Tổng hợp từ vựng tiếng Anh cho bé lớp 2 học theo SGK và chủ đề quen thuộc
Loading...
Close menu
Trang chủ > Góc sẻ chia > Tổng hợp từ vựng tiếng Anh cho bé lớp 2 học theo SGK và chủ đề quen thuộc

TỔNG HỢP TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHO BÉ LỚP 2 HỌC THEO SGK VÀ CHỦ ĐỀ QUEN THUỘC

Tác giả: Apollo English

Trung tâm Anh ngữ Apollo Việt Nam

Tác giả

Apollo English

Apollo English được thành lập năm 1995 bởi hai nhà đồng sáng lập – ông Khalid Muhmood và bà Arabella Peters. Chúng tôi tự hào là Tổ chức Giáo dục và Đào tạo Anh ngữ 100% vốn nước ngoài đầu tiên tại Việt Nam. Tại Apollo, chúng tôi tin rằng giáo dục có sức mạnh thay đổi cuộc sống. Với gần 30 năm nuôi dưỡng niềm đam mê học hỏi trẻ em Việt, chúng tôi tin rằng tiếng Anh không chỉ là một ngôn ngữ. Với một phương pháp đúng đắn, tiếng Anh sẽ cùng con mở ra chân trời mới mẻ, giúp con nhận ra đam mê của chính mình, hình thành kỹ năng, kiến thức, tư duy cảm xúc xã hội cần thiết cho tương lai.

Mục Lục

Mục Lục

    Apollo English xin giới thiệu đến bố mẹ và các bé trọn bộ từ vựng tiếng Anh cho bé lớp 2 thuộc 16 Unit theo từng chủ đề của sách giáo khoa.  Đồng thời, bài viết cũng sẽ giúp các bé học tiếng Anh lớp 2 ôn luyện những từ mới thông qua một số bài tập nhỏ. Cùng khám phá ngay nhé! 

    Từ vựng tiếng Anh lớp 2 học kỳ I

    Unit 1: At my birthday party (Tại bữa tiệc sinh nhật của tôi)

    Cùng Apollo English khám phá và nắm vững những ngôn từ liên quan đến chủ đề "At my birthday party" để bé có thể diễn tả một cách chi tiết và sinh động hơn về trải nghiệm của mình trong bữa tiệc sinh nhật nhé!

    Từ vựng tiếng anh lớp 2 unit 1
    Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa tiếng Việt
    birthday party/ˈbɜrθˌdeɪ ˈpɑr.ti/tiệc sinh nhật
    Present/ Gift/ˈprɛz.ənt/ - /ɡɪft/Quà
    Invitation/ˌɪn.vɪˈteɪ.ʃən/Lời mời
    Decorations/ˌdɛk.əˈreɪ.ʃənz/Trang trí
    Balloon/bəˈlun/Bóng bay
    Candle/ˈkæn.dəl/Nến
    Dance/dæns/Nhảy
    Yummy/ˈjʌ.mi/Ngon
    Pasta/ˈpɑ.stə/Mỳ ý

    Từ vựng mở rộng tiếng anh lớp 2 Unit 1

    Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa tiếng Việt
    Cake/keɪk/Bánh kem
    Music/ˈmjuː.zɪk/Âm nhạc
    Happy/ˈhæp.i/Hạnh phúc
    Sweet/swiːt/Ngọt ngào
    Clown/klaʊn/Người hề
    Ice cream/ˈaɪs kriːm/Kem
    Chocolate/ˈtʃɒk.lət/Sô cô la
    Surprise/səˈpraɪz/Bất ngờ
    Cheers/tʃɪrz/Chúc mừng

    Unit 2: In the backyard (Trong sân sau nhà)

    Từ vựng tiếng Anh lớp 2 theo chủ đề “In the backyard" giúp bé mở rộng vốn kiến thức về môi trường thiên nhiên, các bé sẽ hiểu hơn về một số loài động vật, côn trùng và cây cối thường xuất hiện trong khu vườn. 

    Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Anh cho bé lớp 2 theo chủ đề “In the backyard”:

    Học tiếng Anh lớp 2 qua từ vựng UNIT 2
    Từ vựngPhiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt 
    Backyard/ˈbæk.jɑrd/Sân sau nhà
    Grass/ɡræs/Cỏ
    Tree/triː/Cây
    Flower/ˈflaʊ.ər/Hoa
    Garden/ˈɡɑr.dən/Vườn 
    Insect/ˈɪn.sɛkt/Côn trùng
    Ladybug/ˈleɪ.di.bʌɡ/Bọ rùa 
    Neck/nɛk/Tổ
    Worm/wɜrm/Sâu
    Seed/siːd/Hạt giống 

    Từ vựng mở rộng Unit 2

    Từ vựng thảm thực vật và thiên nhiên

    Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa tiếng Việt
    Shrub/ʃrʌb/Cây bụi
    Bush/bʊʃ/Bụi cây
    Blossom/ˈblɑːsəm/Hoa nở
    Birdhouse/ˈbɜːrdhaʊs/Chuồng chim
    Fountain/ˈfaʊntən/Đài phun nước
    Pond/pɒnd/Ao hồ

