Tổng hợp 100+ từ vựng các loại hoa quả trong tiếng Anh cho bé (Fruit) | Apollo English

Tổng hợp 100+ từ vựng các loại hoa quả trong tiếng Anh cho bé (Fruit)

22/01/2018

Bài viết này giới thiệu mẫu câu và từ vựng chủ đề hoa quả (fruit) - vốn là những loại thực phẩm tự nhiên, giàu chất dinh dưỡng và cung cấp năng lượng cho cơ thể. Đây cũng là chủ đề quen thuộc, xuất hiện thường xuyên trong cuộc sống hằng ngày của bé, đặc biệt là trong các bữa ăn. 

Chính vì thế, hoa quả sẽ là đề tài tiếp nối cho chuỗi bài về từ vựng và mẫu câu tiếng Anh theo chủ đề của trung tâm tiếng Anh Apollo English. Các em sẽ lần lượt làm quen với các mẫu câu và từ vựng chủ đề hoa quả, từ vựng tiếng Anh về trái cây trong danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 1 như pome, cam chanh, dưa, quả mọng,...                                                              

Tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về trái cây

Từ vựng tiếng Anh về hoa quả pome

Từ vựng tiếng Anh về hoa quả pome

Từ vựng tiếng Anh về hoa quả pome

Quả pome là nhóm các loại trái cây có hình dạng tròn, phần thịt quả giòn bao bọc một hạt cứng ở bên trong chính giữa. Đại diện cho nhóm quả pome có thể kể tên như các loại táo, lê,...

Dưới đây là bảng từ vựng chủ đề hoa quả pome: 

Từ vựng chủ đề hoa quảPhiên âm Từ loại Nghĩa tiếng Việt 
Apple/ˈæpəl/NounQuả táo 
Pear/pɛər/NounQuả lê
Hawthorn/ˈhɔːθɔːn/NounQuả táo gai
Crabapple/ˈkræbˌæpəl/NounQuả táo dại
Rosehip/ˈrəʊzˌhɪp/NounQuả hồng xiêm 
European pear/jʊəˈrəʊpiən pɛər/NounLê châu Âu 
Asian pear/ˈeɪʃən pɛər/NounLê châu Á 

>>> Xem thêm: Tổng hợp 300+ từ vựng tiếng Anh tiểu học từ lớp 1 đến lớp 5

Từ vựng tiếng Anh về các loại quả hạch

Từ vựng tiếng Anh các loại quả hạch

Từ vựng tiếng Anh các loại quả hạch

Theo Wiki, quả hạch là một loại trái cây có một hoặc nhiều hạt bên trong và phần thịt mềm, vỏ cứng bao bọc bên ngoài. Khi ăn quả hạch, chúng ta thường chỉ ăn phần thịt quả bên trong và loại bỏ vỏ bên ngoài.

Một số từ vựng chủ đề hoa quả thuộc loại quả hạch sẽ được chia sẻ dưới bảng sau đây: 

