Câu điều kiện: Công thức, cách dùng và bài tập đầy đủ nhất | Apollo English

Câu điều kiện: Công thức, cách dùng và bài tập đầy đủ nhất

21/02/2025

Câu điều kiện (Conditional Sentences) là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày cũng như các kỳ thi quan trọng. Trong bài viết này, trung tâm Anh ngữ Apollo English sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết về 4 loại câu điều kiện phổ biến gồm loại 1, loại 2, loại 3 và câu điều kiện hỗn hợp, kèm theo công thức, cách dùng, ví dụ minh họa và bài tập có đáp án. 

Câu điều kiện là gì? 

Câu điều kiện (Conditional Sentences) là cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh dùng để diễn đạt sự việc có thể xảy ra nếu một điều kiện nhất định được đáp ứng. Các loại câu này bao gồm: câu điều kiện loại 0, loại 1, loại 2, loại 3 và hỗn hợp, được phân biệt dựa trên tính khả thi và thời điểm diễn ra sự việc.

Câu điều kiện gồm hai phần:

  • Mệnh đề If: Chỉ tình huống có thể xảy ra.
  • Mệnh đề chính: Diễn tả kết quả nếu tình huống đó xảy ra.

Ví dụ:
If it rains, we will stay at home. (Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.)

Các loại câu điều kiện

Trước khi khám phá chi tiết, hãy cùng Apollo English xem qua bảng tóm tắt về các loại câu điều kiện sau đây:

Các loại câu điều kiện

Các loại câu điều kiện

Câu điều kiện loại 0 (Zero Conditional)

Câu điều kiện loại 0 (Zero Conditional) là câu dùng để diễn tả sự thật hiển nhiên, quy luật tự nhiên hoặc thói quen hàng ngày. Trong câu này, cả mệnh đề If (If clause) và mệnh đề chính (Main clause) đều sử dụng thì hiện tại đơn.

Ví dụ:

  • If you heat water to 100 degrees, it boils. (Nếu bạn đun nước đến 100 độ, nó sẽ sôi.)
  • If you touch fire, you get burned. (Nếu bạn chạm vào lửa, bạn sẽ bị bỏng.)

=> Những sự kiện này luôn đúng, không thay đổi dù ở bất kỳ hoàn cảnh nào.

Câu điều kiện loại 0

Câu điều kiện loại 0

Cấu trúc

Mệnh đề If (Điều kiện)

Mệnh đề chính (Kết quả)

Ví dụ

Khẳng định

If + S + V(s/es)

S + V(s/es)

If you freeze water, it turns into ice. (Nếu bạn làm đông nước, nó sẽ thành đá.)

Phủ định

If + S + do/does not + V

S + do/does not + V

If you don’t water plants, they die. (Nếu bạn không tưới cây, chúng sẽ chết.)

Nghi vấn

What happens if + S + V?

-

What happens if you mix red and blue? (Chuyện gì xảy ra nếu bạn trộn màu đỏ và xanh?)

Cách dùng

Cách Dùng

Ví Dụ

1. Nói về sự thật hiển nhiên hoặc quy luật tự nhiên

- If you drop an object, it falls. (Nếu bạn thả một vật, nó sẽ rơi.)

- If the sun sets, it gets dark. (Nếu mặt trời lặn, trời sẽ tối.)

2. Diễn tả thói quen hàng ngày hoặc quy tắc chung

- If I wake up early, I go for a run. (Nếu tôi dậy sớm, tôi chạy bộ.)

- If the teacher gives homework, we do it. (Nếu giáo viên giao bài tập về nhà, chúng tôi làm nó.)

3. Đưa ra lời hướng dẫn hoặc mệnh lệnh

- If you feel sick, see a doctor. (Nếu bạn thấy mệt, hãy đi khám bác sĩ.)

- If the phone rings, answer it. (Nếu điện thoại reo, hãy nghe máy.)

Câu điều kiện loại 1 (First Conditional)

Câu điều kiện loại 1 (First Conditional) là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh dùng để diễn đạt sự việc có thể xảy ra trong tương lai nếu một điều kiện nhất định ở hiện tại được đáp ứng.

