100+ từ vựng đồ dùng học tập tiếng Anh kèm mẫu câu giao tiếp | Apollo English

100+ từ vựng đồ dùng học tập tiếng Anh kèm mẫu câu giao tiếp

03/02/2025

Đồ dùng học tập là những vật dụng quen thuộc, gắn bó với mỗi học sinh trong hành trình tiếp thu tri thức. Việc ghi nhớ các từ vựng đồ dùng học tập tiếng Anh sẽ giúp bé mở rộng vốn từ, tạo nền tảng vững chắc để bé tự tin giao tiếp trong các tình huống học tập hàng ngày. Với danh sách 100+ từ vựng và mẫu câu giao tiếp thực tế được tổng hợp bởi trung tâm tiếng Anh Apollo English, bé sẽ dễ dàng vận dụng các từ này vào học tập một cách hiệu quả. 

Từ vựng tiếng Anh đồ dùng học tập cơ bản

Từ vựng tiếng Anh dụng cụ viết

Dụng cụ viết là những người bạn không thể thiếu trên hành trình học tập của các bé. Hãy cùng Apollo English khám phá danh sách từ vựng tiếng Anh về chủ đề này để trang bị thêm kiến thức và tự tin hơn trong giao tiếp nhé!

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm

Ý nghĩa tiếng Việt

Pencil

/ˈpɛnsəl/

Bút chì

Pen

/pɛn/

Bút mực, bút bi

Ballpoint pen

/ˌbɔːl.pɔɪnt ˈpen/

Bút bi

Gel pen

/dʒel pen/

Bút bi gel

Marker

/ˈmɑːrkər/

Bút lông, bút đánh dấu

Highlighter

/ˈhaɪˌlaɪtər/

Bút dạ quang

Crayon

/ˈkreɪ.ɑːn/

Bút màu sáp

Fountain pen

/ˈfaʊn.tɪn pen/

Bút máy

Chalk

/tʃɔːk/

Phấn viết bảng

Felt-tip pen

/ˈfeltˌtɪp pɛn/

Bút dạ

Paintbrush

/ˈpeɪntbrʌʃ/

Cọ vẽ

Mechanical pencil

/məˈkænɪkəl ˈpɛnsəl/

Bút chì bấm

Erasable pen

/ɪˈreɪ.zə.bəl pɛn/

Bút mực tẩy

Calligraphy pen

/kəˈlɪɡrəfi pɛn/

Bút viết thư pháp

Stylus

/ˈstaɪ.ləs/

Bút cảm ứng

Dip pen

/ˈdɪp ˌpen/

Bút chấm mực

Whiteboard marker

/ˈwaɪtbɔːrd ˈmɑːrkər/

Bút lông viết bảng trắng

Permanent marker

/ˈpɜːrmənənt ˈmɑːrkər/

Bút lông không tẩy được

Colored pencil

/ˈkʌləd ˈpɛnsəl/

Bút chì màu

Rollerball pen

/ˈroʊlərˌbɔːl pɛn/

Bút bi nước

Brush pen

/ˈbrʌʃ ˌpen/

Bút lông vẽ

Fineliner

/ˈfaɪnˌlaɪ.nər/

Bút lông mảnh

Sharpie

/ˈʃɑːrpi/

Bút lông Sharpie (thương hiệu)

Glitter pen

/ˈɡlɪtər pɛn/

Bút nhũ

White chalk

/waɪt ˈtʃɔːk/

Phấn trắng viết bảng

Colored chalk

/ˈkʌləd ˈtʃɔːk/

Phấn màu viết bảng

 

Từ vựng tiếng Anh đồ dùng học tập: Dụng cụ viết

Từ vựng tiếng Anh giấy tờ và sổ ghi chép

Dưới đây là bảng từ vựng về chủ đề "Giấy tờ và sổ ghi chép " nhằm giúp các em học sinh tự tin giao tiếp trong các tình huống hàng ngày.

