Tổng hợp từ vựng tiếng Anh cho bé lớp 2 học theo SGK và chủ đề quen thuộc | Apollo English

TỔNG HỢP TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHO BÉ LỚP 2 HỌC THEO SGK VÀ CHỦ ĐỀ QUEN THUỘC

23/03/2023

Trung tâm tiếng Anh Apollo English xin giới thiệu đến bố mẹ và các bé trọn bộ từ vựng tiếng Anh cho bé lớp 2 thuộc 16 Unit theo từng chủ đề của sách giáo khoa.  Đồng thời, bài viết cũng sẽ giúp các bé học tiếng Anh lớp 2 ôn luyện những từ mới thông qua một số bài tập nhỏ. Cùng khám phá ngay nhé! 

Từ vựng tiếng Anh lớp 2 học kỳ I

Unit 1: At my birthday party (Tại bữa tiệc sinh nhật của tôi)

Cùng Apollo English khám phá và nắm vững những ngôn từ liên quan đến chủ đề "At my birthday party" để bé có thể diễn tả một cách chi tiết và sinh động hơn về trải nghiệm của mình trong bữa tiệc sinh nhật nhé!

Từ vựng tiếng anh lớp 2 unit 1

Từ vựng tiếng anh lớp 2 Unit 1: At my birthday party

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa tiếng Việt
birthday party/ˈbɜrθˌdeɪ ˈpɑr.ti/tiệc sinh nhật
Present/ Gift/ˈprɛz.ənt/ - /ɡɪft/Quà
Invitation/ˌɪn.vɪˈteɪ.ʃən/Lời mời
Decorations/ˌdɛk.əˈreɪ.ʃənz/Trang trí
Balloon/bəˈlun/Bóng bay
Candle/ˈkæn.dəl/Nến
Dance/dæns/Nhảy
Yummy/ˈjʌ.mi/Ngon
Pasta/ˈpɑ.stə/Mỳ ý

Từ vựng mở rộng tiếng anh lớp 2 Unit 1

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa tiếng Việt
Cake/keɪk/Bánh kem
Music/ˈmjuː.zɪk/Âm nhạc
Happy/ˈhæp.i/Hạnh phúc
Sweet/swiːt/Ngọt ngào
Clown/klaʊn/Người hề
Ice cream/ˈaɪs kriːm/Kem
Chocolate/ˈtʃɒk.lət/Sô cô la
Surprise/səˈpraɪz/Bất ngờ
Cheers/tʃɪrz/Chúc mừng

>>> Xem thêm: Tổng hợp 300+ từ vựng tiếng Anh tiểu học từ lớp 1 đến lớp 5

Unit 2: In the backyard (Trong sân sau nhà)

Từ vựng tiếng Anh lớp 2 theo chủ đề “In the backyard" giúp bé mở rộng vốn kiến thức về môi trường thiên nhiên, các bé sẽ hiểu hơn về một số loài động vật, côn trùng và cây cối thường xuất hiện trong khu vườn. 

Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Anh cho bé lớp 2 theo chủ đề “In the backyard”:

Học tiếng Anh lớp 2 qua từ vựng UNIT 2

Học tiếng Anh lớp 2 qua từ vựng UNIT 2

Từ vựngPhiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt 
Backyard/ˈbæk.jɑrd/Sân sau nhà
Grass/ɡræs/Cỏ
Tree/triː/Cây
Flower/ˈflaʊ.ər/Hoa
Garden/ˈɡɑr.dən/Vườn 
Insect/ˈɪn.sɛkt/Côn trùng
Ladybug/ˈleɪ.di.bʌɡ/Bọ rùa 
Neck/nɛk/Tổ
Worm/wɜrm/Sâu
Seed/siːd/Hạt giống 

Từ vựng mở rộng Unit 2

Từ vựng thảm thực vật và thiên nhiên

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa tiếng Việt
Shrub/ʃrʌb/Cây bụi
Bush/bʊʃ/Bụi cây
Blossom/ˈblɑːsəm/Hoa nở
Birdhouse/ˈbɜːrdhaʊs/Chuồng chim
Fountain/ˈfaʊntən/Đài phun nước
Pond/pɒnd/Ao hồ

Từ vựng về côn trùng

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa tiếng Việt
Ant/ænt/Kiến
Butterfly/ˈbʌt.ər.flaɪ/Bướm
Bee/biː/Ong
Dragonfly/ˈdræɡ.ən.flaɪ/Chuồn chuồn
Mosquito/məˈskiː.toʊ/Muỗi
Grasshopper/ˈɡræsˌhɑːpər/Châu chấu
Beetle/ˈbiː.təl/Bọ cánh cứng
Caterpillar/ˈkæt.ərˌpɪl.ər/Sâu bướm