Ví dụ:

  • If you study hard, you will pass the exam (Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ đậu kỳ thi.)
  • If it rains tomorrow, we will stay at home (Nếu ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà.)
Câu điều kiện loại 1

Câu điều kiện loại 1

Cấu trúc

Mệnh đề If (Điều kiện)

Mệnh đề chính (Kết quả)

Ví dụ

Khẳng định

If + S + V(s/es)

S + will/can/may/might + V

If you eat too much, you will gain weight. (Nếu bạn ăn quá nhiều, bạn sẽ tăng cân.)

Phủ định

If + S + do/does not + V

S + will/can/may/might + not + V

If she doesn’t wake up early, she will be late for school. (Nếu cô ấy không dậy sớm, cô ấy sẽ trễ học.)

Nghi vấn

What will happen if + S + V?

-

What will happen if you don’t study? (Chuyện gì sẽ xảy ra nếu bạn không học?)

Cách dùng

Cách Dùng

Ví Dụ

1. Dự đoán sự việc có thể xảy ra trong tương lai

- If you don’t bring an umbrella, you will get wet. (Nếu bạn không mang ô, bạn sẽ bị ướt.)

- If we leave now, we will catch the bus. (Nếu chúng ta đi ngay, chúng ta sẽ bắt kịp xe buýt.)

2. Đưa ra cảnh báo hoặc lời khuyên

- If you eat too much fast food, you will gain weight. (Nếu bạn ăn quá nhiều đồ ăn nhanh, bạn sẽ tăng cân.)

- If you don’t wear a jacket, you might get cold. (Nếu bạn không mặc áo khoác, bạn có thể bị lạnh.)

3. Diễn tả điều kiện để một việc xảy ra

- If you press this button, the machine will start. (Nếu bạn nhấn nút này, máy sẽ khởi động.)

- If you mix blue and yellow, you will get green. (Nếu bạn trộn màu xanh dương và vàng, bạn sẽ có màu xanh lá cây.)

Câu điều kiện loại 2 (Second Conditional)

Câu điều kiện loại 2 (Second Conditional) là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh dùng để diễn đạt sự việc không có thật ở hiện tại hoặc ít có khả năng xảy ra trong tương lai.

Ví dụ:

  • If I were a millionaire, I would travel around the world. (Nếu tôi là triệu phú, tôi sẽ đi du lịch khắp thế giới.)
  • If she studied harder, she would pass the exam. (Nếu cô ấy học chăm hơn, cô ấy đã có thể đậu kỳ thi.)

Cấu trúc

Mệnh đề If (Điều kiện)

Mệnh đề chính (Kết quả)

Ví dụ

Khẳng định

If + S + V2/ed

S + would/could/might + V

If he had more money, he would buy a new car. (Nếu anh ấy có nhiều tiền hơn, anh ấy sẽ mua một chiếc xe mới.)

Phủ định

If + S + did not + V

S + would/could/might + not + V

If I didn’t love you, I wouldn’t be here. (Nếu tôi không yêu bạn, tôi đã không ở đây.)

Nghi vấn

What would happen if + S + V2/ed?

-

What would happen if you won the lottery? (Chuyện gì sẽ xảy ra nếu bạn trúng số?)

Cách dùng 

Cách dùng câu điều kiện loại 2

Cách dùng câu điều kiện loại 2

Câu điều kiện loại 3 (Third Conditional)

Câu điều kiện loại 3 (Third Conditional) là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh dùng để diễn đạt những sự việc không có thật trong quá khứ hoặc điều đáng lẽ đã xảy ra nhưng thực tế không xảy ra.

Câu điều kiện loại 3

Ví dụ:

  • If I had studied harder, I would have passed the exam. (Nếu tôi học chăm hơn, tôi đã đậu kỳ thi.)
  • If she had left earlier, she wouldn’t have missed the train. (Nếu cô ấy rời đi sớm hơn, cô ấy đã không lỡ chuyến tàu.)

Cấu trúc

Mệnh đề If (Điều kiện - Quá khứ hoàn thành)

Mệnh đề chính (Kết quả - Điều kiện hoàn thành)

Ví dụ

Khẳng địnhIf + S + had + V3/edS + would/could/might + have + V3/edIf I had studied, I would have passed the test. (Nếu tôi đã học, tôi đã đậu bài kiểm tra.)
Phủ địnhIf + S + had not + V3/edS + would/could/might + not + have + V3/edIf he had not been late, he wouldn’t have missed the flight. (Nếu anh ấy không đến trễ, anh ấy đã không lỡ chuyến bay.)
Nghi vấnWhat would have happened if + S + had + V3/ed?-What would have happened if you had won the lottery? (Chuyện gì đã xảy ra nếu bạn trúng số?)

