người sẽ yêu thích thực hiện như đọc sách, nghe nhạc,…

Từ vựngPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng Việt
Hobby/ˈhɒbi/NounSở thích
Collecting stamp/kəˈlektɪŋ stæmp/NounSưu tầm tem
Riding a bike/ˈraɪdɪŋ ə baɪk/NounĐạp xe
Taking photographs/ˈteɪkɪŋ ˈfoʊ.tə.grɑːfs/NounChụp hình
Flying a kite/ˈflaɪ.ɪŋ ə kaɪt/NounThả diều
Watching TV/ˈwɒtʃɪŋ ˈtiːˈviː/NounXem TV
Swimming/ˈswɪmɪŋ/NounBơi
Cooking/ˈkʊkɪŋ/NounNấu ăn
Comic book/ˈkɒm.ɪk bʊk/NounTruyện tranh
Reading book/ˈriːdɪŋ bʊk/NounĐọc sách
Listening to music/ˈlɪsənɪŋ tuː ˈmjuː.zɪk/NounNghe nhạc
Plant/plɑːnt/VerbTưới cây
Playing chess/ˈpleɪɪŋ tʃɛs/NounChơi cờ vua

Sau đây là các ví dụ trong giao tiếp tiếng Anh thực tế:

  1. What do you like doing? - I like reading. [Bạn thích làm gì? - Tôi thích đọc sách]
  2. What does she like doing? - She likes listening to music. [Cô ấy thích làm gì? - Cô ấy thích nghe nhạc]
  3. His hobby is collecting stamps. [Sở thích của anh ấy là sưu tầm tem]

Unit 8: What subjects do you have today? 

Hôm nay các em học môn gì? Đâu là môn học mà các em yêu thích/ không thích nhất? Tên gọi của chúng trong tiếng Anh là gì? Các em hãy cùng Apollo English tìm hiểu thông qua từ vựng tiếng Anh chủ đề môn học trong lớp 4 unit 8 ngay sau đây nhé

Từ vựngPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng Việt
Subject/ˈsʌbdʒɪkt/NounMôn học 
IT (Information Technology)/ˌɪn.fəˈmeɪ.ʃən ˌtek.nɒl.ə.dʒi/NounMôn Tin học
Maths/mæθs/NounMôn toán
Music/ˈmjuː.zɪk/NounMôn Âm nhạc
Art/ɑːt/NounMôn Mĩ thuật
Science/ˈsaɪəns/NounMôn Khoa học
Physical Education/ˌfɪz.ɪk.əl ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/NounMôn Thể dục
History/ˈhɪs.tər.i/NounMôn Lịch sử
English/ˈɪŋ.ɡlɪʃ/NounMôn Tiếng Anh
Every day/ˈev.ri deɪ/NounMỗi ngày
Once/wʌns/Adv1 lần
Twice/twaɪs/Adv2 lần
Vietnamese/ˌviː.ət.nəˈmiːz/NounMôn Tiếng Việt

Ví dụ: 

  1. What is your favorite subject? - My favorite subject is English. [Môn học yêu thích của em là gì? - Môn em thích nhất là môn tiếng Anh]
  2. We have Maths and Music today. [Chúng em có môn Toán và Âm nhạc hôm nay]
  3. She studies Vietnamese everyday. [Cô ấy học môn tiếng Việt mỗi ngày] 

Ngoài ra, các em có thể tham khảo bộ từ vựng tiếng Anh chủ đề môn học cực kỳ chi tiết đã được Apollo English chia sẻ nhé. 

Unit 9: What are they doing? 

Từ vựngPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng Việt
Dictation/dɪkˈteɪ.ʃən/NounBài chính tả
Exercise/ˈek.sə.saɪz/NounBài tập
Listen/ˈlɪs.ən/VerbNghe
Make/meɪk/VerbLàm
Mask/mɑːsk/NounCái mặt nạ
Paint/peɪnt/VerbTô màu
Paper/ˈpeɪ.pər/NounGiấy
Plane/pleɪn/NounMáy bay
Puppet/ˈpʌp.ɪt/NounCon rối
Text/tekst/NounBài đọc
Video/ˈvɪd.i.oʊ/NounBăng/phim video
Watch/wɑːtʃ/VerbXem, theo dõi
Write/raɪt/VerbViết

Ví dụ: 

  1. What are they doing? - They are making paper planes. [Họ đang làm gì? - Họ đang làm máy bay giấy]
  2. She is writing a letter. [Cô ấy đang viết một lá thư]

Unit 10: Where were you yesterday?

