100+ từ vựng tiếng Anh và mẫu câu về trường học cho bé (Bản tổng hợp đầy đủ) | Apollo English

100+ từ vựng tiếng Anh và mẫu câu về trường học cho bé (Bản tổng hợp đầy đủ)

17/11/2018

Mẫu câu và từ vựng về trường học trong tiếng Anh sẽ giúp bé tích lũy vốn từ cần thiết để có thể giao tiếp hiệu quả trong các trường hợp cần giới thiệu, mô tả về ngôi trường thân yêu của mình. Trong bài viết này, trung tâm tiếng Anh Apollo English xin chia sẻ đến bố mẹ và bé bài viết tổng hợp các mẫu câu giao tiếp và từ vựng tiếng Anh về trường học.

Các từ vựng tiếng Anh về trường, các loại trường học

Nhà ngôn ngữ học người Anh David A. Wilkins từng nói: “Without grammar, very little can be conveyed; without vocabulary nothing can be conveyed.”

Tạm dịch: “Không có ngữ pháp, chỉ một vài điều được truyền đạt; không có từ vựng thì không có gì được truyền đạt cả.” 

Chính vì vậy, tầm quan trọng của việc nâng cấp vốn từ vựng trong tiếng Anh khi muốn thành thạo ngôn ngữ mới là điều không cần phải bàn cãi. 

Học từ vựng tiếng Anh theo một chủ đề cụ thể như trường học, động vật, gia đình, thực phẩm,...các bậc phụ huynh hãy tổng hợp và sắp xếp các nhóm từ vựng với nhau một cách khoa học. 

Vì mỗi khi thực hiện điều này, không chỉ giúp các bé tránh đi tình trạng “học trước quên sau”, mà còn cải thiện các kỹ năng giao tiếp như đọc, nói và nghe trong tiếng Anh. 

Từ vựng tiếng Anh về trường học

Phiên âm tiếng Anh

Từ loại

Nghĩa tiếng Việt

School

/skuːl/

Noun

Trường học

Nursery school

/ˈnɜːrsəri skuːl/

Noun

Trường mẫu giáo

Primary school

/ˈpraɪməri skuːl/

Noun

Trường tiểu học

Secondary school

/ˈsekənderi skuːl/

Noun

Trường trung học/Trường cấp 2

Public school

/ˈpʌblɪk skuːl/

Noun

Trường công lập

Private school

/ˈpraɪvət skuːl/

Noun

Trường tư thục

Boarding school

/ˈbɔːrdɪŋ skuːl/

Noun

Trường nội trú

Day school

/deɪ skuːl/

Noun

Trường ngoại trú

College

/ˈkɒlɪdʒ/

Noun

Trường cao đẳng

University

/ˌjuːnɪˈvɜːrsəti/

Noun

Trường đại học

Các từ vựng tiếng Anh về trường học và cấp học

Các từ vựng tiếng Anh về trường học và cấp học

>>> Xem thêm: Tổng hợp 300+ từ vựng tiếng anh tiểu học từ lớp 1 đến lớp 5

Các từ vựng tiếng Anh về trường học

Khi đi học, các cơ sở vật chất tại trường như: Lớp học, căn tin, thư viện, phòng y tế… sẽ là những nơi khá quen thuộc với bé. Bố mẹ và thầy cô có thể dạy cho bé cách gọi tên những phòng học trong tiếng Anh để bé có thể miêu tả chúng khi trò chuyện, hội thoại với người khác.

Từ vựng tiếng Anh về trường học

Phiên âm tiếng Anh

Từ loại

Nghĩa tiếng Việt

Classroom

/ˈklɑːsruːm/

Noun

Lớp học

Canteen/Cafeteria

/kænˈtiːn/kæfɪˈtɪəriə/

Noun

Căn tin

Library

/ˈlaɪbrəri/

Noun

Thư viện

Sick room/Medical room

/sɪk ruːm/ˈmɛdɪkəl ruːm/

Noun

Phòng y tế

Gymnasium

/dʒɪmˈneɪziəm/

Noun

Phòng tập thể dục

Auditorium

/ˌɔː.dɪˈtɔː.ri.əm/

Noun

Hội trường

Parking space

/ˈpɑːrkɪŋ speɪs/

Noun

Bãi đậu xe

School yard

/ˈskuːl.ˈjɑːrd/

Noun

Sân trường

Office

/ˈɒf.ɪs/

Noun

Văn phòng

Principal’s Office

/ˈprɪn.sɪ.pəlz ˈɒf.ɪs/

Noun

Phòng hiệu trưởng

Laboratory (Lab)

