Modal verb là gì? Cấu trúc của động từ khiếm khuyết trong câu | Apollo English

Modal verb là gì? Cấu trúc của động từ khiếm khuyết trong câu

26/02/2025

Modal Verb giúp bé diễn đạt ý tưởng một cách linh hoạt và chính xác. Khi nắm vững cấu trúc của động từ khiếm khuyết, bé không chỉ hiểu cách thể hiện khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ hay lời khuyên mà còn cải thiện kỹ năng giao tiếp và viết tiếng Anh một cách tự nhiên hơn.

Đặc biệt, với những bé đang ôn luyện cho các kỳ thi tiếng Anh quốc tế, việc sử dụng đúng Modal Verbs sẽ giúp bé làm bài chính xác hơn, diễn đạt ý tưởng rõ ràng hơn và đạt điểm số cao hơn. Trong bài viết này, hãy cùng trung tâm Anh ngữ Apollo English khám phá Modal Verbs là gì và cách sử dụng chúng trong câu để giúp bé tự tin hơn khi học và sử dụng tiếng Anh! 

Modal Verb (Động từ khuyết thiếu) là một loại trợ động từ trong tiếng Anh, được sử dụng để bổ nghĩa cho động từ chính và diễn tả khả năng, sự cho phép, bắt buộc, khuyên nhủ hoặc dự đoán. Modal verbs không thể đứng một mình trong câu mà luôn đi kèm với một động từ nguyên mẫu (bare infinitive).

Ví dụ: 

  • You must wear a helmet. (Bạn phải đội mũ bảo hiểm.)
Modal Verb là một loại trợ động từ trong tiếng Anh

Modal Verb là một loại trợ động từ trong tiếng Anh

Cấu trúc ngữ pháp của Modal Verbs

  • Câu khẳng định: S + Modal Verb + V-inf + (O)

Ví dụ: She can swim. (Cô ấy có thể bơi.)

  • Câu phủ định: S + Modal Verb + not + V-inf + (O)

Ví dụ: He must not be late. (Anh ấy không được đi trễ.)

  • Câu nghi vấn: Modal Verb + S + V-inf + (O)?

Ví dụ: Can you help me? (Bạn có thể giúp tôi không?)

Các Modal Verbs thường gặp

Modal VerbCách dùngVí dụ
CanKhả năng, yêu cầu, sự cho phépI can swim.
CouldKhả năng trong quá khứ, yêu cầu lịch sựCould you help me?
MayKhả năng, xin phépMay I leave early?
MightKhả năng thấp hơn mayIt might rain tomorrow.
MustBắt buộc, suy luận chắc chắnYou must wear a helmet.
Have toBắt buộc do hoàn cảnh bên ngoàiI have to go to work early.
ShallĐề xuất, lời hứaShall we go now?
ShouldLời khuyên, suy đoán hợp lýYou should study harder.
Ought toLời khuyên (trang trọng)You ought to respect your parents.
WillDự đoán, ý định, lời hứaI will help you.
WouldGiả định, yêu cầu lịch sựWould you like some tea?
NeedCần thiếtYou need to finish your homework.
DareDám làm gì đóHe dared to ask the teacher a question.
Had betterLời khuyên mạnhYou had better take an umbrella.
Một số modal verbs thường gặp trong tiếng Anh

Một số modal verbs thường gặp trong tiếng Anh

Các cấu trúc mở rộng với Modal Verbs

Ngoài các cấu trúc cơ bản, modal verbs còn có nhiều cách dùng nâng cao để diễn đạt những sắc thái ý nghĩa khác nhau:

Modal VerbÝ nghĩaVí dụ
Must have + V3Suy đoán chắc chắn về quá khứShe must have forgotten the meeting. (Cô ấy hẳn đã quên cuộc họp.)
Could have + V3Khả năng xảy ra trong quá khứ nhưng không chắcHe could have won the race, but he fell. (Anh ấy có thể đã thắng cuộc đua, nhưng anh ấy bị ngã.)
May/Might have + V3Một khả năng có thể đã xảy raShe might have left early. (Cô ấy có thể đã rời đi sớm.)
Should have + V3Điều đáng lẽ ra nên làm nhưng không làmYou should have studied harder. (Bạn đáng lẽ nên học chăm hơn.)
Would have + V3Điều sẽ xảy ra trong quá khứ nếu có điều kiệnI would have called you, but I lost my phone. (Tôi đã gọi cho bạn, nhưng tôi bị mất điện thoại.)

 

Các động từ bán khuyết thiếu (Semi-Modal Verbs)

Động từ bán khuyết thiếu (Semi-Modal Verbs) là những động từ có chức năng tương tự Modal Verbs nhưng cũng có thể hoạt động như động từ thường. Chúng có thể chia theo thì, có dạng quá khứ, hiện tại phân từ (-ing), động từ nguyên mẫu có “to”, điều mà Modal Verbs thông thường không có.

Semi-Modal VerbÝ NghĩaVí Dụ
Be able toCó thể làm gìHe is able to swim.
Have toPhải làm gìI have to go now.
Need toCần làm gìYou need to study more.
Dare toDám làm gìHe dares to speak up.
Used toĐã từng làm gìI used to live in London.
Ought toNên làm gìYou ought to respect your parents.
Had betterNên làm gì để tránh hậu quảYou had better leave now.