Cách dùng

Cách Dùng

Ví Dụ

Cách Dùng

Ví Dụ

1. Diễn tả sự việc không có thật trong quá khứ

- If she had studied harder, she would have passed the exam. (Nếu cô ấy đã học chăm hơn, cô ấy đã đậu kỳ thi.)

- If we had left earlier, we wouldn’t have missed the flight. (Nếu chúng ta đã rời đi sớm hơn, chúng ta đã không lỡ chuyến bay.)

1. Diễn tả sự việc không có thật trong quá khứ

- If she had studied harder, she would have passed the exam. (Nếu cô ấy đã học chăm hơn, cô ấy đã đậu kỳ thi.)

- If we had left earlier, we wouldn’t have missed the flight. (Nếu chúng ta đã rời đi sớm hơn, chúng ta đã không lỡ chuyến bay.)

2. Diễn tả sự tiếc nuối về một điều đã không xảy ra

- If I had saved more money, I could have bought that car. (Nếu tôi đã tiết kiệm nhiều tiền hơn, tôi đã có thể mua chiếc xe đó.)

- If they had trained harder, they might have won the championship. (Nếu họ đã luyện tập chăm hơn, họ có thể đã giành chức vô địch.)

2. Diễn tả sự tiếc nuối về một điều đã không xảy ra

- If I had saved more money, I could have bought that car. (Nếu tôi đã tiết kiệm nhiều tiền hơn, tôi đã có thể mua chiếc xe đó.)

- If they had trained harder, they might have won the championship. (Nếu họ đã luyện tập chăm hơn, họ có thể đã giành chức vô địch.)

3. Giải thích nguyên nhân của một kết quả trong quá khứ

- If he had driven more carefully, he wouldn’t have had an accident. (Nếu anh ấy đã lái xe cẩn thận hơn, anh ấy đã không gặp tai nạn.)

- If the weather had been better, we would have gone to the beach. (Nếu thời tiết tốt hơn, chúng tôi đã đi biển.)

3. Giải thích nguyên nhân của một kết quả trong quá khứ

- If he had driven more carefully, he wouldn’t have had an accident. (Nếu anh ấy đã lái xe cẩn thận hơn, anh ấy đã không gặp tai nạn.)

- If the weather had been better, we would have gone to the beach. (Nếu thời tiết tốt hơn, chúng tôi đã đi biển.)

Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditional)

Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditional) là một cấu trúc ngữ pháp trong tiếng Anh dùng để diễn tả một tình huống giả định mà mệnh đề If và mệnh đề chính thuộc hai khoảng thời gian khác nhau (quá khứ – hiện tại, hiện tại – quá khứ,..).

Câu điều kiện hỗn hợp

Câu điều kiện hỗn hợp

Câu điều kiện hỗn hợp loại 3 và loại 2

Câu điều kiện hỗn hợp loại 3 và loại 2 (Mixed Conditional: Type 3 & Type 2) là cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh dùng để diễn đạt một hành động hoặc tình huống không có thật trong quá khứ nhưng lại ảnh hưởng đến hiện tại.

Ví dụ:

  • If I had studied harder, I would be a doctor now. (Nếu tôi đã học chăm hơn, bây giờ tôi đã là bác sĩ.)
  • If she had saved more money, she wouldn’t be struggling financially now. (Nếu cô ấy đã tiết kiệm nhiều tiền hơn, bây giờ cô ấy đã không gặp khó khăn tài chính.)

Đặc điểm:

  • Mệnh đề If (quá khứ hoàn thành - loại 3) → Điều kiện không có thật trong quá khứ.
  • Mệnh đề chính (would/could/might + V nguyên mẫu - loại 2) → Kết quả không có thật ở hiện tại.