    Từ vựng về côn trùng

    Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa tiếng Việt
    Ant/ænt/Kiến
    Butterfly/ˈbʌt.ər.flaɪ/Bướm
    Bee/biː/Ong
    Dragonfly/ˈdræɡ.ən.flaɪ/Chuồn chuồn
    Mosquito/məˈskiː.toʊ/Muỗi
    Grasshopper/ˈɡræsˌhɑːpər/Châu chấu
    Beetle/ˈbiː.təl/Bọ cánh cứng
    Caterpillar/ˈkæt.ərˌpɪl.ər/Sâu bướm

    Từ vựng về các thiết bị và vật dụng

    Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa tiếng Việt
    SwingCái xích đu/swɪŋ/
    BarbecueLò nướng ngoài trời/ˈbɑːr.bɪ.kjuː/
    UmbrellaÔ dù/ʌmˈbrɛlə/
    GrillLưới nướng/ɡrɪl/
    Plant potChậu cây/plænt pɒt/
    HoseỐng nước/hoʊz/
    WheelbarrowXe đẩy/ˈwiːlˌbær.oʊ/
    TrowelXẻng trồng cây/traʊəl/

    Unit 3: At the seaside (Ở bên bờ biển)

    Bộ từ vựng tiếng Anh lớp 2 chủ đề "At the seaside" giúp bé nắm vững các từ mới căn bản liên quan đến sự vật và hoạt động thường gặp trên bãi biển.

    Danh sách các từ vựng tiếng Anh cho bé lớp 2 Unit 3 “At the seaside”:

    Từ vựng tiếng Anh cho bé lớp 2 Unit 3
    Từ vựngPhiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt 
    Seaside/ˈsiː.saɪd/Bờ biển
    Beach/biːtʃ/Bãi biển
    Sand/sænd/Cát
    Ocean/ˈoʊ.ʃən/Đại dương
    Wave/weɪv/Sóng 
    Sail/seɪl/Cánh buồm
    Waves/weɪvz/Sóng biển
    Cliff/klɪf/Vách đá
    Seashell/ˈsiː.ʃɛl/Vỏ sò
    Seagull/ˈsiː.ɡʌl/Hải âu 
    Sunbath/ˈsʌn.bɑθ/Tắm nắng
    Boat/boʊt/Thuyền

    Từ vựng mở rộng Unit 3

    Từ vựng về hoạt động và đồ vật liên quan

    Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa tiếng Việt
    Swimsuit/ˈswɪmˌsuːt/Đồ bơi
    Sunglasses/ˈsʌnˌɡlæsɪz/Kính râm
    Towel/ˈtaʊəl/Khăn tắm
    Sandcastle/ˈsændˌkæsəl/Lâu đài cát
    Surfing/ˈsɜːrfɪŋ/Lướt sóng
    Picnic/ˈpɪknɪk/Dã ngoại
    Fishing/ˈfɪʃɪŋ/Câu cá
    Boating/ˈboʊtɪŋ/Đi thuyền
    Sand dunes/sænd duːnz/Đồi cát

    Unit 4: In the countryside (Ở nông thôn)

    Học từ vựng tiếng Anh lớp 2 theo chủ đề Unit 4 "In the countryside" giúp bé phát triển kho từ vựng của mình thêm đa dạng. 

    Trong khi ôn tập bộ từ vựng tiếng Anh cho bé lớp 2 unit 4, các em hiểu hơn về cuộc sống của người nông dân cũng như các con vật và cây trồng phổ biến trong cuộc sống nông thôn.

    Bé hãy học từ vựng tiếng Anh lớp 2 chủ đề “Nông thôn” qua bảng từ vựng dưới đây:  

    Học tiếng Anh cho bé lớp 2 Unit 4
    Từ vựngPhiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt 
    Countryside/ˈkʌn.triˌsaɪd/Vùng nông thôn
    Farm/fɑrm/Trang trại
    Barn/bɑrn/Nhà kho
    Field/fiːld/Cánh đồng
    Cow/kaʊ/Con bò 
    Horse/hɔrs/Con ngựa 
    Sheep/ʃiːp/Con cừu
    Goat/ɡoʊt/Con dê
    Roaster/ˈroʊ.stər/Con gà trống
    Harvest/ˈhɑr.vɪst/Thu hoạch 

    Mở rộng từ vựng Unit 4 

    Từ vựng về động vật ở trang trại

    Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa tiếng Việt
    Pig/pɪɡ/Lợn
    Chicken/ˈtʃɪkɪn/
    Duck/dʌk/Vịt
    Dog/dɒɡ/Chó
    Cat/kæt/Mèo
    Rabbit/ˈræbɪt/Thỏ

    Từ vựng về cây trồng và môi trường

    Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa tiếng Việt
    Corn/kɔːrn/Ngô
    Wheat/wiːt/Lúa mì
    Field/fiːld/Cánh đồng
    Farmhouse/ˈfɑːrmhaʊs/Nhà nông trại
    Orchard/ˈɔːrtʃərd/Vườn cây ăn quả

    Unit 5: In the classroom (Trong lớp học)

    Học từ vựng tiếng Anh lớp 2 theo chủ đề gần gũi, cụ thể như “In the classroom” nói về các dụng cụ học tập cung cấp cho bé bộ từ vựng cần thiết để mô tả môn học thường gặp bằng ngoại ngữ.  