Từ vựng chủ đề hoa quảPhiên âm Từ loại Nghĩa tiếng Việt 
Peach/piːtʃ/NounQuả đào 
Plum/plʌm/NounQuả mận
Apricot/ˈæprɪkɒt/NounQuả mơ
Almond/ˈɑːmənd/NounQuả hạnh nhân
Walnut/ˈwɔːlnʌt/NounQuả óc chó
Pecan/pɪˈkæn/NounQuả hồ đào
Cashew/ˈkæʃuː/NounQuả điều
Coconut/ˈkəʊkənʌt/NounQuả dừa
Kiwifruit/ˈkiːwiːfruːt/NounQuả kiwi
Jackfruit/ˈdʒækˌfruːt/NounQuả mít
Mango/ˈmæŋɡəʊ/NounQuả xoài
Durian/ˈdjʊəriən/NounQuả sầu riêng
Avocado/ˌævəˈkɑːdəʊ/NounQuả bơ
Papaya/pəˈpaɪə/NounQuả đu đủ
Guava/ˈɡwɑːvə/NounQuả ổi 
Passion fruit/ˈpæʃən fruːt/NounQuả chanh dây
Dragon fruit/ˈdræɡən fruːt/NounQuả thanh long
Fig/fɪɡ/NounQuả sung
Date/deɪt/NounQuả chà là
Olive/ˈɒlɪv/NounQuả olive
Banana/bəˈnɑːnə/NounQuả chuối 
Mangosteen /ˈmæŋɡəstiːn/NounQuả măng cụt 
Grape/ɡreɪp/NounQuả nho 
Soursop/ˈsaʊərsɒp/NounMãng cầu xiêm
Custard-apple/ˈkʌstərd ˌæpəl/NounMãng cầu (quả na)
Rambutan/ræmˈbuːtən/NounQuả chôm chôm 
Lychee/ˈlaɪtʃiː/NounQuả vải
Longan/ˈlɒŋɡən/NounQuả nhãn
Pomegranate/ˈpɒmɪɡrænɪt/NounQuả lựu 
Tamarind/ˈtæmərɪnd/NounQuả me
Persimmon/pərˈsɪmən/NounQuả hồng

>>> Xem thêm: 350+ Từ vựng tiếng Anh cho bé theo những chủ đề quen thuộc nhất [Kèm Flashcard]

Từ vựng tiếng Anh về các loại quả họ cam chanh 

Từ vựng tiếng Anh các loại quả hạch

Từ vựng tiếng Anh các loại quả hạch

Sau khi làm quen với từ vựng chủ đề hoa quả pome và quả hạch, các em sẽ tiếp tục khám phá thế giới trái cây họ cam, chanh.

Loại trái cây cam chanh được biết đến với đặc điểm là quả mọng, có múi, vỏ dày và có bề mặt sần sùi. Khi ăn, bé sẽ cảm nhận thấy vị chua hoặc có thêm một chút ngọt. 

Từ vựng chủ đề hoa quảPhiên âm Từ loại Nghĩa tiếng Việt 
Orange/ˈɒrɪndʒ/NounCam
Lemon/ˈlɛmən/NounQuả chanh
Lime/laɪm/NounQuả chanh xanh
Grapefruit/ˈɡreɪpfruːt/NounQuả bưởi
Tangerine/ˈtændʒəriːn/NounQuả cam quýt
Mandarin/ˈmændərɪn/NounQuả quýt
Pomelo/ˈpɒməloʊ/NounQuả bưởi da xanh
Kaffir lime/ˈkæfɪər laɪm/NounQuả chanh hồng
Kumquat/ˈkʌmkwɒt/NounQuả quất 

>>> Xem thêm: 100+ từ vựng các đồ vật trong nhà bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh về các loại trái cây họ dưa

Từ vựng tiếng Anh các loại trái cây họ dưa

Từ vựng tiếng Anh các loại trái cây họ dưa

Từ vựng chủ đề hoa quảPhiên âm Từ loại Nghĩa tiếng Việt 
Watermelon/ˈwɔːtərmɛlən/NounQuả dưa hấu
Cantaloupe/ˈkæntəˌluːp/NounQuả dưa lưới 
Honeydew melon/ˈhʌnɪdjuː ˈmɛlən/NounQuả dưa lê
Cucumber/ˈkjuːˌkʌmbər/NounDưa chuột/ dưa leo
Canary melon /kəˈnɛəri ˈmɛlən/NounDưa hoàng yến 
Granadilla/ˌɡrænəˈdɪlə/NounQuả dưa tây 
Winter melon/ˈwɪntər ˈmɛlən/NounBí đao 
Christmas melon/ˈkrɪsməs ˈmɛlən/NounDưa santa Claus
Casaba melon/kəˈsɑːbə ˈmɛlən/NounDưa muối Casaba
Crenshaw melon/ˈkrɛnʃɔː ˈmɛlən/NounDưa Mỹ siêu ngọt
Horned melon/hɔːrnd ˈmɛlən/NounDưa leo sừng vàng
Bailan melon/ˈbaɪlən ˈmɛlən/NounDưa Lan Châu
Charentais/ˌʃærənˈteɪ/NounDưa Charentais
Bitter melon/ˈbɪtər ˈmɛlən/NounMướp đắng

