Phrasal verb là gì? Các cụm động từ phổ biến | Apollo English

Phrasal verb là gì? Các cụm động từ phổ biến

26/02/2025

Phrasal Verbs thường được dùng để diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên và linh hoạt hơn. Khi nắm vững các cụm động từ này, bé không chỉ mở rộng vốn từ vựng mà còn nâng cao kỹ năng nghe, nói, đọc, viết trong tiếng Anh. Trong bài viết này, hãy cùng trung tâm Anh ngữ Apollo English khám phá Phrasal Verbs là gì, các loại cụm động từ phổ biến để giúp bé tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong học tập và cuộc sống!

Phrasal Verbs là gì?

Phrasal Verbs (cụm động từ) là sự kết hợp giữa một động từ (verb) và một tiểu từ (particle) (có thể là giới từ (preposition) hoặc trạng từ (adverb)). Khi kết hợp lại, phrasal verbs thường mang một nghĩa hoàn toàn khác so với động từ gốc ban đầu​​​.

Ví dụ:

  • Take off → Cất cánh (khác với "Take" có nghĩa là lấy)
  • Look after → Chăm sóc (khác với "Look" có nghĩa là nhìn)
  • Give up → Từ bỏ (khác với "Give" có nghĩa là cho)
Phrasal Verbs là sự kết hợp giữa một động từ (verb) và một tiểu từ

Phrasal Verbs là sự kết hợp giữa một động từ (verb) và một tiểu từ

Phân loại Phrasal Verbs

Theo khả năng tách rời

  • Cụm động từ có thể tách rời (Separable Phrasal Verbs): Cụm động từ này có thể tách rời, nghĩa là tân ngữ có thể đặt giữa động từ và tiểu từ hoặc sau toàn bộ cụm động từ. Nếu tân ngữ là đại từ (me, you, it, them...), thì phải đặt giữa động từ và tiểu từ.

Ví dụ: You must turn the TV off 

  • Cụm động từ không thể tách rời (Non-separable Phrasal Verbs): Tân ngữ luôn đứng sau cụm động từ. Không thể tách giới từ/trạng từ ra khỏi động từ chính.

Ví dụ: I am looking forward to the trip

Theo chức năng ngữ pháp

  • Nội động từ (Intransitive Phrasal Verbs): Không có tân ngữ đi kèm

Ví dụ: I wake up at 6 AM.

  • Ngoại động từ (Transitive Phrasal Verbs): Luôn có tân ngữ đi kèm

Ví dụ: I looked up the word in the dictionary.

Các Phrasal Verbs thông dụng

Phrasal Verb

Nghĩa

Ví dụ

Get up

Thức dậy

She gets up at 6 AM.

Get along with

Hòa hợp với

I get along with my colleagues.

Get away

Trốn thoát

The thief got away quickly.

Get over

Vượt qua

She got over her illness.

Get rid of

Loại bỏ

I need to get rid of old clothes.

Get by

Xoay sở

We can get by with this salary.

Put off

Hoãn lại

They put off the meeting.

Put up with

Chịu đựng

I can't put up with his attitude.

Put on

Mặc vào

She put on a red dress.

Put out

Dập tắt

Firefighters put out the fire.

Put back

Đặt lại chỗ cũ

Put the book back on the shelf.

Go after

Theo đuổi

He is going after his dream.

Go ahead

Tiến hành

You can go ahead with the plan.

Go away

Rời đi

Go away! I need to focus.

Go back

Trở lại

She went back to her hometown.

Go on

Tiếp tục

Please go on with your story.

Go over

Xem xét lại

Let's go over the report again.

Make up

Bịa chuyện

She made up an excuse.

Make out

Nhìn thấy, hiểu

I can't make out what he wrote.

Make for

Di chuyển về hướng

They made for the exit.

Make up for

Bù đắp

He made up for his mistake.

Make off with

Trộm cắp

The thief made off with the money.

Look after

Chăm sóc

She looks after her grandmother.

Look up

Tra cứu

Look up the word in the dictionary.

Look forward to

Mong đợi

I look forward to our trip.

Look out

Cẩn thận

Look out! There's a car coming.

Look down on

Khinh thường

He looks down on poor people.

Break down

Hỏng hóc

My car broke down yesterday.

Break up

Chia tay

They broke up last month.

Break out

Bùng nổ

A fire broke out in the kitchen.

Break in

Đột nhập

Thieves broke in last night.

Break through

Đột phá

Scientists broke through in medicine.

Take off

Cất cánh

The plane took off on time.

Take up

Bắt đầu sở thích

She took up painting.