    Học tiếng Anh lớp 2 qua từ vựng SGK Unit 5
    Từ vựngPhiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt 
    English /ˈɪŋ.ɡlɪʃ/Môn Tiếng Anh
    Maths/mæθs/Môn Toán 
    History/ˈhɪs.tər.i/Môn Lịch sử
    Art/ɑrt/Môn Mĩ thuật
    Science/ˈsaɪ.əns/Môn Khoa học 
    Literature/ˈlɪt.ər.ə.tʃər/Môn Văn 
    Geography/dʒiˈɑɡ.rə.fi/Môn Địa lý
    Music/ˈmjuː.zɪk/Môn Âm nhạc 

    Unit 6: On the farm (Tại nông trại)

    Từ vựng tiếng Anh lớp 2 Unit 6 “On the farm” giúp cho bé mở rộng kho từ điển đa dạng về cuộc sống nông thôn, nông trại, cũng như những động vật chăn nuôi trên đồng ruộng. 

    Từ vựng tiếng Anh lớp 2 Unit 6
    Từ vựngPhiên âm Từ loại Dịch nghĩa tiếng Việt 
    Plow/plaʊ/Verb Cày đất
    Wool/wʊl/NounLen
    Goose/ɡus/NounCon ngỗng
    Tractor/ˈtræk.tər/NounMáy kéo
    Orchard/ˈɔr.tʃərd/NounVườn ăn quả
    Scarecrow/ˈskɛr.kroʊ/NounBù nhìn
    Windmill/ˈwɪnd.mɪl/NounCối xay gió
    Fox/fɑks/NounCon cáo 

    Unit 7: In the kitchen (Trong phòng bếp)

    Từ vựng tiếng Anh lớp 2 chủ đề "Phòng bếp" là rất hữu ích cho bé vì đây là đề tài rất quen thuộc. Bé giao tiếp với gia đình và bạn bè về các loại thực phẩm, đồ dùng và hành động trong phòng bếp.

    Ba mẹ hãy cùng bé làm quen với các từ vựng tiếng Anh cho bé lớp 2 Unit 7 nhé: 

    Từ vựng tiếng Anh lớp 2 Unit 7
    Từ vựngPhiên âm Từ loại Dịch nghĩa tiếng Việt 
    Kitchen/ˈkɪtʃən/NounNhà bếp
    Stove/stoʊv/NounBếp lò
    Microwave/ˈmaɪ.krə.weɪv/NounLò vi sóng
    Fridge/frɪdʒ/NounTủ lạnh
    Sink /sɪŋk/NounChậu rửa
    Dishwasher/ˈdɪʃ.wɑʃ.ər/NounMáy rửa chén
    Plate/pleɪt/NounĐĩa
    Bowl/boʊl/NounBát
    Spoon/spun/NounThìa
    Knife/naɪf/NounDao 

    Từ vựng mở rộng tiếng anh lớp 2 Unit 7

    Từ vựng đồ dùng và vật dụng ăn uống

    Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa tiếng Việt
    Cup/kʌp/Cốc
    Glass/ɡlæs/Ly thủy tinh
    Fork/fɔːrk/Nĩa
    Pan/pæn/Chảo
    Pot/pɒt/Nồi
    Cutting board/ˈkʌtɪŋ bɔːrd/Thớt

    Từ vựng thực phẩm và nguyên liệu

    Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa tiếng Việt
    Vegetable/ˈvɛdʒtəbl/Rau củ
    Fruit/fruːt/Trái cây
    Meat/miːt/Thịt
    Bread/brɛd/Bánh mì
    Rice/raɪs/Gạo
    Pasta/ˈpæstə/Mỳ ống
    Oil/ɔɪl/Dầu ăn
    Salt/sɔːlt/Muối
    Sugar/ˈʃʊɡər/Đường
    Spice/spaɪs/Gia vị

    Từ vựng về thiết bị nhà bếp

    Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa tiếng Việt
    Oven/ˈəʊvən/Lò nướng
    Fridgefrɪdʒ/Tủ lạnh
    Blender/ˈblɛndər/Máy xay sinh tố
    Toaster/ˈtoʊstər/Máy nướng bánh mì
    Kettle/ˈkɛtəl/Ấm đun nước

    Unit 8: In the village (Ở trong ngôi làng)

    Học từ vựng tiếng Anh cho trẻ lớp 2 chủ đề “In the village” gồm: 

    Từ vựng tiếng Anh cho bé lớp 2 Unit 8
    Từ vựngPhiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt 
    Village/ˈvɪl.ɪdʒ/Làng
    Livestock/ˈlaɪv.stɑk/Vật nuôi
    Crop/krɑp/Mùa vụ
    Path/pæθ/Con đường mòn
    Poultry/ˈpoʊl.tri/Gia cầm
    Stable/ˈsteɪ.bəl/Chuồng ngựa
    Sheepfold/ʃiːpfəʊld/Chuồng cừu

    Từ vựng mở rộng tiếng anh lớp 2 Unit 8

    Farm/fɑːrm/Nông trại
    Market/ˈmɑːrkɪt/Chợ
    Playground/ˈpleɪɡraʊnd/Sân chơi
    Ceremony/ˈserəmoʊni/Lễ hội
    Tradition/trəˈdɪʃn/Truyền thống
    Bridge/brɪdʒ/Cây cầu
    Garden/ˈɡɑːrdən/Vườn
    Tree/triː/Cây cối
    Field/fiːld/Cánh đồng

    Unit 9: In the grocery store (Trong cửa hàng bách hóa)

    Học tiếng Anh về chủ đề "In the grocery store" giúp cho bé lớp 2 nắm vững những từ vựng cơ bản liên quan đến các loại thực phẩm, đồ uống và các vật dụng trong siêu thị.

