Tổng hợp từ vựng Tiếng Anh lớp 7: 12 Unit theo SGK Global Success | Apollo English

Tổng hợp từ vựng Tiếng Anh lớp 7: 12 Unit theo SGK Global Success

10/02/2025

Học từ vựng tiếng Anh lớp 7 theo chương trình SGK Global Success là nền tảng giúp bé phát triển kỹ năng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Các từ vựng trong mỗi Unit được xây dựng dựa trên những chủ đề gần gũi và bổ ích, mang lại sự thú vị và tính thực tiễn cao trong học tập. 

Nắm vững các từ ngữ này sẽ giúp trẻ nâng cao khả năng giao tiếp, đọc hiểu và ứng dụng Tiếng Anh trong cuộc sống hàng ngày. Hãy cùng trung tâm Anh ngữ Apollo English điểm qua danh sách từ vựng chi tiết của 12 bài học để hỗ trợ bé đạt kết quả học tập xuất sắc!

Từ vựng tiếng Anh lớp 7 kì I

Unit 1: Hobbies (Sở thích)

Với chủ đề "Hobbies", từ vựng trong bài học này giúp trẻ làm quen với các hoạt động giải trí, sở thích phổ biến, và mở rộng vốn từ để bé có thể chia sẻ về những điều mình yêu thích một cách tự tin. Cùng khám phá danh sách từ vựng thú vị trong bài này nhé!

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Từ loại

Unusual

/ʌnˈjuːʒuəl/

Khác thường

Adjective (tính từ)

Gardening

/ˈɡɑːdnɪŋ/

Làm vườn

Noun (danh từ)

Valuable

/ˈvæljuəbl/

Quý giá

Adjective (tính từ)

Maturity

/məˈtʃʊərəti/

Sự trưởng thành

Noun (danh từ)

Popular

/ˈpɒpjələ(r)/

Phổ biến

Adjective (tính từ)

Belong to

/bɪˈlɒŋ tu/

Thuộc về

Verb (động từ)

Stress

/stres/

Sự căng thẳng

Noun (danh từ)

Take on

/teɪk ɒn/

Nhận lấy, đảm nhận

Verb (động từ)

Horse riding

/ˈhɔːs raɪdɪŋ/

Cưỡi ngựa

Noun (danh từ)

Set

/set/

(Mặt trời) lặn

Verb (động từ)

Benefit

/ˈbenɪfɪt/

Lợi ích

Noun (danh từ)

Bug

/bʌɡ/

Con bọ

Noun (danh từ)

Jogging

/ˈdʒɒɡɪŋ/

Chạy bộ

Noun (danh từ)

Dollhouse

/ˈdɒlhaʊs/

Nhà búp bê

Noun (danh từ)

Cardboard

/ˈkɑːdbɔːd/

Bìa cứng

Noun (danh từ)

Making models

/ˈmeɪkɪŋ ˈmɒdlz/

Làm mô hình

Phrase (cụm từ)

Insect

/ˈɪnsekt/

Côn trùng

Noun (danh từ)

Responsibility

/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/

Trách nhiệm

Noun (danh từ)

Glue

/ɡluː/

Keo dán, hồ

Noun (danh từ)

Patient

/ˈpeɪʃnt/

Kiên nhẫn

Adjective (tính từ)

Yoga

/ˈjəʊɡə/

Yoga

Noun (danh từ)

Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 1: Hobbies

Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 1: Hobbies

Unit 2: Health (Sức khỏe)

Sức khỏe là tài sản quý giá nhất và việc xây dựng lối sống lành mạnh cần được hình thành từ sớm. Chủ đề "Health" mang đến cho bé những từ vựng thiết thực liên quan đến thói quen sinh hoạt, chế độ ăn uống, và cách chăm sóc bản thân. 

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Từ loại

Overheat

/ˌəʊvəˈhiːt/

Làm cho quá nóng

Verb (động từ)

Acne

/ˈækni/

Mụn trứng cá

Noun (danh từ)

Remedy

/ˈremədi/

Phương thuốc

Noun (danh từ)

Wellness

/ˈwelnəs/

Sự khỏe mạnh toàn diện

Noun (danh từ)

Exercise

/ˈeksəsaɪz/

Tập thể dục

Noun (danh từ)

Fat

/fæt/

Mỡ

Noun (danh từ)

Prevent

/prɪˈvent/

Ngăn ngừa

Verb (động từ)

Sunburn

/ˈsʌnbɜːn/

Sự cháy nắng

Noun (danh từ)

