Phân biệt Another, Other, Others và The Other | Apollo English

Phân biệt Other và Another: Cách dùng và ví dụ dễ hiểu

29/03/2025

Trong tiếng Anh, "other" và "another" là hai từ dễ gây nhầm lẫn vì chúng đều mang nghĩa là "khác" hoặc "thêm nữa". Tuy nhiên, cách sử dụng của chúng lại có sự khác biệt rõ ràng dựa trên danh từ đi kèm và ngữ cảnh sử dụng. Nếu bé chưa hiểu rõ hai từ này, bé có thể mắc lỗi khi nói hoặc viết tiếng Anh. Vậy "other" và "another" khác nhau như thế nào? Làm thế nào để sử dụng chúng một cách chính xác? Hãy cùng trung tâm Anh ngữ Apollo English khám phá chi tiết trong bài viết này qua công thức, cách dùng và các ví dụ minh họa dễ hiểu nhé!

Bảng phân biệt other và another, others, the other

Để giúp bạn hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa "other", "another", "others" và "the other", hãy cùng xem bảng so sánh dưới đây.

Phân biệt other và another

Phân biệt other và another

Từ vựng

Ý nghĩa

Loại từ

Cấu trúc

Ví dụ mới

OtherKhác, những cái/người khácTính từOther + danh từ số nhiều/danh từ không đếm đượcShe speaks English and some other languages. (Cô ấy nói tiếng Anh và một số ngôn ngữ khác.)
AnotherMột cái/người khác, thêm một cái nữaTính từ/Đại từ

- Another + danh từ số ít đếm được

- Another (đại từ, thay thế danh từ số ít)

- I finished my coffee. Can I have another cup? (Tôi đã uống xong cà phê. Tôi có thể lấy một cốc khác không?)

- I lost my pen. I need another. (Tôi làm mất bút. Tôi cần một cái khác.)

OthersNhững cái/người khácĐại từOthers (không đi kèm danh từ, thay thế danh từ số nhiều)Some students prefer studying in the morning, others study better at night. (Một số học sinh thích học vào buổi sáng, những người khác học tốt hơn vào ban đêm.)
The OtherCái/người còn lại (trong hai lựa chọn)Tính từ/Đại từ

- The Other + danh từ số ít/số nhiều

- The Other (đại từ, thay thế danh từ số ít)

I have two phones. One is for work, the other is for personal use. (Tôi có hai chiếc điện thoại. Một cái dành cho công việc, cái còn lại dành cho cá nhân.)

Định nghĩa và cách sử dụng chi tiết

Other là gì?

Other là một từ trong tiếng Anh có nghĩa là “khác”, “bổ sung”, “thêm vào”, “người khác” hoặc “vật khác”. Từ này được sử dụng để chỉ một hoặc nhiều đối tượng khác so với cái đã được đề cập trước đó. Other có thể đóng vai trò là tính từ trong câu.

Chức năng

Cấu trúc

Ví dụ

Tính từ (đi kèm danh từ)Other + danh từ số nhiều/danh từ không đếm được

- I have other books to read. (Tôi có những cuốn sách khác để đọc.)

- Do you have other information? (Bạn có thông tin nào khác không?)

Ngoài ra, khi other đứng trước danh từ số ít, từ này phải đi kèm với một từ hạn định như the, my, your, some... Ví dụ: The other book is mine. (Cuốn sách còn lại là của tôi). 

Another là gì?

Another là một từ trong tiếng Anh có nghĩa là “một cái khác”, “một người khác” hoặc một cái gì đó có tính chất “thêm vào” một cái khác. Từ này được sử dụng để chỉ một đối tượng khác thuộc cùng loại với đối tượng đã đề cập trước đó hoặc để thêm vào số lượng đã nhắc đến. 

Another là gì?

Another là gì?

Another có thể là tính từ hoặc đại từ trong câu.

Chức năng

Cấu trúc

Ví dụ

Tính từ (đi kèm danh từ)Another + danh từ số ít đếm được

- Can I have another cup of coffee? (Tôi có thể lấy một cốc cà phê khác không?)

- She bought another dress for the party. (Cô ấy đã mua một chiếc váy khác cho bữa tiệc.)