    Học tiếng anh lớp 2 với từ vựng unit 9
    Từ vựngPhiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt 
    Grocery store/ˈɡroʊ.sər.i stɔr/Cửa hàng tạp hóa
    Supermarket/ˈsuː.pərˌmɑr.kɪt/Siêu thị
    Shopping cart/ˈʃɑp.ɪŋ kɑrt/Xe đẩy mua hàng
    Cashier/ˈkæʃ.i.ər/Quầy thu ngân
    Checkout/ˈtʃɛk.aʊt/Quầy thanh toán
    Shelf/ʃɛlf/Kệ hàng
    Product/ˈprɒd.ʌkt/Sản phẩm
    Price tag/praɪs tæɡ/Nhãn giá
    Promotion/prəˈmoʊ.ʃən/Khuyến mãi
    Customer/ˈkʌs.tə.mər/Khách hàng 

    Unit 10: At the zoo (Trong sở thú)

    Danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 2 Unit 10 chủ đề “At the zoo” sẽ giúp các em mở rộng vốn từ về động vật bằng tiếng Anh:

    Từ vựng tiếng Anh lớp 2 Unit 10
    Từ vựngPhiên âm Từ loại Dịch nghĩa tiếng Việt 
    Exhibit/ɪɡˈzɪ.bɪt/NounKhu trưng bày
    Habitat/ˈhæb.ɪ.tæt/NounMôi trường sống
    Crocodile/ˈkrɑk.ə.daɪl/NounCá sấu
    Tortoise/ˈtɔr.təs/NounRùa
    Ostrich/ˈɒs.trɪtʃ/NounĐà điểu
    Hedgehog/ˈhɛdʒ.hɒɡ/NounNhím 
    Gopher/ˈɡoʊ.fər/NounChuột túi 
    Leopard/ˈlɛp.ərd/NounCon báo 
    Gibbon/ˈɡɪb.ən/NounCon vượn
    Chipmunk/ˈtʃɪp.mʌŋk/NounSóc chuột 

    Xem thêm: Chủ đề từ vựng động vật tiếng Anh

    Từ vựng mở rộng tiếng anh lớp 2 Unit 10

    Từ vựng về động vật

    Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa tiếng Việt
    Elephant/ˈɛlɪfənt/Voi
    Giraffe/dʒɪˈræf/Hươu cao cổ
    Lion/ˈlaɪən/Sư tử
    Tiger/ˈtaɪɡər/Hổ
    Monkey/ˈmʌŋki/Khỉ
    Zebra/ˈziːbrə/Ngựa vằn
    Panda/ˈpændə/Gấu trúc
    Bear/bɛr/Gấu
    Penguin/ˈpɛŋɡwɪn/Chim cánh cụt

    Từ vựng về môi trường sống của động vật

    Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa tiếng Việt
    Cage/keɪdʒ/Chuồng
    Enclosure/ɪnˈkloʊʒər/Khu nuôi
    Habitat/ˈhæbɪtæt/Môi trường sống tự nhiên
    Pond/pɒnd/Ao hồ

    Từ vựng về cảm xúc và trạng thái khi đi sở thú

    Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa tiếng Việt
    Excited/ɪkˈsaɪtɪd/Hào hứng
    Amazed/əˈmeɪzd/Ngạc nhiên
    Curious/ˈkjʊriəs/Tò mò
    Happy/ˈhæpi/Hạnh phúc
    Fun/fʌn/Vui vẻ

    Từ vựng tiếng Anh cho trẻ lớp 2 học kỳ II 

    Unit 11: In the playground (Trong khu vui chơi)

    Từ vựng tiếng Anh lớp 2 về chủ đề "In the playground" cung cấp vốn từ để bé có thể mô tả và giải thích về các thiết bị, đồ chơi trong sân chơi. 

    Từ vựng tiếng anh lớp 2 học kỳ II Unit 11
    Từ vựngPhiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt 
    Playground/ˈpleɪ.ɡraʊnd/Sân chơi
    Slide/slaɪd/Cầu trượt
    Swing/swɪŋ/Xích đu
    Seesaw/ˈsiː.sɔ/Bập bênh
    Jump rope/dʒʌmp roʊp/Trò nhảy dây
    Obstacle course/ˈɑb.stə.kəl kɔrs/Vượt chướng ngại vật
    Football/ˈfʊt.bɔl/Bóng đá
    Baseball/ˈbeɪs.bɔl/Bóng chuyền
    Basketball/ˈbæs.kɪt.bɔl/Bóng rổ
    Hide and seek/haɪd ænd sik/Trốn tìm 

    Unit 12: At the cafe (Tại quán cà phê)

    Từ vựng tiếng Anh cho bé lớp 2 Unit 12 At the café về các loại đồ uống, thức ăn và đồ dùng trong quán café sẽ giúp bé mở rộng vốn từ vựng của mình.