Take over

Tiếp quản

He took over the company.

Take after

Giống ai

She takes after her mother.

Take in

Tiếp thu

He took in all the information.

Come across

Tình cờ gặp

I came across an old friend.

Come up with

Nghĩ ra

She came up with a great idea.

Come out

Xuất bản

The book will come out next month.

Come in

Đi vào

Please come in!

Come over

Ghé thăm

He came over for dinner.

Give up

Từ bỏ

Don't give up on your dreams.

Give in

Nhượng bộ

He finally gave in to pressure.

Give out

Phân phát

They gave out free books.

Give off

Tỏa ra

The candle gives off a nice smell.

Give away

Tặng miễn phí, cho đi

She gave away all her clothes.

Run out of

Hết, cạn kiệt

We ran out of milk.

Run into

Tình cờ gặp

I ran into an old classmate.

Run away

Bỏ trốn

The child ran away from home.

Run over

Cán qua

The car ran over a squirrel.

Run off with

Trốn đi cùng ai

He ran off with the money.

Cách học Phrasal Verbs hiệu quả

Học theo nhóm chủ đề

Một trong những cách học Phrasal Verbs hiệu quả nhất là phân loại chúng theo nhóm chủ đề. Khi học theo chủ đề, bé sẽ dễ dàng liên kết các từ với nhau, giúp việc ghi nhớ trở nên trực quan hơn. Ví dụ, nếu bé học về chủ đề du lịch, bố mẹ có thể cho bé tập trung vào các cụm set off (khởi hành), check in (làm thủ tục vào khách sạn), get away (đi nghỉ dưỡng).

Học Phrasal Verbs theo nhóm chủ đề

Học Phrasal Verbs theo nhóm chủ đề

Học qua hình ảnh và sơ đồ tư duy

Hình ảnh và sơ đồ tư duy giúp kích thích trí nhớ thị giác, giúp bé ghi nhớ Phrasal Verbs một cách tự nhiên mà không bị nhàm chán. Thay vì học thuộc từng từ riêng lẻ, bố mẹ có thể tạo sơ đồ tư duy (mind map) để bé kết nối các cụm động từ có cùng động từ chính. Ví dụ, với động từ "Take", bố mẹ có thể vẽ sơ đồ gồm Take off (cất cánh), Take up (bắt đầu một sở thích), Take in (tiếp thu thông tin).

Học Phrasal Verbs bằng sơ đồ tư duy

Học Phrasal Verbs bằng sơ đồ tư duy

Thực hành Phrasal Verbs trong giao tiếp hàng ngày

Không có cách nào học nhanh hơn bằng việc sử dụng Phrasal Verbs trong thực tế. Bố mẹ hãy tạo cho bé thói quen viết nhật ký bằng tiếng Anh hoặc đặt câu với các cụm động từ mới học mỗi ngày. Khi trò chuyện với bé bằng tiếng Anh, bố mẹ hãy cố gắng sử dụng các cụm từ như "catch up" (gặp lại, trò chuyện), "get through" (vượt qua khó khăn), "look forward to" (mong đợi điều gì đó xảy ra). Việc thực hành thường xuyên sẽ giúp bé nhớ từ một cách tự nhiên mà không cần phải cố gắng học thuộc.

Bài tập Phrasal Verbs

Bài tập 1: Điền từ thích hợp để tạo thành Phrasal Verbs đúng

Hãy chọn từ phù hợp (up, out, on, off, in, away, down, after, for, back,...) để điền vào chỗ trống.

  1. I need to brush ______ my Spanish before the trip to Spain.
  2. She finally gave ______ and accepted his proposal.
  3. Can you look ______ my cat while I'm on vacation?
  4. The plane took ______ at exactly 6 AM.
  5. He ran ______ of money before the end of the month.
  6. Please turn ______ the TV, it’s too loud!
  7. I can't wait to catch ______ with you this weekend!
  8. She made ______ an excuse to avoid going to the party.
  9. He was brought ______ by his grandparents.
  10. The firemen managed to put ______ the fire before it spread.

Đáp án: 

  1. up
  2. in
  3. after
  4. off
  5. out
  6. down
  7. up
  8. up
  9. up
  10. out

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

Chọn Phrasal Verb thích hợp để hoàn thành câu.

