Thì quá khứ đơn: Công thức, cách dùng và bài tập có đáp án | Apollo English

Thì quá khứ đơn: Công thức, cách dùng và bài tập có đáp án

29/03/2025

Thì quá khứ đơn (Simple Past Tense) là một trong những thì quan trọng và phổ biến nhất trong tiếng Anh. Đây là thì được sử dụng để diễn tả các hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Trong bài viết này, trung tâm Anh ngữ Apollo English sẽ cùng bạn tìm hiểu chi tiết về công thức, cách sử dụng, dấu hiệu nhận biết của thì quá khứ đơn, kèm theo bài tập có đáp án giúp bé thực hành hiệu quả. Hãy cùng khám phá nhé!

Thì Quá khứ đơn là gì?

Thì quá khứ đơn (Past Simple Tense) là một thì trong tiếng Anh dùng để diễn tả hành động, sự kiện đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. Thì này thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian như yesterday (hôm qua), last week (tuần trước), two years ago (hai năm trước),… để xác định rõ thời điểm diễn ra hành động​.

Ví dụ:

  • I visited my grandparents last weekend.
    (Tôi đã thăm ông bà vào cuối tuần trước.)
  • She didn’t go to school yesterday.
    (Cô ấy đã không đi học vào ngày hôm qua.)
  • Did you watch the movie last night?
    (Bạn đã xem bộ phim tối qua chưa?)
Thì quá khứ đơn trong tiếng Anh

Thì quá khứ đơn trong tiếng Anh

Công thức thì Quá khứ đơn

Cấu trúc với động từ "to be"

Động từ "to be" trong thì quá khứ đơn được chia thành was và were, dùng để mô tả trạng thái, cảm xúc hoặc danh tính của chủ ngữ trong quá khứ.

Loại câu

Công thức

Ví dụ

Khẳng định

S + was/were + N/Adj

She was tired yesterday. (Cô ấy đã mệt vào hôm qua.)

Phủ định

S + was not (wasn’t)/were not (weren’t) + N/Adj

They weren’t at school last Monday. (Họ đã không ở trường vào thứ Hai tuần trước.)

Nghi vấn

Was/Were + S + N/Adj?

Was he late for class? (Anh ấy có đến lớp trễ không?)

Lưu ý:

  • Was dùng cho chủ ngữ số ít (I, he, she, it).
  • Were dùng cho chủ ngữ số nhiều (we, you, they).

Cấu trúc với động từ thường

Động từ thường trong thì quá khứ đơn dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. Công thức chia động từ sẽ khác so với "to be" và có sự thay đổi giữa động từ có quy tắc và bất quy tắc.

Loại câu

Công thức

Ví dụ

Khẳng định

S + V2/V-ed + O

She visited her grandmother last week. (Cô ấy đã thăm bà vào tuần trước.)

Phủ định

S + did not (didn’t) + V (nguyên thể)

He didn’t go to school yesterday. (Cậu ấy đã không đi học hôm qua.)

Nghi vấn

Did + S + V (nguyên thể) + O?

Did you watch the movie last night? (Bạn đã xem bộ phim tối qua chưa?)

Dấu hiệu nhận biết thì Quá khứ đơn

Để xác định một câu thuộc thì Quá khứ đơn (Past Simple), chúng ta có thể dựa vào các trạng từ chỉ thời gian, động từ chia ở quá khứ, và cấu trúc ngữ pháp đặc trưng.

Trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ

Nếu trong câu có các trạng từ sau, điều đó cho thấy hành động đã diễn ra và kết thúc trong quá khứ. Vì vậy chúng ta sử dụng thì Quá khứ đơn.