/ləˈbɒr.ə.tər.i/

Noun

Phòng thí nghiệm

Computer Room

/kəmˈpjuː.tə ruːm/

Noun

Phòng máy tính

Locker Room

/ˈlɒk.ə ruːm/

Noun

Phòng để tủ đồ

Các từ vựng tiếng Anh về các phòng và cơ sở vật chất trong trường học

Các từ vựng tiếng Anh về các phòng và cơ sở vật chất trong trường học

Các từ vựng tiếng Anh về các phòng học bộ môn

Từ vựng tiếng Anh về trường học

Phiên âm tiếng Anh

Từ loại

Nghĩa tiếng Việt

Art Room

/ɑːt ruːm/

Noun

Phòng mỹ thuật

Music Room

/ˈmjuː.zɪk ruːm/

Noun

Phòng âm nhạc

Science Room

/ˈsaɪ.əns ruːm/

Noun

Phòng khoa học

Chemistry Lab

/ˈkem.ɪ.stri læb/

Noun

Phòng thí nghiệm hóa học

Physics Lab

/ˈfɪz.ɪks læb/

Noun

Phòng thí nghiệm vật lý

Biology Lab

/baɪˈɒl.ə.dʒi læb/

Noun

Phòng thí nghiệm sinh học

Language Lab

/ˈlæŋ.ɡwɪdʒ læb/

Noun

Phòng học ngoại ngữ

Math Room

/mæθ ruːm/

Noun

Phòng học toán

History Room

/ˈhɪs.tər.i ruːm/

Noun

Phòng học lịch sử

Geography Room

/dʒiˈɒɡ.rə.fi ruːm/

Noun

Phòng học địa lý

Các từ vựng tiếng Anh về các khu vực khác trong trường học

Từ vựng tiếng Anh về trường học

Phiên âm tiếng Anh

Từ loại

Nghĩa tiếng Việt

Hallway

/ˈhɔːl.weɪ/

Noun

Hành lang

Corridor

/ˈkɒr.ɪ.dɔːr/

Noun

Lối đi

Staircase

/ˈsteə.keɪs/

Noun

Cầu thang

Sports Field

/spɔːts fiːld/

Noun

Sân thể thao

Swimming Pool

/ˈswɪm.ɪŋ puːl/

Noun

Bể bơi

Parking Lot

/ˈpɑː.kɪŋ lɒt/

Noun

Bãi đỗ xe

>>> Xem thêm: Tổng hợp 100+ từ vựng tiếng anh về địa điểm cho bé

Các từ vựng tiếng Anh về vật dụng trong lớp học

Khi đến lớp, bé sẽ được làm quen với các vật dụng trên trường học. Đây sẽ là những vật dụng quen thuộc, gắn bó với bé suốt thời gian cắp sách đến trường của mình. 

Từ vựng tiếng Anh về trường học

Phiên âm tiếng Anh

Từ loại

Nghĩa tiếng Việt

Desk

/dɛsk/

Noun

Bàn học

Chair

/tʃɛər/

Noun

Ghế

Board

/bɔːrd/

Noun

Bảng

Chalk

/tʃɔːk/

Noun

Phấn

Marker

/ˈmɑːrkər/

Noun

Bút lông

Globe

/ɡloʊb/

Noun

Quả địa cầu để bàn

Map

/mæp/

Noun

Bản đồ

Locker

/ˈlɒkər/

Noun

Tủ đựng đồ

Các từ vựng tiếng Anh về cơ sở vật chất trong trường học

Các từ vựng tiếng Anh về cơ sở vật chất trong trường học

>>> Xem thêm: 100+ từ vựng tiếng Anh chủ đề con vật cho bé

Các từ vựng tiếng Anh về dụng cụ học tập

Từ vựng tiếng Anh về trường học

Phiên âm tiếng Anh

Từ loại

Nghĩa tiếng Việt

Exercise book

/ˈɛksərsaɪz bʊk/

Noun

Sách bài tập

Book

/bʊk/

Noun

Sách

Notebook

/ˈnoʊtbʊk/

Noun

Vở

Activities book

/ækˈtɪvətiz bʊk/

Noun

Sách hoạt động

Textbook

/ˈtekstbʊk/

Noun

Sách giáo khoa

Khi đọc đến đây chắc hẳn nhiều bậc phụ huynh sẽ thắc mắc “sách hoạt động” (activities book) là sách gì và vì sao chúng lại thuộc nhóm từ vựng trong tiếng Anh về trường học dành cho bé đúng không? Và đây là câu trả:

