Từ vựng tiếng Anh lớp 5 chuẩn SGK Global Success đầy đủ nhất | Apollo English

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 chuẩn SGK Global Success đầy đủ nhất

20/02/2025

Bộ sách Tiếng Anh lớp 5 Global Success là một trong những tài liệu học tập chuẩn quốc gia được sử dụng rộng rãi trong các trường tiểu học tại Việt Nam. Với nội dung bám sát từng chủ đề quen thuộc như gia đình, trường học, sở thích và các ngày lễ, bộ sách không chỉ mang đến nền tảng ngôn ngữ quan trọng mà còn giúp các em dễ dàng áp dụng kiến thức vào cuộc sống hàng ngày. 

Để hỗ trợ học sinh thành thạo ngôn ngữ này, trung tâm tiếng Anh Apollo English sẽ mang đến danh sách tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 5 chuẩn SGK Global Success đầy đủ và chi tiết nhất. Đây sẽ là tài liệu hữu ích giúp các em nâng cao kỹ năng ngôn ngữ, tự tin trong giao tiếp và học tập.

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 5

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 5

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 kì I

Unit 1: All about me

Unit 1: "All About Me" giúp các bé học cách giới thiệu bản thân một cách tự tin và sáng tạo. Đây là bước đầu tiên để bé làm quen với ngôn ngữ, mở rộng vốn từ vựng và rèn luyện kỹ năng giao tiếp. Trong bài học này, các bé sẽ học các chủ đề quen thuộc xoay quanh bản thân như: gia đình (family), bạn bè (friends), sở thích (hobbies) và trường học (school).

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Từ loại

family

/ˈfæmɪli/

gia đình

Noun

friend

/frɛnd/

bạn bè

Noun

school

/skuːl/

trường học

Noun

classmate

/ˈklɑːsˌmeɪt/

bạn cùng lớp

Noun

hobby

/ˈhɒbi/

sở thích

Noun

active

/ˈæktɪv/

năng động

Adjective

clever

/ˈklɛvə/

thông minh

Adjective

friendly

/ˈfrɛndli/

thân thiện

Adjective

helpful

/ˈhɛlpfʊl/

hữu ích

Adjective

kind

/kaɪnd/

tử tế

Adjective

like

/laɪk/

thích

Verb

play

/pleɪ/

chơi

Verb

talk

/tɔːk/

nói chuyện

Verb

share

/ʃɛə/

chia sẻ

Verb

learn

/lɜːn/

học hỏi

Verb

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 1: All about me

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 1: All about me

Unit 2: Our homes

Unit 2: "Our Homes" là bài học giúp các bé khám phá và học cách miêu tả ngôi nhà của mình bằng tiếng Anh. Chủ đề này tập trung vào việc mở rộng từ vựng liên quan đến các loại nhà, các phòng và đồ vật trong nhà. Đồng thời, bé sẽ học cách diễn đạt cảm xúc và ý kiến về nơi ở của mình.

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Từ loại

flat

/flæt/

căn hộ

Noun

address

/əˈdres/

địa chỉ

Noun

building

/ˈbɪldɪŋ/

tòa nhà

Noun

tower

/ˈtaʊə(r)/

tòa tháp

Noun

district

/ˈdɪstrɪkt/

quận

Noun

comfortable

/ˈkʌmfətəbl/

thoải mái

Adjective

clean

/kliːn/

sạch sẽ

Adjective

tidy

/ˈtaɪdi/

ngăn nắp

Adjective

messy

/ˈmɛsi/

bừa bộn

Adjective

far

/fɑː(r)/

xa

Adjective

near

/nɪə(r)/

gần

Adjective

live

/lɪv/

sống

Verb

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 2: Our homes

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 2: Our homes

Unit 3: My foreign friends

Unit 3: "My Foreign Friends" giúp các bé học cách nói về bạn bè đến từ các quốc gia khác nhau, đồng thời mở rộng vốn từ vựng liên quan đến quốc tịch, đặc điểm tính cách và kỹ năng giao tiếp. Chủ đề này không chỉ giúp bé rèn luyện ngôn ngữ mà còn khuyến khích sự hiểu biết văn hóa và tình bạn quốc tế.

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Từ loại 

Vietnamese

/ˌviːetnəˈmiːz/

người Việt Nam

Noun, Adjective

American

/əˈmerɪkən/

người Mỹ

Noun, Adjective

Japanese

/ˌdʒæpəˈniːz/

người Nhật Bản

Noun, Adjective

Australian

/ɒˈstreɪliən/

người Úc

Noun, Adjective

Malaysian

/məˈleɪʒn/

người Malaysia

Noun, Adjective

active

/ˈæktɪv/

năng động

Adjective

clever

/ˈklɛvə/

thông minh

Adjective

friendly

/ˈfrɛndli/

thân thiện

Adjective

kind

/kaɪnd/

tử tế

Adjective

talk

/tɔːk/

nói chuyện

Verb

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 3: My foreign friends

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 3: My foreign friends

Unit 4: Our free-time activities

Unit 4: "Our Free-Time Activities" giúp học sinh học cách nói về các hoạt động mà các em thường làm trong thời gian rảnh. Đây là một chủ đề thú vị, giúp mở rộng vốn từ vựng và kỹ năng giao tiếp liên quan đến sở thích, thói quen và các hoạt động thường nhật.