  • Yesterday (hôm qua): She went to the park yesterday. (Cô ấy đã đi công viên hôm qua.)
  • Last (week, month, year, night,...) (tuần trước, tháng trước, năm trước, tối qua...): He moved to a new city last year. (Anh ấy đã chuyển đến một thành phố mới năm ngoái.)
  • Ago (cách đây, trước đây): They met three days ago. (Họ đã gặp nhau ba ngày trước.)
  • In the past (trong quá khứ): People traveled by horse in the past. (Ngày xưa, con người di chuyển bằng ngựa.)
  • The day before (ngày hôm trước): She called me the day before. (Cô ấy đã gọi cho tôi vào ngày hôm trước.)
  • Những khoảng thời gian đã qua trong ngày (this morning, this afternoon,...): I saw him this morning. (Tôi đã gặp anh ấy sáng nay.)
Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn

Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn

For + khoảng thời gian trong quá khứ

Cụm từ "for + khoảng thời gian" dùng để nói về một hành động đã diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định và kết thúc trong quá khứ.

  • He lived in Paris for five years, but now he lives in London. (Anh ấy đã sống ở Paris 5 năm, nhưng bây giờ anh ấy sống ở London.)
  • They worked at that company for a decade, but they left last year. (Họ đã làm việc tại công ty đó trong một thập kỷ, nhưng họ đã rời đi năm ngoái.)

Lưu ý: Nếu hành động vẫn còn tiếp diễn đến hiện tại, chúng ta sẽ dùng thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) thay vì Quá khứ đơn. Ví dụ: 

  • I lived here for five years. (Sai – Không rõ hành động còn tiếp diễn hay không.)
  • I have lived here for five years. (Đúng – Hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại.)

Một số cấu trúc đặc trưng dùng thì Quá khứ đơn

Một số cấu trúc đặc biệt trong câu cũng là dấu hiệu nhận biết thì Quá khứ đơn:

  • As if / As though (Như thể là). Ví dụ: He acted as if he knew everything. (Anh ta cư xử như thể anh ta biết mọi thứ.)
  • It’s time + S + V2 (Đã đến lúc...). Ví dụ: It’s time we left for the airport. (Đã đến lúc chúng ta rời đi đến sân bay.)
  • If only + S + V2 (Ước gì...). Ví dụ: If only I had more time. (Ước gì tôi có nhiều thời gian hơn.)
  • Wish + S + V2 (Ước rằng...). Ví dụ: She wishes she could dance like a pro. (Cô ấy ước rằng mình có thể nhảy như một vũ công chuyên nghiệp.)
  • Would sooner / Would rather + S + V2 (Thà rằng...). Ví dụ: I would rather you told me the truth. (Tôi thà rằng bạn nói với tôi sự thật.)
Một số cấu trúc đặc trưng dùng thì Quá khứ đơn

Một số cấu trúc đặc trưng dùng thì Quá khứ đơn

Cách sử dụng thì Quá khứ đơn

Thì Quá khứ đơn (Past Simple) được sử dụng để diễn tả các sự kiện, hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Dưới đây là những cách dùng phổ biến nhất.

Cách sử dụng

Ví dụ câu (Tiếng Anh)

Dịch nghĩa (Tiếng Việt)

1. Diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ

She visited her grandmother last week.

Cô ấy đã thăm bà vào tuần trước.

2. Diễn tả một chuỗi hành động liên tiếp trong quá khứ

He woke up, brushed his teeth, and went to work.

Anh ấy thức dậy, đánh răng và đi làm.

3. Diễn tả thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ

When I was a child, I played football every afternoon.

Khi còn nhỏ, tôi chơi bóng đá mỗi buổi chiều.

4. Diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ thì có hành động khác xen vào

I was sleeping when the phone rang.

Tôi đang ngủ thì điện thoại reo.

5. Dùng trong câu điều kiện loại 2 (If + S + V2, S + would/could + V)

If I had more money, I would travel the world.

Nếu tôi có nhiều tiền, tôi sẽ đi du lịch khắp thế giới.

6. Dùng trong câu ước (Wish + S + V2/V-ed) để diễn tả mong ước trái ngược với thực tại

I wish I knew how to swim.

Tôi ước mình biết bơi.

Cách chia động từ trong thì Quá khứ đơn

Khi sử dụng thì Quá khứ đơn (Past Simple), động từ có thể chia theo hai cách: động từ có quy tắc và động từ bất quy tắc. Dưới đây là cách chia cụ thể cho từng loại.