Từ vựng về các thiết bị và vật dụng

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa tiếng Việt
SwingCái xích đu/swɪŋ/
BarbecueLò nướng ngoài trời/ˈbɑːr.bɪ.kjuː/
UmbrellaÔ dù/ʌmˈbrɛlə/
GrillLưới nướng/ɡrɪl/
Plant potChậu cây/plænt pɒt/
HoseỐng nước/hoʊz/
WheelbarrowXe đẩy/ˈwiːlˌbær.oʊ/
TrowelXẻng trồng cây/traʊəl/

Unit 3: At the seaside (Ở bên bờ biển)

Bộ từ vựng tiếng Anh lớp 2 chủ đề "At the seaside" giúp bé nắm vững các từ mới căn bản liên quan đến sự vật và hoạt động thường gặp trên bãi biển.

Danh sách các từ vựng tiếng Anh cho bé lớp 2 Unit 3 “At the seaside”:

Từ vựng tiếng Anh cho bé lớp 2 Unit 3
Từ vựngPhiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt 
Seaside/ˈsiː.saɪd/Bờ biển
Beach/biːtʃ/Bãi biển
Sand/sænd/Cát
Ocean/ˈoʊ.ʃən/Đại dương
Wave/weɪv/Sóng 
Sail/seɪl/Cánh buồm
Waves/weɪvz/Sóng biển
Cliff/klɪf/Vách đá
Seashell/ˈsiː.ʃɛl/Vỏ sò
Seagull/ˈsiː.ɡʌl/Hải âu 
Sunbath/ˈsʌn.bɑθ/Tắm nắng
Boat/boʊt/Thuyền

Từ vựng mở rộng Unit 3

Từ vựng về hoạt động và đồ vật liên quan

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa tiếng Việt
Swimsuit/ˈswɪmˌsuːt/Đồ bơi
Sunglasses/ˈsʌnˌɡlæsɪz/Kính râm
Towel/ˈtaʊəl/Khăn tắm
Sandcastle/ˈsændˌkæsəl/Lâu đài cát
Surfing/ˈsɜːrfɪŋ/Lướt sóng
Picnic/ˈpɪknɪk/Dã ngoại
Fishing/ˈfɪʃɪŋ/Câu cá
Boating/ˈboʊtɪŋ/Đi thuyền
Sand dunes/sænd duːnz/Đồi cát

Unit 4: In the countryside (Ở nông thôn)

Học từ vựng tiếng Anh lớp 2 theo chủ đề Unit 4 "In the countryside" giúp bé phát triển kho từ vựng của mình thêm đa dạng. 

Trong khi ôn tập bộ từ vựng tiếng Anh cho bé lớp 2 unit 4, các em hiểu hơn về cuộc sống của người nông dân cũng như các con vật và cây trồng phổ biến trong cuộc sống nông thôn.

Bé hãy học từ vựng tiếng Anh lớp 2 chủ đề “Nông thôn” qua bảng từ vựng dưới đây:  

Học tiếng Anh cho bé lớp 2 Unit 4

Học tiếng Anh cho bé lớp 2 Unit 4

Từ vựngPhiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt 
Countryside/ˈkʌn.triˌsaɪd/Vùng nông thôn
Farm/fɑrm/Trang trại
Barn/bɑrn/Nhà kho
Field/fiːld/Cánh đồng
Cow/kaʊ/Con bò 
Horse/hɔrs/Con ngựa 
Sheep/ʃiːp/Con cừu
Goat/ɡoʊt/Con dê
Roaster/ˈroʊ.stər/Con gà trống
Harvest/ˈhɑr.vɪst/Thu hoạch 

Từ vựng mở rộng Unit 4 

Từ vựng về động vật ở trang trại

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa tiếng Việt
Pig/pɪɡ/Lợn
Chicken/ˈtʃɪkɪn/
Duck/dʌk/Vịt
Dog/dɒɡ/Chó
Cat/kæt/Mèo
Rabbit/ˈræbɪt/Thỏ

Từ vựng về cây trồng và môi trường

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa tiếng Việt
Corn/kɔːrn/Ngô
Wheat/wiːt/Lúa mì
Field/fiːld/Cánh đồng
Farmhouse/ˈfɑːrmhaʊs/Nhà nông trại
Orchard/ˈɔːrtʃərd/Vườn cây ăn quả

Unit 5: In the classroom (Trong lớp học)

Học từ vựng tiếng Anh lớp 2 theo chủ đề gần gũi, cụ thể như “In the classroom” nói về các dụng cụ học tập cung cấp cho bé bộ từ vựng cần thiết để mô tả môn học thường gặp bằng ngoại ngữ.  

