So sánh hơn (Comparative) là một trong những chủ điểm quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp bé diễn đạt sự khác biệt giữa hai sự vật, sự việc hoặc con người. Đây là nền tảng quan trọng để bé có thể mở rộng vốn từ vựng, diễn đạt suy nghĩ rõ ràng và tự tin hơn khi giao tiếp. Trong bài viết này, hãy cùng trung tâm Anh ngữ Apollo English tìm hiểu chi tiết về cấu trúc so sánh hơn, quy tắc thêm đuôi -er hoặc sử dụng "more", cũng như các trường hợp ngoại lệ.
So sánh hơn là gì?
So sánh hơn (Comparative) là cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh dùng để so sánh sự khác biệt về tính chất, đặc điểm, mức độ hoặc số lượng giữa hai đối tượng, hiện tượng, sự vật và hành động với nhau. Cấu trúc này giúp thể hiện chênh lệch hoặc khác biệt giữa các đối tượng trong một ngữ cảnh cụ thể.
Ví dụ:
- The weather today is colder than yesterday. (Thời tiết hôm nay lạnh hơn hôm qua.)
- My house is bigger than my friend's house. (Nhà của tôi lớn hơn nhà của bạn tôi.)
- This exam is more difficult than the previous one. (Bài kiểm tra này khó hơn bài trước.)

So sánh hơn là gì?
Cấu trúc so sánh hơn trong tiếng Anh
So sánh hơn trong tiếng Anh được chia thành hai dạng chính: so sánh hơn với tính từ/trạng từ ngắn và so sánh hơn với tính từ/trạng từ dài. Ngoài ra, có một số trường hợp đặc biệt cần lưu ý khi sử dụng cấu trúc này. Cùng Apollo English tìm hiểu hay sau đây nhé!
Cấu trúc với tính từ/trạng từ ngắn
Khi so sánh hai đối tượng mà tính từ hoặc trạng từ chỉ có một âm tiết, ta sử dụng cấu trúc so sánh hơn bằng cách thêm -er vào cuối từ:
- Công thức [S + V + Adj/Adv + -er + than + N/Pronoun]
- Quy tắc và ví dụ:
Quy tắc | Cách dùng | Ví dụ |
Thêm -er vào tính từ/trạng từ ngắn | Áp dụng với từ có một âm tiết. | She runs faster than her friend. (Cô ấy chạy nhanh hơn bạn của mình.) |
Nếu kết thúc bằng -y, đổi y thành i rồi thêm -er | Áp dụng với từ kết thúc bằng -y, trước đó là một phụ âm. | She is happier than her sister. (Cô ấy vui vẻ hơn chị của mình.) |
Nếu kết thúc bằng một phụ âm sau một nguyên âm, gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm -er | Áp dụng với từ có một nguyên âm đứng trước phụ âm cuối. | The weather today is hotter than yesterday. (Thời tiết hôm nay nóng hơn hôm qua.) |
Cấu trúc với tính từ/trạng từ dài
Khi so sánh hai đối tượng mà tính từ hoặc trạng từ có hai âm tiết trở lên, ta sử dụng cấu trúc so sánh hơn bằng cách thêm more trước tính từ hoặc trạng từ.
- Công thức [S + V + more + Adj/Adv + than + N/Pronoun]
- Quy tắc và ví dụ:
Quy tắc | Cách dùng | Ví dụ |
Thêm "more" vào trước tính từ/trạng từ dài | Áp dụng với tính từ/trạng từ có hai âm tiết trở lên. | This movie is more interesting than the previous one. (Bộ phim này thú vị hơn bộ phim trước.) |
Tính từ/trạng từ kết thúc bằng -ly | Các trạng từ kết thúc bằng -ly luôn dùng more để tạo dạng so sánh hơn. | She speaks more fluently than her brother. (Cô ấy nói lưu loát hơn anh trai của mình.) |
Lưu ý: Những tính từ đặc biệt như perfect, unique, entire thuộc nhóm tính từ tuyệt đối (absolute adjectives). Chúng không có dạng so sánh hơn (comparative) hay so sánh nhất (superlative) vì bản thân chúng đã mang ý nghĩa tuyệt đối, không thể so sánh mức độ.
Các tính từ có thể sử dụng được cho cả so sánh hơn ngắn và dài
Một số tính từ có hai âm tiết có thể sử dụng cả hai dạng so sánh hơn:
Tính từ | Dạng so sánh hơn (-er) | Dạng so sánh hơn (more) | Nghĩa |
clever | cleverer | more clever | thông minh hơn |
simple | simpler | more simple | đơn giản hơn |
narrow | narrower | more narrow | hẹp hơn |
quiet | quieter | more quiet | yên tĩnh hơn |
gentle | gentler | more gentle | nhẹ nhàng hơn |
subtle | subtler | more subtle | tinh tế hơn |
Các trường hợp đặc biệt trong so sánh hơn
Ngoài hai dạng so sánh hơn chính (với tính từ/trạng từ ngắn và với tính từ/trạng từ dài), có một số trường hợp đặc biệt cần lưu ý khi sử dụng so sánh hơn trong tiếng Anh.