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm

Ý nghĩa tiếng Việt

Paper

/ˈpeɪ.pər/

Giấy

Notebook

/ˈnoʊtˌbʊk/

Sổ tay, vở ghi

Draft paper

/dræft ˈpeɪ.pər/

Giấy nháp

Sketchbook

/ˈsketʃ.bʊk/

Vở vẽ

Sticky notes

/ˈstɪk.i ˌnoʊts/

Giấy ghi chú

Index card

/ˌɪn.deks ˈkɑːrd/

Thẻ ghi chú

Clipboard

/ˈklɪpˌbɔːrd/

Bảng kẹp giấy

File folder

/faɪl ˈfoʊl.dər/

Tệp tài liệu, bìa kẹp giấy

Binder

/ˈbaɪn.dər/

Bìa rời (dạng sổ lò xo)

File cabinet

/ˈfaɪl ˌkæb.ɪ.nət/

Tủ đựng tài liệu

Notepad

/ˈnoʊt.pæd/

Tập giấy ghi chú

Diary

/ˈdaɪə.ri/

Nhật ký

Planner

/ˈplæn.ər/

Sổ kế hoạch

Logbook

/ˈlɒɡ.bʊk/

Sổ nhật trình, sổ ghi chép

Calendar

/ˈkæl.ən.dər/

Lịch

Legal pad

/ˈliːɡəl ˌpæd/

Sổ giấy vàng (dùng cho văn phòng)

Receipt book

/rɪˈsiːt ˌbʊk/

Quyển biên lai

Ledger

/ˈlɛdʒər/

Sổ cái (ghi chép kế toán)

Graph paper

/ɡræf ˈpeɪ.pər/

Giấy kẻ ô vuông

Ruled paper

/ruːld ˈpeɪ.pər/

Giấy có dòng kẻ

Plain paper

/pleɪn ˈpeɪ.pər/

Giấy trơn (không kẻ)

Envelope

/ˈɛn.vəˌloʊp/

Phong bì

Receipt

/rɪˈsiːt/

Biên lai

 

Từ vựng tiếng Anh dụng cụ đo lường

Học từ vựng tiếng Anh đồ dùng học tập về các dụng cụ đo lường sẽ giúp bé hiểu rõ hơn về chức năng của từng món và dễ dàng áp dụng trong các bài học và cuộc sống:

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm

Ý nghĩa tiếng Việt

Ruler

/ˈruː.lər/

Thước kẻ

Measuring tape

/ˈmeʒ.ər.ɪŋ ˌteɪp/

Thước dây

Protractor

/prəˈtræk.tər/

Thước đo góc

Compass

/ˈkʌm.pəs/

Com-pa

Set square

/ˈset ˌskweər/

Thước Ê ke

Vernier caliper

/ˈvɜːr.nɪər ˈkæl.ɪ.pər/

Thước cặp (thước kẹp)

Scale

/skeɪl/

Cân

Digital scale

/ˈdɪdʒ.ɪ.təl skeɪl/

Cân điện tử

Stopwatch

/ˈstɒp.wɒtʃ/

Đồng hồ bấm giờ

Thermometer

/θərˈmɒm.ɪ.tər/

Nhiệt kế

Barometer

/bəˈrɒm.ɪ.tər/

Khí áp kế

Hygrometer

/haɪˈɡrɒm.ɪ.tər/

Ẩm kế

Altimeter

/ˈæl.tɪˌmiː.tər/

Độ cao kế

Tape measure

/ˈteɪp ˌmeʒ.ər/

Thước cuộn

Balance scale

/ˈbæl.əns skeɪl/

Cân thăng bằng

Measuring cylinder

/ˈmeʒ.ər.ɪŋ ˌsɪl.ɪn.dər/

Ống đong đo lường

Graduated beaker

/ˈɡrædʒ.u.eɪ.tɪd ˈbiː.kər/

Cốc đo lường (chia vạch)

Test tube

/ˈtest ˌtjuːb/

Ống nghiệm

Measuring cup

/ˈmeʒ.ər.ɪŋ ˌkʌp/

Cốc đo (dung tích)