Học tiếng Anh lớp 2 qua từ vựng SGK Unit 5

Học tiếng Anh lớp 2 qua từ vựng SGK Unit 5

Từ vựngPhiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt 
English /ˈɪŋ.ɡlɪʃ/Môn Tiếng Anh
Maths/mæθs/Môn Toán 
History/ˈhɪs.tər.i/Môn Lịch sử
Art/ɑrt/Môn Mĩ thuật
Science/ˈsaɪ.əns/Môn Khoa học 
Literature/ˈlɪt.ər.ə.tʃər/Môn Văn 
Geography/dʒiˈɑɡ.rə.fi/Môn Địa lý
Music/ˈmjuː.zɪk/Môn Âm nhạc 

>>> Xem thêm: 100+ từ vựng tiếng Anh và mẫu câu về trường học cho bé

Unit 6: On the farm (Tại nông trại)

Từ vựng tiếng Anh lớp 2 Unit 6 “On the farm” giúp cho bé mở rộng kho từ điển đa dạng về cuộc sống nông thôn, nông trại, cũng như những động vật chăn nuôi trên đồng ruộng. 

Từ vựng tiếng Anh lớp 2 Unit 6

Từ vựng tiếng Anh lớp 2 Unit 6

Từ vựngPhiên âm Từ loại Dịch nghĩa tiếng Việt 
Plow/plaʊ/Verb Cày đất
Wool/wʊl/NounLen
Goose/ɡus/NounCon ngỗng
Tractor/ˈtræk.tər/NounMáy kéo
Orchard/ˈɔr.tʃərd/NounVườn ăn quả
Scarecrow/ˈskɛr.kroʊ/NounBù nhìn
Windmill/ˈwɪnd.mɪl/NounCối xay gió
Fox/fɑks/NounCon cáo 

Unit 7: In the kitchen (Trong phòng bếp)

Từ vựng tiếng Anh lớp 2 chủ đề "Phòng bếp" là rất hữu ích cho bé vì đây là đề tài rất quen thuộc. Bé giao tiếp với gia đình và bạn bè về các loại thực phẩm, đồ dùng và hành động trong phòng bếp.

Ba mẹ hãy cùng bé làm quen với các từ vựng tiếng Anh cho bé lớp 2 Unit 7 nhé: 

Từ vựng tiếng Anh lớp 2 Unit 7

Từ vựng tiếng Anh lớp 2 Unit 7

Từ vựngPhiên âm Từ loại Dịch nghĩa tiếng Việt 
Kitchen/ˈkɪtʃən/NounNhà bếp
Stove/stoʊv/NounBếp lò
Microwave/ˈmaɪ.krə.weɪv/NounLò vi sóng
Fridge/frɪdʒ/NounTủ lạnh
Sink /sɪŋk/NounChậu rửa
Dishwasher/ˈdɪʃ.wɑʃ.ər/NounMáy rửa chén
Plate/pleɪt/NounĐĩa
Bowl/boʊl/NounBát
Spoon/spun/NounThìa
Knife/naɪf/NounDao 

>>> Xem thêm: 100+ từ vựng tiếng Anh chủ đề thức ăn đồ uống - Food and Drink

Từ vựng mở rộng tiếng Anh lớp 2 Unit 7

Từ vựng đồ dùng và vật dụng ăn uống

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa tiếng Việt
Cup/kʌp/Cốc
Glass/ɡlæs/Ly thủy tinh
Fork/fɔːrk/Nĩa
Pan/pæn/Chảo
Pot/pɒt/Nồi
Cutting board/ˈkʌtɪŋ bɔːrd/Thớt

Từ vựng thực phẩm và nguyên liệu

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa tiếng Việt
Vegetable/ˈvɛdʒtəbl/Rau củ
Fruit/fruːt/Trái cây
Meat/miːt/Thịt
Bread/brɛd/Bánh mì
Rice/raɪs/Gạo
Pasta/ˈpæstə/Mỳ ống
Oil/ɔɪl/Dầu ăn
Salt/sɔːlt/Muối
Sugar/ˈʃʊɡər/Đường
Spice/spaɪs/Gia vị

Từ vựng về thiết bị nhà bếp

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa tiếng Việt
Oven/ˈəʊvən/Lò nướng
Fridgefrɪdʒ/Tủ lạnh
Blender/ˈblɛndər/Máy xay sinh tố
Toaster/ˈtoʊstər/Máy nướng bánh mì
Kettle/ˈkɛtəl/Ấm đun nước

Unit 8: In the village (Ở trong ngôi làng)

Học từ vựng tiếng Anh cho trẻ lớp 2 chủ đề “In the village” gồm: 

Từ vựng tiếng Anh cho bé lớp 2 Unit 8

Từ vựng tiếng Anh cho bé lớp 2 Unit 8

Từ vựngPhiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt 
Village/ˈvɪl.ɪdʒ/Làng
Livestock/ˈlaɪv.stɑk/Vật nuôi
Crop/krɑp/Mùa vụ
Path/pæθ/Con đường mòn
Poultry/ˈpoʊl.tri/Gia cầm
Stable/ˈsteɪ.bəl/Chuồng ngựa
Sheepfold/ʃiːpfəʊld/Chuồng cừu