Cấu trúc

Mệnh đề If (Điều kiện - Quá khứ hoàn thành)

Mệnh đề chính (Kết quả - Hiện tại không có thật)

Ví dụ

Khẳng địnhIf + S + had + V3/edS + would/could/might + V (nguyên mẫu)If she had taken the job, she would be rich now. (Nếu cô ấy đã nhận công việc đó, bây giờ cô ấy đã giàu.)
Phủ địnhIf + S + had not + V3/edS + would/could/might + not + V (nguyên mẫu)If he had studied harder, he wouldn’t be unemployed now. (Nếu anh ấy đã học chăm hơn, bây giờ anh ấy đã không thất nghiệp.)
Nghi vấnWhat would + S + V if + S + had + V3/ed?-What would you do if you had graduated from Harvard? (Bạn sẽ làm gì nếu bạn đã tốt nghiệp Harvard?)

Cách dùng

Cách Dùng

Ví Dụ

1. Diễn tả một sự kiện đã không xảy ra trong quá khứ và ảnh hưởng đến hiện tại

- If I had worked harder, I would have a better job now. (Nếu tôi đã làm việc chăm chỉ hơn, bây giờ tôi đã có công việc tốt hơn.)

- If he had saved more money, he wouldn’t be broke now. (Nếu anh ấy đã tiết kiệm nhiều tiền hơn, bây giờ anh ấy đã không cháy túi.)

2. Giải thích nguyên nhân của một tình huống hiện tại bằng một điều kiện trong quá khứ

- If she had married him, she would be living in a big house now. (Nếu cô ấy đã cưới anh ấy, bây giờ cô ấy đã sống trong một căn nhà lớn.)

- If we had signed the contract, we would be working with them now. (Nếu chúng ta đã ký hợp đồng, bây giờ chúng ta đã làm việc với họ.)

3. Diễn tả sự tiếc nuối về một quyết định sai lầm trong quá khứ dẫn đến kết quả hiện tại

- If I had chosen a different major, I would have a more interesting job now. (Nếu tôi đã chọn một ngành học khác, bây giờ tôi đã có công việc thú vị hơn.)

- If he had listened to me, he wouldn’t be in trouble now. (Nếu anh ấy đã nghe tôi, bây giờ anh ấy đã không gặp rắc rối.)

Câu điều kiện hỗn hợp loại 2 và loại 3

Câu điều kiện hỗn hợp loại 2 và loại 3 (Mixed Conditional: Type 2 & Type 3) là cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh dùng để diễn đạt một giả định không có thật ở hiện tại nhưng nguyên nhân của nó lại xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ:

  • If I were smarter, I would have passed the exam.
    (Nếu tôi thông minh hơn, tôi đã đậu kỳ thi.)
  • If she weren’t so lazy, she would have finished the project on time.
    (Nếu cô ấy không lười biếng, cô ấy đã hoàn thành dự án đúng hạn.)

Đặc điểm:

  • Mệnh đề If (thì quá khứ đơn - loại 2) → Điều kiện không có thật ở hiện tại.
  • Mệnh đề chính (would/could/might + have + V3/ed - loại 3) → Kết quả không có thật trong quá khứ.

Cấu trúc

Mệnh đề If (Điều kiện - Hiện tại không có thật)

Mệnh đề chính (Kết quả - Quá khứ không có thật)

Ví dụ

Khẳng địnhIf + S + V2/edS + would/could/might + have + V3/edIf I were taller, I would have joined the basketball team. (Nếu tôi cao hơn, tôi đã tham gia đội bóng rổ.)
Phủ địnhIf + S + did not + VS + would/could/might + not + have + V3/edIf she weren’t so busy, she would have attended the meeting. (Nếu cô ấy không bận rộn, cô ấy đã tham gia cuộc họp.)
Nghi vấnWhat would + S + have + V3/ed if + S + V2/ed?-What would you have done if you were the president? (Bạn đã làm gì nếu bạn là tổng thống?)

Cách dùng

Cách Dùng

Ví Dụ

1. Giải thích nguyên nhân hiện tại dẫn đến kết quả không có thật trong quá khứ

- If she weren’t afraid of heights, she would have gone skydiving. (Nếu cô ấy không sợ độ cao, cô ấy đã đi nhảy dù.)

- If he were more responsible, he wouldn’t have lost his job. (Nếu anh ấy có trách nhiệm hơn, anh ấy đã không bị mất việc.)

2. Nói về một giả định không có thật ở hiện tại nhưng ảnh hưởng đến quá khứ

- If I were richer, I would have bought that house last year. (Nếu tôi giàu hơn, tôi đã mua căn nhà đó năm ngoái.)