Diet

/ˈdaɪət/

Chế độ ăn uống

Noun (danh từ)

Fit

/fɪt/

Gọn gàng, cân đối

Adjective (tính từ)

Skin condition

/skɪn kənˈdɪʃn/

Tình trạng da

Noun (danh từ)

Soybean

/ˈsɔɪbiːn/

Đậu nành

Noun (danh từ)

Avoid

/əˈvɔɪd/

Tránh

Verb (động từ)

Eye drops

/aɪ drɒps/

Thuốc nhỏ mắt

Noun (danh từ)

Sleep pattern

/sliːp ˈpætən/

Thói quen ngủ

Noun (danh từ)

Lip balm

/ˈlɪp bɑːm/

Kem bôi môi chống nẻ

Noun (danh từ)

Tofu

/ˈtəʊfuː/

Đậu phụ

Noun (danh từ)

Health

/helθ/

Sức khỏe

Noun (danh từ)

Pimple

/ˈpɪmpl/

Mụn

Noun (danh từ)

Hydrate

/ˈhaɪdreɪt/

Cung cấp nước cho cơ thể

Verb (động từ)

Unit 3: Community Service (Dịch vụ cộng đồng)

Với chủ đề "Community Service", bài học giúp bé mở rộng vốn từ về các hoạt động tình nguyện, dịch vụ hỗ trợ và các giá trị nhân văn. Những từ vựng trong bài này sẽ truyền cảm hứng để bé hiểu thêm về vai trò của mình trong việc đóng góp cho cộng đồng. 

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Từ loại

Community

/kəˈmjuːnəti/

Cộng đồng

Noun (danh từ)

Service

/ˈsɜːvɪs/

Dịch vụ

Noun (danh từ)

Volunteer

/ˌvɒlənˈtɪə(r)/

Tình nguyện viên

Noun, Verb (danh từ, động từ)

Charity

/ˈtʃærəti/

Từ thiện

Noun (danh từ)

Donate

/dəʊˈneɪt/

Quyên góp, ủng hộ

Verb (động từ)

Fundraising

/ˈfʌndˌreɪzɪŋ/

Gây quỹ

Noun (danh từ)

Homeless

/ˈhəʊmləs/

Vô gia cư

Adjective (tính từ)

Orphanage

/ˈɔːfənɪdʒ/

Trại trẻ mồ côi

Noun (danh từ)

Nursing home

/ˈnɜːsɪŋ həʊm/

Viện dưỡng lão

Noun (danh từ)

Provide

/prəˈvaɪd/

Cung cấp

Verb (động từ)

Support

/səˈpɔːt/

Hỗ trợ

Verb, Noun (động từ, danh từ)

Collect

/kəˈlekt/

Thu thập, sưu tầm

Verb (động từ)

Elderly

/ˈeldəli/

Người cao tuổi

Adjective (tính từ)

Flooded

/ˈflʌdɪd/

Bị lũ lụt

Adjective (tính từ)

Rural area

/ˈrʊərəl ˈeəriə/

Vùng nông thôn

Noun (danh từ)

Mountainous area

/ˈmaʊntənəs ˈeəriə/

Vùng miền núi

Noun (danh từ)

Shelter

/ˈʃeltə(r)/

Nơi trú ẩn

Noun (danh từ)

Disadvantaged

/ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒd/

Thiệt thòi, khó khăn

Adjective (tính từ)

Plant trees

/plɑːnt triːz/

Trồng cây

Phrase (cụm từ)

Community project

/kəˈmjuːnəti ˈprɒdʒekt/

Dự án cộng đồng

Noun (danh từ)

Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 3: Community Service

Unit 4: Music and Arts (Âm nhạc và Nghệ thuật)

Chủ đề "Music and Arts" mang đến cho trẻ những từ vựng thú vị liên quan đến các loại hình nghệ thuật, nhạc cụ và các hoạt động sáng tạo.

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Từ loại

Water puppetry

/ˈwɔːtə(r) ˈpʌpɪtri/

Múa rối nước

Noun (danh từ)

Drama

/ˈdrɑːmə/

Kịch, tuồng

Noun (danh từ)

Performance

/pəˈfɔːməns/

Buổi biểu diễn

Noun (danh từ)

Sculpture

/ˈskʌlptʃə(r)/

Điêu khắc, tác phẩm điêu khắc

Noun (danh từ)

Control

/kənˈtrəʊl/

Điều khiển

Verb (động từ)

Composer

/kəmˈpəʊzə(r)/

Nhà soạn nhạc

Noun (danh từ)