Pressure gauge

/ˈpreʃ.ər ɡeɪdʒ/

Đồng hồ đo áp suất

Micrometer

/maɪˈkrɒm.ɪ.tər/

Dụng cụ đo vi mô

Odometer

/əʊˈdɒm.ɪ.tər/

Đồng hồ đo khoảng cách (xe cộ)

 

Từ vựng tiếng Anh đồ dùng học tập về các: Dụng cụ đo lường

Từ vựng tiếng Anh đồ dùng học tập về các: Dụng cụ đo lường

Từ vựng tiếng Anh đồ dùng học tập thủ công

Từ vựng tiếng Anh dụng cụ vẽ

Dụng cụ vẽ là cánh cửa dẫn bé vào thế giới sáng tạo đầy màu sắc. Hãy cùng khám phá bộ từ vựng tiếng Anh về dụng cụ vẽ để bé có thêm niềm hứng khởi khi học tập và sáng tạo nhé!

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm

Ý nghĩa tiếng Việt

Paintbrush

/ˈpeɪntbrʌʃ/

Cọ vẽ

Palette

/ˈpæl.ɪt/

Bảng màu

Colored pencil

/ˈkʌləd ˈpɛnsəl/

Bút chì màu

Crayon

/ˈkreɪ.ɒn/

Bút màu sáp

Watercolor

/ˈwɔː.təˌkʌl.ər/

Màu nước

Oil paints

/ɔɪl peɪnts/

Màu sơn dầu

Charcoal pencil

/ˈtʃɑːr.kəʊl ˈpɛnsəl/

Bút chì than

Sketchbook

/ˈsketʃ.bʊk/

Vở vẽ

Stencil

/ˈsten.səl/

Khuôn tô

Drawing board

/ˈdrɔː.ɪŋ ˌbɔːrd/

Bảng vẽ

 

Từ vựng tiếng Anh dụng cụ cắt và dán

Dụng cụ cắt và dán là những trợ thủ đắc lực trong các hoạt động thủ công và học tập của bé. Dưới đây là các từ vựng về chủ đề này:

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm

Ý nghĩa tiếng Việt

Scissors

/ˈsɪz.əz/

Kéo

Paper cutter

/ˈpeɪ.pər ˈkʌtər/

Dụng cụ cắt giấy

Glue

/ɡluː/

Keo dán

Glue stick

/ɡluː stɪk/

Keo dạng thỏi

Tape

/teɪp/

Băng dính

Double-sided tape

/ˌdʌb.əl ˈsaɪ.dɪd teɪp/

Băng keo hai mặt

Masking tape

/ˈmɑː.skɪŋ teɪp/

Băng keo giấy

Stapler

/ˈsteɪ.plər/

Dập ghim

Staple remover

/ˈsteɪ.pl rɪˈmuː.vər/

Dụng cụ gỡ ghim

Hole punch

/hoʊl pʌntʃ/

Dụng cụ bấm lỗ

 

Từ vựng tiếng Anh: Dụng cụ cắt và dán

Từ vựng tiếng Anh: Dụng cụ cắt và dán

Từ vựng tiếng Anh dụng cụ thủ công khác

Bên cạnh những đồ dùng trên, hãy cùng trung tâm Anh ngữ Apollo English tìm hiểu từ vựng tiếng Anh về các dụng cụ thủ công khác để bé thêm yêu thích các hoạt động sáng tạo hàng ngày nhé

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm

Ý nghĩa tiếng Việt

Protractor

/prəˈtræk.tər/

Thước đo góc

Magnifying glass

/ˈmæɡ.nɪ.faɪ.ɪŋ ˌɡlɑːs/

Kính lúp

Pipe cleaner

/paɪp ˈkliː.nər/

Dụng cụ vệ sinh ống

Beads

/biːdz/

Hạt cườm

Ribbon

/ˈrɪb.ən/

Ruy băng

Craft knife

/kræft naɪf/

Dao thủ công

Glue gun

/ɡluː ɡʌn/

Súng bắn keo

Felt

/felt/

Vải nỉ

 