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Từ loại

always

/ˈɔːlweɪz/

luôn luôn

Adverb

often

/ˈɒfn/

thường xuyên

Adverb

sometimes

/ˈsʌmtaɪmz/

thỉnh thoảng

Adverb

usually

/ˈjuːʒuəli/

thường xuyên

Adverb

go for a walk

/ɡəʊ fɔːr ə wɔːk/

đi dạo

Phrasal Verb

play the violin

/pleɪ ðə ˈvaɪəlɪn/

chơi đàn vi-ô-lông

Phrasal Verb

surf the Internet

/sɜːf ði ˈɪntənet/

lướt mạng Internet

Phrasal Verb

water the flowers

/ˈwɔːtə ðə ˈflaʊəz/

tưới hoa

Phrasal Verb

do gardening

/duː ˈɡɑːdnɪŋ/

làm vườn

Phrasal Verb

collect stamps

/kəˈlekt stæmps/

sưu tầm tem

Phrasal Verb

read books

/riːd bʊks/

đọc sách

Verb

watch TV

/wɒtʃ ˌtiːˈviː/

xem tivi

Verb

play chess

/pleɪ ʧɛs/

chơi cờ vua

Phrasal Verb

go swimming

/ɡəʊ ˈswɪmɪŋ/

đi bơi

Phrasal Verb

relaxing

/rɪˈlæksɪŋ/

thư giãn

Adjective

enjoyable

/ɪnˈdʒɔɪəbl/

thú vị

Adjective

cycling

/ˈsaɪklɪŋ/

đi xe đạp

Noun

fishing

/ˈfɪʃɪŋ/

câu cá

Noun

dancing

/ˈdɑːnsɪŋ/

khiêu vũ, nhảy múa

Noun

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 4: Our free-time activities

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 4: Our free-time activities

Unit 5: My future job

Unit 5: "My Future Job" giúp học sinh học cách nói về nghề nghiệp mà các em muốn làm trong tương lai. Chủ đề này không chỉ mở rộng vốn từ vựng liên quan đến công việc mà còn khuyến khích các em ước mơ và lập kế hoạch cho tương lai.

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Từ loại (Part of Speech)

job

/dʒɒb/

công việc

Noun

engineer

/ˌɛnʤɪˈnɪə(r)/

kỹ sư

Noun

nurse

/nɜːs/

y tá

Noun

artist

/ˈɑːtɪst/

họa sĩ

Noun

farmer

/ˈfɑːmə(r)/

nông dân

Noun

pilot

/ˈpaɪlət/

phi công

Noun

writer

/ˈraɪtə(r)/

nhà văn

Noun

write stories

/raɪt stɔːris/

viết truyện

Verb

firefighter

/ˈfaɪəfaɪtə/

lính cứu hoả

Noun

gardener

/ˈɡɑːdnə/

người làm vườn

Noun

grow flowers

/ɡrəʊ ˈflaʊə(r)z/

trồng hoa

Verb

reporter

/rɪˈpɔːtə/

phóng viên

Noun

report the news

/rɪˈpɔːt ðə njuːz/

đưa tin

Verb

teach children

/tiːtʃ ˌtʃɪldrən/

dạy trẻ

Verb

musician

/mjuˈzɪʃn/

nhạc sĩ

Noun

scientist

/ˈsaɪəntɪst/

nhà khoa học

Noun

policeman

/pəˈliːsmən/

cảnh sát nam

Noun

policewoman

/pəˈliːswʊmən/

cảnh sát nữ

Noun

interesting

/ˈɪntrəstɪŋ/

thú vị

Adjective

exciting

/ɪkˈsaɪtɪŋ/

hào hứng

Adjective

helpful

/ˈhɛlpfʊl/

hữu ích

Adjective

Unit 6: Our school rooms

Unit 6: "Our School Rooms" giúp học sinh học cách miêu tả các phòng học và khu vực trong trường học, mở rộng vốn từ vựng liên quan đến môi trường học đường.