Gallery

/ˈɡæləri/

Phòng triển lãm

Noun (danh từ)

Opera

/ˈɒprə/

Nhạc kịch

Noun (danh từ)

Prefer

/prɪˈfɜː(r)/

Thích hơn

Verb (động từ)

Musical instrument

/ˈmjuːzɪkl ˈɪnstrəmənt/

Nhạc cụ

Noun (danh từ)

Photography

/fəˈtɒɡrəfi/

Nhiếp ảnh

Noun (danh từ)

Puppet

/ˈpʌpɪt/

Con rối

Noun (danh từ)

Concert

/ˈkɒnsət/

Buổi hòa nhạc

Noun (danh từ)

Visual arts

/ˈvɪʒuəl ɑːts/

Nghệ thuật thị giác

Noun (danh từ)

Country music

/ˈkʌntri ˈmjuːzɪk/

Nhạc đồng quê

Noun (danh từ)

Portrait

/ˈpɔːtreɪt/

Bức chân dung

Noun (danh từ)

Character

/ˈkærəktə(r)/

Nhân vật

Noun (danh từ)

Anthem

/ˈænθəm/

Bài quốc ca

Noun (danh từ)

Originate

/əˈrɪdʒɪneɪt/

Bắt nguồn từ

Verb (động từ)

Stage

/steɪdʒ/

Sân khấu

Noun (danh từ)

Exhibition

/ˌeksɪˈbɪʃn/

Cuộc triển lãm

Noun (danh từ)

Folk music

/ˈfəʊk ˈmjuːzɪk/

Nhạc dân gian

Noun (danh từ)

Compose

/kəmˈpəʊz/

Soạn, biên soạn

Verb (động từ)

Perform

/pəˈfɔːm/

Biểu diễn

Verb (động từ)

Unit 5: Food and Drink (Đồ ăn và Đồ uống)

Chủ đề "Food and Drink" giúp trẻ mở rộng vốn từ vựng liên quan đến các món ăn, nguyên liệu và thức uống quen thuộc. Cùng Apollo English khám phá danh sách từ vựng hấp dẫn ngay sau đây nhé!

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Từ loại

Noodles

/ˈnuːdlz/

Mì, mì sợi

Noun (danh từ)

Green tea

/ˌɡriːn ˈtiː/

Chè xanh, trà xanh

Noun (danh từ)

Fried

/fraɪd/

Được chiên, rán

Adjective (tính từ)

Pork

/pɔːk/

Thịt lợn

Noun (danh từ)

Shrimp

/ʃrɪmp/

Con tôm

Noun (danh từ)

Salt

/sɔːlt/

Muối

Noun (danh từ)

Ingredient

/ɪnˈɡriːdiənt/

Thành phần, nguyên liệu

Noun (danh từ)

Omelette

/ˈɒmlət/

Trứng tráng

Noun (danh từ)

Lemonade

/ˌleməˈneɪd/

Nước chanh

Noun (danh từ)

Recipe

/ˈresəpi/

Công thức làm món ăn

Noun (danh từ)

Sauce

/sɔːs/

Nước chấm, nước xốt

Noun (danh từ)

Roast

/rəʊst/

(Được) quay, nướng

Adjective (tính từ)

Dish

/dɪʃ/

Món ăn

Noun (danh từ)

Pie

/paɪ/

Bánh nướng, bánh hấp

Noun (danh từ)

Onion

/ˈʌnjən/

Củ hành

Noun (danh từ)

Toast

/təʊst/

Bánh mì nướng

Noun (danh từ)

Pancake

/ˈpænkeɪk/

Bánh kếp

Noun (danh từ)

Pepper

/ˈpepə(r)/

Hạt tiêu

Noun (danh từ)

Beef

/biːf/

Thịt bò

Noun (danh từ)

Flour

/ˈflaʊə(r)/

Bột

Noun (danh từ)

Spring roll

/ˌsprɪŋ ˈrəʊl/

Nem rán

Noun (danh từ)

Soup

/suːp/

Canh, cháo, súp

Noun (danh từ)

Mineral water

/ˈmɪnərəl wɔːtə(r)/

Nước khoáng

Noun (danh từ)

Juice

/dʒuːs/

Nước ép

Noun (danh từ)

Tablespoon

/ˈteɪblspuːn/

Thìa canh

Noun (danh từ)

Unit 6: School Life (Cuộc sống học đường)

Cuộc sống học đường là một phần không thể thiếu trong hành trình trưởng thành của mỗi người. Với chủ đề "School Life", bài học giúp trẻ làm quen với các từ vựng liên quan đến hoạt động học tập, môi trường lớp học và những trải nghiệm thú vị tại trường.