Từ vựng tiếng Anh đồ dùng học tập khác

Từ vựng tiếng Anh đồ nội thất trong lớp học

Dưới đây là các từ vựng tiếng Anh về đồ nội thất trong lớp học để mở rộng vốn từ của bé mà bố mẹ có thể tham khảo để dạy bé học

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm

Ý nghĩa tiếng Việt

Desk

/desk/

Bàn học

Chair

/tʃɛr/

Ghế

Blackboard

/ˈblæk.bɔːrd/

Bảng đen

Whiteboard

/ˈwaɪt.bɔːrd/

Bảng trắng

Bulletin board

/ˈbʊl.ɪ.tɪn bɔːrd/

Bảng thông báo

Bookshelf

/ˈbʊk.ʃelf/

Giá sách

Cabinet

/ˈkæb.ɪ.nət/

Tủ đựng

Locker

/ˈlɒk.ər/

Tủ đựng đồ cá nhân

Swivel chair

/ˈswɪv.əl tʃɛər/

Ghế xoay

Carpet

/ˈkɑː.pɪt/

Thảm

 

Từ vựng tiếng Anh đồ nội thất trong lớp học

Từ vựng tiếng Anh đồ nội thất trong lớp học

Từ vựng tiếng Anh thiết bị điện tử

Thiết bị điện tử là trợ thủ đắc lực trong học tập hiện đại, giúp bé tiếp cận kiến thức nhanh chóng và tiện lợi hơn. Từ máy tính, máy chiếu đến bảng tương tác, mỗi thiết bị đều mang lại trải nghiệm học tập thú vị. 

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm

Ý nghĩa tiếng Việt

Computer

/kəmˈpjuː.tər/

Máy tính

Laptop

/ˈlæp.tɒp/

Máy tính xách tay

Projector

/prəˈdʒek.tər/

Máy chiếu

Interactive whiteboard

/ˌɪn.təˈræk.tɪv ˈwaɪtbɔːrd/

Bảng tương tác

Speaker

/ˈspiː.kər/

Loa

Microphone

/ˈmaɪ.krə.foʊn/

Micro

Printer

/ˈprɪn.tər/

Máy in

Scanner

/ˈskæn.ər/

Máy quét

Tablet

/ˈtæb.lət/

Máy tính bảng

Smartboard

/ˈsmɑːrt.bɔːrd/

Bảng thông minh

 

Từ vựng tiếng Anh các vật dụng hỗ trợ học tập 

Cùng khám phá từ vựng tiếng Anh về những vật dụng này để bé thêm hứng thú với việc học tập

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm

Ý nghĩa tiếng Việt

Flashcard

/ˈflæʃ.kɑːrd/

Thẻ ghi chú

Dictionary

/ˈdɪk.ʃən.ər.i/

Từ điển

Globe

/ɡloʊb/

Quả địa cầu

Map

/mæp/

Bản đồ

Magnifying glass

/ˈmæɡ.nɪ.faɪ.ɪŋ ˌɡlæs/

Kính lúp

Calculator

/ˈkæl.kjə.leɪ.tər/

Máy tính

Timer

/ˈtaɪ.mər/

Đồng hồ đếm giờ

Bookmark

/ˈbʊk.mɑːrk/

Thẻ đánh dấu trang

Clipboard

/ˈklɪp.bɔːrd/

Bảng kẹp giấy

Test tube

/ˈtest ˌtuːb/

Ống nghiệm

 

Từ vựng tiếng Anh các vật dụng hỗ trợ học tập

Từ vựng tiếng Anh các vật dụng hỗ trợ học tập 

Cách giới thiệu về đồ dùng học tập bằng tiếng Anh

Liệt kê đồ dùng học tập

I have + (many/some/a lot of) + school supplies + in/on/at (location), such as + (items).
Dùng để liệt kê đồ dùng học tập bạn có.