Từ vựng mở rộng tiếng Anh lớp 2 Unit 8

Farm/fɑːrm/Nông trại
Market/ˈmɑːrkɪt/Chợ
Playground/ˈpleɪɡraʊnd/Sân chơi
Ceremony/ˈserəmoʊni/Lễ hội
Tradition/trəˈdɪʃn/Truyền thống
Bridge/brɪdʒ/Cây cầu
Garden/ˈɡɑːrdən/Vườn
Tree/triː/Cây cối
Field/fiːld/Cánh đồng

Unit 9: In the grocery store (Trong cửa hàng bách hóa)

Học tiếng Anh về chủ đề "In the grocery store" giúp cho bé lớp 2 nắm vững những từ vựng cơ bản liên quan đến các loại thực phẩm, đồ uống và các vật dụng trong siêu thị.

Học tiếng anh lớp 2 với từ vựng Unit 9

Học tiếng anh lớp 2 với từ vựng Unit 9

Từ vựngPhiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt 
Grocery store/ˈɡroʊ.sər.i stɔr/Cửa hàng tạp hóa
Supermarket/ˈsuː.pərˌmɑr.kɪt/Siêu thị
Shopping cart/ˈʃɑp.ɪŋ kɑrt/Xe đẩy mua hàng
Cashier/ˈkæʃ.i.ər/Quầy thu ngân
Checkout/ˈtʃɛk.aʊt/Quầy thanh toán
Shelf/ʃɛlf/Kệ hàng
Product/ˈprɒd.ʌkt/Sản phẩm
Price tag/praɪs tæɡ/Nhãn giá
Promotion/prəˈmoʊ.ʃən/Khuyến mãi
Customer/ˈkʌs.tə.mər/Khách hàng 

Unit 10: At the zoo (Trong sở thú)

Danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 2 Unit 10 chủ đề “At the zoo” sẽ giúp các em mở rộng vốn từ về động vật bằng tiếng Anh:

Từ vựng tiếng Anh lớp 2 Unit 10

Từ vựng tiếng Anh lớp 2 Unit 10

Từ vựngPhiên âm Từ loại Dịch nghĩa tiếng Việt 
Exhibit/ɪɡˈzɪ.bɪt/NounKhu trưng bày
Habitat/ˈhæb.ɪ.tæt/NounMôi trường sống
Crocodile/ˈkrɑk.ə.daɪl/NounCá sấu
Tortoise/ˈtɔr.təs/NounRùa
Ostrich/ˈɒs.trɪtʃ/NounĐà điểu
Hedgehog/ˈhɛdʒ.hɒɡ/NounNhím 
Gopher/ˈɡoʊ.fər/NounChuột túi 
Leopard/ˈlɛp.ərd/NounCon báo 
Gibbon/ˈɡɪb.ən/NounCon vượn
Chipmunk/ˈtʃɪp.mʌŋk/NounSóc chuột 

>>> Xem thêm: 100+ Từ vựng tiếng Anh chủ đề con vật cho bé

Từ vựng mở rộng tiếng anh lớp 2 Unit 10

Từ vựng về động vật

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa tiếng Việt
Elephant/ˈɛlɪfənt/Voi
Giraffe/dʒɪˈræf/Hươu cao cổ
Lion/ˈlaɪən/Sư tử
Tiger/ˈtaɪɡər/Hổ
Monkey/ˈmʌŋki/Khỉ
Zebra/ˈziːbrə/Ngựa vằn
Panda/ˈpændə/Gấu trúc
Bear/bɛr/Gấu
Penguin/ˈpɛŋɡwɪn/Chim cánh cụt

Từ vựng về môi trường sống của động vật

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa tiếng Việt
Cage/keɪdʒ/Chuồng
Enclosure/ɪnˈkloʊʒər/Khu nuôi
Habitat/ˈhæbɪtæt/Môi trường sống tự nhiên
Pond/pɒnd/Ao hồ

Từ vựng về cảm xúc và trạng thái khi đi sở thú

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa tiếng Việt
Excited/ɪkˈsaɪtɪd/Hào hứng
Amazed/əˈmeɪzd/Ngạc nhiên
Curious/ˈkjʊriəs/Tò mò
Happy/ˈhæpi/Hạnh phúc
Fun/fʌn/Vui vẻ

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ lớp 2 học kỳ II 

Unit 11: In the playground (Trong khu vui chơi)

Từ vựng tiếng Anh lớp 2 về chủ đề "In the playground" cung cấp vốn từ để bé có thể mô tả và giải thích về các thiết bị, đồ chơi trong sân chơi. 