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Từ loại

Midterm

/ˌmɪdˈtɜːm/

Giữa học kỳ

Adjective (tính từ)

Lower secondary

/ˈləʊə(r) ˈsekəndri/

Trường THCS

Noun (danh từ)

Private

/ˈpraɪvət/

Riêng tư

Adjective (tính từ)

Gifted

/ˈɡɪftɪd/

Năng khiếu

Adjective (tính từ)

Facility

/fəˈsɪləti/

Tiện nghi, thiết bị

Noun (danh từ)

Resource

/rɪˈsɔːs/

Tài nguyên

Noun (danh từ)

Service

/ˈsɜːvɪs/

Dịch vụ

Noun (danh từ)

Share

/ʃeə(r)/

Chia sẻ

Verb (động từ)

Projector

/prəˈdʒektə(r)/

Máy chiếu

Noun (danh từ)

Talented

/ˈtæləntɪd/

Tài năng

Adjective (tính từ)

Laboratory

/ləˈbɒrətri/

Phòng thí nghiệm

Noun (danh từ)

Royal

/ˈrɔɪəl/

Thuộc hoàng gia

Adjective (tính từ)

Outdoor

/ˈaʊtdɔː(r)/

Ngoài trời

Adjective (tính từ)

Extra

/ˈekstrə/

Thêm, bổ sung

Adjective (tính từ)

Entrance exam

/ˈentrəns ɪɡˈzæm/

Kỳ thi đầu vào

Noun (danh từ)

Equipment

/ɪˈkwɪpmənt/

Thiết bị

Noun (danh từ)

Schedule

/ˈʃedjuːl/

Lịch trình, thời khóa biểu

Noun (danh từ)

Homework

/ˈhəʊmwɜːk/

Bài tập về nhà

Noun (danh từ)

Club

/klʌb/

Câu lạc bộ

Noun (danh từ)

Competition

/ˌkɒmpəˈtɪʃn/

Cuộc thi

Noun (danh từ)

Teacher

/ˈtiːtʃə(r)/

Giáo viên

Noun (danh từ)

Blackboard

/ˈblækbɔːd/

Bảng đen

Noun (danh từ)

Presentation

/ˌpreznˈteɪʃn/

Bài thuyết trình

Noun (danh từ)

Group work

/ɡruːp wɜːk/

Làm việc nhóm

Noun (danh từ)

Từ vựng tiếng Anh lớp 7 kì II

Unit 7: Transportation (Giao thông)

Tiếp theo, những từ vựng mang chủ đề Giao Thông sẽ giúp bé diễn đạt hiệu quả các tình huống liên quan đến hành trình, giao thông đô thị, và các phương tiện vận tải hiện đại.

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Từ loại

Traffic jam

/ˈtræfɪk dʒæm/

Tắc đường

Noun (danh từ)

Obey traffic rules

/əˈbeɪ ˈtræfɪk ruːlz/

Tuân theo luật giao thông

Phrase (cụm từ)

Vehicle

/ˈviːəkl/

Xe cộ, phương tiện giao thông

Noun (danh từ)

Safety

/ˈseɪfti/

Sự an toàn

Noun (danh từ)

Road sign

/ˈrəʊd saɪn/

Biển báo giao thông

Noun (danh từ)

Passenger

/ˈpæsɪndʒə(r)/

Hành khách

Noun (danh từ)

Pavement

/ˈpeɪvmənt/

Vỉa hè

Noun (danh từ)

Pedestrian

/pəˈdestriən/

Người đi bộ

Noun (danh từ)

Plane

/pleɪn/

Máy bay

Noun (danh từ)

Lane

/leɪn/

Làn đường

Noun (danh từ)

Handlebar

/ˈhændlbɑː(r)/

Tay lái, ghi đông

Noun (danh từ)

Zebra crossing

/ˌzebrə ˈkrɒsɪŋ/

Vạch kẻ sang đường

Noun (danh từ)

Traffic light

/ˈtræfɪk laɪt/

Đèn giao thông

Noun (danh từ)

Signal

/ˈsɪɡnəl/

Tín hiệu

Noun (danh từ)

Fly

/flaɪ/

Bay

Verb (động từ)

Bus stop

/bʌs stɒp/

Trạm xe buýt

Noun (danh từ)

Seat belt

/ˈsiːt belt/

Dây an toàn

Noun (danh từ)

Carriage

/ˈkærɪdʒ/

Toa hành khách

Noun (danh từ)