    Từ vựng tiếng Anh lớp 2 Unit 12
    Từ vựngPhiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt 
    Café/ˈkæˌfeɪ/Quán cà phê
    Menu/ˈmɛnjuː/Thực đơn
    Bill/bɪl/Hóa đơn
    Tip/tɪp/Tiền boa
    Waiter/ˈweɪ.tər/Nhân viên phục vụ 
    Donut/ˈdoʊnət/Bánh rán
    Cake/keɪk/Bánh ngọt
    Cookie/ˈkʊki/Bánh quy
    Juice/dʒuːs/Nước trái cây
    Smoothie/ˈsmuːði/Sinh tố
    Tea/tiː/Trà
    Counter/ˈkaʊntər/Quầy thu ngân
    Spoon/spuːn/Thìa

    Unit 13: In the Maths class (Trong buổi học môn Toán)

    “In the Maths class” là chủ đề từ vựng tiếng Anh lớp 2 tiếp theo cho bé. Thông qua Unit 13 này, bé sẽ làm quen và học những từ vựng tiếng Anh liên quan đến môn Toán.

    Từ vựngPhiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt 
    Addition/əˈdɪʃən/Phép cộng
    Subtraction/səbˈtrækʃən/Phép trừ
    Multiplication/ˌmʌl.tɪ.plɪˈkeɪ.ʃən/Phép nhân
    Division/dɪˈvɪʒən/Phép chia
    Equal/ˈiːkwəl/Bằng
    Greater than/ˈɡreɪ.tər ðæn/Lớn hơn
    Less than/ˈlɛs ðæn/Bé hơn
    Equal sign/ˈiːkwəl saɪn/Dấu bằng
    Odd/ɒd/Lẻ
    Even/ˈiːvən/Chẳn

    Từ vựng về các hình dạng và hình khối cơ bản

    Từ vựng tiếng Anh lớp 2 học kỳ II Unit 13
    Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa tiếng Việt
    Circle/ˈsɜːrkl/Hình tròn
    Triangle - /ˈtraɪæŋɡəl/Hình tam giác 
    Diamond/ˈdaɪəmənd/Hình kim cương
    Oval/ˈoʊvl/Hình oval (hình bầu dục)
    Heart/hɑːrt/Hình trái tim
    Square/skwɛr/Hình vuông
    Star/stɑːr/Hình ngôi sao
    Rectangle/ˈrɛktæŋɡəl/Hình chữ nhật
    Pentagon/ˈpɛntəɡɒn/Hình ngũ giác
    Hexagon/ˈhɛksəɡɒn/Hình lục giác

    Unit 14: At home (Ở nhà)

    Dạy từ vựng tiếng Anh lớp 2 Unit 14 “At home” nói về chủ đề liên quan nhà ở và gia đình.

    Từ vựngPhiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt 
    Bedroom/ˈbɛdˌrum/Phòng ngủ
    Bathroom/ˈbæθˌrum/Phòng tắm
    Kitchen /ˈkɪtʃən/Nhà bếp
    Living room /ˈlɪvɪŋ rum/Phòng khách
    Dining room/ˈdaɪnɪŋ rum/Phòng ăn
    Balcony/ˈbæl.kə.ni/Ban công

    Mở rộng từ vựng tiếng anh lớp 2 Unit 14

    Từ vựng các vật dụng và đồ dùng trong nhà

    Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa tiếng Việt
    Sofa/ˈsoʊfə/Ghế sofa
    Bed/bɛd/Giường
    Table/ˈteɪbəl/Bàn
    Chair/tʃɛr/Ghế
    Wardrobe/ˈwɔrˌdroʊb/Tủ quần áo
    Mirror/ˈmɪrər/Gương
    Refrigerator/rɪˈfrɪdʒəˌreɪtər/Tủ lạnh
    Oven/ˈʌvən/Lò nướng
    Television/ˈtɛlɪˌvɪʒən/Ti vi
    Lamp/læmp/Đèn

    Từ vựng các phòng trong nhà

    Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa tiếng Việt
    Study room/ˈstʌdi ˌrum/Phòng học
    Garage/ˈɡærɪdʒ/Gara
    Attic/ˈætɪk/Gác xép
    Basement/ˈbeɪsmənt/Tầng hầm
    Conservatory/kənˈsɜː.və.tər.i/Nhà kính

    Unit 15: In the clothes shop (Trong cửa hàng quần áo)

    Một số từ vựng tiếng Anh chủ đề quần áo xuất hiện trong bài học từ vựng tiếng Anh cho bé lớp 2: 

    Từ vựng tiếng anh lớp 2 Unit 15
    Từ vựngPhiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt 
    Anorak/ˈæn.əˌræk/Áo khoác có mũ 
    Bow tie/boʊ taɪ/Cà vạt
    Belt/bɛlt/Thắt lưng
    Boxer shorts/ˈbɑk.sər ʃɔrts/Quần ngắn
    Cardigan/ˈkɑr.dɪ.gən/Áo len
    Dress/drɛs/Đầm
    Skirt/skɜrt/Váy
    Trousers/ˈtraʊ.zərz/Quần dài
    Shoes/ʃuz/Giày
    Sneaker/ˈsniː.kər/Giày thể thao
    Gloves/ɡlʌvz/Găng tay
    Jeans/dʒinz/Quần jean
    Leather/ˈlɛðər/(Vải) da