Các trường hợp đặc biệt trong so sánh hơn
Tính từ/trạng từ bất quy tắc
Một số tính từ và trạng từ có dạng so sánh hơn không tuân theo quy tắc thông thường. Chúng thay đổi hoàn toàn thay vì thêm -er hoặc more. Sau đây là bảng tính từ/trạng từ bất quy tắc trong so sánh hơn:
Tính từ/Trạng từ | So sánh hơn | Nghĩa |
good / well | better | tốt hơn |
bad / badly | worse | tệ hơn |
far | farther / further | xa hơn |
little | less | ít hơn |
much / many | more | nhiều hơn |
Ví dụ: This book is better than the one I read before. (Cuốn sách này hay hơn cuốn tôi đã đọc trước đó.)
Lưu ý: Farther thường dùng để chỉ khoảng cách vật lý, còn further có thể mang nghĩa trừu tượng (tiếp tục, sâu hơn).
- We need to go farther to reach the village. (Chúng ta cần đi xa hơn để đến ngôi làng.)
- Before we discuss this further, let’s review the data. (Trước khi bàn luận sâu hơn, hãy xem lại dữ liệu.)
So sánh hơn được nhấn mạnh
Để nhấn mạnh mức độ so sánh hơn, có thể thêm các từ như:
Từ nhấn mạnh | Nghĩa | Ví dụ |
much / far | nhiều hơn, đáng kể hơn | This exam is much harder than the last one. (Bài kiểm tra này khó hơn nhiều so với bài trước.) |
a lot | rất nhiều | She is a lot more confident now. (Cô ấy tự tin hơn rất nhiều.) |
slightly / a little | một chút | This chair is slightly more expensive than that one. (Chiếc ghế này đắt hơn một chút so với cái kia.) |
Lưu ý:
- Dùng much, far, a lot với cả tính từ/trạng từ ngắn và dài.
- Dùng slightly, a little với tính từ/trạng từ dài nhiều hơn.
So sánh hơn kép trong tiếng Anh
So sánh hơn kép (double comparatives) là một cấu trúc ngữ pháp trong tiếng Anh dùng để diễn tả sự thay đổi tương quan giữa hai yếu tố, khi một yếu tố tăng hoặc giảm, thì yếu tố còn lại cũng tăng hoặc giảm theo. Cấu trúc này giúp nhấn mạnh sự tăng tiến song song của hai hiện tượng hoặc trạng thái.
Tùy vào độ dài của tính từ hoặc trạng từ, ta có thể sử dụng dạng -er đối với tính từ/trạng từ ngắn (faster, stronger, harder), hoặc more + Adj/Adv đối với tính từ/trạng từ dài (more difficult, more interesting). Đây là một cách diễn đạt phổ biến trong cả văn nói và văn viết, giúp câu văn trở nên mạch lạc, tự nhiên và rõ ràng hơn.
Công thức chung: The + comparative + S + V, the + comparative + S + V
Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
The + Adj/Adv-er + S + V, the + Adj/Adv-er + S + V | The faster you run, the sooner you finish. | (Bạn chạy càng nhanh, bạn càng hoàn thành sớm.) |
The + more + Adj/Adv + S + V, the + more + Adj/Adv + S + V | The more interesting the book is, the more I want to read it. | (Cuốn sách càng thú vị, tôi càng muốn đọc nó.) |
The + less + Adj/Adv + S + V, the + less + Adj/Adv + S + V | The less you eat, the thinner you get. | (Bạn ăn càng ít, bạn càng gầy đi.) |
The + more + N + S + V, the + more + N + S + V | The more money he earns, the more luxury cars he buys. | (Anh ta kiếm được càng nhiều tiền, anh ta càng mua nhiều xe sang.) |
The + more/less + S + V, the + more/less + S + V | The more you practice, the better you become. | (Bạn càng luyện tập, bạn càng giỏi hơn.) |
Bài tập thực hành về so sánh hơn

Bài tập so sánh hơn
Bài 1: Điền dạng đúng của tính từ/trạng từ trong ngoặc để tạo câu so sánh hơn
- This bag is (light) ________ than that one.
- Today is (cold) ________ than yesterday.
- My brother is (tall) ________ than me.
- The test was (difficult) ________ than I expected.
- This movie is (interesting) ________ than the one we watched last week.
- She runs (fast) ________ than her friend.
- The streets are (crowded) ________ in the evening than in the morning.
- His house is (far) ________ from the city center than mine.
- The new phone is (expensive) ________ than the old model.