Helmet

/ˈhelmɪt/

Mũ bảo hiểm

Noun (danh từ)

Cyclist

/ˈsaɪklɪst/

Người đi xe đạp

Noun (danh từ)

Speed limit

/spiːd ˈlɪmɪt/

Giới hạn tốc độ

Noun (danh từ)

Rush hour

/ˈrʌʃ ˌaʊə(r)/

Giờ cao điểm

Noun (danh từ)

Motorbike

/ˈməʊtəbaɪk/

Xe máy

Noun (danh từ)

Ferry

/ˈferi/

Phà

Noun (danh từ)

Fuel

/ˈfjuːəl/

Nhiên liệu

Noun (danh từ)

Unit 8: Films (Phim ảnh)

Chủ đề phim ảnh mở ra thế giới giải trí đầy màu sắc, từ các thể loại phim đến những thuật ngữ quen thuộc trong ngành công nghiệp điện ảnh. Việc học từ vựng này giúp bé dễ dàng diễn đạt sở thích và thảo luận về những bộ phim yêu thích.

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Từ loại

Comedy

/ˈkɒmədi/

Phim hài

Noun (danh từ)

Horror film

/ˈhɒrə(r) fɪlm/

Phim kinh dị

Noun (danh từ)

Gripping

/ˈɡrɪpɪŋ/

Hấp dẫn, thú vị

Adjective (tính từ)

Star

/stɑː(r)/

Đóng vai chính

Verb (động từ)

Poster

/ˈpəʊstə(r)/

Áp phích quảng cáo

Noun (danh từ)

Director

/dəˈrektə(r)/

Đạo diễn

Noun (danh từ)

Fantasy

/ˈfæntəsi/

Phim giả tưởng

Noun (danh từ)

Documentary

/ˌdɒkjuˈmentri/

Phim tài liệu

Noun (danh từ)

Scary

/ˈskeəri/

Đáng sợ

Adjective (tính từ)

Violent

/ˈvaɪələnt/

Có nhiều cảnh bạo lực

Adjective (tính từ)

Science fiction

/ˌsaɪəns ˈfɪkʃn/

Phim khoa học viễn tưởng

Noun (danh từ)

Moving

/ˈmuːvɪŋ/

Cảm động

Adjective (tính từ)

Review

/rɪˈvjuː/

Bài phê bình phim

Noun (danh từ)

Thriller

/ˈθrɪlə(r)/

Phim ly kỳ

Noun (danh từ)

Action

/ˈækʃn/

Phim hành động

Noun (danh từ)

Actor

/ˈæktə(r)/

Nam diễn viên

Noun (danh từ)

Actress

/ˈæktrəs/

Nữ diễn viên

Noun (danh từ)

Audience

/ˈɔːdiəns/

Khán giả

Noun (danh từ)

Plot

/plɒt/

Cốt truyện

Noun (danh từ)

Dull

/dʌl/

Buồn tẻ, chán ngắt

Adjective (tính từ)

Enjoyable

/ɪnˈdʒɔɪəbl/

Thích thú, thú vị

Adjective (tính từ)

Must-see

/ˈmʌst siː/

Bộ phim hấp dẫn cần xem

Noun (danh từ)

Wizard

/ˈwɪzəd/

Phù thủy

Noun (danh từ)

Survey

/ˈsɜːveɪ/

Khảo sát

Noun (danh từ)

Twin

/twɪn/

Đứa trẻ sinh đôi

Noun (danh từ)

Unit 9: Festivals Around the World (Lễ hội trên khắp thế giới)

Lễ hội trên khắp thế giới mang đến sự đa dạng và phong phú về văn hóa, từ các phong tục truyền thống đến những sự kiện hiện đại. Học từ vựng về chủ đề này giúp học sinh lớp 7 khám phá thêm nhiều điều thú vị về các nền văn hóa toàn cầu.

