So sánh hơn và so sánh nhất trong tiếng Anh: Cấu trúc, cách dùng và bài tập | Apollo English

So sánh hơn và so sánh nhất trong tiếng Anh: Cấu trúc, cách dùng và bài tập

31/03/2025

Trong tiếng Anh, so sánh hơn (comparative) và so sánh nhất (superlative) là hai dạng ngữ pháp quan trọng giúp bé mô tả sự khác biệt giữa các sự vật, sự việc. Khi biết cách sử dụng các cấu trúc này, bé có thể diễn đạt ý kiến một cách rõ ràng hơn, so sánh các đặc điểm của đồ vật, con người hoặc tình huống một cách chính xác. Vậy làm thế nào để biết đặt câu so sánh đúng và chính xác? Trong bài viết này, hãy cùng trung tâm Anh ngữ Apollo English cùng tìm hiểu chi tiết về cấu trúc, cách dùng, quy tắc đặc biệt của so sánh hơn và so sánh nhất.

Phân biệt so sánh hơn và so sánh nhất

Cả so sánh hơn và so sánh nhất đều được sử dụng để so sánh tính chất, đặc điểm của sự vật, hiện tượng hoặc con người. Tuy nhiên, chúng có sự khác biệt rõ ràng về cách dùng và cấu trúc. Trước khi đi vào chi tiết cấu trúc, công thức 2 dạng này, hãy cùng Apollo English xem qua bảng phân biệt sau đây:

Tiêu chí

So sánh hơn

So sánh nhất

Số lượng đối tượng so sánh2 đối tượng3 đối tượng trở lên
Mục đích sử dụngSo sánh mức độ hơn hoặc kém giữa hai sự vật, hiện tượngChỉ ra một đối tượng có mức độ cao nhất hoặc thấp nhất trong nhóm
Cấu trúc (tính từ/trạng từ ngắn)Adj/Adv + -er + thanThe + Adj/Adv + -est
Cấu trúc (tính từ/trạng từ dài)More + Adj/Adv + thanThe most + Adj/Adv
Từ đi kèmThan (hơn)The (nhất)
Ví dụThis bag is bigger than mine. (Chiếc túi này lớn hơn túi của tôi.)This is the biggest bag in the store. (Đây là chiếc túi lớn nhất trong cửa hàng.)

Cấu trúc so sánh hơn

Cấu trúc so sánh hơn

Cấu trúc so sánh hơn

So sánh hơn là gì?

So sánh hơn là cách dùng để so sánh hai sự vật, hiện tượng hoặc con người, nhằm nhấn mạnh sự khác biệt về một đặc điểm nào đó. Một trong hai đối tượng sẽ hơn hoặc kém bên còn lại về mức độ của đặc điểm đó.

  • This bike is cheaper than that one. (Chiếc xe đạp này rẻ hơn chiếc kia.)
  • She sings better than her friend. (Cô ấy hát hay hơn bạn của mình.)

Công thức so sánh hơn

Dưới đây là bảng tổng hợp các công thức so sánh hơn phổ biến trong tiếng Anh:

Loại so sánh hơn

Công thức

Ví dụ

So sánh hơn với tính từ và trạng từ ngắnS + V + Adj/Adv + -er + than + Noun/PronounShe is taller than me. (Cô ấy cao hơn tôi.)
So sánh hơn với tính từ và trạng từ dàiS + V + more + Adj/Adv + than + Noun/PronounThis movie is more interesting than the last one. (Bộ phim này thú vị hơn bộ phim trước.)
So sánh kém hơnS + V + less + Adj/Adv + than + Noun/PronounShe is less confident than her brother. (Cô ấy ít tự tin hơn anh trai của mình.)
So sánh hơn gấp theo bội sốS + V + số lần + as + Adj/Adv + as + Noun/PronounThis house is twice as big as mine. (Ngôi nhà này lớn gấp đôi nhà tôi.)
So sánh hơn với cấu trúc "càng… càng…"The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + VThe more you practice, the better you become. (Bạn càng luyện tập nhiều, bạn càng giỏi hơn.)

