Tổng hợp 100+ từ vựng tiếng Anh về địa điểm cho bé | Apollo English

Tổng hợp 100+ từ vựng tiếng Anh về địa điểm cho bé

26/10/2019

Nắm vững từ vựng tiếng Anh về địa điểm giúp trẻ mở rộng vốn từ, tăng tự tin và hiểu biết khi giao tiếp về văn hóa, địa lý khi đi du lịch. Dưới đây, trung tâm tiếng Anh Apollo English đã tổng hợp hơn 100 từ vựng về địa điểm thông dụng nhất trong tiếng Anh mà bé chắc chắn sẽ cần trong cuộc sống hàng ngày. 

Từ vựng tiếng Anh về địa điểm 

Từ vựng tiếng Anh về địa điểm thông dụng 

Địa điểm là những nơi mà bé cùng bạn bè hay bố mẹ đã đi qua. Do đó, học từ vựng tiếng Anh về địa điểm giúp trẻ có thể trò chuyện hoặc chia sẻ về những trải nghiệm của mình một cách dễ dàng.

Dưới đây là bảng tổng hợp từ vựng các địa điểm bằng tiếng Anh thường được sử dụng. 

Cách phát âm từ vựng tiếng Anh về địa điểm

Cách phát âm từ vựng tiếng Anh về địa điểm 

Từ vựngPhiên âmNghĩa tiếng Việt 
City/ˈsɪti/Thành phố
Town/taʊn/Thị trấn
Capital/ˈkæpɪtl/Thủ đô
City hall/ˈsɪti hɔːl/Tòa thị chính
Downtown/ˈdaʊntaʊn/Trung tâm thành phố
Suburb/ˈsʌbɜːrb/Ngoại ô
Residential district/rɪˈzɪdənʃəl ˈdɪstrɪkt/Khu dân cư
Industrial quarter/ɪnˈdʌstriəl ˈkwɔːtər/Khu công nghiệp
Waterfall/ˈwɔːtərfɔːl/Thác nước
Paddy field/ˈpædi fiːld/Cánh đồng lúa
Green meadow/ɡriːn ˈmɛdoʊ/Đồng cỏ xanh 
Farm/fɑːrm/Nông trại
Field/fiːld/Cánh đồng
Orchard/ˈɔːrtʃərd/Vườn cây ăn quả
Vineyard/ˈvaɪnjərd/Vườn nho
Pasture/ˈpæstʃər/Đồng cỏ
Barn/bɑːrn/Chuồng trại
Paddock/ˈpædək/Bãi cỏ (nuôi gia súc)
Cottage/ˈkɒtɪdʒ/Ngôi nhà nhỏ
Village/ˈvɪlɪdʒ/Ngôi làng
Hamlet/ˈhæmlɪt/Xóm nhỏ
Rural/ˈrʊərəl/Nông thôn
Stream/striːm/Suối
Woods/wʊdz/Khu rừng
Stable/ˈsteɪbəl/Chuồng ngựa
Hill/hɪl/Đồi
Lake/leɪk/Hồ
Forest/ˈfɔːrɪst/Rừng
House/haʊs/Nhà riêng
Apartment/əˈpɑːrtmənt/Căn hộ 
Block of flats/blɒk ɒv flæts/Tòa nhà chung cư
Residential building/rɪˈzɪdənʃəl ˈbɪldɪŋ/Tòa nhà dân cư
Villa/ˈvɪlə/Biệt thự
Office building/ˈɒfɪs ˈbɪldɪŋ/Tòa nhà văn phòng
Skyscraper/ˈskaɪˌskreɪpər/Tòa nhà chọc trời
Tower/ˈtaʊər/Tháp
School/skuːl/Trường học
Hospital/ˈhɒspɪtl/Bệnh viện
Clinic/ˈklɪnɪk/Phòng khám
Dental clinic/ˈdɛntəl ˈklɪnɪk/Phòng khám nha khoa
Pharmacy/ˈfɑːməsi/Hiệu thuốc
Drugstore/ˈdrʌɡstɔːr/Cửa hàng bán thuốc
Health center/hɛlθ ˈsɛntər/Trung tâm y tế
Restaurant/ˈrɛstrɒnt/Nhà hàng
Hotel/həʊˈtɛl/Khách sạn
Post office/pəʊst ˈɒfɪs/Bưu điện
Library/ˈlaɪbrəri/Thư viện
Factory/ˈfæktəri/Nhà máy
Police Department/pəˈliːs dɪˈpɑːtmənt/Cơ quan cảnh sát
Fire Department/faɪər dɪˈpɑːtmənt/Cơ quan cứu hỏa
Church/tʃɜːrtʃ/Nhà thờ
Pagoda/pəˈɡəʊdə/Chùa
Cathedral/kəˈθiːdrəl/Nhà thờ lớn
Temple/ˈtɛmpl/Đền
Historical places/hɪsˈtɒrɪkəl ˈpleɪsɪz/Các địa điểm lịch sử
Art gallery/ɑːt ˈɡæləri/Phòng trưng bày nghệ thuật
Art museum/ɑːt mjuːˈziːəm/Bảo tàng nghệ thuật
Science museum/ˈsaɪəns mjuːˈziːəm/Bảo tàng khoa học
Exhibition/ˌɛksɪˈbɪʃən/Triển lãm
Showroom/ˈʃoʊˌruːm/Phòng trưng bày sản phẩm
Monument/ˈmɒnjəmənt/Tượng đài
Square/skwɛər/Quảng trường
Park/pɑːrk/Công viên
Zoo/zuː/Sở thú
Zoological garden/ˌzuːəˈlɒdʒɪkəl ˈɡɑːrdn̩/Vườn thú
Aquarium/əˈkwɛəriəm/Thủy cung
Marine park/məˈriːn pɑːrk/Công viên hải dương 
Water park/ˈwɔːtər pɑːrk/Công viên nước
Amusement park/əˈmjuːzmənt pɑːrk/Công viên giải trí
Concert hall /ˈkɒnsərt hɔːl/Nhà hát hòa nhạc
Movie theater/ˈmuːvi ˈθiːətər/Rạp chiếu phim
Opera house/ˈɒprə haʊs/Nhà hát lớn
Cinema/ˈsɪnɪmə/Rạp phim
Circus/ˈsɜːrkəs/Rạp xiếc
Night club /naɪt klʌb/Hộp đêm
Cafe/ Coffee shop/ˈkæˌfeɪ/ /ˈkɒfi ʃɒp/Quán cà phê
Bar/bɑːr/Quán bar
Salon/səˈlɒn/Tiệm làm tóc