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Từ loại

Decoration

/ˌdekəˈreɪʃn/

Đồ trang trí

Noun (danh từ)

Costume

/ˈkɒstjuːm/

Trang phục

Noun (danh từ)

Parade

/pəˈreɪd/

Cuộc diễu hành

Noun (danh từ)

Prosperity

/prɒˈsperəti/

Sự thịnh vượng

Noun (danh từ)

Symbol

/ˈsɪmbl/

Biểu tượng

Noun (danh từ)

Mid-Autumn Festival

/mɪd ˈɔːtəm ˈfestɪvl/

Tết Trung thu

Noun (danh từ)

Take part in

/teɪk pɑːt ɪn/

Tham gia

Phrase (cụm từ)

Fireworks display

/ˈfaɪəwɜːks dɪspleɪ/

Bắn pháo hoa

Noun (danh từ)

Folk dance

/fəʊk dɑːns/

Điệu nhảy dân gian

Noun (danh từ)

Feature

/ˈfiːtʃə(r)/

Trình diễn đặc biệt

Verb (động từ)

Easter

/ˈiːstə(r)/

Lễ Phục sinh

Noun (danh từ)

Thanksgiving

/ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ/

Lễ Tạ ơn

Noun (danh từ)

Float

/fləʊt/

Xe diễu hành

Noun (danh từ)

Candy

/ˈkændi/

Kẹo

Noun (danh từ)

Carve

/kɑːv/

Chạm, khắc

Verb (động từ)

Dutch

/dʌtʃ/

Người/thuộc Hà Lan

Adjective, Noun

Feast

/fiːst/

Bữa tiệc

Noun (danh từ)

Fireworks

/ˈfaɪəwɜːks/

Pháo hoa

Noun (danh từ)

Lantern

/ˈlæntən/

Đèn lồng

Noun (danh từ)

Carnival

/ˈkɑːnɪvl/

Lễ hội hóa trang

Noun (danh từ)

Festival

/ˈfestɪvl/

Lễ hội

Noun (danh từ)

Celebration

/ˌselɪˈbreɪʃn/

Sự kỷ niệm

Noun (danh từ)

Prosperous

/ˈprɒspərəs/

Thịnh vượng

Adjective (tính từ)

Tradition

/trəˈdɪʃn/

Truyền thống

Noun (danh từ)

Cultural

/ˈkʌltʃərəl/

Thuộc văn hóa

Adjective (tính từ)

Unit 10: Energy (Năng lượng)

Unit này giới thiệu từ vựng về các loại năng lượng và nguồn năng lượng trong cuộc sống. Bé sẽ học cách diễn đạt về vai trò, lợi ích, và thách thức trong việc sử dụng năng lượng, góp phần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường.

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Từ loại

Electricity

/ɪˌlekˈtrɪsəti/

Điện năng

Noun (danh từ)

Energy

/ˈenədʒi/

Năng lượng

Noun (danh từ)

Hydro

/ˈhaɪdrəʊ/

Liên quan đến nước

Adjective (tính từ)

Nuclear

/ˈnjuːkliə(r)/

Thuộc về hạt nhân

Adjective (tính từ)

Overcool

/ˌəʊvəˈkuːl/

Làm cho quá lạnh

Verb (động từ)

Renewable

/rɪˈnjuːəbl/

Có thể tái tạo

Adjective (tính từ)

Non-renewable

/ˌnɒn rɪˈnjuːəbl/

Không thể tái tạo

Adjective (tính từ)

Reduce

/rɪˈdjuːs/

Giảm bớt

Verb (động từ)

Replace

/rɪˈpleɪs/

Thay thế

Verb (động từ)

Solar

/ˈsəʊlə(r)/

Thuộc về mặt trời

Adjective (tính từ)

Source

/sɔːs/

Nguồn

Noun (danh từ)

Tap

/tæp/

Vòi nước

Noun (danh từ)

Warm

/wɔːm/

Làm ấm

Verb (động từ)

Wind power

/wɪnd paʊə(r)/

Năng lượng gió

Noun (danh từ)

Solar panel

/ˈsəʊlə(r) ˈpænl/

Tấm pin năng lượng mặt trời

Noun (danh từ)

Fuel

/ˈfjuːəl/

Nhiên liệu

Noun (danh từ)

Efficient

/ɪˈfɪʃnt/

Hiệu quả

Adjective (tính từ)

Appliance

/əˈplaɪəns/

Thiết bị

Noun (danh từ)

Fossil fuel

/ˈfɒsl fjuːəl/

Nhiên liệu hóa thạch

Noun (danh từ)

Geothermal

/ˌdʒiːəʊˈθɜːml/

Địa nhiệt

Adjective (tính từ)

Consumption

/kənˈsʌmpʃn/

Sự tiêu thụ

Noun (danh từ)

Conservation

/ˌkɒnsəˈveɪʃn/

Sự bảo tồn

Noun (danh từ)

Biogas

/ˈbaɪəʊˌɡæs/

Khí sinh học

Noun (danh từ)

Emission

/ɪˈmɪʃn/

Khí thải

Noun (danh từ)

Insulation

/ˌɪnsjʊˈleɪʃn/

Cách nhiệt, cách điện

Noun (danh từ)

Unit 11: Inventions (Phát minh)

Trong Unit này, bé sẽ khám phá những từ vựng liên quan đến các phát minh và sáng chế nổi bật trong lịch sử.