>>> Xem thêm: Trọn bộ 100+ mẫu câu và từ vựng tiếng Anh chủ đề gia đình

Từ vựng tiếng Anh các loại quả mọng 

Từ vựng tiếng Anh các loại quả mọng

Từ vựng tiếng Anh các loại quả mọng

Bộ từ vựng chủ đề hoa quả giới thiệu đến các em các loại quả mọng trong tiếng Anh. Quả mọng là một loại trái cây có cấu trúc bên trong chứa nhiều hạt nhỏ được bao quanh bởi một lớp mô mềm và nước. 

Thông thường, quả mọng có hình dạng tròn hoặc hình cầu, và có thể có kích thước và màu sắc đa dạng. Khi chúng chín, quả mọng thường có vị ngọt hoặc chua, tùy thuộc vào loại trái cây. 

Một số ví dụ phổ biến về quả mọng là dâu tây, nho, mâm xôi, và dứa. Khi ăn quả mọng, ta thường ăn cả phần mô mềm xung quanh hạt, vì nó chứa hương vị ngon và dinh dưỡng.

Dưới đây là các từ vựng chủ đề hoa quả: 

Từ vựng chủ đề hoa quảPhiên âm Từ loại Nghĩa tiếng Việt 
Blueberry/ˈbluːˌbɛri/NounQuả việt quất
Raspberry/ˈrɑːzˌbɛri/NounQuả mâm xôi 
Blackberry/ˈblækˌbɛri/NounQuả dâu đen
Strawberry/ˈstrɔːbəri/NounQuả dâu tây
Cranberry/ˈkrænˌbɛri/NounQuả nam việt quất
Gooseberry/ˈɡuːzˌbɛri/NounQuả me rừng 
Elderberry/ˈɛldəˌbɛri/NounQuả cơm cháy  
Boysenberry/ˈbɔɪzənˌbɛri/NounMâm xôi lai 
Blackcurrant/ˈblækˌkʌrənt/NounQuả lý chua đen
Goji Berry/ˈɡəʊdʒiː ˌbɛri/NounCẩu kỷ tử 
Acai Berry/əˈsaɪ.i ˌbɛri/NounQuả Acai
Mulberry/ˈmʌlˌbɛri/NounQuả dâu tằm
Lingonberry/ˈlɪŋɡənˌbɛri/NounQuả hồ lý 
Huckleberry/ˈhʌkəlˌbɛri/NounQuả nham lê 
Cloudberry/ˈklaʊdˌbɛri/NounQuả mâm xôi Bắc Cực 
Bilberry/ˈbɪlˌbɛri/NounQuả việt quất đen
Chokeberry/ˈtʃoʊkˌbɛri/NounQuả anh đào dại 

>>> Xem thêm: 100+ từ vựng tiếng Anh chủ đề thức ăn đồ uống - Food and Drink

Thành ngữ tiếng Anh chủ đề hoa quả 

Ngoài việc học từ vựng chủ đề hoa quả, bé còn được làm quen với các thành ngữ được lấy cảm hứng từ các loại trái cây xung quanh mình nữa đó. 

Thành ngữ tiếng Anh về các loại trái cây hoa quả

Thành ngữ tiếng Anh về các loại trái cây hoa quả

Thành ngữ

Nghĩa tiếng Việt 

Ví dụ 

The cherry on the cake 

Thứ cuối cùng làm mọi thứ hoàn hảo 

Her cheeks turned as red as a cherry when she saw her crush walking towards her.

The apple of one’s eye 

Quý mến, yêu quý (ai đó)

Her little daughter is the apple of her eye. She loves her more than anything else in the world.