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Từ loại 

classroom

/ˈklɑːsruːm/

phòng học

Noun

library

/ˈlaɪbrəri/

thư viện

Noun

computer room

/kəmˈpjuːtə ruːm/

phòng máy tính

Noun

art room

/ɑːt ruːm/

phòng mỹ thuật

Noun

music room

/ˈmjuːzɪk ruːm/

phòng âm nhạc

Noun

gym

/dʒɪm/

phòng thể dục

Noun

science lab

/ˈsaɪəns læb/

phòng thí nghiệm khoa học

Noun

teacher’s room

/ˈtiːtʃəz ruːm/

phòng giáo viên

Noun

canteen

/kænˈtiːn/

nhà ăn, căng tin

Noun

playground

/ˈpleɪɡraʊnd/

sân chơi

Noun

corridor

/ˈkɒrɪdɔː/

hành lang

Noun

first floor

/fɜːst flɔː/

tầng một

Noun

ground floor

/ɡraʊnd flɔː/

tầng trệt

Noun

second floor

/ˈsekənd flɔː/

tầng hai

Noun

third floor

/θɜːd flɔː/

tầng ba

Noun

upstairs

/ʌpˈsteəz/

Ở trên lầu 

Adverb

downstairs

/daʊnˈsteəz/

Ở dưới lầu 

Adverb

go along

/ɡəʊ əˈlɒŋ/

đi dọc theo

Phrasal Verb

past

/pɑːst/

Đi qua

Preposition

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 6: Our school rooms

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 6: Our school rooms

Unit 7: Our favourite school activities

Unit 7: "Our Favourite School Activities" giúp học sinh học cách nói về các hoạt động yêu thích tại trường. 

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Từ loại (Part of Speech)

play football

/pleɪ ˈfʊtbɔːl/

chơi bóng đá

Verb

play badminton

/pleɪ ˈbædmɪntən/

chơi cầu lông

Verb

play volleyball

/pleɪ ˈvɒlibɔːl/

chơi bóng chuyền

Verb

do puzzles

/duː ˈpʌzlz/

giải câu đố

Verb

draw pictures

/drɔː ˈpɪkʧəz/

vẽ tranh

Verb

read books

/riːd bʊks/

đọc sách

Verb

write stories

/raɪt ˈstɔːriz/

viết truyện

Verb

sing songs

/sɪŋ sɒŋz/

hát bài hát

Verb

dance

/dɑːns/

nhảy múa

Verb

play musical instruments

/pleɪ ˈmjuːzɪkəl ˈɪnstrəmənts/

chơi nhạc cụ

Verb

study math

/ˈstʌdi mæθ/

học toán

Verb

do experiments

/duː ɪkˈsperɪmənts/

làm thí nghiệm

Verb

clean the classroom

/kliːn ðə ˈklɑːsruːm/

dọn dẹp lớp học

Verb

discuss projects

/dɪˈskʌs ˈprɒʤekts/

thảo luận dự án

Verb

exciting

/ɪkˈsaɪtɪŋ/

hào hứng

Adjective

enjoyable

/ɪnˈdʒɔɪəbl/

thú vị

Adjective

educational

/ˌɛdju(ː)ˈkeɪʃənəl/

mang tính giáo dục

Adjective

teamwork

/ˈtiːmwɜːk/

làm việc nhóm

Noun

creativity

/ˌkriːeɪˈtɪvɪti/

sáng tạo

Noun

Unit 8: In our classroom

Unit 8: "In Our Classroom" giúp học sinh học cách nói về các đồ vật, hoạt động và không gian trong lớp học. Chủ đề này giúp mở rộng vốn từ vựng liên quan đến lớp học, cũng như cải thiện kỹ năng miêu tả và giao tiếp.

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Từ loại (Part of Speech)

blackboard

/ˈblækbɔːd/

bảng đen

Noun

chalk

/tʃɔːk/

phấn viết

Noun

marker

/ˈmɑːkə/

bút lông

Noun

projector

/prəˈʤektə/

máy chiếu

Noun

pencil case

/ˈpɛnsəl keɪs/

hộp bút

Noun

crayon

/ˈkreɪən/

bút sáp màu

Noun

pencil sharpener

/ˈpensl ʃɑːpnə(r)/

cái gọt bút chì

Noun

set square

/ˈset skweə(r)/

thước ê-ke

Noun

scissors

/ˈsɪzəz/

kéo

Noun

classmate

/ˈklɑːsmeɪt/

bạn cùng lớp

Noun

above

/əˈbʌv/

ở phía trên

Preposition

under

/ˈʌndə/

ở phía dưới

Preposition

beside

/bɪˈsaɪd/

bên cạnh

Preposition

in front of

/ɪn frʌnt əv/

ở đằng trước

Preposition

clean the board

/kliːn ðə bɔːd/

lau bảng

Verb

write on the board

/raɪt ɒn ðə bɔːd/

viết lên bảng

Verb

raise your hand

/reɪz jɔːr hænd/

giơ tay

Verb

answer the question

/ˈɑːnsə ðə ˈkwɛsʧən/

trả lời câu hỏi

Verb

ask a question

/ɑːsk ə ˈkwɛsʧən/

đặt câu hỏi

Verb

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 8: In our classroom

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 8: In our classroom

Unit 9: Our outdoor activities

Unit 9: "Our Outdoor Activities" giúp học sinh học cách nói về các hoạt động ngoài trời mà các em thường tham gia. Chủ đề này mở rộng vốn từ vựng về hoạt động thể thao, giải trí và các từ vựng liên quan đến không gian ngoài trời.