Ghi nhớ:

  • Dùng "-er" cho tính từ/trạng từ ngắn.
  • Dùng "more" cho tính từ/trạng từ dài.
  • Dùng "less" để diễn tả sự kém hơn.
  • Dùng "as…as" để thể hiện mức độ gấp bội.
  • Dùng "The… the…" để diễn đạt sự thay đổi tỷ lệ thuận.

Cấu trúc so sánh nhất

So sánh nhất là gì?

So sánh nhất là cách dùng để so sánh một người, sự vật hoặc sự việc với toàn bộ các đối tượng khác trong cùng một nhóm, thể hiện mức độ cao nhất hoặc thấp nhất của một đặc điểm nào đó. Khi sử dụng so sánh nhất, đối tượng được nhắc đến sẽ vượt trội hơn hoặc kém hơn tất cả những đối tượng còn lại.

Ví dụ:

  • She is the tallest student in the class. (Cô ấy là học sinh cao nhất trong lớp.)
  • This is the most delicious cake I have ever eaten. (Đây là chiếc bánh ngon nhất tôi từng ăn.)

Công thức so sánh nhất

Công thức so sánh nhất

Công thức so sánh nhất

So sánh nhất được sử dụng để diễn tả một người, sự vật hoặc sự việc có mức độ cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm có ít nhất từ ba đối tượng trở lên. Dưới đây là bảng tổng hợp các công thức so sánh nhất phổ biến:

Loại so sánh nhất

Công thức

Ví dụ

So sánh nhất với tính từ và trạng từ ngắnS + V + the + Adj/Adv + -est + Noun/PronounJohn is the fastest runner in the team. (John là người chạy nhanh nhất trong đội.)
So sánh nhất với tính từ và trạng từ dàiS + V + the most + Adj/Adv + Noun/PronounThat was the most difficult test I have ever taken. (Đó là bài kiểm tra khó nhất tôi từng làm.)
So sánh kém nhấtS + V + the least + Adj/Adv + Noun/PronounThis is the least important rule. (Đây là quy tắc ít quan trọng nhất.)
Trường hợp mở rộng của so sánh nhất

S + V + most + Adj (không có "the") (khi mang nghĩa "rất")

Hoặc thêm by far để nhấn mạnh

Her speech was most inspiring. (Bài phát biểu của cô ấy rất truyền cảm hứng.)

This is by far the best solution. (Đây chắc chắn là giải pháp tốt nhất.)

Ghi nhớ:

  • Dùng "-est" với tính từ/trạng từ ngắn.
  • Dùng "the most" với tính từ/trạng từ dài.
  • Dùng "the least" để chỉ mức độ thấp nhất.
  • Có thể bỏ "the" trước "most" khi mang nghĩa "rất".
  • Dùng "by far" để nhấn mạnh sự vượt trội.

Các trường hợp đặc biệt

Các tính từ bất quy tắc trong so sánh hơn và so sánh nhất

Trong tiếng Anh, một số tính từ không tuân theo quy tắc thông thường khi chuyển sang dạng so sánh hơn (-er hoặc more) và so sánh nhất (-est hoặc most). Dưới đây là bảng tổng hợp các tính từ bất quy tắc thường gặp:

Tính từ gốc

So sánh hơn

So sánh nhất

Nghĩa

Good

Better

Best

Tốt

Bad

Worse

Worst

Xấu, tệ

Far

Farther / Further

Farthest / Furthest

Xa

Little

Less

Least

Ít

Many / Much

More

Most

Nhiều

Old

Older / Elder*

Oldest / Eldest*

Già, lớn tuổi

Late

Later

Latest

Muộn

Near

Nearer

Nearest

Gần

Ghi chú:

  • "Farther" và "Farthest" thường dùng khi nói về khoảng cách địa lý.
  • "Further" và "Furthest" có thể dùng để chỉ khoảng cách hoặc mức độ trừu tượng (như thông tin, nghiên cứu…).
  • "Elder" và "Eldest" chỉ dùng khi nói về tuổi tác trong gia đình (Ví dụ: "my elder brother" - anh trai tôi).
  • Một số tính từ khác không có dạng so sánh, ví dụ: unique (độc nhất), dead (chết), perfect (hoàn hảo), vì chúng đã mang ý nghĩa tuyệt đối.