    Từ vựng mở rộng tiếng anh lớp 2 Unit 15

    Từ vựng về phụ kiện

    Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa tiếng Việt
    Accessories[əkˈsɛsəriz]Phụ kiện
    Sunglasses[ˈsʌnˌɡlæsɪz]Kính râm
    Necklaces[ˈnɛklɪsɪz]Dây chuyền
    Scarves[skɑːrvz]Khăn
    Hats[hæts]
    Bags/Purses[bæɡz] / [ˈpɜːrsɪz]Túi xách

    Từ vựng về phòng thử đồ và kích cỡ

    Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa tiếng Việt
    Dressing room/Fitting room)Phòng thử đồ[ˈdrɛsɪŋ rum] / [ˈfɪtɪŋ rum]
    SizesKích cỡ[saɪzɪz]
    MirrorGương[ˈmɪrə(r)]
    Try onThử[traɪ ɒn]

    Unit 16: At the campsites (Tại các khu cắm trại)

    Từ vựng tiếng Anh lớp 2 về chủ đề “At the campsites - Khu cắm trại” giúp bé khám phá thêm một khía cạnh thú vị của cuộc sống: 

    Từ vựng tiếng Anh lớp 2 học kỳ II Unit 16
    Từ vựngPhiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt 
    Campfire/ˈkæmp.faɪər/Lửa trại
    Tent/tɛnt/Lều
    Sleeping bag/ˈsliː.pɪŋ bæɡ/Túi ngủ
    Flashlight/ˈflæʃ.laɪt/Đèn pin
    Marshmallow/ˈmɑrʃˌmɛ.loʊ/Kẹo marshmallow
    Camping stove/ˈkæm.pɪŋ stoʊv/Bếp cắm trại 
    Insect repellent/ˈɪn.sɛkt rɪˈpɛl.ənt/Thuốc chống côn trùng
    Hiking boots/ˈhaɪ.kɪŋ buːts/Giày địa hình
    Compass/ˈkʌm.pəs/La bàn

    Mở rộng từ vựng tiếng anh lớp 2 Unit 16

    Từ vựng thiết bị cắm trại

    Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa tiếng Việt
    Tent/tɛnt/Lều
    Sleeping bag/ˈsliːpɪŋ bæɡ/Túi ngủ
    Campfire/ˈkæmpˌfaɪər/Lửa trại
    Lantern/ˈlæntərn/Đèn lều
    Backpack/ˈbækˌpæk/Ba lô
    Portable stove/ˈpɔːrtəbəl stoʊv/Bếp cầm tay
    Rope/roʊp/Dây thừng
    First aid kit/fɜrst eɪd kɪt/Hộp cấp cứu
    Compass/ˈkʌmpəs/La bàn
    Multi-tool/ˈmʌlti tuːl/Dụng cụ đa năng

    Từ vựng môi trường tự nhiên

    Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa tiếng Việt
    Forest/ˈfɔːrɪst/Rừng
    Lake/leɪk/Hồ
    River/ˈrɪvər/Sông
    Mountain/ˈmaʊntən/Núi
    Meadow/ˈmɛdoʊ/Cánh đồng
    Clearing/ˈklɪrɪŋVùng trống trong rừng
    Wildlife/ˈwaɪldˌlaɪf/Động vật hoang dã
    Stream/striːm/Suối
    Starry sky/ˈstɑːri skaɪ/Bầu trời đầy sao
    Sunrise/ˈsʌnˌraɪz/Bình minh

    Từ vựng các hoạt động cắm trại

    Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa tiếng Việt
    Hiking/ˈhaɪkɪŋ/Leo núi
    Fishing/ˈfɪʃɪŋ/Câu cá
    Cooking/ˈkʊkɪŋ/Nấu ăn
    Campfire/ˈkæmpˌfaɪərlửa trại
    Nature photography/ˈneɪtʃər fəˈtɑːɡrəfi/Chụp ảnh thiên nhiên
    Storytelling/ˈstɔːritelɪŋ/Kể chuyện

    Từ vựng tiếng Anh cho bé lớp 2 nâng cao 

    Bên cạnh những từ cơ bản trong sách giáo khoa, Apollo English sẽ mở rộng thêm cho các em những từ vựng khác để các em hoàn thiện và phát triển kỹ năng ngôn ngữ của mình một cách toàn diện.

    Những chủ đề tiếng Anh lớp 2 mở rộng liên quan đến thời tiết, cảm xúc, giao thông,… để các bé phát triển kỹ năng giao tiếp và hiểu biết về thế giới xung quanh mình.

    Từ vựng tiếng Anh lớp 2 về thời tiết

    Với học sinh lớp 2, việc học từ vựng liên quan đến thời tiết không chỉ mở rộng vốn từ vựng mà còn giúp bé nhận biết và diễn đạt về các trạng thái khí hậu một cách tự tin và chính xác. 