Em đã ở đâu/ làm gì vào ngày hôm qua? Em có biết cách diễn tả những gì mình đã làm không? Dưới đây là danh sách các từ vựng quan trọng hỗ trợ các em dễ dàng trả lời câu hỏi “Where were you yesterday?”. 

Danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 4 unti 10: 

Từ vựngPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng Việt
Beach/biːtʃ/NounBãi biển
On the beach/ɒn ðiː biːtʃ/PhraseTrên bãi biển
Dishes/ˈdɪʃɪz/NounBát đĩa
Flower/ˈflaʊər/NounHoa
Home/hoʊm/NounNhà, chỗ ở
At home/æt hoʊm/PhraseỞ nhà
Homework/ˈhoʊm.wɜːrk/NounBài tập về nhà
Library/ˈlaɪ.brər.i/NounThư viện
Radio/ˈreɪ.di.oʊ/NounĐài radio
Wash/wɒʃ/VerbRửa, giặt
Water/ˈwɔː.tər/VerbTưới

Ví dụ: 

  1. I went to the beach with my family 4 days ago. [Em đi biển với gia đình vào 4 ngày trước]
  2. She was in the library yesterday. [Cô ấy ở thư viện vào ngày hôm qua]
  3. My dad watered the plants last week. [Bố của em tưới cây vào tuần trước] 

>>> Xem thêm: 350+ Từ vựng tiếng Anh cho bé theo những chủ đề quen thuộc nhất [Kèm Flashcard]

Từ vựng tiếng Anh lớp 4 học kỳ II (Unit 11 - Unit 20)

Unit 11: What time is it? 

Từ vựngPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng Việt
(Have) Breakfast/ˈbrɛkfəst/VerbBữa sáng
(Have) Lunch/lʌntʃ/VerbBữa trưa
(Have) Dinner/ˈdɪnər/VerbBữa tối
Get up/ɡɛt ʌp/VerbThức dậy
Go to bed/ɡoʊ tuː bɛd/VerbĐi ngủ
Go to school/ɡoʊ tuː skul/VerbĐi học
Late/leɪt/AdjTrễ
O'clock/əˈklɒk/Noun(chỉ) Giờ
Start/stɑːrt/VerbBắt đầu
Finish/ˈfɪnɪʃ/VerbKết thúc
Time/taɪm/NounThời gian
from...to.../frɒm tuː/.../tuː/.../PhraseTừ...đến...
Before/bɪˈfɔːr/PrepTrước
After/ˈæftər/PrepSau

Ví dụ: 

  1. He gets up at 7 a.m. [Anh ấy thức dậy vào lúc 7 giờ sáng]
  2. We have lunch at 11:30 a.m. [Chúng tôi ăn trưa vào lúc 11 giờ 30]
  3. It’s 8 o’clock. [Bây giờ là 8 giờ] 

Unit 12: What does your father do? 

Từ vựngPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng Việt
Doctor/ˈdɒktər/NounBác sĩ
Farmer/ˈfɑːrmər/NounNông dân
Driver/ˈdraɪvər/NounTài xế
Worker/ˈwɜːrkər/NounCông nhân
Musician/mjuːˈzɪʃən/NounNhạc sĩ
Writer/ˈraɪtər/NounNhà văn
Pilot/ˈpaɪlət/NounPhi công
Hospital/ˈhɒspɪtl̩/NounBệnh viện
Field/fiːld/NounCánh đồng
Engineer/ˌɛndʒɪˈnɪər/NounKỹ sư
Company/ˈkʌmpəni/NounCông ty
Office/ˈɒfɪs/NounVăn phòng
Housewife/ˈhaʊswaɪf/NounNội trợ
Nurse/nɜːrs/NounY tá

Ví dụ: 

  1. My brother is a singer. [Anh trai em là một ca sĩ]
  2. Her mother is a nurse. [Mẹ của cô ấy là một y tá]
  3. His girlfriend is a writer. [Bạn gái của anh ấy là một nhà văn] 

Unit 13: What would you like some milk? 