Từ vựng tiếng anh lớp 2 học kỳ II Unit 11

Từ vựng tiếng anh lớp 2 học kỳ II Unit 11

Từ vựngPhiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt 
Playground/ˈpleɪ.ɡraʊnd/Sân chơi
Slide/slaɪd/Cầu trượt
Swing/swɪŋ/Xích đu
Seesaw/ˈsiː.sɔ/Bập bênh
Jump rope/dʒʌmp roʊp/Trò nhảy dây
Obstacle course/ˈɑb.stə.kəl kɔrs/Vượt chướng ngại vật
Football/ˈfʊt.bɔl/Bóng đá
Baseball/ˈbeɪs.bɔl/Bóng chuyền
Basketball/ˈbæs.kɪt.bɔl/Bóng rổ
Hide and seek/haɪd ænd sik/Trốn tìm 

Unit 12: At the cafe (Tại quán cà phê)

Từ vựng tiếng Anh cho bé lớp 2 Unit 12 At the café về các loại đồ uống, thức ăn và đồ dùng trong quán café sẽ giúp bé mở rộng vốn từ vựng của mình.

Từ vựng tiếng Anh lớp 2 Unit 12

Từ vựng tiếng Anh lớp 2 Unit 12

Từ vựngPhiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt 
Café/ˈkæˌfeɪ/Quán cà phê
Menu/ˈmɛnjuː/Thực đơn
Bill/bɪl/Hóa đơn
Tip/tɪp/Tiền boa
Waiter/ˈweɪ.tər/Nhân viên phục vụ 
Donut/ˈdoʊnət/Bánh rán
Cake/keɪk/Bánh ngọt
Cookie/ˈkʊki/Bánh quy
Juice/dʒuːs/Nước trái cây
Smoothie/ˈsmuːði/Sinh tố
Tea/tiː/Trà
Counter/ˈkaʊntər/Quầy thu ngân
Spoon/spuːn/Thìa

Unit 13: In the Maths class (Trong buổi học môn Toán)

“In the Maths class” là chủ đề từ vựng tiếng Anh lớp 2 tiếp theo cho bé. Thông qua Unit 13 này, bé sẽ làm quen và học những từ vựng tiếng Anh liên quan đến môn Toán.

Từ vựngPhiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt 
Addition/əˈdɪʃən/Phép cộng
Subtraction/səbˈtrækʃən/Phép trừ
Multiplication/ˌmʌl.tɪ.plɪˈkeɪ.ʃən/Phép nhân
Division/dɪˈvɪʒən/Phép chia
Equal/ˈiːkwəl/Bằng
Greater than/ˈɡreɪ.tər ðæn/Lớn hơn
Less than/ˈlɛs ðæn/Bé hơn
Equal sign/ˈiːkwəl saɪn/Dấu bằng
Odd/ɒd/Lẻ
Even/ˈiːvən/Chẳn

Từ vựng về các hình dạng và hình khối cơ bản

Từ vựng tiếng Anh lớp 2 học kỳ II Unit 13

Từ vựng tiếng Anh lớp 2 học kỳ II Unit 13

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa tiếng Việt
Circle/ˈsɜːrkl/Hình tròn
Triangle - /ˈtraɪæŋɡəl/Hình tam giác 
Diamond/ˈdaɪəmənd/Hình kim cương
Oval/ˈoʊvl/Hình oval (hình bầu dục)
Heart/hɑːrt/Hình trái tim
Square/skwɛr/Hình vuông
Star/stɑːr/Hình ngôi sao
Rectangle/ˈrɛktæŋɡəl/Hình chữ nhật
Pentagon/ˈpɛntəɡɒn/Hình ngũ giác
Hexagon/ˈhɛksəɡɒn/Hình lục giác

Unit 14: At home (Ở nhà)

Dạy từ vựng tiếng Anh lớp 2 Unit 14 “At home” nói về chủ đề liên quan nhà ở và gia đình.

Từ vựngPhiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt 
Bedroom/ˈbɛdˌrum/Phòng ngủ
Bathroom/ˈbæθˌrum/Phòng tắm
Kitchen /ˈkɪtʃən/Nhà bếp
Living room /ˈlɪvɪŋ rum/Phòng khách
Dining room/ˈdaɪnɪŋ rum/Phòng ăn
Balcony/ˈbæl.kə.ni/Ban công

Từ vựng mở rộng tiếng anh lớp 2 Unit 14

Từ vựng các vật dụng và đồ dùng trong nhà

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa tiếng Việt
Sofa/ˈsoʊfə/Ghế sofa
Bed/bɛd/Giường
Table/ˈteɪbəl/Bàn
Chair/tʃɛr/Ghế
Wardrobe/ˈwɔrˌdroʊb/Tủ quần áo
Mirror/ˈmɪrər/Gương
Refrigerator/rɪˈfrɪdʒəˌreɪtər/Tủ lạnh
Oven/ˈʌvən/Lò nướng
Television/ˈtɛlɪˌvɪʒən/Ti vi
Lamp/læmp/Đèn