Theo Wikipedia, sách hoạt động có tên tiếng Anh là “activities book” là một loại sách thường dành cho trẻ em, chứa các nội dung tương tác như trò chơi, câu đố, bài trắc nghiệm, hình vẽ để tô màu và nhiều yếu tố khác liên quan đến việc viết hoặc vẽ trong chính cuốn sách này. Cuốn sách này được phục vụ với mục đích giải trí, giáo dục hoặc vừa học vừa chơi.

Ngoài những quyển sách, cuốn vở trên thì những dụng cụ học tập cơ bản và không thể thiếu mỗi khi các bé đến trường học.

Từ vựng tiếng Anh về trường học

Phiên âm tiếng Anh

Từ loại

Nghĩa tiếng Việt

Pen

/pɛn/

Noun

Bút

Pencil

/ˈpɛnsəl/

Noun

Bút chì

Crayons

/ˈkreɪɑːnz/

Noun

Bút màu

Pencase

/pɛn keɪs/

Noun

Hộp bút

Ruler

/ˈruːlər/

Noun

Thước kẻ

Sharpener

/ˈʃɑːrpnər/

Noun

Gọt bút chì

Eraser/Rubber

/ɪˈreɪzər/ /ˈrʌbər/

Noun

Cục tẩy

Folder

/ˈfəʊldər/

Noun

Bìa hồ sơ

Highlighter

/ˈhaɪˌlaɪtər/

Noun

Bút đánh dấu

Marker

/ˈmɑːrkər/

Noun

Bút lông

Colored pencils

/ˈkʌləd ˈpensl/

Noun

Bút chì màu

Paintbrush

/ˈpeɪntbrʌʃ/

Noun

Cọ vẽ

Paints

/peɪnts/

Noun

Màu vẽ

Glue stick

/ɡluː stɪk/

Noun

Keo dán dạng thỏi

Scissors

/ˈsɪzərz/

Noun

Kéo

Compass

/ˈkʌmpəs/

Noun

Compa

Protractor

/prəˈtræktər/

Noun

Thước đo góc

Calculator

/ˈkælkjuleɪtər/

Noun

Máy tính cầm tay

Backpack

/ˈbækpæk/

Noun

Ba lô

Desk

/desk/

Noun

Bàn học

Chair

/tʃeər/

Noun

Ghế ngồi

Chalk

/tʃɔːk/

Noun

Viên phấn

Blackboard

/ˈblækbɔːrd/

Noun

Bảng đen

Whiteboard

/ˈwaɪtbɔːrd/

Noun

Bảng trắng

Computer

/kəmˈpjuːtər/

Noun

Máy tính

Laptop

/ˈlæptɒp/

Noun

Máy tính xách tay

Tablet

/ˈtæblət/

Noun

Máy tính bảng

Printer

/ˈprɪntər/

Noun

Máy in

Headphones

/ˈhedfəʊnz/

Noun

Tai nghe

Projector

/prəˈdʒektər/

Noun

Máy chiếu

Sticky notes

/ˈstɪki nəʊts/

Noun

Giấy ghi chú

Tape

/teɪp/

Noun

Băng keo

Stapler

/ˈsteɪplər/

Noun

Dập ghim

Paper clips

/ˈpeɪpər klɪps/

Noun

Ghim kẹp giấy

Binder

/ˈbaɪndər/

Noun

Bìa kẹp hồ sơ

Các từ vựng tiếng Anh về dụng cụ học tập

Các từ vựng tiếng Anh về dụng cụ học tập

Các từ vựng tiếng Anh về các môn học trong trường học

Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh về môn học mà các em thường xuyên tiếp xúc trên lớp. Để bé nâng cấp vốn từ vựng trường học trong tiếng Anh của mình, bố mẹ có thể tham khảo trọn bộ từ vựng chủ đề môn học đã được trung tâm tiếng Anh Apollo English tổng hợp trong bài viết trước. 