 

Bài tập Modal Verbs

Bài tập 1: Điền Modal Verb thích hợp

Hoàn thành các câu sau bằng một Modal Verb phù hợp: (can, could, may, might, must, shall, should, will, would, have to, ought to, need to)

  1. You __________ finish your homework before going out. 
  2. She looks sick. She __________ see a doctor. 
  3. __________ I borrow your pen, please? 
  4. When I was a child, I __________ ride a bike. 
  5. He __________ be at home now. I just saw his car outside. 
  6. You __________ eat too much fast food. It's not good for your health.
  7. We __________ go to the beach tomorrow, but it depends on the weather. 
  8. If you don’t study hard, you __________ fail the exam. 
  9. __________ you help me carry this bag? 
  10. You __________ drive at 100 km/h in the city. It’s illegal. 

Đáp án:

  1. must
  2. should
  3. May
  4. could
  5. must
  6. shouldn’t
  7. might
  8. will
  9. Can
  10. must not (mustn’t)

Bài tập 2: Chuyển đổi câu sang dạng phủ định

Viết lại các câu sau ở dạng phủ định.

1. She must be at home now.

→ ______________________________________________________

 

2. You should call your mom.

→ ______________________________________________________

 

3. They can swim very fast.

→ ______________________________________________________

 

4. We have to wear a uniform at school.

→ ______________________________________________________

 

5. He might go to the party tonight.

→ _____________________________________________________

Đáp án:

  1. She must not be at home now.
  2. You should not call your mom.
  3. They cannot swim very fast.
  4. We don’t have to wear a uniform at school.
  5. He might not go to the party tonight.

Bài tập 3: Chọn đáp án đúng

Khoanh tròn vào phương án đúng nhất (A, B, C hoặc D).

1. I’m not sure, but he __________ be at home now.

A. can

B. may

C. must

D. has to

2. When I was younger, I __________ run 5 km without stopping.

A. can

B. could

C. must

D. should

3. You __________ smoke in public places. It’s against the law.

A. must

B. don’t have to

C. mustn’t

D. shouldn’t

4. I __________ like a cup of coffee, please.

A. would

B. will

C. must

D. shall

5. If you want to pass the exam, you __________ study harder.

A. should

B. might

C. can

D. would

Đáp án:

  1. B. may
  2. B. could
  3. C. mustn’t
  4. A. would
  5. A. should

Bé giỏi tiếng Anh toàn diện với Chương trình “Đo ni đóng giày” tại Apollo English

Qua cấu trúc và cách dùng model verb mà Apollo English gợi ý, bố mẹ có thể nhận ra rằng việc học ngôn ngữ này không nên chỉ dừng lại ở việc học thuộc lòng một cách “máy móc”. Việc dạy model verb cho con chỉ thông qua phương pháp học thuộc lòng là cách tiếp cận truyền thống, hiện không còn mang lại hiệu quả cao trong việc giúp trẻ thành thạo ngôn ngữ. 

Thay vào đó, bố mẹ cần áp dụng phương pháp học đúng đắn để giúp con phát triển toàn diện kỹ năng ngoại ngữ và các kỹ năng cần thiết cho tương lai, nơi những gì con học được hôm nay sẽ là hành trang vững chắc cho mai sau. 

Nếu các bậc phụ huynh đang tìm kiếm một tổ chức giáo dục tiếng Anh uy tín để giúp bé thành thạo ngoại ngữ, Apollo English sẽ là sự lựa chọn hoàn hảo. Với đội ngũ giáo viên 100% người nước ngoài dày dặn kinh nghiệm và phương pháp giảng dạy hiện đại, Apollo English sẽ giúp bé nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình một cách toàn diện. 

Duy nhất tại Apollo English, chúng tôi mang đến chương trình Anh ngữ “Đo ni đóng giày”, được thiết kế riêng cho học viên Việt Nam. Dựa trên 30 năm kinh nghiệm cùng hệ sinh thái học tập tiên tiến nhất, chúng tôi không chỉ nhận diện điểm cần cải thiện của từng em mà còn thấu hiểu điểm mạnh và cá tính để từ đó theo sát và điều chỉnh kịp thời. Bằng cách này, chúng tôi giúp học viên tự tin, làm chủ tiếng Anh và phát triển toàn diện.

Điều khác biệt trong phương pháp “Đo ni đóng giày” tại Apollo English chính là:

  • Chuyên gia: 30 năm kinh nghiệm tại Việt Nam với đội ngũ giáo viên và hệ thống vận hành chuẩn quốc tế được giám sát bởi International House.
  • Sự thấu hiểu: Phương pháp độc quyền và hệ sinh thái học tập hiện đại nhất cho phép theo sát, đánh giá liên tục giúp nhận biết những tiềm năng và điểm cần cải thiện để con được động viên, hỗ trợ kịp thời cùng hệ thống báo cáo học tập rõ ràng, minh bạch.
  • Hệ thống nuôi dưỡng học tập: Dựa vào sự am hiểu được cá nhân hóa, mỗi bước tiến của con đều được cổ vũ và điều chỉnh thông qua môi trường học tập xuyên suốt đồng bộ từ lớp tới nhà giúp con xây dựng thói quen học tập chủ động và tình yêu học hỏi trọn đời.

Tại Apollo chúng tôi không chỉ dạy tiếng Anh, mà thông qua tiếng Anh chúng tôi giúp con phát triển các kỹ năng, kiến thức, sự tự tin làm nền tảng cho sự thành công của chính con sau này. Sự uy tín và chất lượng của Apollo English được thể hiện qua những đánh giá tích cực và sự đề xuất từ các chuyên gia giáo dục. Trung tâm tiếng Anh Apollo English cam kết mang đến cho con một chân trời học tập mới và nuôi dưỡng niềm đam mê học tập ngay từ nhỏ.

Thông tin của bạn được bảo mật tuyệt đối theo Chính sách bảo mật của Apollo English.