Ví dụ:

  • I have many school supplies in my bag, such as pencils, pens, an eraser, and a ruler.
    (Tôi có nhiều đồ dùng học tập trong cặp, như bút chì, bút mực, cục tẩy và thước kẻ.)
  • I have some school supplies on my desk, such as a notebook, a highlighter, and a calculator.
    (Tôi có một số đồ dùng học tập trên bàn, như sổ tay, bút dạ quang và máy tính.)

Nói về lợi ích của đồ dùng học tập

(These/Those) + items + help me + (verb phrase).
Dùng để nêu lợi ích hoặc cách sử dụng của đồ dùng học tập.

Ví dụ:

  • These items help me study effectively and stay organized.
    (Những đồ dùng này giúp tôi học tập hiệu quả và giữ mọi thứ ngăn nắp.)
  • Those tools help me complete my art projects perfectly.
    (Những dụng cụ kia giúp tôi hoàn thành các dự án nghệ thuật một cách hoàn hảo.)

Miêu tả đồ dùng học tập yêu thích

My favorite school supply is + (item) because + (reason).
Dùng để nói về đồ dùng học tập yêu thích và lý do.

Ví dụ:

  • My favorite school supply is my pencil case because it keeps everything in one place.
    (Đồ dùng học tập yêu thích của tôi là hộp bút vì nó giữ mọi thứ ở một chỗ.)
  • My favorite school supply is my notebook because I can write down my ideas anytime.
    (Đồ dùng học tập yêu thích của tôi là sổ tay vì tôi có thể viết xuống ý tưởng của mình bất cứ lúc nào.)

Cấu trúc so sánh gần xa

This/These + to be + đồ vật gần

That/Those + to be + đồ vật xa

Ví dụ:

  • These are my pens. (Đây là những cây bút của tôi.)
  • Those are my books. (Kia là những quyển sách của tôi.)

Cấu trúc về số lượng đồ dùng học tập

I have + (number) + (items).
Dùng để nói về số lượng đồ dùng học tập cụ thể.

Ví dụ:

  • I have three notebooks and two pens.
    (Tôi có ba quyển sổ và hai cây bút.)
  • I have a lot of flashcards for learning new words.
    (Tôi có rất nhiều thẻ ghi chú để học từ mới.)

Mẹo ghi nhớ đồ dùng học tập tiếng Anh cho bé

Ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập sẽ trở nên thú vị hơn nếu bé được học theo cách sáng tạo và gần gũi. 

  • Sử dụng hình ảnh minh họa: Trẻ nhỏ rất dễ bị thu hút bởi những hình ảnh vui tươi, vì thế, bố mẹ có thể sử dụng flashcards để giúp bé liên kết từ vựng. Đầu tiên, bố mẹ cho bé quan sát một tấm ảnh có hình "bút chì", sau đó bạn hướng dẫn bé đọc to từ "pencil" bằng tiếng Anh. Để tăng thêm phần thú vị, hãy kết hợp các trò chơi như ghép từ với hình, đoán từ qua gợi ý, hoặc tổ chức các cuộc thi nhỏ. Những hoạt động này không chỉ giúp bé học nhanh hơn mà còn tạo cảm giác hào hứng, tránh sự nhàm chán.
  • Học qua bài hát hoặc thực hành với đồ vật thật: Các bài hát như “School Supplies Song” hoặc “What’s in My Pencil Case?” với giai điệu vui nhộn sẽ giúp bé ghi nhớ từ vựng tự nhiên và lâu dài. Để tăng tính tương tác, bạn có thể sử dụng đồ vật thật để dạy bé. Ví dụ, khi chỉ vào một cây bút, bạn nói: “This is a pen” và yêu cầu bé lặp lại.
  • Luyện tập hàng ngày:  Mỗi ngày, bố mẹ có thể chọn khoảng 5 từ mới để bé học, sau đó ôn lại những từ đã học trước đó. Hãy khuyến khích bé lặp lại từ vựng và sử dụng chúng trong các câu nói đơn giản. Ví dụ, khi bé học từ "Notebook," bạn có thể hỏi: "What do you use a notebook for?" và hướng dẫn bé trả lời: "I use a notebook to write." Việc học thường xuyên, kết hợp với các trò chơi hoặc hoạt động thú vị, sẽ giúp bé nhớ từ vựng tốt hơn mà không cảm thấy áp lực.