>>> Xem thêm: Tổng hợp 300+ từ vựng tiếng Anh tiểu học từ lớp 1 đến lớp 5

Từ vựng tiếng Anh về địa điểm du lịch 

Lưu lại danh sách từ vựng về địa điểm du lịch dưới đây giúp trẻ cải thiện và tự tin khả năng giao tiếp khi đi du lịch.

Từ vựng tiếng Anh về địa điểm du lịch

 Từ vựng tiếng Anh về địa điểm du lịch 

Từ vựng tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
Sightseeing[saɪtˈsiːɪŋ]Tham quan
Tourist attraction[ˈtʊərɪst əˈtrækʃən]Điểm thu hút du khách
Scenic spot[ˈsiːnɪk spɒt]Địa điểm thơ mộng
Landmark[ˈlændmɑːk]Địa điểm nổi bật
Beach resort[biːtʃ rɪˈzɔːt]Khu nghỉ biển
Resort[rɪˈzɔːt]Khu nghỉ dưỡng
Cruise[kruːz]Chuyến du thuyền
Mountain resort[ˈmaʊntɪn rɪˈzɔːt]Khu nghỉ núi
Cruise port[kruːz pɔːt]Cảng du thuyền
Cruise ship[kruːz ʃɪp]Tàu du thuyền
Destination[ˌdɛstɪˈneɪʃən]Điểm đến
Expedition[ˌɛkspɪˈdɪʃən]Hành trình thám hiểm
Vacation spot[vəˈkeɪʒən spɒt]Điểm nghỉ dưỡng
Adventure[ədˈvɛntʃə]Cuộc phiêu lưu
Scenic route[ˈsiːnɪk ruːt]Tuyến đường cảnh quan
Hiking trail[ˈhaɪkɪŋ treɪl]Đường dẫn leo núi
Archaeological site[ˌɑːkiːəˈlɒdʒɪkəl saɪt]Di tích khảo cổ học
Cultural heritage site[ˈkʌltʃərəl ˈhɛrɪtɪdʒ saɪt]Di sản văn hóa
Historical site[hɪsˈtɒrɪkəl saɪt]Di tích lịch sử
National park[ˈnæʃənl pɑːk]Vườn quốc gia
Art gallery[ɑːt ˈɡæləri]Phòng trưng bày nghệ thuật
Botanical garden[bəˈtænɪkəl ˈɡɑːrdn]Vườn thực vật học
Wildlife sanctuary[ˈwaɪldaɪf ˈsæŋktjʊəri]Khu bảo tồn động vật hoang dã
Water park[ˈwɔːtə pɑːk]Công viên nước
Historic district[hɪsˈtɒrɪk ˈdɪstrɪkt]Khu phố cổ
Amusement park[əˈmjuːzmənt pɑːk]Công viên giải trí
Cultural center[ˈkʌltʃərəl ˈsɛntə]Trung tâm văn hóa
Shopping district[ˈʃɒpɪŋ ˈdɪstrɪkt]Khu phố mua sắm
Parade[pəˈreɪd]Cuộc diễu hành
Festival[ˈfɛstɪvəl]Lễ hội
Craft market[krɑːft ˈmɑːrkɪt]Chợ thủ công
Carnival[ˈkɑːnɪvəl]Lễ hội lớn
Flea market[fliː ˈmɑːrkɪt]Chợ đồ cũ
Marketplace[ˈmɑːrkɪtpleɪs]Chợ trời
Street food[striːt fuːd]Đồ ăn đường phố
Local cuisine[ˈləʊkl kwɪˈziːn]Ẩm thực địa phương
Restaurant[ˈrɛstrɒnt]Nhà hàng
Café[ˈkæfeɪ]Quán cà phê
Pub[pʌb]Quán rượu
Nightclub[ˈnaɪtklʌb]Hộp đêm
Bar[bɑː]Quầy bar
Viewpoint[ˈvjuːpɔɪnt]Điểm nhìn
Observatory[əbˈzɜːvətəri]Đài quan sát
Beach bar[biːʧ bɑː]Quán bar biển