Đối với động từ “tobe"

Dạng động từ "to be"

Dùng cho chủ ngữ

Ví dụ

Was

I, he, she, it (số ít)

She was very happy yesterday. (Cô ấy đã rất vui vào hôm qua.)

Were

We, you, they (số nhiều)

They were at the concert last night. (Họ đã ở buổi hòa nhạc tối qua.)

Đối với động từ thường

Phần lớn các động từ trong tiếng Anh được chia ở thì quá khứ bằng cách thêm -ed vào cuối. Tuy nhiên, có một số quy tắc đặc biệt khi thêm "-ed".

Quy tắc

Cách chia động từ

Ví dụ

Thêm -ed

Động từ thông thường

work → worked

clean → cleaned

Thêm -d

Động từ kết thúc bằng "e"

love → loved

decide → decided

Đổi "y" thành "i" rồi thêm -ed

Động từ kết thúc bằng "phụ âm + y"

study → studied

reply → replied

Gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm -ed

Động từ có một âm tiết, kết thúc bằng "phụ âm - nguyên âm - phụ âm"

stop → stopped

plan → planned

 Lưu ý:

  • Nếu động từ kết thúc bằng "y" nhưng trước đó là nguyên âm, ta giữ nguyên "y" và thêm "-ed" (play → played, stay → stayed).
  • Một số động từ có phụ âm cuối gấp đôi để giữ nguyên cách phát âm trong quá khứ (prefer → preferred).

Đối với động từ bất quy tắc

Không giống với động từ có quy tắc, động từ bất quy tắc không tuân theo quy tắc thêm "-ed" mà có dạng quá khứ riêng biệt. Bạn cần học thuộc lòng những động từ này.

Động từ nguyên mẫu

Thể quá khứ đơn (V2)

Nghĩa

Begin

Began

Bắt đầu

Build

Built

Xây dựng

Choose

Chose

Chọn

Drink

Drank

Uống

Forget

Forgot

Quên

Give

Gave

Cho

Know

Knew

Biết

Leave

Left

Rời đi

Make

Made

Làm, tạo ra

Read

Read (phát âm là /red/)

Đọc

Run

Ran

Chạy

Speak

Spoke

Nói

Take

Took

Lấy, đưa

Write

Wrote

Viết

Các dạng bài tập về thì Quá khứ đơn

Các dạng bài tập về thì Quá khứ đơn

Các dạng bài tập về thì Quá khứ đơn

Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc cho đúng dạng của thì Quá khứ đơn.

  1. She (visit) her grandparents last summer.
  2. They (not/go) to the party yesterday.
  3. He (buy) a new laptop two days ago.
  4. We (watch) a great movie last night.
  5. I (not/see) him at school this morning.
  6. The children (play) in the park after school.
  7. My father (cook) dinner for us last Sunday.
  8. They (not/speak) to each other after the argument.
  9. She (study) very hard for the final exam.
  10. We (travel) to Da Nang last year.

Bài tập 2: Bài tập viết lại câu sang thì Quá khứ đơn

  1. She always gets up early. → ______________________
  2. They are at school now. → ______________________
  3. He doesn't like coffee. → ______________________
  4. We go to the beach every summer. → ______________________
  5. Do you have lunch at home? → ______________________

Bài 3. Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Điền từ thích hợp (yesterday, ago, last, in the past, when, the day before) vào chỗ trống để hoàn thành câu.

  1. I visited my grandparents _______ week.
  2. She started learning English five years _______.
  3. He was born _______ 2002.
  4. _______ I was a child, I loved playing outside.
  5. We met at the coffee shop _______ night.
  6. My father bought a new car two months _______.
  7. _______ people used to travel by horse instead of cars.
  8. I saw a great movie _______ evening.
  9. We went to the mountains _______ summer.
  10. She called me _______ morning to tell me the news.