Đại từ (thay thế danh từ số ít đã đề cập trước đó)Another (đứng một mình)

- I don’t like this pen. Do you have another? (Tôi không thích chiếc bút này. Bạn có cái khác không?)

- He finished one book and started another. (Anh ấy đọc xong một cuốn sách và bắt đầu một cuốn khác.)

Lưu ý:

  • Another luôn đi với danh từ số ít đếm được, không dùng với danh từ số nhiều.
  • Another có thể đứng một mình như một đại từ, nhưng chỉ thay thế danh từ số ít.
  • Khác với "Other", "Another" không cần từ hạn định (the, my, some...).

Others là gì?

Others là đại từ, có nghĩa là “những cái khác”, “những người khác”. Others không đi kèm danh từ, mà thay thế danh từ số nhiều đã được đề cập trước đó.

Chức năng

Cấu trúc

Ví dụ

Đại từ (thay thế danh từ số nhiều)Others (không đi kèm danh từ)

- Some students arrived late, others were on time. (Một số học sinh đến muộn, những người khác đến đúng giờ.)

- Some cats like fish, others prefer meat. (Một số con mèo thích cá, những con khác thích thịt.)

Lưu ý:

Others không đi kèm danh từ. Nếu cần dùng với danh từ, hãy dùng "Other + danh từ số nhiều".

  • Ví dụ đúng:  Other students prefer studying alone. (Những học sinh khác thích tự học.)
  • Ví dụ sai:  Others students prefer studying alone. (Sai vì "Others" không đi kèm danh từ.)

The other là gì?

The Other có nghĩa là “cái còn lại”, “người còn lại” trong một nhóm đã xác định. The Other có thể là tính từ hoặc đại từ.

Chức năng

Cấu trúc

Ví dụ

Tính từ (đi kèm danh từ)

The Other + danh từ số ít/danh từ số nhiều

- I have two pens. One is blue, the other pen is black. (Tôi có hai cây bút. Một cây màu xanh, cây còn lại màu đen.)

- The other students are in class. (Những học sinh còn lại đang ở trong lớp.)

Đại từ (thay thế danh từ số ít đã đề cập trước đó)

The Other (đứng một mình)

- I have two brothers. One is a doctor, the other is a teacher. (Tôi có hai anh trai. Một người là bác sĩ, người còn lại là giáo viên.)

Bài tập thực hành

Bài tập thực hành

Bài tập thực hành

Bài 1: Điền "Other", "Another", "Others" hoặc "The Other" vào chỗ trống

  1. I don’t like this dress. Do you have ______ one in a different color?
  2. Some students have submitted their assignments, while ______ are still working on them.
  3. I have two brothers. One lives in New York, ______ lives in London.
  4. We finished one project last week, and now we are starting ______.
  5. These shoes are too small. Can you show me some ______ sizes?
  6. I took one apple from the basket, and my friend took ______.
  7. There are five cups on the table. Two are red, and ______ are blue.
  8. We met many people at the event. Some were friendly, but ______ were quite reserved.
  9. This book is interesting, but I need ______ book to read.
  10. There are two pens on the table. One is mine, ______ is yours.

Bài 2: Chọn đáp án đúng (A, B hoặc C)

  1. I have finished my coffee. Can I have ______?

A. other

B. another

C. others

2. Some people like rock music, while ______ prefer classical music.

A. another

B. others

C. the other

3. I lost my umbrella, so I need to buy ______ one.

A. another

B. others

C. the other

4. There are two seats left. You can take this one, and I’ll take ______.

A. others

B. the other

C. other

5. She speaks English and some ______ languages.

A. other

B. another

C. others

6. I took one apple from the basket. ______ apples are for my friends.

A. Other

B. The other

C. Others

7.  Some of my friends enjoy football, but ______ prefer basketball.

A. others

B. another

C. the other

8. I need ______ cup of tea before I leave.

A. others

B. another

C. the other

9. This jacket is too small. Can I try ______ one?

A. other

B. another

C. others

10. Out of the five pens, two are missing, and ______ is on the desk.

A. other

B. the other

C. another

Bài 3: Viết lại câu dùng từ đúng

  1. I have two cars. One is blue, ______ (cái còn lại) is red.
  2. She has three close friends. One lives in Hanoi, ______ (một người khác) lives in Da Nang.
  3. This cake is delicious, but I’d like to try ______ (một cái khác) flavor.
  4. Some students prefer studying at home, but ______ (những người khác) prefer going to the library.
  5. He bought one watch for himself and ______ (chiếc còn lại) for his father.