    Bộ từ vựng tiếng Anh lớp 2 cơ bản về thời tiết: 

    Từ vựng tiếng anh lớp 2 nâng cao thời tiết
    Từ vựngPhiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt 
    Cloudy/ˈklaʊ.di/Nhiều mây
    Rainy/ˈreɪ.ni/Có mưa 
    Rainbow/ˈreɪn.boʊ/Cầu vồng
    Tornado/tɔrˈneɪ.doʊ/Lốc xoáy 
    Lightning/ˈlaɪt.nɪŋ/Sấm sét 
    Sunny/ˈsʌn.i/Nắng
    Snowy/ˈsnoʊ.i/Có tuyết
    Windy/ˈwɪn.di/Có gió 

    Từ vựng tiếng Anh lớp 2 về cảm xúc tích cực

    Một số từ vựng tiếng Anh lớp 2 chỉ cảm xúc tích cực, mang năng lượng của sự lạc quan vui tươi như:

    Từ vựng tiếng anh lớp 2 cảm xúc tích cực
    Từ vựngPhiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt 
    Calm/kɑːm/Bình tĩnh
    Glad/ɡlæd/Sẵn lòng
    Loved/lʌvd/Yêu thương
    Excited/ɪkˈsaɪ.tɪd/Hào hứng
    Proud/praʊd/Tự hào
    Surprised/sərˈpraɪzd/Bất ngờ
    Happy/ˈhæp.i/Hạnh phúc
    Confident/ˈkɑːn.fɪ.dənt/Tự tin 

     

    Từ vựng tiếng Anh lớp 2 về ngày giờ

    Một số từ vựng tiếng Anh lớp 2 về đơn vị đo thời gian như:

    Từ vựngPhiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt 
    Second/ˈsɛk.ənd/Giây
    Minute/ˈmɪn.ɪt/Phút
    Hour/aʊər/Giờ
    Week/wik/Tuần
    Month/mʌnθ/Tháng 
    Year/jɪr/Năm
    Century/ˈsɛn.tʃər.i/Thế kỷ

    Từ vựng tiếng Anh về giao thông

    Sau đây là những từ vựng tiếng Anh lớp 2 về giao thông trong cuộc sống:

    Từ vựngPhiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt 
    Bicycle/ˈbaɪ.sɪ.kəl/Xe đạp
    Motorcycle/ˈmoʊ.tər.saɪ.kəl/Xe máy
    Traffic light/ˈtræf.ɪk laɪt/Đèn giao thông
    Crosswalk/ˈkrɔs.wɔk/Vạch kẻ đường
    Seat belt/sit bɛlt/Dây an toàn
    Horn/hɔrn/Còi xe
    Speed limit/spid ˈlɪ.mɪt/Giới hạn tốc độ
    Stop sign/stɑp saɪn/Biển báo dừng
    Pedestrian/pəˈdɛs.tri.ən/Người đi bộ
    Parking lot/ˈpɑrkɪŋ lɒt/Bãi đậu xe 

    Bài tập ôn tập từ vựng tiếng Anh cho bé lớp 2

    Bài tập ôn tập từ vựng tiếng Anh lớp 2

    Bài 1: Điền từ đúng vào chỗ trống trong câu sau:

    a) Sun gives us _____. (Light/Water)

    b) We read books at _____. (School/Home)

    c) A ____ lives in the water. (Fish/Bird)

    d) Flowers are _____. (Red/Food)

    e) A ____ has four legs. (Snake/Horse)

    f) I play with a _____ in the park. (Ball/Book)

    Bài 2: Trả lời đúng câu hỏi sau

    1. Từ trái nghĩa với “happy”?

    A. sad B. glad C. proud

    2. Từ đồng nghĩa với “gift”?

    A. letter  B. present  C. balloon 

    3. Từ nào khác biệt với những từ còn lại?

    A. car B. airplane  C. carrot

    4. Từ nào có nghĩa là “Bọ rùa”?

    A. turtle  B. cow  C. ladybug

    5. Từ “hiking boots” có nghĩa là gì?

    A. giày địa hình  B. lửa trại  C. lều 

    Bài 3: Ghép từ đúng

    Cột ACột B
    CatA. Trường học
    DogB. Mèo
    SchoolC. Chó
    FlowerD. Hoa
    BookE. Sách
    FamilyF. Gia đình
    TeacherG. Giáo viên
    ClassroomH. Phòng học

    Đáp án

    Bài 1

    a) Light

    b) School

    c) Fish

    d) Red

    e) Horse

    f) Teacher

    g) Ball

    Bài 2  

    1A - 2B - 3C - 4C - 5A 

    Bài 3

    1B - 2C - 3A - 4D - 5E - 6F - 7G - 8H

    Xem thêm tại: Bài tập tiếng Anh lớp 2

    Phương pháp học tăng vốn từ vựng tiếng Anh lớp 2

    Ngoài các phương pháp ghi nhớ từ vựng tiếng Anh cho bé đã được Apollo English giới thiệu từ trước, dưới đây là một số cách tăng vốn từ dành riêng cho bé lớp 2: 

    • Flashcard: Học từ vựng tiếng Anh lớp 2 qua flashcard là cách khá hiệu quả. Một mặt của flashcard sẽ chứa hình ảnh sinh động, nhiệm vụ của các em lớp 2 là đoán từ vựng tương ứng. 
    • Ứng dụng học tiếng Anh: Có rất nhiều ứng dụng học từ vựng tiếng Anh lớp 2 trực tuyến như DuolingoLingoDeerELSA,.… Nhờ được trò chơi hóa, cách học từ vựng tiếng Anh của các bé lớp 2 trở nên thú vị. Các bé sẽ phải vượt qua các trò chơi tiếng Anh lớp 2 (được thiết kế phù hợp với năng lực và trình độ của mình) để nhận diện từ vựng tiếng Anh lẫn cách phát âm của chúng.
    • Bài hát tiếng Anh lớp 2: Một số bài hát dành riêng cho bé lớp 2 học từ vựng tiếng Anh: How's The Weather? (Super Simple Songs)Vehicles (PINKFONG Songs for Children)Vegetable Song (The Singing Walrus).