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Từ loại (Part of Speech)

play football

/pleɪ ˈfʊtbɔːl/

chơi bóng đá

Verb

play badminton

/pleɪ ˈbædmɪntən/

chơi cầu lông

Verb

play volleyball

/pleɪ ˈvɒlibɔːl/

chơi bóng chuyền

Verb

ride a bicycle

/raɪd ə ˈbaɪsɪkl/

đi xe đạp

Verb

fly a kite

/flaɪ ə kaɪt/

thả diều

Verb

go swimming

/ɡəʊ ˈswɪmɪŋ/

đi bơi

Verb

go camping

/ɡəʊ ˈkæmpɪŋ/

đi cắm trại

Verb

go fishing

/ɡəʊ ˈfɪʃɪŋ/

đi câu cá

Verb

have a picnic

/hæv ə ˈpɪknɪk/

tổ chức buổi dã ngoại

Verb

play hide and seek

/pleɪ haɪd ənd siːk/

chơi trốn tìm

Verb

forest

/ˈfɒrɪst/

khu rừng

Noun

beach

/biːʧ/

bãi biển

Noun

mountain

/ˈmaʊntɪn/

núi

Noun

exciting

/ɪkˈsaɪtɪŋ/

hào hứng

Adjective

relaxing

/rɪˈlæksɪŋ/

thư giãn

Adjective

Unit 10: Our school trip

Unit 10: "Our School Trip" giúp học sinh học cách nói về các chuyến đi thực tế cùng lớp. Chủ đề này mở rộng vốn từ vựng về địa điểm, hoạt động, và cảm xúc liên quan đến các chuyến dã ngoại học đường.

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Từ loại (Part of Speech)

school trip

/skuːl trɪp/

chuyến đi thực tế của trường

Noun

Bai Dinh Pagoda

/baɪ dɪn pəˈɡəʊdə/

Chùa Bái Đính

Noun

Ba Na Hills

/ˈba na hɪls/

Khu du lịch Bà Nà Hills

Noun

Hoan Kiem Lake

/ˈhɒɑːn kɪem leɪk/

Hồ Hoàn Kiếm

Noun

Suoi Tien Theme Park

/sʊɒɪ tɪen θiːm pɑːk/

Công viên văn hóa Suối Tiên

Noun

historical site

/hɪˈstɒrɪkl saɪt/

di tích lịch sử

Noun

forest

/ˈfɒrɪst/

rừng

Noun

plan trees

/plɑːnt triːs/

trồng cây

Verb

play games

/pleɪ ˈɡeɪmz/

chơi trò chơi

Verb

walk around the lake

/wɔːk əˈraʊnd ðə leɪk/

đi bộ vòng quanh hồ

Verb

visit the buildings

/ˈvɪzɪt ðɪ ˈbɪldɪŋs/

thăm những tòa nhà

Verb

learn about

/lɜːn əˈbaʊt/

tìm hiểu về

Verb

memorable

/ˈmɛmərəbl/

đáng nhớ

Adjective

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 10: Our school trip

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 10: Our school trip

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 kì II

Unit 11: Family time

Unit 11: "Family Time" giúp học sinh học cách nói về các hoạt động thường làm với gia đình. Chủ đề này mở rộng vốn từ vựng liên quan đến các mối quan hệ gia đình, các hoạt động và cảm xúc khi bên người thân.

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Từ loại (Part of Speech)