Đáp án

Bài 1: 

1 another

6 the other

2 others

7 others

3 the other

8 others

4 another

9 another

5 other

10 the other

Bài 2

1 B

6 C

2 B

7 A

3 A

8 B

4 B

9 B

5 A

10 B

Bài 3

  1. the other
  2. another
  3. another
  4. others
  5. the other

Lộ trình Anh ngữ “đo ni đóng giày”– Bí quyết giúp bé tiến bộ vượt bậc tại Apollo English

Qua bài viết “Phân biệt other và another” trong tiếng Anh mà Apollo English chia sẻ, bố mẹ có thể nhận ra rằng việc học ngôn ngữ này không nên chỉ dừng lại ở việc học thuộc lòng một cách “máy móc”. Việc dạy tiếng Anh cho con chỉ thông qua phương pháp dịch nghĩa từ tiếng Anh sang tiếng Việt hoặc học thuộc lòng là cách tiếp cận truyền thống, hiện không còn mang lại hiệu quả cao trong việc giúp trẻ thành thạo ngôn ngữ. 

Thay vào đó, bố mẹ cần áp dụng phương pháp học đúng đắn để giúp con phát triển toàn diện kỹ năng ngoại ngữ và các kỹ năng cần thiết cho tương lai, nơi những gì con học được hôm nay sẽ là hành trang vững chắc cho mai sau. 

Nếu các bậc phụ huynh đang tìm kiếm một tổ chức giáo dục tiếng Anh uy tín để giúp bé thành thạo ngoại ngữ, Apollo English sẽ là sự lựa chọn hoàn hảo. Với đội ngũ giáo viên 100% người nước ngoài dày dặn kinh nghiệm và phương pháp giảng dạy hiện đại, Apollo English sẽ giúp bé nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình một cách toàn diện. 

Duy nhất tại Apollo English, chúng tôi mang đến chương trình Anh ngữ “Đo ni đóng giày”, được thiết kế riêng cho học viên Việt Nam. Dựa trên 30 năm kinh nghiệm cùng hệ sinh thái học tập tiên tiến nhất, chúng tôi không chỉ nhận diện điểm cần cải thiện của từng em mà còn thấu hiểu điểm mạnh và cá tính để từ đó theo sát và điều chỉnh kịp thời. Bằng cách này, chúng tôi giúp học viên tự tin, làm chủ tiếng Anh và phát triển toàn diện.

Điều khác biệt trong phương pháp “Đo ni đóng giày” tại Apollo English chính là:

  • Chuyên gia: 30 năm kinh nghiệm tại Việt Nam với đội ngũ giáo viên và hệ thống vận hành chuẩn quốc tế được giám sát bởi International House.
  • Sự thấu hiểu: Phương pháp độc quyền và hệ sinh thái học tập hiện đại nhất cho phép theo sát, đánh giá liên tục giúp nhận biết những tiềm năng và điểm cần cải thiện để con được động viên, hỗ trợ kịp thời cùng hệ thống báo cáo học tập rõ ràng, minh bạch.
  • Hệ thống nuôi dưỡng học tập: Dựa vào sự am hiểu được cá nhân hóa, mỗi bước tiến của con đều được cổ vũ và điều chỉnh thông qua môi trường học tập xuyên suốt đồng bộ từ lớp tới nhà giúp con xây dựng thói quen học tập chủ động và tình yêu học hỏi trọn đời.

Tại Apollo chúng tôi không chỉ dạy tiếng Anh, mà thông qua tiếng Anh chúng tôi giúp con phát triển các kỹ năng, kiến thức, sự tự tin làm nền tảng cho sự thành công của chính con sau này. Sự uy tín và chất lượng của Apollo English được thể hiện qua những đánh giá tích cực và sự đề xuất từ các chuyên gia giáo dục. Trung tâm tiếng Anh Apollo English cam kết mang đến cho con một chân trời học tập mới và nuôi dưỡng niềm đam mê học tập ngay từ nhỏ.

Thông tin của bạn được bảo mật tuyệt đối theo Chính sách bảo mật của Apollo English.