Thì tương lai gần là gì? Công thức và dấu hiệu nhận biết | Apollo English

Thì tương lai gần là gì? Công thức và dấu hiệu nhận biết

13/03/2025

Trong quá trình học tiếng Anh, bé sẽ gặp nhiều thì quan trọng, trong đó thì tương lai gần (Near Future Tense) là một thì phổ biến giúp bé diễn đạt những kế hoạch, dự định hoặc sự kiện sắp xảy ra. Khi bé muốn nói về một hoạt động đã được lên kế hoạch trước hoặc dự đoán một điều gì đó sắp xảy ra, thì đây chính là thì bé cần sử dụng! Vậy thì tương lai gần có cấu trúc như thế nào? Khi nào bé nên dùng? Hãy cùng trung tâm Anh ngữ Apollo English khám phá ngay nhé!

Thì tương lai gần là gì? 

Thì tương lai gần (Near Future Tense) là một thì trong tiếng Anh dùng để diễn tả một hành động, kế hoạch hoặc dự định đã được lên kế hoạch trước và sẽ xảy ra trong tương lai không xa​. Thì này thường được sử dụng trong các tình huống có bằng chứng rõ ràng về hành động sắp xảy ra hoặc khi người nói chắc chắn về điều đó​.

Công thức thì tương lai gần

Công thức thì tương lai gần

Công thức thì tương lai gần

Thì tương lai gần (Near Future Tense) được hình thành bằng cách sử dụng cấu trúc “to be going to” + động từ nguyên thể. Dưới đây là ba dạng của thì này​​:

  • Câu khẳng định: S + is/am/are + going to + V (nguyên thể)

Ví dụ: I am going to visit my grandmother tomorrow.

  • Câu phủ định: S + is/am/are + not + going to + V (nguyên thể)

Ví dụ: He isn’t going to attend the meeting next Monday.

  • Câu nghi vấn: Is/Am/Are + S + going to + V (nguyên thể)?

Ví dụ: Are you going to move to a new apartment?

  • Dạng Wh-question: Wh-word + is/am/are + S + going to + V (nguyên thể)?

Ví dụ: What are you going to do tomorrow?

Khi nào sử dụng thì tương lai gần?

Diễn tả một kế hoạch hoặc dự định trong tương lai

Thì tương lai gần dùng để nói về những sự kiện hoặc hành động đã được lên kế hoạch từ trước và chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai gần.

Ví dụ: I am going to study abroad next year.

Dự đoán một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai dựa trên dấu hiệu hiện tại

Thì tương lai gần được sử dụng khi có bằng chứng rõ ràng hoặc dấu hiệu trong hiện tại cho thấy một điều gì đó sắp xảy ra.

Ví dụ: Look at those dark clouds! It is going to rain soon

Kể về một dự định trong quá khứ nhưng chưa thực hiện được

Khi muốn nói về một kế hoạch hoặc dự định trong quá khứ nhưng vì một lý do nào đó không thể thực hiện, ta dùng was/were going to + V.

Ví dụ: She was going to buy a new car, but she changed her mind.

Thì tương lai gần thường dùng để nói về những sự kiện hoặc hành động đã được lên kế hoạch từ trước

Thì tương lai gần thường dùng để nói về những sự kiện hoặc hành động đã được lên kế hoạch từ trước

Dấu hiệu nhận biết thì tương lai gần

Thì tương lai gần thường đi kèm với các dấu hiệu nhận biết chỉ thời gian trong tương lai gần hoặc có bằng chứng rõ ràng về hành động sắp xảy ra​​:

  • Thì tương lai gần thường xuất hiện với các trạng từ chỉ thời gian như: tomorrow, next week, soon, in a few minutes…
  • Bằng chứng rõ ràng ở hiện tại, ví dụ: Look! The clouds are so dark. It is going to rain.
  • Hành động đã có kế hoạch từ trước, ví dụ: I am going to meet my professor tomorrow. I have already scheduled an appointment

So sánh thì tương lai gần và thì tương lai đơn

Tiêu chí

Thì tương lai gần (Be going to + V)

Thì tương lai đơn (Will + V)

Cấu trúc

S + is/am/are + going to + V (nguyên thể)

S + will + V (nguyên thể)

Cách dùng chính

- Kế hoạch hoặc dự định có sẵn

- Dự đoán dựa vào bằng chứng thực tế

- Quyết định ngay tại thời điểm nói

- Dự đoán không có bằng chứng rõ ràng

Ví dụ

I am going to travel to Japan next year. (Tôi sẽ đi Nhật năm sau.)

Look! The clouds are dark. It is going to rain. (Nhìn kìa! Mây đen quá. Trời sắp mưa rồi.)

I will help you with your homework. (Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập.)

I think she will be successful. (Tôi nghĩ cô ấy sẽ thành công.)

Dấu hiệu nhận biết

- Trạng từ: tomorrow, next week, in a few minutes…

- Có bằng chứng thực tế (mây đen, kính nghiêng…)

- Trạng từ: tomorrow, next week, someday…

- Thường đi với think, probably, maybe…

Mức độ chắc chắn

Cao, vì hành động đã có kế hoạch trước

Thấp, thường là quyết định đột xuất

 Bài tập

Bài 1

Chia động từ trong ngoặc ở thì tương lai gần hoặc tương lai đơn.