spend time

/spɛnd taɪm/

dành thời gian

Verb

cook together

/kʊk təˈɡeðə(r)/

nấu ăn cùng nhau

Verb

eat dinner

/iːt ˈdɪnə(r)/

ăn tối

Verb

play games

/pleɪ ˈɡeɪmz/

chơi trò chơi

Verb

watch TV

/wɒtʃ ˌtiːˈviː/

xem tivi

Verb

go shopping

/ɡəʊ ˈʃɒpɪŋ/

đi mua sắm

Verb

talk about school

/tɔːk əˈbaʊt skuːl/

nói chuyện về trường học

Verb

clean the house

/kliːn ðə haʊs/

dọn dẹp nhà cửa

Verb

buy souvenirs

/baɪ ˌsuːvəˈnɪə(r)/

mua quà lưu niệm

Verb

collect seashells

/kəˈlekt ˈsiːʃelz/

thu lượm, đi lấy vỏ sò

Verb

eat seafood

/iːt ˈsiːfuːd/

ăn hải sản

Verb

see some interesting places

/siː sʌm ˈɪntrəstɪŋ pleɪsɪz/

thăm những nơi thú vị

Verb

take a boat trip around the bay

/ˌteɪk ə ˈbəʊt trɪp əˈraʊnd ðə beɪ/

đi du lịch bằng tàu thuỷ vòng quanh vịnh

Verb

walk on the beach

/wɔːk ɒn ðə biːtʃ/

đi bộ trên bãi biển

Verb

Unit 12: Our Tet Holiday

Unit 12: "Our Tet Holiday" giúp học sinh học cách nói về Tết Nguyên Đán - một trong những lễ hội quan trọng nhất tại Việt Nam. Chủ đề này tập trung vào từ vựng liên quan đến các hoạt động, phong tục và cảm xúc trong dịp Tết.

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Từ loại (Part of Speech)

family reunion

/ˈfæməli riːˈjuːnjən/

đoàn tụ gia đình

Noun

New Year’s Eve

/njuː ˈjɪəz iːv/

đêm Giao Thừa

Noun

ancestor worship

/ˈænsestə ˈwɜːʃɪp/

thờ cúng tổ tiên

Noun

kumquat tree

/ˈkʌmkwɒt triː/

cây quất

Noun

peach blossom

/piːʧ ˈblɒsəm/

hoa đào

Noun

apricot blossom

/ˈeɪprɪkɒt ˈblɒsəm/

hoa mai

Noun

sticky rice cake

/ˈstɪki raɪs keɪk/

bánh chưng, bánh tét

Noun

lucky money

/ˈlʌki ˈmʌni/

tiền lì xì

Noun

red envelope

/red ˈenvələʊp/

phong bao lì xì

Noun

decorate

/ˈdekəreɪt/

trang trí

Verb

clean the house

/kliːn ðə haʊs/

dọn dẹp nhà cửa

Verb

visit relatives

/ˈvɪzɪt ˈrelətɪvz/

thăm họ hàng

Verb

make offerings

/meɪk ˈɒfərɪŋz/

làm lễ cúng

Verb

watch fireworks

/wɒtʃ ˈfaɪəwɜːks/

xem pháo hoa

Verb

wish for good luck

/wɪʃ fɔː ɡʊd lʌk/

cầu mong may mắn

Verb

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 12: Our Tet Holiday

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 12: Our Tet Holiday

Unit 13: Our special days

Unit 13: "Our Special Days" giúp học sinh học cách nói về các ngày đặc biệt, sự kiện quan trọng, và cách tổ chức chúng. Chủ đề này mở rộng vốn từ vựng liên quan đến các ngày lễ, phong tục, và cảm xúc.

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Từ loại (Part of Speech)

birthday

/ˈbɜːθdeɪ/

sinh nhật

Noun

wedding anniversary

/ˈwɛdɪŋ ˌænɪˈvɜːsəri/

kỷ niệm ngày cưới

Noun

Teacher’s Day

/ˈtiːʧəz deɪ/

Ngày Nhà giáo Việt Nam

Noun

Children’s Day

/ˈʧɪldrənz deɪ/

Ngày Quốc tế Thiếu nhi

Noun

Sports Day

/ˈspɔːts deɪ/

Ngày hội thể thao

Noun

Mid-Autumn Festival

/mɪd ˈɔːtəm ˈfɛstɪvəl/

Tết Trung Thu

Noun

Christmas

/ˈkrɪsməs/

Giáng sinh

Noun

New Year

/njuː jɪə(r)/

Năm mới

Noun

Independence Day

/ˌɪndɪˈpɛndəns deɪ/

Ngày Quốc khánh

Noun

apple juice

/ˈæpl dʒuːs/

nước ép táo

Noun

burgers

/ˈbɜːɡəs/

những bánh mì kẹp thịt

Noun

at Mid-Autumn Festival

/ət mɪd ˈɔːtəm ˈfestɪvl/

vào Tết Trung thu

Prepositional Phrase

on Children’s Day

/ɒn ˈʧɪldrən’s deɪ/

vào ngày Quốc tế Thiếu nhi

Prepositional Phrase

on Teachers’ Day

/ɒn ˈtiːtʃə(r)s deɪ/

vào ngày Nhà giáo Việt Nam

Prepositional Phrase

on Sports Day

/ɒn ˈspɔːts deɪ/

vào ngày hội thể thao

Prepositional Phrase

celebrate

/ˈsɛlɪbreɪt/

tổ chức lễ kỷ niệm

Verb

give presents

/ɡɪv ˈprɛznts/

tặng quà

Verb

receive gifts

/rɪˈsiːv ˈɡɪfts/

nhận quà

Verb

Unit 14: Staying healthy

Unit 14: "Staying Healthy" giúp học sinh học cách nói về thói quen sống lành mạnh, các hoạt động tốt cho sức khỏe và từ vựng liên quan đến việc duy trì một cơ thể khỏe mạnh.