1. I need to ______ my room before my guests arrive.

a) clean out

b) clean up

c) clean off

2. She always ______ an interesting excuse when she’s late.

a) makes up

b) makes out

c) makes off

3. If you don’t know the meaning of a word, you should ______ it ______ in the dictionary.

a) look / up

b) look / in

c) look / for

4. He ______ smoking because of health issues.

a) gave in

b) gave up

c) gave away

5. The thieves managed to ______ before the police arrived.

a) get away

b) get through

c) get by

Đáp án:

  1. b) clean up
  2. a) makes up
  3. a) look / up
  4. b) gave up
  5. a) get away

Bài tập 3: Viết lại câu sử dụng Phrasal Verbs

Viết lại các câu sau bằng cách thay thế cụm từ in đậm bằng một Phrasal Verb phù hợp.

1. The teacher canceled the class due to bad weather.

→ The teacher ______ the class due to bad weather.

2. I need to search for my keys.

→ I need to ______ my keys.

3. She takes care of her younger brother every evening.

→ She ______ her younger brother every evening.

4. He stopped smoking last year.

→ He ______ smoking last year.

5. The baby woke up in the middle of the night.

→ The baby ______ in the middle of the night.

Đáp án:

  1. called off
  2. look for
  3. looks after
  4. gave up
  5. woke up

Bé học Tiếng Anh đúng cách, tự tin vượt mọi rào cản ngôn ngữ cùng Chương trình “Đo ni đóng giày” tại Apollo English

Qua các kiến thức về Phrasal Verbs mà Apollo English gợi ý, bố mẹ có thể nhận ra rằng việc học ngôn ngữ này không nên chỉ dừng lại ở việc học thuộc lòng một cách “máy móc”. Việc dạy các Phrasal Verbs cho con chỉ thông qua phương pháp học thuộc lòng là cách tiếp cận truyền thống, hiện không còn mang lại hiệu quả cao trong việc giúp trẻ thành thạo ngôn ngữ. 

Thay vào đó, bố mẹ cần áp dụng phương pháp học đúng đắn để giúp con phát triển toàn diện kỹ năng ngoại ngữ và các kỹ năng cần thiết cho tương lai, nơi những gì con học được hôm nay sẽ là hành trang vững chắc cho mai sau. 

Nếu các bậc phụ huynh đang tìm kiếm một tổ chức giáo dục tiếng Anh uy tín để giúp bé thành thạo ngoại ngữ, Apollo English sẽ là sự lựa chọn hoàn hảo. Với đội ngũ giáo viên 100% người nước ngoài dày dặn kinh nghiệm và phương pháp giảng dạy hiện đại, Apollo English sẽ giúp bé nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình một cách toàn diện. 

Duy nhất tại Apollo English, chúng tôi mang đến chương trình Anh ngữ “Đo ni đóng giày”, được thiết kế riêng cho học viên Việt Nam. Dựa trên 30 năm kinh nghiệm cùng hệ sinh thái học tập tiên tiến nhất, chúng tôi không chỉ nhận diện điểm cần cải thiện của từng em mà còn thấu hiểu điểm mạnh và cá tính để từ đó theo sát và điều chỉnh kịp thời. Bằng cách này, chúng tôi giúp học viên tự tin, làm chủ tiếng Anh và phát triển toàn diện.

Điều khác biệt trong phương pháp “Đo ni đóng giày” tại Apollo English chính là:

  • Chuyên gia: 30 năm kinh nghiệm tại Việt Nam với đội ngũ giáo viên và hệ thống vận hành chuẩn quốc tế được giám sát bởi International House.
  • Sự thấu hiểu: Phương pháp độc quyền và hệ sinh thái học tập hiện đại nhất cho phép theo sát, đánh giá liên tục giúp nhận biết những tiềm năng và điểm cần cải thiện để con được động viên, hỗ trợ kịp thời cùng hệ thống báo cáo học tập rõ ràng, minh bạch.
  • Hệ thống nuôi dưỡng học tập: Dựa vào sự am hiểu được cá nhân hóa, mỗi bước tiến của con đều được cổ vũ và điều chỉnh thông qua môi trường học tập xuyên suốt đồng bộ từ lớp tới nhà giúp con xây dựng thói quen học tập chủ động và tình yêu học hỏi trọn đời.

Tại trung tâm tiếng Anh Apollo chúng tôi không chỉ dạy tiếng Anh, mà thông qua tiếng Anh chúng tôi giúp con phát triển các kỹ năng, kiến thức, sự tự tin làm nền tảng cho sự thành công của chính con sau này. Sự uy tín và chất lượng của Apollo English được thể hiện qua những đánh giá tích cực và sự đề xuất từ các chuyên gia giáo dục. Apollo English cam kết mang đến cho con một chân trời học tập mới và nuôi dưỡng niềm đam mê học tập ngay từ nhỏ.

Thông tin của bạn được bảo mật tuyệt đối theo Chính sách bảo mật của Apollo English.