Các tính từ có thể dùng cả hai dạng "-er/-est" và "more/most"

Một số tính từ trong tiếng Anh có thể dùng cả hai cách để tạo dạng so sánh hơn và so sánh nhất: thêm "-er/-est" hoặc thêm "more/most".

Tính từ gốc

So sánh hơn (-er hoặc more)

So sánh nhất (-est hoặc most)

Nghĩa

CleverCleverer / More cleverCleverest / Most cleverThông minh, lanh lợi
GentleGentler / More gentleGentlest / Most gentleNhẹ nhàng, dịu dàng
FriendlyFriendlier / More friendlyFriendliest / Most friendlyThân thiện
QuietQuieter / More quietQuietest / Most quietYên tĩnh
SimpleSimpler / More simpleSimplest / Most simpleĐơn giản
NarrowNarrower / More narrowNarrowest / Most narrowHẹp

Ghi chú:

  • Các tính từ này thường có hai âm tiết và kết thúc bằng -y, -le, -ow, -er.
  • Dạng "-er/-est" thường dùng trong văn nói hoặc tiếng Anh Mỹ.
  • Dạng "more/most" thường dùng trong văn viết hoặc tiếng Anh Anh để nghe trang trọng hơn.

Các tính từ không có dạng so sánh

Một số tính từ trong tiếng Anh không có dạng so sánh hơn (-er/more) hoặc so sánh nhất (-est/most) vì chúng đã mang ý nghĩa tuyệt đối, duy nhất hoặc không thể thay đổi mức độ.

Các tính từ phổ biến không có dạng so sánh bao gồm:

  • Unique (Độc nhất, có một không hai)
  • Perfect (Hoàn hảo)
  • Dead (Chết)
  • Complete (Hoàn toàn)
  • Absolute (Tuyệt đối)
  • Infinite (Vô hạn)
  • Entire (Toàn bộ, toàn thể)
  • Round (Tròn)
  • Impossible (Không thể)
  • Universal (Phổ biến khắp nơi)

Lưu ý: Một số từ như "perfect" hoặc "unique" đôi khi vẫn được sử dụng với "more" hoặc "most" trong văn nói để nhấn mạnh, nhưng điều này không đúng theo ngữ pháp chuẩn.

Bài tập vận dụng so sánh hơn và so sánh nhất

Bài tập vận dụng so sánh hơn và so sánh nhất

Bài 1: Chọn đáp án đúng

  1. This test is ___ than the one we did last week.
    A. easy
    B. easier
    C. easiest
    D. more easy
     
  2. Of all the students in my class, Mary is ___ one.
    A. intelligent
    B. more intelligent
    C. most intelligent
    D. the most intelligent
     
  3. Today is much ___ than yesterday.
    A. cold
    B. colder
    C. coldest
    D. the coldest
     
  4. This book is ___ than the one I read last week.
    A. interesting
    B. most interesting
    C. more interesting
    D. the most interesting
     
  5. That was ___ movie I have ever seen.
    A. more exciting
    B. the most exciting
    C. exciting
    D. most exciting
     
  6. My brother is ___ than me.
    A. older
    B. more old
    C. oldest
    D. the oldest
     
  7. This road is ___ in the city.
    A. narrow
    B. more narrow
    C. narrowest
    D. the narrowest
     
  8. The red dress is ___ than the blue one.
    A. more expensive
    B. most expensive
    C. expensiver
    D. the most expensive
     
  9. This building is ___ in town.
    A. taller
    B. the tallest
    C. more tall
    D. the most tall
     
  10. He speaks English ___ than his sister.
    A. fluent
    B. more fluently
    C. most fluently
    D. the most fluently

Bài 2: Viết lại câu sử dụng cấu trúc so sánh

  1. My house is bigger than your house.
    → Your house is ___ than my house.
  2. This is the best meal I have ever had.
    → I have never had a ___ meal than this one.
  3. The blue car is faster than the red car.
    → The red car is ___ than the blue car.
  4. No one in my family is taller than my dad.
    → My dad is the ___ person in my family.
  5. This hotel is more expensive than that one.
    → That hotel is ___ than this one.

Bài 3: Điền dạng đúng của từ trong ngoặc

  1. This chair is ___ (comfortable) than that one.
  2. He runs ___ (fast) than his brother.
  3. This is the ___ (bad) day of my life.
  4. The cake is ___ (delicious) than the one we bought yesterday.
  5. She is ___ (beautiful) girl in our class.