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Từ loại

Invent

/ɪnˈvent/

Phát minh

Verb (động từ)

Invention

/ɪnˈvenʃn/

Sự phát minh

Noun (danh từ)

Discover

/dɪˈskʌvə(r)/

Khám phá

Verb (động từ)

Discovery

/dɪˈskʌvəri/

Sự khám phá

Noun (danh từ)

Innovation

/ˌɪnəˈveɪʃn/

Sự đổi mới, sáng tạo

Noun (danh từ)

Design

/dɪˈzaɪn/

Thiết kế

Verb/Noun (động từ/danh từ)

Device

/dɪˈvaɪs/

Thiết bị

Noun (danh từ)

Experiment

/ɪkˈsperɪmənt/

Thí nghiệm

Noun (danh từ)

Engineer

/ˌendʒɪˈnɪə(r)/

Kỹ sư

Noun (danh từ)

Engineering

/ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/

Ngành kỹ thuật

Noun (danh từ)

Laboratory

/ləˈbɒrətri/

Phòng thí nghiệm

Noun (danh từ)

Equipment

/ɪˈkwɪpmənt/

Thiết bị

Noun (danh từ)

Tool

/tuːl/

Công cụ

Noun (danh từ)

Machine

/məˈʃiːn/

Máy móc

Noun (danh từ)

Artificial

/ˌɑːtɪˈfɪʃl/

Nhân tạo

Adjective (tính từ)

Patent

/ˈpeɪtnt/

Bằng sáng chế

Noun (danh từ)

Application

/ˌæplɪˈkeɪʃn/

Ứng dụng

Noun (danh từ)

Technology

/tekˈnɒlədʒi/

Công nghệ

Noun (danh từ)

Progress

/ˈprəʊɡres/

Sự tiến bộ

Noun (danh từ)

Modern

/ˈmɒdn/

Hiện đại

Adjective (tính từ)

Revolution

/ˌrevəˈluːʃn/

Cuộc cách mạng

Noun (danh từ)

Robot

/ˈrəʊbɒt/

Rô-bốt

Noun (danh từ)

Inventor

/ɪnˈventə(r)/

Nhà phát minh

Noun (danh từ)

Function

/ˈfʌŋkʃn/

Chức năng

Noun (danh từ)

Upgrade

/ʌpˈɡreɪd/

Nâng cấp

Verb (động từ)

Unit 12: Countries and Cultures (Các quốc gia và Văn hóa)

Unit này giới thiệu về đa dạng văn hóa và đặc điểm nổi bật của các quốc gia trên thế giới. Học sinh sẽ mở rộng vốn từ vựng, thực hành kỹ năng giao tiếp và tìm hiểu về các tên gọi văn hóa, mô tả vẻ đẹp của các kỳ quan thiên nhiên hay cổ đại.

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Từ loại

Culture

/ˈkʌltʃə(r)/

Văn hóa

Noun (danh từ)

Capital

/ˈkæpɪtl/

Thủ đô

Noun (danh từ)

Historic

/hɪˈstɒrɪk/

Mang tính lịch sử

Adjective (tính từ)

Ancient

/ˈeɪnʃənt/

Cổ kính

Adjective (tính từ)

Island

/ˈaɪlənd/

Hòn đảo

Noun (danh từ)

Local

/ˈləʊkl/

Thuộc địa phương

Adjective (tính từ)

Landmark

/ˈlændmɑːk/

Danh thắng

Noun (danh từ)

Penguin

/ˈpeŋɡwɪn/

Chim cánh cụt

Noun (danh từ)

Shining

/ˈʃaɪnɪŋ/

Rực rỡ

Adjective (tính từ)

Sunset

/ˈsʌnset/

Hoàng hôn

Noun (danh từ)

Tower

/ˈtaʊə(r)/

Tòa tháp

Noun (danh từ)

Native

/ˈneɪtɪv/

Bản địa

Adjective (tính từ)

Prosperity

/prɒˈsperəti/

Sự thịnh vượng

Noun (danh từ)

Castle

/ˈkɑːsl/

Lâu đài

Noun (danh từ)

Coastline

/ˈkəʊstlaɪn/

Đường bờ biển

Noun (danh từ)

Country

/ˈkʌntri/

Quốc gia

Noun (danh từ)

