Trong tiếng Anh, thì tương lai đơn là một trong những thì cơ bản và quan trọng, diễn đạt các sự kiện, hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Khi nắm vững cấu trúc và cách dùng của thì này, bé không chỉ cải thiện kỹ năng viết mà còn tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Anh. Trong bài viết này, hãy cùng trung tâm Anh ngữ Apollo English khám phá cấu trúc, cách dùng và dấu hiệu nhận biết của thì tương lai đơn, giúp bé sử dụng thì này một cách linh hoạt trong học tập và thực tế!
Thì tương lai đơn là gì?
Thì tương lai đơn (Simple Future Tense) là một thì trong tiếng Anh dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc sẽ xảy ra trong tương lai mà không có kế hoạch hoặc dự định trước. Thì này cũng được sử dụng để đưa ra dự đoán, lời đề nghị, yêu cầu hoặc lời hứa.
Ví dụ:
- I will call you later. (Tôi sẽ gọi bạn sau.)
- She will help you with your homework. (Cô ấy sẽ giúp bạn làm bài tập.)

Thì tương lai đơn dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc sẽ xảy ra trong tương lai
Công thức thì tương lai đơn
Câu khẳng định
Công thức: S + will + V1
Ví dụ:
- She will visit her grandmother next week. (Cô ấy sẽ thăm bà vào tuần tới.)
- I will help you with your homework. (Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập.)
Câu phủ định
Công thức: S + will not + V1
Ví dụ:
- He won’t come to the party tonight.(Anh ấy sẽ không đến bữa tiệc tối nay.)
- They will not go on vacation this summer. (Họ sẽ không đi du lịch hè này.)
Câu nghi vấn dạng Yes/No
Công thức: Will + S + V1 + …?
Ví dụ:
- Will she travel to Paris next month? (Cô ấy sẽ đi Paris vào tháng sau chứ?)
- Will they finish their work on time? (Họ sẽ hoàn thành công việc đúng hạn chứ?)
Câu nghi vấn dạng Wh-question
Công thức: Wh + will + (not) + S + V1?
Ví dụ:
- What will you do tomorrow? (Bạn sẽ làm gì vào ngày mai?)
- Where will she stay in New York? (Cô ấy sẽ ở đâu tại New York?)
Cách dùng thì tương lai đơn
Thì tương lai đơn được sử dụng để diễn tả các hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai mà không có kế hoạch hay sự sắp đặt trước. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến của thì tương lai đơn:
- Diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai
Ví dụ: She will start her new job next Monday. (Cô ấy sẽ bắt đầu công việc mới vào thứ Hai tới.)
- Diễn tả một quyết định tự phát tại thời điểm nói
Ví dụ: I’m tired. I will go to bed early tonight. (Tôi mệt rồi. Tôi sẽ đi ngủ sớm tối nay.)
- Đưa ra dự đoán về tương lai (không có căn cứ rõ ràng)
Ví dụ: I think it will rain tomorrow. (Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.)
- Đưa ra lời hứa hoặc cam kết
Ví dụ: I promise I will always love you. (Tôi hứa tôi sẽ luôn yêu bạn.)
- Đưa ra lời đề nghị, yêu cầu hoặc lời mời lịch sự
Ví dụ: Will you join us for dinner? (Bạn có muốn tham gia bữa tối với chúng tôi không?)
- Đưa ra lời cảnh báo hoặc đe dọa
Ví dụ: If you don’t study, you will fail the exam. (Nếu bạn không học, bạn sẽ trượt kỳ thi.)
- Dùng trong câu điều kiện loại 1 (First Conditional)
Ví dụ: If it rains, we will stay at home. (Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.)

Cách dùng thì tương lai đơn
Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn
Dưới đây là những dấu hiệu phổ biến để xác định thì tương lai đơn:
- Trạng từ chỉ thời gian trong tương lai: Tomorrow, next day/week/month/year, in + khoảng thời gian (in 2 days, in a week, in the future), soon, later, someday, by + thời gian cụ thể (by next Monday, by 2025)
- Động từ chỉ dự đoán hoặc suy đoán về tương lai: Think, suppose, believe, expect, hope, probably, maybe/perhaps…
Bài tập thực hành thì tương lai đơn
Bài tập 1: Viết lại câu sử dụng thì tương lai đơn
Viết lại các câu sau bằng cách chuyển sang thì tương lai đơn.
1. She goes to the market every morning.
➡ She __________ to the market tomorrow.
2. They finish their homework before dinner.
➡ They __________ their homework before dinner.
3. We play football on weekends.
➡ We __________ football next Saturday.
4. I study hard for the exam.
➡ I __________ hard for the exam next week.
5. He works late on weekdays.
➡ He __________ late tomorrow.
Đáp án:
- She will go to the market tomorrow.
- They will finish their homework before dinner.
- We will play football next Saturday.
- I will study hard for the exam next week.
- He will work late tomorrow.
Bài tập 2: Chia động từ trong ngoặc với thì tương lai đơn
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc ở thì tương lai đơn.
- I think she __________ (come) to the party tonight.
- They __________ (not / finish) their work on time.
- When you arrive at the airport, we __________ (wait) for you.
- He __________ (be) very happy when he sees the gift.
- If it rains, we __________ (stay) at home.
- She __________ (not / join) us for dinner.
- __________ you __________ (help) me with my project?
- I promise I __________ (call) you as soon as I get home.
- The teacher __________ (not / give) homework tomorrow.
- My parents __________ (travel) to Japan next year.