Not give a fig

Không hứng thú (với việc gì)

He doesn't give a fig about what others think of his fashion sense.

Apples and oranges 

Khác biệt 

"Comparing a car to a bicycle is like comparing apples and oranges.

Go banana 

Tức giận, tức điên lên 

The crowd went bananas when their favorite band came on stage.

As red as cherry 

Đỏ tươi 

Her cheeks turned as red as a cherry when she saw her crush walking towards her.

Cherry-pick

Lựa chọn một số điều tốt nhất từ một nhóm 

The coach cherry-picked the most talented players for the national team.

As easy as pie

Rất dễ dàng 

Don't worry, the task is as easy as pie. You'll finish it in no time.

Bitter lemon

Thất vọng 

She had a bitter lemon expression on her face after receiving the disappointing news.

Berry eyed

Nhìn thế giới một cách ngây thơ, lạc quan 

Children often have berry-eyed perspectives, seeing the world as full of wonder and possibilities.

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh về hoa quả 

Sau khi học thành ngữ và từ vựng chủ đề hoa quả, các em hãy ứng dụng trong các mẫu câu giao tiếp sau đây. 

Một số mẫu câu giao tiếp tiếng Anh về các loại trái cây

Một số mẫu câu giao tiếp tiếng Anh về các loại trái cây

Tiếp nối bài viết về mẫu câu giao tiếp tiếng Anh, Apollo English giới thiệu đến các em những cấu trúc câu thường gặp trong cuộc sống liên quan đến chủ đề hoa quả để các em nâng cao trình độ ngôn ngữ của bản thân. 

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh về hoa quả   

Nghĩa tiếng Việt 

Do you like fruits? What’s your favorite one? 

Bạn có thích ăn trái cây không? Bạn thích loại nào nhất?

Would you like to eat jackfruit?

Bạn có muốn ăn mít không? 

What fruit is it?

Đây là quả gì? 

How many fruits do you have? 

Bạn có tất cả bao nhiêu loại quả?

What color is apple?

Quả táo có màu gì?

Is it big or small? – It’s big./It’s small.

Nó to hay nhỏ? - Nó to/ Nó nhỏ. 

Is this a mango/ a guava/ an orange…?

Này là quả xoài/ quả ổi/ quả cam… phải không? 

I like lemon the most. 

Em thích ăn chanh nhất. 

Any kind of them.

Loại trái cây nào em cũng thích. 

How often do you eat fresh fruit? 

Em có thường anh trái cây tươi không? 

I eat a lot of fruits every day. 

Em ăn rất nhiều trái cây hằng ngày. 

Do you think fruits are good for our health? 

Em có nghĩ trái cây tốt cho sức khỏe không?

How much is apple? 

Táo giá bao nhiêu?

Taste this delicious fruit!

Ăn thử loại quả này đi!

Kết luận 

Trên đây là tổng hợp phần lớn mẫu câu, thành ngữ và từ vựng chủ đề hoa quả (trái cây) giúp các em mở rộng vốn từ của mình. Việc học từ vựng tiếng Anh qua chủ đề các loại hoa quả không chỉ giúp bé mở rộng vốn từ mà còn kích thích trí tò mò, sự yêu thích với ngôn ngữ tiếng Anh. Trung tâm tiếng Anh Apollo English hy vọng đây sẽ là bộ tài liệu học tập thực sự hữu ích cho các bé, giúp bé học tập hiệu quả hơn mỗi ngày. Hãy cùng bé thực hành thường xuyên qua các trò chơi, bài hát hoặc những cuộc hội thoại đơn giản để biến việc học tiếng Anh trở thành một hành trình thú vị và đáng nhớ nhé!

>>> Xem thêm từ vựng tiếng Anh các chủ đề liên quan cho bé

Thông tin của bạn được bảo mật tuyệt đối theo Chính sách bảo mật của Apollo English.