Island country

/ˈaɪlənd ˈkʌntri/

Đảo quốc

Noun (danh từ)

Festival

/ˈfestɪvl/

Lễ hội

Noun (danh từ)

Symbol

/ˈsɪmbl/

Biểu tượng

Noun (danh từ)

New Zealand

/ˌnjuː ˈziːlənd/

Nước New Zealand

Noun (danh từ)

Australia

/ɒˈstreɪliə/

Nước Úc

Noun (danh từ)

The Netherlands

/ðə ˈneðələndz/

Nước Hà Lan

Noun (danh từ)

The UK

/ðə ˌjuː ˈkeɪ/

Nước Anh

Noun (danh từ)

The USA

/ðə ˌjuː es ˈeɪ/

Hoa Kỳ

Noun (danh từ)

Tradition

/trəˈdɪʃn/

Truyền thống

Noun (danh từ)

Apollo English – Nơi mỗi được bé tỏa sáng với chương trình Anh ngữ "Đo ni đóng giày'

Qua các từ vựng tiếng Anh lớp 7 mà Apollo English gợi ý, bố mẹ có thể nhận ra rằng việc học ngôn ngữ này không nên chỉ dừng lại ở việc học thuộc lòng một cách “máy móc”. Việc dạy tiếng Anh cho con chỉ thông qua phương pháp dịch nghĩa từ tiếng Anh sang tiếng Việt hoặc học thuộc lòng là cách tiếp cận truyền thống, hiện không còn mang lại hiệu quả cao trong việc giúp trẻ thành thạo ngôn ngữ. 

Thay vào đó, bố mẹ cần áp dụng phương pháp học đúng đắn để giúp con phát triển toàn diện kỹ năng ngoại ngữ và các kỹ năng cần thiết cho tương lai, nơi những gì con học được hôm nay sẽ là hành trang vững chắc cho mai sau. 

Nếu các bậc phụ huynh đang tìm kiếm một tổ chức giáo dục tiếng Anh uy tín để giúp bé thành thạo ngoại ngữ, Apollo English sẽ là sự lựa chọn hoàn hảo. Với đội ngũ giáo viên 100% người nước ngoài dày dặn kinh nghiệm và phương pháp giảng dạy hiện đại, Apollo English sẽ giúp bé nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình một cách toàn diện. 

Duy nhất tại Apollo English, chúng tôi mang đến chương trình Anh ngữ “Đo ni đóng giày”, được thiết kế riêng cho học viên Việt Nam. Dựa trên 30 năm kinh nghiệm cùng hệ sinh thái học tập tiên tiến nhất, chúng tôi không chỉ nhận diện điểm cần cải thiện của từng em mà còn thấu hiểu điểm mạnh và cá tính để từ đó theo sát và điều chỉnh kịp thời. Bằng cách này, chúng tôi giúp học viên tự tin, làm chủ tiếng Anh và phát triển toàn diện.

Điều khác biệt trong phương pháp “Đo ni đóng giày” tại Apollo English chính là:

  • Chuyên gia: 30 năm kinh nghiệm tại Việt Nam với đội ngũ giáo viên và hệ thống vận hành chuẩn quốc tế được giám sát bởi International House.
  • Sự thấu hiểu: Phương pháp độc quyền và hệ sinh thái học tập hiện đại nhất cho phép theo sát, đánh giá liên tục giúp nhận biết những tiềm năng và điểm cần cải thiện để con được động viên, hỗ trợ kịp thời cùng hệ thống báo cáo học tập rõ ràng, minh bạch.
  • Hệ thống nuôi dưỡng học tập: Dựa vào sự am hiểu được cá nhân hóa, mỗi bước tiến của con đều được cổ vũ và điều chỉnh thông qua môi trường học tập xuyên suốt đồng bộ từ lớp tới nhà giúp con xây dựng thói quen học tập chủ động và tình yêu học hỏi trọn đời.

Tại Apollo chúng tôi không chỉ dạy tiếng Anh, mà thông qua tiếng Anh chúng tôi giúp con phát triển các kỹ năng, kiến thức, sự tự tin làm nền tảng cho sự thành công của chính con sau này. Sự uy tín và chất lượng của Apollo English được thể hiện qua những đánh giá tích cực và sự đề xuất từ các chuyên gia giáo dục. Trung tâm tiếng Anh Apollo English cam kết mang đến cho con một chân trời học tập mới và nuôi dưỡng niềm đam mê học tập ngay từ nhỏ.

Thông tin của bạn được bảo mật tuyệt đối theo Chính sách bảo mật của Apollo English.