>>> Xem thêm: 350+ Từ vựng tiếng Anh cho bé theo những chủ đề quen thuộc nhất [Kèm Flashcard]

Từ vựng tiếng Anh về địa danh du lịch Việt Nam  

Địa danh là những từ hay cụm từ đặc biệt để chỉ tên một địa điểm cụ thể, ví dụ như tên các thành phố, sông, núi, hoặc công trình nổi tiếng.

Từ vựng tiếng Anh về địa danh du lịch Việt Nam

Từ vựng địa điểm du lịch Việt Nam

Trong phần này, Apollo English xin giới thiệu đến các em bộ từ vựng tiếng Anh về địa điểm du lịch nổi tiếng của Việt Nam.

Từ vựng tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
Citadel of Ho Dynasty/ˈsɪtədəl ɒv hoʊ ˈdɪnəsti/Thành nhà Hồ
Trang An Landscape ComplexTrang An /ˈlændskeɪp ˈkɒmplɛks/ -Quần thể danh thắng Tràng An
Turtle Lake/ˈtɜːrtl leɪk/Hồ Con Rùa
One Pillar Pagoda/wʌn ˈpɪlər pəˈɡoʊdə/Chùa Một Cột
Ba Dinh SquareBa Dinh /skweər/Quảng trường Ba Đình
Hoan Kiem LakeHoan Kiem /leɪk/Hồ Hoàn Kiếm
Ancient City of Hanoi/ˈeɪnʃənt ˈsɪti ɒv/ HanoiPhố cổ Hà Nội
Quoc Tu Giam TempleQuoc Tu Giam /ˈtɛmpəl/Văn miếu Quốc Tử Giám
Hoa Lo PrisonHoa Lo /ˈprɪzən/Nhà tù Hỏa Lò
Ha Long BayHa Long /beɪ/Vịnh Hạ Long
Ba Vi National ParkBa Vi /ˈnæʃənəl pɑːrk/Vườn quốc gia Ba Vì
Phong Nha – Ke Bang National ParkPhong Nha /ˈnæʃənəl pɑːrk/Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng
The Complex of Hue Monuments/ðə ˈkɒmplɛks ɒv Hue ˈmɒnjumənts/Quần thể di tích Cố đô Huế
Marble Mountain (Five Elements Mountains)/ˈmɑːrbəl ˈmaʊntɪn (faɪv ˈɛlɪmənts ˈmaʊntɪnz)/Ngũ Hành Sơn
Starlight Bridge/ˈstɑːrlaɪt brɪdʒ/Cầu Ánh Sao
My Khe BeachMy Khe /bɪtʃ/Bãi biển Mỹ Khê
Son Tra PeninsulaSon Tra /pəˈnɪnsjələ/Bán Đảo Sơn Trà
Saigon Zoo and Botanical GardenSaigon /zuː ænd bəˈtænɪkl ˈɡɑːrdən/Thảo Cầm Viên
Nha Rong HarbourNha Rong /ˈhɑːrbər/Bến Nhà Rồng
Saigon Opera HouseSaigon /ˈɒprə ˈhaʊs/Nhà hát lớn Sài Gòn
Reunification Palace/ˌriːjuːnɪfɪˈkeɪʃən ˈpælɪs/Dinh Thống Nhất
Independence Palace/ˌɪndɪˈpɛndəns ˈpælɪs/Dinh Độc Lập
Ben Thanh MarketBen Thanh /ˈmɑːrkɪt/Chợ Bến Thành
Suoi Tien Tourist AreaSuoi Tien /ˈtʊərɪst ˈɛəriə/Khu du lịch Suối Tiên
Notre Dame Cathedral/ˌnoʊtrə ˈdɑːm kəˈθiːdrəl/ -Nhà thờ Đức Bà
Fine Arts Museum/faɪn ɑːrts mjuˈziːəm/Bảo tàng Mỹ Thuật
Vietnam History Museum/ˌviːətnɑːm ˈhɪstəri mjuˈziːəm/Bảo tàng lịch sử Việt Nam
Cu Chi TunnelsCu Chi /ˈtʌnəlz/Địa đạo Củ Chi