Đáp án

Bài 1: 1B - 2D - 3B - 4C - 5B - 6A - 7D - 8A - 9B - 10B

Bài 2:

  1. smaller
  2. worse
  3. slower
  4. tallest
  5. cheaper

Bài 3:

  1. more comfortable
  2. faster
  3. worst
  4. more delicious
  5. the most beautiful

Học tiếng Anh cùng Apollo English – Bé giỏi Anh ngữ, tự tin hội nhập

Qua bài viết “So sánh hơn và so sánh nhất” trong tiếng Anh mà Apollo English chia sẻ, bố mẹ có thể nhận ra rằng việc học ngôn ngữ này không nên chỉ dừng lại ở việc học thuộc lòng một cách “máy móc”. Việc dạy tiếng Anh cho con chỉ thông qua phương pháp dịch nghĩa từ tiếng Anh sang tiếng Việt hoặc học thuộc lòng là cách tiếp cận truyền thống, hiện không còn mang lại hiệu quả cao trong việc giúp trẻ thành thạo ngôn ngữ. 

Thay vào đó, bố mẹ cần áp dụng phương pháp học đúng đắn để giúp con phát triển toàn diện kỹ năng ngoại ngữ và các kỹ năng cần thiết cho tương lai, nơi những gì con học được hôm nay sẽ là hành trang vững chắc cho mai sau. 

Nếu các bậc phụ huynh đang tìm kiếm một tổ chức giáo dục tiếng Anh uy tín để giúp bé thành thạo ngoại ngữ, Apollo English sẽ là sự lựa chọn hoàn hảo. Với đội ngũ giáo viên 100% người nước ngoài dày dặn kinh nghiệm và phương pháp giảng dạy hiện đại, Apollo English sẽ giúp bé nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình một cách toàn diện. 

Duy nhất tại Apollo English, chúng tôi mang đến chương trình Anh ngữ “Đo ni đóng giày”, được thiết kế riêng cho học viên Việt Nam. Dựa trên 30 năm kinh nghiệm cùng hệ sinh thái học tập tiên tiến nhất, chúng tôi không chỉ nhận diện điểm cần cải thiện của từng em mà còn thấu hiểu điểm mạnh và cá tính để từ đó theo sát và điều chỉnh kịp thời. Bằng cách này, chúng tôi giúp học viên tự tin, làm chủ tiếng Anh và phát triển toàn diện.

Điều khác biệt trong phương pháp “Đo ni đóng giày” tại Apollo English chính là:

  • Chuyên gia: 30 năm kinh nghiệm tại Việt Nam với đội ngũ giáo viên và hệ thống vận hành chuẩn quốc tế được giám sát bởi International House.
  • Sự thấu hiểu: Phương pháp độc quyền và hệ sinh thái học tập hiện đại nhất cho phép theo sát, đánh giá liên tục giúp nhận biết những tiềm năng và điểm cần cải thiện để con được động viên, hỗ trợ kịp thời cùng hệ thống báo cáo học tập rõ ràng, minh bạch.
  • Hệ thống nuôi dưỡng học tập: Dựa vào sự am hiểu được cá nhân hóa, mỗi bước tiến của con đều được cổ vũ và điều chỉnh thông qua môi trường học tập xuyên suốt đồng bộ từ lớp tới nhà giúp con xây dựng thói quen học tập chủ động và tình yêu học hỏi trọn đời.

Tại Apollo chúng tôi không chỉ dạy tiếng Anh, mà thông qua tiếng Anh chúng tôi giúp con phát triển các kỹ năng, kiến thức, sự tự tin làm nền tảng cho sự thành công của chính con sau này. Sự uy tín và chất lượng của Apollo English được thể hiện qua những đánh giá tích cực và sự đề xuất từ các chuyên gia giáo dục. Trung tâm tiếng Anh Apollo English cam kết mang đến cho con một chân trời học tập mới và nuôi dưỡng niềm đam mê học tập ngay từ nhỏ.

Thông tin của bạn được bảo mật tuyệt đối theo Chính sách bảo mật của Apollo English.