- She speaks English (fluently) ________ than before.
Bài 2: Viết lại câu sử dụng so sánh hơn
- This book is very good. That book is even better.
➡ This book is __________ than that one. - The weather in summer is hot. The weather in the desert is even hotter.
➡ The weather in the desert is __________ than in summer. - John is friendly. Mike is even friendlier.
➡ Mike is __________ than John. - The blue dress is beautiful. The red dress is even more beautiful.
➡ The red dress is __________ than the blue one. - I work hard. My colleague works even harder.
➡ My colleague works __________ than me.
Bài 3: Điền vào chỗ trống với cấu trúc so sánh hơn kép (5 câu)
- The __________ you practice, the __________ you become.
- The __________ the weather is, the __________ I feel.
- The __________ we walk, the __________ we will reach our destination.
- The __________ I study, the __________ my grades get.
- The __________ she speaks, the __________ people understand her.
Đáp án
Bài 1:
1. lighter | 6. faster |
2. colder | 7. more crowded |
3. taller | 8. farther/further |
4. more difficult | 9. more expensive |
5. more interesting | 10. more fluently |
Bài 2
- better
- hotter
- friendlier
- more beautiful
- harder
Bài 3
- more – better
- colder – worse
- faster – sooner
- more – higher
- more clearly – better
Bé học tiếng Anh theo độ tuổi tại Apollo English – Lộ trình “Đo ni đóng giày”
Qua bài viết “So sánh hơn” trong tiếng Anh mà Apollo English chia sẻ, bố mẹ có thể nhận ra rằng việc học ngôn ngữ này không nên chỉ dừng lại ở việc học thuộc lòng một cách “máy móc”. Việc dạy tiếng Anh cho con chỉ thông qua phương pháp dịch nghĩa từ tiếng Anh sang tiếng Việt hoặc học thuộc lòng là cách tiếp cận truyền thống, hiện không còn mang lại hiệu quả cao trong việc giúp trẻ thành thạo ngôn ngữ.
Thay vào đó, bố mẹ cần áp dụng phương pháp học đúng đắn để giúp con phát triển toàn diện kỹ năng ngoại ngữ và các kỹ năng cần thiết cho tương lai, nơi những gì con học được hôm nay sẽ là hành trang vững chắc cho mai sau.
Nếu các bậc phụ huynh đang tìm kiếm một tổ chức giáo dục tiếng Anh uy tín để giúp bé thành thạo ngoại ngữ, Apollo English sẽ là sự lựa chọn hoàn hảo. Với đội ngũ giáo viên 100% người nước ngoài dày dặn kinh nghiệm và phương pháp giảng dạy hiện đại, Apollo English sẽ giúp bé nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình một cách toàn diện.
Duy nhất tại Apollo English, chúng tôi mang đến chương trình Anh ngữ “Đo ni đóng giày”, được thiết kế riêng cho học viên Việt Nam. Dựa trên 30 năm kinh nghiệm cùng hệ sinh thái học tập tiên tiến nhất, chúng tôi không chỉ nhận diện điểm cần cải thiện của từng em mà còn thấu hiểu điểm mạnh và cá tính để từ đó theo sát và điều chỉnh kịp thời. Bằng cách này, chúng tôi giúp học viên tự tin, làm chủ tiếng Anh và phát triển toàn diện.
Điều khác biệt trong phương pháp “Đo ni đóng giày” tại Apollo English chính là:
- Chuyên gia: 30 năm kinh nghiệm tại Việt Nam với đội ngũ giáo viên và hệ thống vận hành chuẩn quốc tế được giám sát bởi International House.
- Sự thấu hiểu: Phương pháp độc quyền và hệ sinh thái học tập hiện đại nhất cho phép theo sát, đánh giá liên tục giúp nhận biết những tiềm năng và điểm cần cải thiện để con được động viên, hỗ trợ kịp thời cùng hệ thống báo cáo học tập rõ ràng, minh bạch.
- Hệ thống nuôi dưỡng học tập: Dựa vào sự am hiểu được cá nhân hóa, mỗi bước tiến của con đều được cổ vũ và điều chỉnh thông qua môi trường học tập xuyên suốt đồng bộ từ lớp tới nhà giúp con xây dựng thói quen học tập chủ động và tình yêu học hỏi trọn đời.
Tại Apollo chúng tôi không chỉ dạy tiếng Anh, mà thông qua tiếng Anh chúng tôi giúp con phát triển các kỹ năng, kiến thức, sự tự tin làm nền tảng cho sự thành công của chính con sau này. Sự uy tín và chất lượng của Apollo English được thể hiện qua những đánh giá tích cực và sự đề xuất từ các chuyên gia giáo dục. Trung tâm tiếng Anh Apollo English cam kết mang đến cho con một chân trời học tập mới và nuôi dưỡng niềm đam mê học tập ngay từ nhỏ