Từ vựng các phòng trong nhà

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa tiếng Việt
Study room/ˈstʌdi ˌrum/Phòng học
Garage/ˈɡærɪdʒ/Gara
Attic/ˈætɪk/Gác xép
Basement/ˈbeɪsmənt/Tầng hầm
Conservatory/kənˈsɜː.və.tər.i/Nhà kính

Unit 15: In the clothes shop (Trong cửa hàng quần áo)

Một số từ vựng tiếng Anh chủ đề quần áo xuất hiện trong bài học từ vựng tiếng Anh cho bé lớp 2: 

Từ vựng tiếng anh lớp 2 Unit 15

Từ vựng tiếng anh lớp 2 Unit 15

Từ vựngPhiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt 
Anorak/ˈæn.əˌræk/Áo khoác có mũ 
Bow tie/boʊ taɪ/Cà vạt
Belt/bɛlt/Thắt lưng
Boxer shorts/ˈbɑk.sər ʃɔrts/Quần ngắn
Cardigan/ˈkɑr.dɪ.gən/Áo len
Dress/drɛs/Đầm
Skirt/skɜrt/Váy
Trousers/ˈtraʊ.zərz/Quần dài
Shoes/ʃuz/Giày
Sneaker/ˈsniː.kər/Giày thể thao
Gloves/ɡlʌvz/Găng tay
Jeans/dʒinz/Quần jean
Leather/ˈlɛðər/(Vải) da

Từ vựng mở rộng tiếng anh lớp 2 Unit 15

Từ vựng về phụ kiện

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa tiếng Việt
Accessories[əkˈsɛsəriz]Phụ kiện
Sunglasses[ˈsʌnˌɡlæsɪz]Kính râm
Necklaces[ˈnɛklɪsɪz]Dây chuyền
Scarves[skɑːrvz]Khăn
Hats[hæts]
Bags/Purses[bæɡz] / [ˈpɜːrsɪz]Túi xách

Từ vựng về phòng thử đồ và kích cỡ

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa tiếng Việt
Dressing room/Fitting room)Phòng thử đồ[ˈdrɛsɪŋ rum] / [ˈfɪtɪŋ rum]
SizesKích cỡ[saɪzɪz]
MirrorGương[ˈmɪrə(r)]
Try onThử[traɪ ɒn]

>>> Xem thêm: Trọn bộ hơn 100+ từ vựng tiếng Anh về quần áo

Unit 16: At the campsites (Tại các khu cắm trại)

Từ vựng tiếng Anh lớp 2 về chủ đề “At the campsites - Khu cắm trại” giúp bé khám phá thêm một khía cạnh thú vị của cuộc sống: 

Từ vựng tiếng Anh lớp 2 học kỳ II Unit 16

Từ vựng tiếng Anh lớp 2 học kỳ II Unit 16

Từ vựngPhiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt 
Campfire/ˈkæmp.faɪər/Lửa trại
Tent/tɛnt/Lều
Sleeping bag/ˈsliː.pɪŋ bæɡ/Túi ngủ
Flashlight/ˈflæʃ.laɪt/Đèn pin
Marshmallow/ˈmɑrʃˌmɛ.loʊ/Kẹo marshmallow
Camping stove/ˈkæm.pɪŋ stoʊv/Bếp cắm trại 
Insect repellent/ˈɪn.sɛkt rɪˈpɛl.ənt/Thuốc chống côn trùng
Hiking boots/ˈhaɪ.kɪŋ buːts/Giày địa hình
Compass/ˈkʌm.pəs/La bàn

Từ vựng mở rộng tiếng Anh lớp 2 Unit 16

Từ vựng thiết bị cắm trại

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa tiếng Việt
Tent/tɛnt/Lều
Sleeping bag/ˈsliːpɪŋ bæɡ/Túi ngủ
Campfire/ˈkæmpˌfaɪər/Lửa trại
Lantern/ˈlæntərn/Đèn lều
Backpack/ˈbækˌpæk/Ba lô
Portable stove/ˈpɔːrtəbəl stoʊv/Bếp cầm tay
Rope/roʊp/Dây thừng
First aid kit/fɜrst eɪd kɪt/Hộp cấp cứu
Compass/ˈkʌmpəs/La bàn
Multi-tool/ˈmʌlti tuːl/Dụng cụ đa năng