Trong unit 13, các em sẽ làm quen với từ vựng tiếng Anh chủ đề thực phẩm. Trong qua đó, các em sẽ dễ dàng gọi tên món ăn mà mình yêu thích. 

Từ vựngPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng Việt
Beef/biːf/NounThịt bò
Bread/bred/NounBánh mì
Chicken/ˈtʃɪkɪn/NounThịt gà
Fish/fɪʃ/Noun
Meat/miːt/NounThịt
Pork/pɔːk/NounThịt heo
Milk/mɪlk/NounSữa
Cheese/tʃiːz/NounPhô mai
Butter/ˈbʌtər/Noun
Orange juice/ˈɒrɪndʒ dʒuːs/NounNước ép cam
Rice/raɪs/NounCơm
Noodles/ˈnuːdlz/NounMỳ
Coffee/ˈkɒfi/NounCà phê
Tea/tiː/NounTrà

Một số ví dụ về cách sử dụng từ vựng tiếng Anh lớp 4 chủ đề thực phẩm vào trong giao tiếp hằng ngày: 

  1. My favorite drink is coffee. [Thức uống yêu thích của em là cà phê]
  2. I don’t like drinking orange juice. [Em không thích uống nước cam]
  3. His favorite food is pork. [Thức ăn yêu thích của anh ấy là thịt heo] 

Unit 14: What does he look like? 

Từ vựngPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng Việt
Strong/strɒŋ/AdjMạnh mẽ
Small/smɔːl/AdjNhỏ
Thick/θɪk/AdjMập
Thin/θɪn/AdjỐm
Young/jʌŋ/AdjTrẻ
Old/əʊld/AdjGià
Slim/slɪm/AdjMảnh mai
Short/ʃɔːt/AdjThấp
Tall/tɔːl/AdjCao
Friendly/ˈfrɛndli/AdjThân thiện
Pretty/ˈprɪti/AdjXinh
Careful/ˈkeəfʊl/AdjChu đáo
Beautiful/ˈbjuːtɪfʊl/AdjĐẹp
Fit/fɪt/AdjVừa vặn

Một số mẫu câu giao tiếp chủ đề mô tả vẻ bề ngoài của ai đó hoặc một vật nào đó:

  1. My brother is tall and strong. [Anh trai của em trông cao và mạnh mẽ]
  2. The book is thick. [Cuốn sách thì dày]
  3. This flower is beautiful. [Bông hoa đó thì đẹp] 

Unit 15: When’s Children’s day?

Đây là một chủ đề học từ vựng rất hay khi các em sẽ được làm quen với bộ từ vựng tiếng Anh chủ đề lễ hội. 

Từ vựngPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng Việt
Children's Day/ˈtʃɪldrənz deɪ/NounNgày Quốc tế Thiếu nhi
Christmas/ˈkrɪsməs/NounGiáng sinh
Tet holiday/tet ˈhɒlɪdeɪ/NounTết
Festival/ˈfɛstɪvəl/NounLễ hội
Fireworks display/ˈfaɪəwɜːks dɪsˈpleɪ/PhraseBắn pháo hoa
Holiday/ˈhɒlɪdeɪ/NounKỳ nghỉ
Lucky money/ˈlʌki ˈmʌni/NounTiền lì xì
Decorate/ˈdɛkəreɪt/VerbTrang trí
Relative/ˈrɛlətɪv/NounNgười thân, họ hàng
Wish/wɪʃ/VerbChúc, ước
Enjoy/ɪnˈdʒɔɪ/VerbTận hưởng
Market/ˈmɑːkɪt/NounChợ
Wear/wɛər/VerbMặc
Join/dʒɔɪn/VerbTham gia

Ví dụ: 