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Từ loại (Part of Speech)

healthy

/ˈhɛlθi/

khỏe mạnh

Adjective

exercise

/ˈɛksəsaɪz/

tập thể dục

Verb/Noun

eat vegetables

/iːt ˈvɛdʒtəblz/

ăn rau

Verb

drink water

/drɪŋk ˈwɔːtə/

uống nước

Verb

get enough sleep

/ɡɛt ɪˈnʌf sliːp/

ngủ đủ giấc

Verb

avoid junk food

/əˈvɔɪd dʒʌŋk fuːd/

tránh thức ăn nhanh

Verb

wash hands

/wɒʃ hændz/

rửa tay

Verb

brush teeth

/brʌʃ tiːθ/

đánh răng

Verb

have a balanced diet

/hæv ə ˈbælənst ˈdaɪət/

có chế độ ăn cân đối

Verb

go jogging

/ɡəʊ ˈdʒɒɡɪŋ/

chạy bộ

Verb

ride a bike

/raɪd ə baɪk/

đạp xe

Verb

every day

/ˈevri deɪ/

mỗi ngày

Adverb

once a week

/wʌns ə wiːk/

một lần một tuần

Adverb

twice a week

/twaɪs ə wiːk/

hai lần một tuần

Adverb

three times a week

/θriː taɪmz ə wiːk/

ba lần một tuần

Adverb

relaxing

/rɪˈlæksɪŋ/

thư giãn

Adjective

energetic

/ˌɛnəˈʤɛtɪk/

tràn đầy năng lượng

Adjective

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 14: Staying healthy

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 14: Staying healthy

Unit 15: Our health

Unit 15: "Our Health" giúp học sinh học cách nói về sức khỏe, các triệu chứng bệnh thông thường và cách duy trì cơ thể khỏe mạnh. Chủ đề này mở rộng vốn từ vựng về sức khỏe cá nhân và các hoạt động phòng tránh bệnh tật.

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Từ loại (Part of Speech)

health

/hɛlθ/

sức khỏe

Noun

illness

/ˈɪlnəs/

bệnh tật

Noun

fever

/ˈfiːvə/

sốt

Noun

headache

/ˈhɛdˌeɪk/

đau đầu

Noun

stomachache

/ˈstʌməkeɪk/

đau bụng

Noun

cough

/kɒf/

ho

Noun/Verb

sore throat

/sɔː θrəʊt/

đau họng

Noun

runny nose

/ˈrʌni nəʊz/

sổ mũi

Noun

cold

/kəʊld/

cảm lạnh

Noun

medicine

/ˈmɛdsɪn/

thuốc

Noun

doctor

/ˈdɒktə/

bác sĩ

Noun

nurse

/nɜːs/

y tá

Noun

take medicine

/teɪk ˈmɛdsɪn/

uống thuốc

Verb

see a doctor

/siː ə ˈdɒktə/

đi khám bác sĩ

Verb

rest

/rest/

nghỉ ngơi

Verb

drink lots of water

/drɪŋk ˈlɒts əv ˈwɔːtə/

uống nhiều nước

Verb

avoid getting sick

/əˈvɔɪd ˈɡɛtɪŋ sɪk/

tránh bị bệnh

Verb

healthy

/ˈhɛlθi/

khỏe mạnh

Adjective

tired

/ˈtaɪəd/

mệt mỏi

Adjective

weak

/wiːk/

yếu

Adjective

Unit 16: Seasons and the weather

Unit 16: "Seasons and the Weather" giúp học sinh học cách nói về các mùa trong năm, thời tiết và các hoạt động liên quan. Chủ đề này mở rộng vốn từ vựng về tự nhiên và thời tiết, đồng thời phát triển kỹ năng giao tiếp về điều kiện khí hậu.

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Từ loại (Part of Speech)