Từ vựng môi trường tự nhiên

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa tiếng Việt
Forest/ˈfɔːrɪst/Rừng
Lake/leɪk/Hồ
River/ˈrɪvər/Sông
Mountain/ˈmaʊntən/Núi
Meadow/ˈmɛdoʊ/Cánh đồng
Clearing/ˈklɪrɪŋVùng trống trong rừng
Wildlife/ˈwaɪldˌlaɪf/Động vật hoang dã
Stream/striːm/Suối
Starry sky/ˈstɑːri skaɪ/Bầu trời đầy sao
Sunrise/ˈsʌnˌraɪz/Bình minh

Từ vựng các hoạt động cắm trại

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa tiếng Việt
Hiking/ˈhaɪkɪŋ/Leo núi
Fishing/ˈfɪʃɪŋ/Câu cá
Cooking/ˈkʊkɪŋ/Nấu ăn
Campfire/ˈkæmpˌfaɪərlửa trại
Nature photography/ˈneɪtʃər fəˈtɑːɡrəfi/Chụp ảnh thiên nhiên
Storytelling/ˈstɔːritelɪŋ/Kể chuyện

Từ vựng tiếng Anh cho bé lớp 2 nâng cao 

Bên cạnh những từ cơ bản trong sách giáo khoa, Apollo English sẽ mở rộng thêm cho các em những từ vựng khác để các em hoàn thiện và phát triển kỹ năng ngôn ngữ của mình một cách toàn diện.

Những chủ đề tiếng Anh lớp 2 mở rộng liên quan đến thời tiết, cảm xúc, giao thông,… để các bé phát triển kỹ năng giao tiếp và hiểu biết về thế giới xung quanh mình.

Từ vựng tiếng Anh lớp 2 về thời tiết

Với học sinh lớp 2, việc học từ vựng liên quan đến thời tiết không chỉ mở rộng vốn từ vựng mà còn giúp bé nhận biết và diễn đạt về các trạng thái khí hậu một cách tự tin và chính xác. 

Bộ từ vựng tiếng Anh lớp 2 cơ bản về thời tiết: 

Từ vựng tiếng Anh lớp 2 nâng cao thời tiết

Từ vựng tiếng Anh lớp 2 nâng cao thời tiết 

Từ vựngPhiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt 
Cloudy/ˈklaʊ.di/Nhiều mây
Rainy/ˈreɪ.ni/Có mưa 
Rainbow/ˈreɪn.boʊ/Cầu vồng
Tornado/tɔrˈneɪ.doʊ/Lốc xoáy 
Lightning/ˈlaɪt.nɪŋ/Sấm sét 
Sunny/ˈsʌn.i/Nắng
Snowy/ˈsnoʊ.i/Có tuyết
Windy/ˈwɪn.di/Có gió 

Từ vựng tiếng Anh lớp 2 về cảm xúc tích cực

Một số từ vựng tiếng Anh lớp 2 chỉ cảm xúc tích cực, mang năng lượng của sự lạc quan vui tươi như:

Từ vựng tiếng Anh lớp 2 cảm xúc tích cực

Từ vựng tiếng Anh lớp 2 cảm xúc tích cực

Từ vựngPhiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt 
Calm/kɑːm/Bình tĩnh
Glad/ɡlæd/Sẵn lòng
Loved/lʌvd/Yêu thương
Excited/ɪkˈsaɪ.tɪd/Hào hứng
Proud/praʊd/Tự hào
Surprised/sərˈpraɪzd/Bất ngờ
Happy/ˈhæp.i/Hạnh phúc
Confident/ˈkɑːn.fɪ.dənt/Tự tin 

Từ vựng tiếng Anh lớp 2 về ngày giờ

Một số từ vựng tiếng Anh lớp 2 về đơn vị đo thời gian như:

Từ vựngPhiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt 
Second/ˈsɛk.ənd/Giây
Minute/ˈmɪn.ɪt/Phút
Hour/aʊər/Giờ
Week/wik/Tuần
Month/mʌnθ/Tháng 
Year/jɪr/Năm
Century/ˈsɛn.tʃər.i/Thế kỷ

Từ vựng tiếng Anh về giao thông

Sau đây là những từ vựng tiếng Anh lớp 2 về giao thông trong cuộc sống:

Từ vựngPhiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt 
Bicycle/ˈbaɪ.sɪ.kəl/Xe đạp
Motorcycle/ˈmoʊ.tər.saɪ.kəl/Xe máy
Traffic light/ˈtræf.ɪk laɪt/Đèn giao thông
Crosswalk/ˈkrɔs.wɔk/Vạch kẻ đường
Seat belt/sit bɛlt/Dây an toàn
Horn/hɔrn/Còi xe
Speed limit/spid ˈlɪ.mɪt/Giới hạn tốc độ
Stop sign/stɑp saɪn/Biển báo dừng
Pedestrian/pəˈdɛs.tri.ən/Người đi bộ
Parking lot/ˈpɑrkɪŋ lɒt/Bãi đậu xe 