  1. Children'S Day is on the first of June. [Ngày Quốc tế Thiếu nhi là ngày 01/06]
  2. I got lucky money from my parents on Tet. [Em nhận được tiền lì xì từ bố mẹ trong những ngày Tết] 

Unit 16: Let’s go to the bookshop 

Từ vựngPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng Việt
After that/ˈɑːftə ðæt/AdvSau đó
Bakery/ˈbeɪkəri/NounTiệm bánh
Bookshop/ˈbʊkʃɒp/NounNhà sách
Buy/baɪ/VerbMua
Chocolate/ˈtʃɒklət/NounSô cô la
Cinema/ˈsɪnəmə/NounRạp chiếu phim
Film/fɪlm/NounPhim
Finally/ˈfaɪnəli/AdvCuối cùng
First/fɜːst/AdvĐầu tiên
Supermarket/ˈsuːpəˌmɑːrkɪt/NounSiêu thị
Theatre/ˈθɪətər/NounNhà hát
Bus-stop/ˈbʌs stɒp/NounTrạm dừng xe buýt
Church/tʃɜːtʃ/NounNhà thờ
Pagoda/pəˈɡəʊdə/NounChùa

Một số mẫu câu tiếng Anh chủ đề “Let’s go to the bookshop.”:

  1. I go to the supermarket to buy some food. [Em đi siêu thị để mua một ít thực phẩm] 
  2. My mother go to the church on the weekend. [Mẹ của em đi nhà thờ vào cuối tuần] 

Unit 17: How much is the T-shirt 

Từ vựng tiếng Anh lớp 4 unit 17 sẽ giúp các em gọi tên những bộ quần áo mà mình muốn mua cũng như mô tả giá trị (mắc hay rẻ) của chúng bằng ngôn ngữ thứ hai này nhé. 

Từ vựngPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng Việt
Jacket/ˈdʒækɪt/NounÁo khoác
Jeans/dʒiːnz/NounQuần jean
Jumper/ˈdʒʌmpər/NounÁo len
Sandal/ˈsændəl/NounGiày xăng đan
Shoe/ʃuː/NounGiày
Skirt/skɜːt/NounVáy
Trousers/ˈtraʊzərz/NounQuần tây
T-shirt/ˈtiːʃɜːt/NounÁo thun
Shirt/ʃɜːt/NounÁo sơ mi
Want to/wɒnt tuː/VerbMuốn
Go shopping/ɡəʊ ˈʃɒpɪŋ/VerbĐi mua sắm
Cheap/tʃiːp/AdjRẻ
Expensive/ɪkˈspensɪv/AdjMắc
Dong/dɒŋ/NounĐồng (đơn vị tiền Việt)

Ví dụ: 

  1. This trousers are expensive. [Cái quần đó thì mắc]
  2. I wear the blue shirt. [Em mặc một chiếc áo sơ mi màu xanh dương]

Unit 18: What’s your phone number? 

Từ vựngPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng Việt
Phone number/fəʊn ˈnʌmbər/NounSố điện thoại
Photograph/ˈfəʊtəɡrɑːf/NounHình ảnh
Call/kɔːl/VerbGọi
Speak/spiːk/VerbNói
Come/kʌm/VerbĐến
Scenery/ˈsiːnəri/NounCảnh vật
Mobile phone/ˌməʊbaɪl ˈfəʊn/NounĐiện thoại di động
Invite/ɪnˈvaɪt/VerbMời
Present/ˈprezənt/NounMón quà
Gift/ɡɪft/NounMón quà
Go for a walk/ɡəʊ fɔːr ə wɔːk/VerbĐi dạo
Go for a picnic/ɡəʊ fɔːr ə ˈpɪknɪk/VerbĐi dã ngoại
Go fishing/ɡəʊ ˈfɪʃɪŋ/VerbĐi câu cá
Birthday/ˈbɜːθdeɪ/NounSinh nhật

Ví dụ:

  1. My phone number is 098-765-4321 [Số điện thoại của em là 098-765-4321]
  2. Can you repeat your number? [Em có thể nhắc lại số điện thoại của mình được không]

Unit 19: What animal do you want to see? 