  1. Look at those dark clouds! It __________ (rain) soon.
  2. I think she __________ (pass) the exam.
  3. My parents __________ (visit) my grandparents next weekend.
  4. Be careful! The glass __________ (fall) off the table.
  5. A: I’m so thirsty.
  6. B: Wait a second! I __________ (bring) you some water.
  7. They __________ (buy) a new house next month because they have already saved enough money.
  8. A: What are your plans for the summer?
  9. B: We __________ (travel) to Japan. We’ve already booked the tickets.
  10. Maybe, she __________ (be) late for the meeting.
  11. I __________ (help) you with your homework if you need.
  12. Watch out! That car __________ (hit) the dog!

Đáp án:

  1. is going to rain
  2. will pass
  3. are going to visit
  4. is going to fall
  5. will bring
  6. are going to buy
  7. are going to travel
  8. will be
  9. will help
  10. is going to hit

Bài 2

Mỗi câu dưới đây có một lỗi sai. Hãy tìm và sửa lại cho đúng.

  1. She will go to the shopping mall tomorrow because she has already planned it.
  2. Be careful! The boy will fall down.
  3. I promise I am going to call you back later.
  4. We will visit our grandparents next week because we have bought the tickets.
  5. Look at that dog! It will jump over the fence.

Đáp án:

  1. will → is going to
  2. will fall → is going to fall
  3. am going to → will
  4. will visit → are going to visit
  5. will jump → is going to jump

Bài 3

Viết lại các câu sau bằng cách sử dụng thì tương lai gần hoặc tương lai đơn phù hợp.

  1. The weather forecast says it will rain tomorrow. → The weather forecast says ______________________.
  2. I promise I will call you back later. → I promise ______________________.
  3. My friend plans to move to another city next month. → My friend ______________________.
  4. We have already bought the tickets for our holiday. → We ______________________.
  5. Watch out! That vase will fall. → Watch out! ______________________.

Đáp án:

  1. The weather forecast says it is going to rain tomorrow.
  2. I promise I will call you back later.
  3. My friend is going to move to another city next month.
  4. We are going to travel for our holiday.
  5. Watch out! That vase is going to fall.

Bé học tự tin vượt mọi rào cản học tiếng Anh cùng Chương trình “Đo ni đóng giày” tại Apollo English

Qua các kiến thức về thì tương lai gần mà Apollo English gợi ý, bố mẹ có thể nhận ra rằng việc học ngôn ngữ này không nên chỉ dừng lại ở việc học thuộc lòng một cách “máy móc”. Việc dạy thì tương lai gần cho con chỉ thông qua phương pháp học thuộc lòng là cách tiếp cận truyền thống, hiện không còn mang lại hiệu quả cao trong việc giúp trẻ thành thạo ngôn ngữ. 

Thay vào đó, bố mẹ cần áp dụng phương pháp học đúng đắn để giúp con phát triển toàn diện kỹ năng ngoại ngữ và các kỹ năng cần thiết cho tương lai, nơi những gì con học được hôm nay sẽ là hành trang vững chắc cho mai sau. 

Nếu các bậc phụ huynh đang tìm kiếm một tổ chức giáo dục tiếng Anh uy tín để giúp bé thành thạo ngoại ngữ, Apollo English sẽ là sự lựa chọn hoàn hảo. Với đội ngũ giáo viên 100% người nước ngoài dày dặn kinh nghiệm và phương pháp giảng dạy hiện đại, Apollo English sẽ giúp bé nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình một cách toàn diện. 

Duy nhất tại Apollo English, chúng tôi mang đến chương trình Anh ngữ “Đo ni đóng giày”, được thiết kế riêng cho học viên Việt Nam. Dựa trên 30 năm kinh nghiệm cùng hệ sinh thái học tập tiên tiến nhất, chúng tôi không chỉ nhận diện điểm cần cải thiện của từng em mà còn thấu hiểu điểm mạnh và cá tính để từ đó theo sát và điều chỉnh kịp thời. Bằng cách này, chúng tôi giúp học viên tự tin, làm chủ tiếng Anh và phát triển toàn diện.

Điều khác biệt trong phương pháp “Đo ni đóng giày” tại Apollo English chính là:

  • Chuyên gia: 30 năm kinh nghiệm tại Việt Nam với đội ngũ giáo viên và hệ thống vận hành chuẩn quốc tế được giám sát bởi International House.
  • Sự thấu hiểu: Phương pháp độc quyền và hệ sinh thái học tập hiện đại nhất cho phép theo sát, đánh giá liên tục giúp nhận biết những tiềm năng và điểm cần cải thiện để con được động viên, hỗ trợ kịp thời cùng hệ thống báo cáo học tập rõ ràng, minh bạch.
  • Hệ thống nuôi dưỡng học tập: Dựa vào sự am hiểu được cá nhân hóa, mỗi bước tiến của con đều được cổ vũ và điều chỉnh thông qua môi trường học tập xuyên suốt đồng bộ từ lớp tới nhà giúp con xây dựng thói quen học tập chủ động và tình yêu học hỏi trọn đời.

Tại trung tâm tiếng Anh Apollo chúng tôi không chỉ dạy tiếng Anh, mà thông qua tiếng Anh chúng tôi giúp con phát triển các kỹ năng, kiến thức, sự tự tin làm nền tảng cho sự thành công của chính con sau này. Sự uy tín và chất lượng của Apollo English được thể hiện qua những đánh giá tích cực và sự đề xuất từ các chuyên gia giáo dục. Apollo English cam kết mang đến cho con một chân trời học tập mới và nuôi dưỡng niềm đam mê học tập ngay từ nhỏ.

>>> Xem thêm: Thì tương lai đơn (Simple Future Tense): Cấu trúc, cách dùng và bài tập

 

Thông tin của bạn được bảo mật tuyệt đối theo Chính sách bảo mật của Apollo English.