season

/ˈsiːzn/

mùa

Noun

spring

/sprɪŋ/

mùa xuân

Noun

summer

/ˈsʌmə(r)/

mùa hè

Noun

autumn

/ˈɔːtəm/

mùa thu

Noun

winter

/ˈwɪntə(r)/

mùa đông

Noun

sunny

/ˈsʌni/

trời nắng

Adjective

rainy

/ˈreɪni/

trời mưa

Adjective

windy

/ˈwɪndi/

trời gió

Adjective

cloudy

/ˈklaʊdi/

nhiều mây

Adjective

storm

/stɔːm/

bão

Noun

temperature

/ˈtemprətʃə(r)/

nhiệt độ

Noun

wear warm clothes

/weə wɔːm kləʊðz/

mặc quần áo ấm

Verb

go swimming

/ɡəʊ ˈswɪmɪŋ/

đi bơi

Verb

fly a kite

/flaɪ ə kaɪt/

thả diều

Verb

build a snowman

/bɪld ə ˈsnəʊmæn/

làm người tuyết

Verb

jeans

/dʒiːnz/

quần bằng vải bông

Noun

jumper

/ˈdʒʌmpə/

áo len cao cổ

Noun

trousers

/ˈtraʊzəz/

quần dài

Noun

Unit 17: Stories for children

Unit 17: "Stories for Children" giúp học sinh học cách nói về các câu chuyện dành cho trẻ em, các nhân vật và bài học từ truyện. Chủ đề này phát triển vốn từ vựng liên quan đến văn học thiếu nhi và khuyến khích khả năng sáng tạo, kể chuyện.

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Từ loại (Part of Speech)

story

/ˈstɔːri/

câu chuyện

Noun

fairy tale

/ˈfeəri teɪl/

truyện cổ tích

Noun

character

/ˈkærəktə(r)/

nhân vật

Noun

king

/kɪŋ/

vua

Noun

queen

/kwiːn/

hoàng hậu

Noun

prince

/prɪns/

hoàng tử

Noun

princess

/ˈprɪnses/

công chúa

Noun

dragon

/ˈdræɡən/

rồng

Noun

hero

/ˈhɪərəʊ/

anh hùng

Noun

villain

/ˈvɪlən/

nhân vật phản diện

Noun

magical

/ˈmædʒɪkl/

kỳ diệu, huyền diệu

Adjective

adventure

/ədˈvɛntʃə(r)/

cuộc phiêu lưu

Noun

lesson

/ˈlesn/

bài học

Noun

kind

/kaɪnd/

tử tế

Adjective

brave

/breɪv/

dũng cảm

Adjective

clever

/ˈklevə(r)/

thông minh

Adjective

mean

/miːn/

độc ác

Adjective

fight

/faɪt/

chiến đấu

Verb

rescue

/ˈrɛskjuː/

cứu

Verb

defeat

/dɪˈfiːt/

đánh bại

Verb

live happily ever after

/lɪv ˈhæpɪli ˈɛvə ˈɑːftə/

sống hạnh phúc mãi mãi

Phrase

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 17: Stories for children

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 17: Stories for children

Unit 18: Means of transport

Unit 18: "Means of Transport" giúp học sinh học cách nói về các phương tiện giao thông, cách di chuyển, và các tính từ miêu tả ưu và nhược điểm của từng phương tiện. Chủ đề này mở rộng vốn từ vựng về giao thông và kỹ năng giao tiếp khi thảo luận về di chuyển.

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Từ loại (Part of Speech)

transport

/ˈtrænspɔːt/

giao thông, vận chuyển

Noun

bicycle

/ˈbaɪsɪkl/

xe đạp

Noun

motorbike

/ˈməʊtəˌbaɪk/

xe máy

Noun

car

/kɑː(r)/

ô tô

Noun

bus

/bʌs/

xe buýt

Noun

train

/treɪn/

tàu hỏa

Noun

airplane

/ˈeəpleɪn/

máy bay

Noun

boat

/bəʊt/

thuyền

Noun

ship

/ʃɪp/

tàu thủy

Noun

taxi

/ˈtæksi/

xe taxi

Noun

subway

/ˈsʌbweɪ/

tàu điện ngầm

Noun

Unit 19: Places of interest

Unit 19: "Places of Interest" giúp học sinh học cách nói về các địa điểm thú vị, cách miêu tả chúng và các hoạt động tại những địa điểm đó. Chủ đề này mở rộng vốn từ vựng về du lịch, văn hóa, và các địa danh nổi tiếng.

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Từ loại (Part of Speech)

historical site

/hɪˈstɒrɪkl saɪt/

di tích lịch sử

Noun

pagoda

/pəˈɡəʊdə/

chùa

Noun

lake

/leɪk/

hồ nước

Noun

beach

/biːʧ/

bãi biển

Noun

forest

/ˈfɒrɪst/

rừng

Noun

mountain

/ˈmaʊntɪn/

núi

Noun

waterfall

/ˈwɔːtəˌfɔːl/

thác nước

Noun

national park

/ˈnæʃnəl pɑːk/

vườn quốc gia

Noun

go sightseeing

/ɡəʊ ˈsaɪtsiːɪŋ/

đi tham quan

Verb

take photos

/teɪk ˈfəʊtəʊz/

chụp ảnh

Verb

explore

/ɪkˈsplɔː(r)/

khám phá

Verb

visit

/ˈvɪzɪt/

thăm

Verb

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 19: Places of interest

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 19: Places of interest

Unit 20: Our summer holiday

Unit 20: "Our Summer Holiday" giúp học sinh học cách nói về kỳ nghỉ hè, các hoạt động phổ biến và cảm xúc trong kỳ nghỉ. Chủ đề này mở rộng vốn từ vựng liên quan đến du lịch, giải trí và thời gian rảnh rỗi.