Đáp án

Bài 1:

1. visited

6. played

2. did not go

7. cooked

3. bought

8. did not speak

4. watched

9. studied

5. did not see

10. traveled

Bài 2: 

  1. She always got up early.
  2. They were at school then.
  3. He didn't like coffee.
  4. We went to the beach every summer.
  5. Did you have lunch at home?

Bài 3

1. last

6. ago

2. ago

7. In the past

3. in

8. yesterday

4. When

9. last

5. yesterday

10. yesterday

Vì sao nên cho bé học tiếng Anh tại Apollo English?

Qua bài viết “Thì quá khứ đơn” trong tiếng Anh mà Apollo English chia sẻ, bố mẹ có thể nhận ra rằng việc học ngôn ngữ này không nên chỉ dừng lại ở việc học thuộc lòng một cách “máy móc”. Việc dạy tiếng Anh cho con chỉ thông qua phương pháp dịch nghĩa từ tiếng Anh sang tiếng Việt hoặc học thuộc lòng là cách tiếp cận truyền thống, hiện không còn mang lại hiệu quả cao trong việc giúp trẻ thành thạo ngôn ngữ. 

Thay vào đó, bố mẹ cần áp dụng phương pháp học đúng đắn để giúp con phát triển toàn diện kỹ năng ngoại ngữ và các kỹ năng cần thiết cho tương lai, nơi những gì con học được hôm nay sẽ là hành trang vững chắc cho mai sau. 

Nếu các bậc phụ huynh đang tìm kiếm một tổ chức giáo dục tiếng Anh uy tín để giúp bé thành thạo ngoại ngữ, Apollo English sẽ là sự lựa chọn hoàn hảo. Với đội ngũ giáo viên 100% người nước ngoài dày dặn kinh nghiệm và phương pháp giảng dạy hiện đại, Apollo English sẽ giúp bé nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình một cách toàn diện. 

Duy nhất tại Apollo English, chúng tôi mang đến chương trình Anh ngữ “Đo ni đóng giày”, được thiết kế riêng cho học viên Việt Nam. Dựa trên 30 năm kinh nghiệm cùng hệ sinh thái học tập tiên tiến nhất, chúng tôi không chỉ nhận diện điểm cần cải thiện của từng em mà còn thấu hiểu điểm mạnh và cá tính để từ đó theo sát và điều chỉnh kịp thời. Bằng cách này, chúng tôi giúp học viên tự tin, làm chủ tiếng Anh và phát triển toàn diện.

Điều khác biệt trong phương pháp “Đo ni đóng giày” tại Apollo English chính là:

  • Chuyên gia: 30 năm kinh nghiệm tại Việt Nam với đội ngũ giáo viên và hệ thống vận hành chuẩn quốc tế được giám sát bởi International House.
  • Sự thấu hiểu: Phương pháp độc quyền và hệ sinh thái học tập hiện đại nhất cho phép theo sát, đánh giá liên tục giúp nhận biết những tiềm năng và điểm cần cải thiện để con được động viên, hỗ trợ kịp thời cùng hệ thống báo cáo học tập rõ ràng, minh bạch.
  • Hệ thống nuôi dưỡng học tập: Dựa vào sự am hiểu được cá nhân hóa, mỗi bước tiến của con đều được cổ vũ và điều chỉnh thông qua môi trường học tập xuyên suốt đồng bộ từ lớp tới nhà giúp con xây dựng thói quen học tập chủ động và tình yêu học hỏi trọn đời.

Tại Apollo chúng tôi không chỉ dạy tiếng Anh, mà thông qua tiếng Anh chúng tôi giúp con phát triển các kỹ năng, kiến thức, sự tự tin làm nền tảng cho sự thành công của chính con sau này. Sự uy tín và chất lượng của trung tâm tiếng Anh Apollo English được thể hiện qua những đánh giá tích cực và sự đề xuất từ các chuyên gia giáo dục. Apollo English cam kết mang đến cho con một chân trời học tập mới và nuôi dưỡng niềm đam mê học tập ngay từ nhỏ.

Thông tin của bạn được bảo mật tuyệt đối theo Chính sách bảo mật của Apollo English.