Ngoài nhóm từ vựng về địa điểm, các em cũng có thể làm quen với từ vựng tiếng Anh chủ đề giao thông cùng mẫu câu chỉ phương hướng, vị trí đã được Apollo English chia sẻ trong bài viết trước để bản thân học tập hiệu quả. 

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh về địa điểm

Khi nói về địa điểm trong tiếng Anh, chúng ta thường sử dụng các mẫu câu như "ở đâu?", "đó ở đâu?", "làm thế nào để đi đến...?", và "nằm gần...".

Mẫu câu giao tiếp với từ vựng tiếng Anh về địa điểm

Một số mẫu câu giao tiếp tiếng Anh về địa điểm

Câu tiếng AnhNghĩa tiếng Việt 
Excuse me, could you tell me how to get to …?Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến … không?
Are you a local resident?Bạn có phải người địa phương không? 
Where are you from? Bạn đến từ đâu/
Where is…?….ở đâu?
Where do you live? Bạn sống ở đâu vậy?
How long have you lived here?Bạn sống ở đây bao lâu rồi?
How far am I from the hospital?Còn bao xa nữa là tôi sẽ đến bệnh viện?

>>> Xem thêm: 70 mẫu câu giao tiếp tiếng Anh dành cho trẻ em

Cách ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về địa điểm 

Mẹo giúp trẻ ghi nhớ từ vựng Tiếng anh về địa điểm

Mẹo giúp trẻ ghi nhớ từ vựng Tiếng anh về địa điểm

Học từ vựng về địa điểm có thể trở nên phức tạp và khó nhớ. Để ứng dụng từ vựng tiếng Anh và trong giao tiếp một cách dễ dàng, việc sở hữu một sự đa dạng vốn từ là rất hữu ích. 

Dưới đây là một số phương pháp học thông minh giúp bạn ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về địa điểm hiệu quả, hãy ghi chú lại nhé.

Phương pháp âm thanh tương tự

Phương pháp âm thanh tương tự dựa trên nguyên tắc "bắc cầu tạm" từ tiếng Anh sang tiếng mẹ đẻ. Các em có thể sáng tạo hoặc nghĩ ra câu chuyện, câu ngắn liên kết giữa nghĩa và cách đọc của từ vựng bạn muốn học.

Ví dụ: Từ "Comma" có nghĩa là "dấu phẩy", bạn có thể tưởng tượng “CON MÀ đặt DẤU PHẨY ở đây thì nghĩa của câu này sai hoàn toàn nhé!”

Phương pháp truyện chêm

Phương pháp truyện chêm là cách học đặc biệt giúp tăng cường tư duy ngôn ngữ. Các em có thể chêm từ vựng tiếng Anh vào câu chuyện tiếng Việt gần gũi và thông thường. Bằng cách đoán nghĩa của từ tiếng Anh, chúng ta có thể nhớ từ nhanh hơn và lâu hơn.

>>> Xem thêm: Cách giúp trẻ em ghi nhớ từ vựng tiếng Anh hiệu quả

Kết bài 

Với 100+ từ vựng tiếng Anh về địa điểm này, bé sẽ dễ dàng mở rộng vốn từ và tự tin hơn khi khám phá thế giới xung quanh, cải thiện khả năng giao tiếp trong các tình huống xác định vị trí, diễn tả nơi mình muốn đến. Bố mẹ hãy đồng hành cùng bé, tạo môi trường học tập vui nhộn để mỗi giờ học là một hành trình thú vị. Hãy cùng trung tâm tiếng Anh Apollo English bắt đầu giúp bé chinh phục tiếng Anh ngay hôm nay!

>>> Xem thêm từ vựng tiếng Anh các chủ đề liên quan cho bé:

Thông tin của bạn được bảo mật tuyệt đối theo Chính sách bảo mật của Apollo English.