>>> Xem thêm: Tổng hợp 100+ từ vựng tiếng Anh về giao thông cho bé

Bài tập ôn tập từ vựng tiếng Anh cho bé lớp 2

Bài tập ôn tập từ vựng tiếng Anh lớp 2

Bài tập ôn tập từ vựng tiếng Anh lớp 2

Bài 1: Điền từ đúng vào chỗ trống trong câu sau:

a) Sun gives us _____. (Light/Water)

b) We read books at _____. (School/Home)

c) A ____ lives in the water. (Fish/Bird)

d) Flowers are _____. (Red/Food)

e) A ____ has four legs. (Snake/Horse)

f) I play with a _____ in the park. (Ball/Book)

Bài 2: Trả lời đúng câu hỏi sau

1. Từ trái nghĩa với “happy”?

A. sad B. glad C. proud

2. Từ đồng nghĩa với “gift”?

A. letter  B. present  C. balloon 

3. Từ nào khác biệt với những từ còn lại?

A. car B. airplane  C. carrot

4. Từ nào có nghĩa là “Bọ rùa”?

A. turtle  B. cow  C. ladybug

5. Từ “hiking boots” có nghĩa là gì?

A. giày địa hình  B. lửa trại  C. lều 

Bài 3: Ghép từ đúng

Cột ACột B
CatA. Trường học
DogB. Mèo
SchoolC. Chó
FlowerD. Hoa
BookE. Sách
FamilyF. Gia đình
TeacherG. Giáo viên
ClassroomH. Phòng học

Đáp án

Bài 1

a) Light

b) School

c) Fish

d) Red

e) Horse

f) Teacher

g) Ball

Bài 2  

1A - 2B - 3C - 4C - 5A 

Bài 3

1B - 2C - 3A - 4D - 5E - 6F - 7G - 8H

>>> Xem thêm: Tổng hợp bài tập tiếng Anh lớp 2 cho bé (đáp án chi tiết)

Phương pháp học tăng vốn từ vựng tiếng Anh lớp 2

Ngoài các phương pháp ghi nhớ từ vựng tiếng Anh cho bé đã được Apollo English giới thiệu từ trước, dưới đây là một số cách tăng vốn từ dành riêng cho bé lớp 2: 

  • Flashcard: Học từ vựng tiếng Anh lớp 2 qua flashcard là cách khá hiệu quả. Một mặt của flashcard sẽ chứa hình ảnh sinh động, nhiệm vụ của các em lớp 2 là đoán từ vựng tương ứng. 
  • Ứng dụng học tiếng Anh: Có rất nhiều ứng dụng học từ vựng tiếng Anh lớp 2 trực tuyến như DuolingoLingoDeerELSA,.… Nhờ được trò chơi hóa, cách học từ vựng tiếng Anh của các bé lớp 2 trở nên thú vị. Các bé sẽ phải vượt qua các trò chơi tiếng Anh lớp 2 (được thiết kế phù hợp với năng lực và trình độ của mình) để nhận diện từ vựng tiếng Anh lẫn cách phát âm của chúng.
  • Bài hát tiếng Anh lớp 2: Một số bài hát dành riêng cho bé lớp 2 học từ vựng tiếng Anh: How's The Weather? (Super Simple Songs)Vehicles (PINKFONG Songs for Children)Vegetable Song (The Singing Walrus).

Bên cạnh đó, phương pháp học từ vựng tiếng Anh cho bé lớp 2 cũng nên được kết hợp với kỹ năng luyện nghe, nói, đọc và viết để bé phát triển toàn diện năng lực ngôn ngữ. 

Apollo English - Địa chỉ học tiếng Anh cho bé lớp 2 uy tín 

Apollo English với gần 30 năm cung cấp những khóa học tiếng Anh trẻ em chất lượng cùng những phương pháp giảng dạy tiếng Anh khoa học đã nhận được nhiều sự yêu quý và tin tưởng từ hơn +1.000.000 cha mẹ và học viên nhí. 

Tại trung tâm tiếng Anh Apollo English, trung tâm đã kết hợp đồng bộ cả 5 phương pháp tiên tiến theo tiêu chuẩn quốc tế vào giảng dạy. Nhờ đó, mọi học viên nhí khi đến với Apollo English đều trở nên tự tin, lưu loát, làm chủ kiến thức và kỹ năng tương lai và chinh phục được nhiều chứng chỉ tiếng Anh quốc tế. 

Với 16 Unit cùng các chủ đề từ vựng tiếng Anh lớp 2 đã được trình bày thông qua những hình ảnh đầy màu sắc, hy vọng bố mẹ sẽ cùng bé ôn tập và ghi nhớ từ mới thật hiệu quả. 

>>> Xem thêm

Thông tin của bạn được bảo mật tuyệt đối theo Chính sách bảo mật của Apollo English.