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Từ loại (Part of Speech)

summer holiday

/ˈsʌmə ˈhɒlədeɪ/

kỳ nghỉ hè

Noun

beach

/biːʧ/

bãi biển

Noun

mountain

/ˈmaʊntɪn/

núi

Noun

lake

/leɪk/

hồ nước

Noun

park

/pɑːk/

công viên

Noun

waterfall

/ˈwɔːtəˌfɔːl/

thác nước

Noun

hotel

/həʊˈtel/

khách sạn

Noun

travel

/ˈtrævl/

đi du lịch

Verb

go swimming

/ɡəʊ ˈswɪmɪŋ/

đi bơi

Verb

go camping

/ɡəʊ ˈkæmpɪŋ/

đi cắm trại

Verb

fly a kite

/flaɪ ə kaɪt/

thả diều

Verb

Mở ra cánh cửa tương lai cho con cùng Apollo English

Qua các từ vựng tiếng Anh lớp 5 mà Apollo English gợi ý, bố mẹ có thể nhận ra rằng việc học ngôn ngữ này không nên chỉ dừng lại ở việc học thuộc lòng một cách “máy móc”. Việc dạy tiếng Anh cho con chỉ thông qua phương pháp dịch nghĩa từ tiếng Anh sang tiếng Việt hoặc học thuộc lòng là cách tiếp cận truyền thống, hiện không còn mang lại hiệu quả cao trong việc giúp trẻ thành thạo ngôn ngữ. 

Thay vào đó, bố mẹ cần áp dụng phương pháp học đúng đắn để giúp con phát triển toàn diện kỹ năng ngoại ngữ và các kỹ năng cần thiết cho tương lai, nơi những gì con học được hôm nay sẽ là hành trang vững chắc cho mai sau. 

Nếu các bậc phụ huynh đang tìm kiếm một tổ chức giáo dục tiếng Anh uy tín để giúp bé thành thạo ngoại ngữ, Apollo English sẽ là sự lựa chọn hoàn hảo. Với đội ngũ giáo viên 100% người nước ngoài dày dặn kinh nghiệm và phương pháp giảng dạy hiện đại, Apollo English sẽ giúp bé nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình một cách toàn diện. 

Duy nhất tại Apollo English, chúng tôi mang đến chương trình Anh ngữ “Đo ni đóng giày”, được thiết kế riêng cho học viên Việt Nam. Dựa trên 30 năm kinh nghiệm cùng hệ sinh thái học tập tiên tiến nhất, chúng tôi không chỉ nhận diện điểm cần cải thiện của từng em mà còn thấu hiểu điểm mạnh và cá tính để từ đó theo sát và điều chỉnh kịp thời. Bằng cách này, chúng tôi giúp học viên tự tin, làm chủ tiếng Anh và phát triển toàn diện.

Điều khác biệt trong phương pháp “Đo ni đóng giày” tại Apollo English chính là:

  • Chuyên gia: 30 năm kinh nghiệm tại Việt Nam với đội ngũ giáo viên và hệ thống vận hành chuẩn quốc tế được giám sát bởi International House.
  • Sự thấu hiểu: Phương pháp độc quyền và hệ sinh thái học tập hiện đại nhất cho phép theo sát, đánh giá liên tục giúp nhận biết những tiềm năng và điểm cần cải thiện để con được động viên, hỗ trợ kịp thời cùng hệ thống báo cáo học tập rõ ràng, minh bạch.
  • Hệ thống nuôi dưỡng học tập: Dựa vào sự am hiểu được cá nhân hóa, mỗi bước tiến của con đều được cổ vũ và điều chỉnh thông qua môi trường học tập xuyên suốt đồng bộ từ lớp tới nhà giúp con xây dựng thói quen học tập chủ động và tình yêu học hỏi trọn đời.

Tại Apollo chúng tôi không chỉ dạy tiếng Anh, mà thông qua tiếng Anh chúng tôi giúp con phát triển các kỹ năng, kiến thức, sự tự tin làm nền tảng cho sự thành công của chính con sau này. Sự uy tín và chất lượng của Apollo English được thể hiện qua những đánh giá tích cực và sự đề xuất từ các chuyên gia giáo dục. Trung tâm tiếng Anh Apollo English cam kết mang đến cho con một chân trời học tập mới và nuôi dưỡng niềm đam mê học tập ngay từ nhỏ.

>>> Xem thêm: 

Thông tin của bạn được bảo mật tuyệt đối theo Chính sách bảo mật của Apollo English.