Trong Unit 19, các em sẽ được học từ vựng tiếng Anh chủ đề con vật xung quanh ta, từ thú cưng trong nhà, đến các động vật trong trang trại, sở thú và cả trong môi trường hoang dã. 

Ngoài ra, để biết thêm nhiều điều thú vị về thế giới   động vật xung quanh chúng ta, các em hãy tham khảo bộ từ vựng tiếng Anh chủ đề con vật đã được Apollo English chia sẻ trong bài viết trước nhé. 

Từ vựngPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng Việt
Animal/ˈænɪməl/NounĐộng vật
Bear/beər/NounGấu
Crocodile/ˈkrɒk.ə.daɪl/NounCá sấu
Dangerous/ˈdeɪn.dʒər.əs/AdjNguy hiểm
Enormous/ɪˈnɔː.məs/AdjTo lớn
Fast/fɑːst/AdjNhanh
Monkey/ˈmʌŋ.ki/NounKhỉ
Rabbit/ˈræb.ɪt/NounThỏ
Tiger/ˈtaɪ.ɡər/NounHổ
Lion/ˈlaɪ.ən/NounSư tử
Giraffe/dʒɪˈrɑːf/NounHươu cao cổ
Climb/klaɪm/VerbLeo, trèo
Scary/ˈskeə.ri/AdjSợ
Wonderful/ˈwʌn.də.fəl/AdjTuyệt vời

Mẫu câu tiếng Anh lớp 4 chủ đề động vật:

  1. I want to see whale. [Em muốn thấy cá voi]
  2. I like monkeys because they are cute. [Em thích khỉ vì các bạn ấy dễ thương] 

Unit 20: What are you going to do this summer? 

Sau một năm học chăm chỉ, mùa hè chính là lúc chúng ta tạm gác lại các bài vở lý thuyết và cùng gia đình tận hưởng những chuyến du lịch thật “đã”. Vậy mùa hè này các em đã có dự định sẽ làm gì và đi đâu  với gia đình chưa? 

Nếu chưa thì từ vựng tiếng Anh lớp 4 unit 20 có thể gợi ý giúp các em một số địa điểm du lịch thú vị đấy. 

Từ vựngPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng Việt
Bay/beɪ/NounVịnh
Delicious/dɪˈlɪʃəs/AdjNgon
Hotel/həʊˈtel/NounKhách sạn
Prepare/prɪˈpeər/VerbChuẩn bị
Sandcastle/ˈsændˌkɑː.sl̩/NounLâu đài cát
Sea/siː/NounBiển
Seafood/ˈsiː.fuːd/NounHải sản
Stay/steɪ/Verb
Travel/ˈtræv.əl/VerbDu lịch
Trip/trɪp/NounChuyến đi
Summer/ˈsʌmər/NounMùa hè
Summer holiday/ˈsʌmər ˈhɒlɪ.deɪ/NounKỳ nghỉ hè
Build/bɪld/VerbXây dựng

Ví dụ: 

  1. My family will go on a boat cruise. [Gia đình em sẽ đi du thuyền] 
  2. I’m going to the beach in this summer. [Em dự định sẽ đi biển trong mùa hè này] 

>>> Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh lớp 5 chuẩn SGK Global Success đầy đủ nhất

Kết luận 

Từ vựng là một trong những phần kiến thức quan trọng trong chương trình tiếng Anh lớp 4, chỉ khi nắm vững nó, các em mới có thể hoàn thiện các kỹ năng khác của mình như nghe, nói, đọc, viết. 

Do đó, thông qua bộ từ vựng này cùng bài viết "Tổng hợp 300+ từ vựng tiếng Anh tiểu học từ lớp 1 đến lớp 5", trung tâm tiếng Anh Apollo English hy vọng các em sẽ có một nguồn tài liệu phong phú để học tiếng Anh hiệu quả, làm nền tảng để tiếp tục khám phá nhiều chủ đề từ vựng tiếng Anh lớp 5 trong tương lai.

>>> Xem thêm: 

Thông tin của bạn được bảo mật tuyệt đối theo Chính sách bảo mật của Apollo English.