    Bên cạnh đó, phương pháp học từ vựng tiếng Anh cho bé lớp 2 cũng nên được kết hợp với kỹ năng luyện nghe, nói, đọc và viết để bé phát triển toàn diện năng lực ngôn ngữ. 

    Apollo English - Địa chỉ học tiếng Anh cho bé lớp 2 uy tín 

    Apollo English với gần 30 năm cung cấp những khóa học tiếng Anh trẻ em chất lượng cùng những phương pháp giảng dạy tiếng Anh khoa học đã nhận được nhiều sự yêu quý và tin tưởng từ hơn +1.000.000 cha mẹ và học viên nhí. 

    Tại Apollo English, trung tâm đã kết hợp đồng bộ cả 5 phương pháp tiên tiến theo tiêu chuẩn quốc tế vào giảng dạy. Nhờ đó, mọi học viên nhí khi đến với Apollo English đều trở nên tự tin, lưu loát, làm chủ kiến thức và kỹ năng tương lai và chinh phục được nhiều chứng chỉ tiếng Anh quốc tế. 

    Kết luận 

    Với 16 Unit cùng các chủ đề từ vựng tiếng Anh lớp 2 đã được trình bày thông qua những hình ảnh đầy màu sắc, hy vọng bố mẹ sẽ cùng bé ôn tập và ghi nhớ từ mới thật hiệu quả. Bên cạnh đó, bố mẹ có thể mở rộng kho từ vựng của con thông qua bài viết Tổng hợp từ vựng tiếng anh cho bé tiểu học.

    Danh sách những bài viết thuộc chủ đề từ vựng tiếng anh tiểu học:


    Theo dõi tin từ Apollo

    Đăng ký để nhận các thông tin ưu đãi và cập nhật các tin tức mới nhất từ Apollo bạn nhé!

    Tin mới nhất

    Jan 02,2024
    Bài ôn tập Active App chính thức ra mắt
    Nov 30,2023
    4 Cách giúp bé học nói hiệu quả: Trò chuyện với bé, lắng nghe, đọc sách, tập hát. Tìm hiểu khi nào bé nên học ngôn ngữ mới
    Nov 30,2023
    Khi nào nên cho bé học ngôn ngữ thứ 2? Nên cho bé học ngôn ngữ thứ 2 nào? Lợi ích khi cho bé học tiếng Anh.
    Nov 14,2023
    Trung tâm tiếng Anh quận 2 Apollo Estella cung cấp cho bé chương trình học tiếng Anh theo phương pháp hiện đại, tiên tiến nhất hiện nay.
    Oct 05,2023
    Unlocked - Khơi Mở Tiềm Năng - Chương 13

    Quan Tâm Nhất

    May 25,2023
    Bài viết tổng hợp các từ vựng tiếng Anh dành cho bé theo chủ đề thông dụng, giúp bé liên kết mối quan hệ giữa các từ vựng để học hiệu quả hơn.
    Mar 15,2023
    Lựa chọn khóa học tiếng Anh trực tuyến cho bé theo 3 bí quyết sau sẽ giúp con tiếp thu tốt, duy trì hứng thú học tập và trở nên tự tin, lưu loát khi sử dụng tiếng Anh
    Mar 14,2023
    Có nên cho trẻ học tiếng Anh sớm? NÊN! Vì con có nhiều thời gian để học, phát âm chuẩn xác như người bản xứ, tự tin giao tiếp, cơ hội nghề nghiệp
    Mar 08,2023
    Bài viết giới thiệu 100 mẫu câu học tiếng Anh giao tiếp cho bé cơ bản, giúp bé đầu đời có thể nghe, nói, phát âm tự nhiên trong cuộc sống hàng ngày.
    Feb 18,2023
    Học tiếng Anh cho bé 5 tuổi với 5 cách phù hợp tâm lý, sở thích và tiềm năng sẽ giúp bé phát triển các kỹ năng tiếng Anh nghe, nói, phát âm hiệu quả

    Tin liên quan

    Bài tập từ vựng tiếng Anh lớp 1 với những hình ảnh sinh động sẽ giúp bé dễ dàng ôn tập và ghi nhớ từ mới một cách hiệu quả
    Tại Apollo English, chúng tôi luôn tin rằng mỗi học viên xứng đáng được trang bị những hành trang tốt nhất để trở thành những công dân toàn cầu trong tương lai
    “Kỳ lạ thật, con mình mới hôm kia thôi còn đòi mua cuốn sách này bằng được, nói là con thích lắm, mẹ mua cho con đi