Đáp án:
- will come
- will not finish
- will wait
- will be
- will stay
- will not join
- Will you help
- will call
- will not give
- will travel
Bài tập 3: Chuyển đổi từ câu hỏi Yes/No sang Wh-question
Chuyển các câu hỏi sau thành câu hỏi có từ để hỏi (Wh-question).
- Will they arrive on time?
- Will he visit his grandparents?
- Will she buy a new dress?
- Will you go on a trip?
- Will the train leave at 8 AM?
Đáp án:
- When will they arrive?
- Who will he visit?
- What will she buy?
- Where will you go?
- What time will the train leave?
Các cấu trúc tương tự nói về tương lai
Ngoài thì tương lai đơn (Simple Future – will + V-inf), trong tiếng Anh còn nhiều cấu trúc khác để diễn đạt ý nghĩa tương lai.
- Be going to + V-inf (Tương lai gần): Dùng để diễn tả một hành động có kế hoạch trước hoặc có dấu hiệu sắp xảy ra.
- Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): Dùng để diễn tả kế hoạch đã được sắp xếp và có thời gian cụ thể.
- Be about to + V-inf (Sắp sửa làm gì đó): Dùng để diễn tả hành động sắp xảy ra ngay lập tức, trong thời gian rất gần.
- Be to + V-inf (Sẽ xảy ra theo kế hoạch hoặc mệnh lệnh): Dùng để diễn tả kế hoạch chính thức, quy định hoặc mệnh lệnh.
- Be due to + V-inf (Diễn tả sự kiện có lịch trình cụ thể): Dùng để nói về các sự kiện đã được lên kế hoạch với thời gian cụ thể trong tương lai.
- Be likely to + V-inf (Có thể sẽ xảy ra): Dùng để diễn tả khả năng một việc có thể xảy ra trong tương lai.
So sánh thì tương lai đơn và thì tương lai gần
Tiêu chí | Thì tương lai đơn (Simple Future - Will) | Thì tương lai gần (Be Going To) |
Công thức | S + will + V-inf | S + am/is/are + going to + V-inf |
Thời điểm dùng |
|
|
Ví dụ |
|
|
Dấu hiệu nhận biết |
|
|
>>> Xem thêm: Thì tương lai đơn (Simple Future Tense): Cấu trúc, cách dùng và bài tập
Bé giỏi tiếng Anh toàn diện với Chương trình “Đo ni đóng giày” tại Apollo English
Qua cấu trúc và cách dùng thì tương lai đơn mà Apollo English gợi ý, bố mẹ có thể nhận ra rằng việc học ngôn ngữ này không nên chỉ dừng lại ở việc học thuộc lòng một cách “máy móc”. Việc dạy thì tương lai đơn cho con chỉ thông qua phương pháp học thuộc lòng là cách tiếp cận truyền thống, hiện không còn mang lại hiệu quả cao trong việc giúp trẻ thành thạo ngôn ngữ.
Thay vào đó, bố mẹ cần áp dụng phương pháp học đúng đắn để giúp con phát triển toàn diện kỹ năng ngoại ngữ và các kỹ năng cần thiết cho tương lai, nơi những gì con học được hôm nay sẽ là hành trang vững chắc cho mai sau.
Nếu các bậc phụ huynh đang tìm kiếm một tổ chức giáo dục tiếng Anh uy tín để giúp bé thành thạo ngoại ngữ, Apollo English sẽ là sự lựa chọn hoàn hảo. Với đội ngũ giáo viên 100% người nước ngoài dày dặn kinh nghiệm và phương pháp giảng dạy hiện đại, Apollo English sẽ giúp bé nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình một cách toàn diện.
Duy nhất tại Apollo English, chúng tôi mang đến chương trình Anh ngữ “Đo ni đóng giày”, được thiết kế riêng cho học viên Việt Nam. Dựa trên 30 năm kinh nghiệm cùng hệ sinh thái học tập tiên tiến nhất, chúng tôi không chỉ nhận diện điểm cần cải thiện của từng em mà còn thấu hiểu điểm mạnh và cá tính để từ đó theo sát và điều chỉnh kịp thời. Bằng cách này, chúng tôi giúp học viên tự tin, làm chủ tiếng Anh và phát triển toàn diện.
Điều khác biệt trong phương pháp “Đo ni đóng giày” tại Apollo English chính là:
- Chuyên gia: 30 năm kinh nghiệm tại Việt Nam với đội ngũ giáo viên và hệ thống vận hành chuẩn quốc tế được giám sát bởi International House.
- Sự thấu hiểu: Phương pháp độc quyền và hệ sinh thái học tập hiện đại nhất cho phép theo sát, đánh giá liên tục giúp nhận biết những tiềm năng và điểm cần cải thiện để con được động viên, hỗ trợ kịp thời cùng hệ thống báo cáo học tập rõ ràng, minh bạch.
- Hệ thống nuôi dưỡng học tập: Dựa vào sự am hiểu được cá nhân hóa, mỗi bước tiến của con đều được cổ vũ và điều chỉnh thông qua môi trường học tập xuyên suốt đồng bộ từ lớp tới nhà giúp con xây dựng thói quen học tập chủ động và tình yêu học hỏi trọn đời.
Tại Apollo chúng tôi không chỉ dạy tiếng Anh, mà thông qua tiếng Anh chúng tôi giúp con phát triển các kỹ năng, kiến thức, sự tự tin làm nền tảng cho sự thành công của chính con sau này. Sự uy tín và chất lượng của Trung tâm tiếng Anh Apollo English được thể hiện qua những đánh giá tích cực và sự đề xuất từ các chuyên gia giáo dục. Apollo English cam kết mang đến cho con một chân trời học tập mới và nuôi dưỡng niềm đam mê học tập ngay từ nhỏ.