Apollo English: Bé giỏi tiếng Anh toàn diện với Chương trình “Đo ni đóng giày” được cá nhân hóa

Qua các từ vựng đồ dùng học tập Tiếng Anh mà trung tâm Anh ngữ Apollo English gợi ý, bố mẹ có thể nhận ra rằng việc học ngôn ngữ này không nên chỉ dừng lại ở việc học thuộc lòng một cách “máy móc”. Việc dạy tiếng Anh cho con chỉ thông qua phương pháp dịch nghĩa từ tiếng Anh sang tiếng Việt hoặc học thuộc lòng từ vựng, mẫu câu giao tiếp là cách tiếp cận truyền thống, hiện không còn mang lại hiệu quả cao trong việc giúp trẻ thành thạo ngôn ngữ. 

Thay vào đó, bố mẹ cần áp dụng phương pháp học đúng đắn để giúp con phát triển toàn diện kỹ năng ngoại ngữ và các kỹ năng cần thiết cho tương lai, nơi những gì con học được hôm nay sẽ là hành trang vững chắc cho mai sau. 

Nếu các bậc phụ huynh đang tìm kiếm một tổ chức giáo dục tiếng Anh uy tín để giúp bé thành thạo ngoại ngữ, Apollo English sẽ là sự lựa chọn hoàn hảo. Với đội ngũ giáo viên 100% người nước ngoài dày dặn kinh nghiệm và phương pháp giảng dạy hiện đại, Apollo English sẽ giúp bé nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình một cách toàn diện. 

Duy nhất tại Apollo English, chúng tôi mang đến chương trình Anh ngữ “Đo ni đóng giày”, được thiết kế riêng cho học viên Việt Nam. Dựa trên 30 năm kinh nghiệm cùng hệ sinh thái học tập tiên tiến nhất, chúng tôi không chỉ nhận diện điểm cần cải thiện của từng em mà còn thấu hiểu điểm mạnh và cá tính để từ đó theo sát và điều chỉnh kịp thời. Bằng cách này, chúng tôi giúp học viên tự tin, làm chủ tiếng Anh và phát triển toàn diện.

Điều khác biệt trong phương pháp “Đo ni đóng giày” tại Apollo English chính là:

  • Chuyên gia: 30 năm kinh nghiệm tại Việt Nam với đội ngũ giáo viên và hệ thống vận hành chuẩn quốc tế được giám sát bởi International House.
  • Sự thấu hiểu: Phương pháp độc quyền và hệ sinh thái học tập hiện đại nhất cho phép theo sát, đánh giá liên tục giúp nhận biết những tiềm năng và điểm cần cải thiện để con được động viên, hỗ trợ kịp thời cùng hệ thống báo cáo học tập rõ ràng, minh bạch.
  • Hệ thống nuôi dưỡng học tập: Dựa vào sự am hiểu được cá nhân hóa, mỗi bước tiến của con đều được cổ vũ và điều chỉnh thông qua môi trường học tập xuyên suốt đồng bộ từ lớp tới nhà giúp con xây dựng thói quen học tập chủ động và tình yêu học hỏi trọn đời.

Tại Apollo chúng tôi không chỉ dạy tiếng Anh, mà thông qua tiếng Anh chúng tôi giúp con phát triển các kỹ năng, kiến thức, sự tự tin làm nền tảng cho sự thành công của chính con sau này. Sự uy tín và chất lượng của Apollo English được thể hiện qua những đánh giá tích cực và sự đề xuất từ các chuyên gia giáo dục. Trung tâm tiếng Anh Apollo English cam kết mang đến cho con một chân trời học tập mới và nuôi dưỡng niềm đam mê học tập ngay từ nhỏ.

Xem thêm: Học tiếng Anh qua hình ảnh

Thông tin của bạn được bảo mật tuyệt đối theo Chính sách bảo mật của Apollo English.