Từ vựng tiếng Anh về trường học

Phiên âm tiếng Anh

Từ loại

Nghĩa tiếng Việt

Maths

/mæθs/

Noun

Môn Toán

Vietnamese

/viɛtnɑˈmis/

Noun

Môn Tiếng việt

English

/ˈɪŋɡlɪʃ/

Noun

Môn Tiếng anh

Ethics

/ˈɛθɪks/

Noun

Môn Đạo đức

Natural and social sciences

/ˈnætʃərəl ænd ˈsoʊʃəl ˈsaɪənsɪz/

Noun

Môn Tự nhiên và xã hội

Biology

/bɑɪ.ˈɑː.lə.dʒist/

Noun

Môn Sinh học

History

/ˈhɪstəri/

Noun

Môn Lịch sử

Geography

/dʒiˈɑːɡrəfi/

Noun

Môn Địa lý

Art

/ɑːrt/

Noun

Môn Mỹ thuật

Music

/ˈmjuːzɪk/

Noun

Môn Âm nhạc

Physical education

/fɪzɪkəl ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/

Noun

Môn Thể dục

Craft

/kræft/

Noun

Môn Thủ công

Civic Education

/ˈsɪvɪk ˌɛdʒəˈkeɪʃən/

Noun

Môn Giáo dục công dân

Technology

/tɛkˈnɑlədʒi/

Noun

Môn Công nghệ

Informatics

/ˌɪnfərˈmætɪks/

Noun

Môn Tin học

Các từ vựng tiếng Anh về môn học

Các từ vựng tiếng Anh về môn học

>>> Xem thêm: 50+ từ vựng và mẫu câu tiếng Anh chủ đề môn học (Gồm bài tập)

Các từ vựng tiếng Anh về chức vụ trong trường học

Từ vựng tiếng Anh trường học

Phiên âm tiếng Anh

Từ loại

Nghĩa tiếng Việt

Principal/Headmaster

/ˈprɪn.sə.pəl/ /ˈhedˌmɑː.stər/

Noun

Hiệu trưởng 

Vice Principal/Vice Headmaster

/vaɪs ˈprɪn.sə.pəl/ /ˈvaɪs ˈhedˌmɑː.stər/

Noun

Hiệu phó

Dean

/diːn/

Noun

Trưởng khoa

Head of Department

/hed əv dɪˈpɑːrt.mənt/

Noun

Trưởng bộ môn

Board of Directors

/bɔːrd əv dɪˈrek.tərz/

Noun

Hội đồng quản trị

Superintendent

/ˌsuː.pə.rɪnˈten.dənt/

Noun

Giám thị (quản lý toàn trường)

Supervisor

/ˈsuː.pə.vaɪ.zər/

Noun

Người giám sát

Exam Invigilator

/ɪɡˈzæm ɪnˈvɪdʒ.ɪ.leɪ.tər/

Noun

Giám thị coi thi

Head teacher

/hɛd ˈtiːtʃər/

Noun

Giáo viên chủ nhiệm

Teacher

/ˈtiːtʃər/

Noun

Giáo viên

Lecturer

/ˈlek.tʃər.ər/

Noun

Giảng viên

Professor

/prəˈfes.ər/

Noun

Giáo sư

Teaching Assistant (TA)

/ˈtiː.tʃɪŋ əˈsɪs.tənt/

Noun

Trợ giảng

Tutor

/ˈtjuː.tər/

Noun

Gia sư

Counselor

/ˈkaʊn.sə.lər/

Noun

Cố vấn học đường

Monitor

/ˈmɒnɪtər/

Noun

Lớp trưởng

Vice monitor

/vaɪs ˈmɒnɪtər/

Noun

Phó lớp trưởng 

Leader

/ˈliːdər/

Noun

Tổ trưởng 

Secretary

/ˈsek.rə.tər.i/

Noun

Thư ký lớp

Team Leader

/tiːm ˈliː.dər/

Noun

Trưởng nhóm

Prefect

/ˈpriː.fekt/

Noun

Cán sự lớp

Pupil

/ˈpjuːpl/

Noun

Học sinh nhỏ tuổi

Student

/ˈstjuːdənt/

Noun

Học sinh/Sinh viên

Classmate

/ˈklɑːsmeɪt/

Noun

Bạn cùng lớp

Friend

/frɛnd/

Noun

Bạn bè

Các từ về chức vụ trong trường và lớp học

Các từ về chức vụ trong trường và lớp học

Từ vựng tiếng Anh về các cuộc hội thoại trong trường học

Trong các cuộc hội thoại giữa bé và bạn bè, thầy cô, các từ vựng tiếng Anh theo chủ đề trường học sẽ được sử dụng rất phổ biến. Sẽ thật tuyệt nếu bé có thể trả lời câu hỏi của giáo viên bằng những từ vựng tiếng Anh phải không nào. Dưới đây là bảng từ vựng tiếng Anh về chủ đề hội thoại trong trường học mà bé và bố mẹ có thể tham khảo:

Từ vựng tiếng Anh về trường học

Phiên âm tiếng Anh

Từ loại

Nghĩa tiếng Việt

Excellent

/ˈek.səl.ənt/

Adjective

Xuất sắc

Good

/ɡʊd/

Adjective

Giỏi

Hard working

/ˈhɑrdˈwɜr·kɪŋ/

Adjective

Chăm chỉ

Lazy 

/ˈleɪ.zi/

Adjective

Lười 

Outstanding

/ˌaʊtˈstæn.dɪŋ/

Adjective

Vượt trội

Get a bad mark

/ ɡet bæd mɑːk/

Verb

Bị điểm xấu

Get a good mark

/ ɡet ɡʊd mɑːk/

Verb

Được điểm tốt

Homework

/ˈhoʊmˌwɜrk/

Noun

Bài tập về 

>>> Xem thêm: 350+ từ vựng tiếng Anh cho bé theo những chủ đề quen thuộc nhất

Những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh sử dụng từ vựng về trường học

Sau khi nắm rõ những nhóm từ vựng tiếng Anh về trường học dành cho bé, ngoài việc các bậc phụ huynh chỉ cho con em ghi nhớ những từ vựng tiếng riêng lẻ và ghép thành câu. Việc học các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh cho bé là cơ hội để bé có thể thực hành các từ vựng vừa học một cách tốt nhất.

Để tăng thêm phần đa dạng, cũng như sự linh hoạt trong câu chữ đối với chủ đề này, cha mẹ có thể cho các bé tập ghi nhớ những mẫu câu tiếng Anh theo chủ đề trường học dưới đây:

  •  Can I answer the question?

(Em có thể trả lời câu hỏi này không ạ?)

  • Can I go to the board?

(Em có thể lên bảng không ạ?)

  • Can I open/close the window?

(Em có thể mở/đóng cửa sổ không ạ?)

  • Can I sharpen my pencil?

(Em có thể gọt bút chì không ạ?)

  • Can I switch on/off the lights?

(Em có thể bật/tắt đèn không ạ?)

  • Can you help me, please?

(Thầy/Cô có thể giúp em được không ạ?)

  • Excuse me, may I go out?

(Xin phép thầy/cô cho em ra ngoài)

  • I am sorry for being late

(Xin lỗi thầy/cô em đã đến muộn)

  • May I come in, please

(Xin phép thầy/cô cho em vào lớp)

  • May I join the class/team?

(Em có thể tham gia lớp/nhóm này được không?)

  • Do they have to go to school on Monday

(Họ có phải đi học vào thứ Hai?)

Mục đích lồng ghép những mẫu câu liên quan đến chủ đề trường học nhưng lại không thuộc những nhóm từ vựng tiếng Anh trên chính là tạo cho trẻ một thói quen lành mạnh. Dù là ở trường hay một môi trường nào khác, các em sẽ luôn giao tiếp lễ phép.

Những mẫu câu tiếng Anh sử dụng từ vựng về trường học

Những mẫu câu tiếng Anh sử dụng từ vựng về trường học

Tổng kết

Hy vọng các mẫu câu và từ vựng tiếng Anh chủ đề trường học tiếng Anh dành cho bé mà trung tâm tiếng Anh Apollo English chia sẻ trên đây có thể giúp các bậc phụ huynh và con em dễ dàng hòa nhập với môi trường học tập để trong trường học hoặc khi thảo luận có sử dụng từ vựng tiếng Anh về trường học.

>>> Xem thêm các chủ đề từ vựng tiếng Anh liên quan:

Thông tin của bạn được bảo mật tuyệt đối theo Chính sách bảo mật của Apollo English.