- If they were better at English, they would have passed the test. (Nếu họ giỏi tiếng Anh hơn, họ đã đậu kỳ thi.)

3. Diễn tả một tình huống giả định về tính cách hoặc điều kiện hiện tại ảnh hưởng đến quá khứ

- If she weren’t so shy, she would have spoken up in the meeting. (Nếu cô ấy không nhút nhát, cô ấy đã lên tiếng trong cuộc họp.)

- If I were more confident, I would have applied for that job. (Nếu tôi tự tin hơn, tôi đã ứng tuyển công việc đó.)

Các biến thể của câu điều kiện

Các từ có thể thay thế "If"

Trong tiếng Anh, "if" là từ phổ biến nhất để diễn đạt điều kiện trong câu điều kiện. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, chúng ta có thể thay thế "if" bằng các từ hoặc cụm từ khác để câu văn trở nên phong phú và tự nhiên hơn. Việc sử dụng các từ thay thế giúp đa dạng hóa cách diễn đạt và tăng tính linh hoạt trong giao tiếp cũng như viết luận.

Dưới đây là những từ/cụm từ có thể thay thế "if", kèm theo cách sử dụng và ví dụ minh họa.

Từ/Cụm từ thay thế "If"

Ý nghĩa

Cấu trúc

Ví dụ

UnlessTrừ khi, nếu khôngUnless + S + V (hiện tại đơn), S + will/can/may + V (nguyên mẫu).Unless you study, you will fail the exam. (Trừ khi bạn học, bạn sẽ trượt kỳ thi.)
As long as / So long asMiễn là, với điều kiện làAs long as / So long as + S + V (hiện tại đơn), S + will/can/may + V (nguyên mẫu).As long as you follow the rules, you will be fine. (Miễn là bạn tuân theo luật, bạn sẽ ổn thôi.)
Provided that / Providing thatVới điều kiện làProvided (that) / Providing (that) + S + V, S + will/can/may + V.You can borrow my car provided that you drive carefully. (Bạn có thể mượn xe của tôi với điều kiện bạn lái xe cẩn thận.)
On condition thatVới điều kiện làOn condition that + S + V, S + will/can/may + V.He will sign the contract on condition that he gets a higher salary. (Anh ấy sẽ ký hợp đồng với điều kiện anh ấy được tăng lương.)
In caseTrong trường hợpIn case + S + V (hiện tại đơn), S + will/can/may + V (nguyên mẫu).Take an umbrella in case it rains. (Mang theo ô phòng khi trời mưa.)
Suppose / SupposingGiả sửSuppose / Supposing + S + V (quá khứ đơn), S + would/could/might + V.Suppose you won the lottery, what would you do? (Giả sử bạn trúng số, bạn sẽ làm gì?)
Whether or notDù có hay khôngWhether or not + S + V, S + will/can/may + V.Whether or not you agree, we are going ahead with the plan. (Dù bạn có đồng ý hay không, chúng tôi vẫn tiếp tục kế hoạch.)
Even ifNgay cả khi, cho dùEven if + S + V, S + will/can/may + V.Even if it rains, we will go camping. (Ngay cả khi trời mưa, chúng tôi vẫn sẽ đi cắm trại.)
But forNếu không nhờ vàoBut for + N, S + would/could/might + have + V3/ed.But for your help, I wouldn’t have passed the exam. (Nếu không nhờ bạn giúp đỡ, tôi đã không đậu kỳ thi.)
WithoutNếu không cóWithout + N, S + would/could/might + have + V3/ed.Without your support, I wouldn’t be here today. (Nếu không có sự hỗ trợ của bạn, tôi đã không có mặt ở đây hôm nay.)

Cấu trúc đặc biệt

Ngoài các dạng câu điều kiện thông thường (loại 0, 1, 2, 3 và hỗn hợp), trong tiếng Anh còn có một số cấu trúc đặc biệt giúp diễn đạt điều kiện linh hoạt hơn. Dưới đây là bảng tổng hợp các cấu trúc đặc biệt trong câu điều kiện, kèm theo cách sử dụng và ví dụ minh họa.

Cấu trúc

Ý nghĩa

Cấu trúc câu

Ví dụ

Đảo ngữ với "Should" (Loại 1)Dùng để nhấn mạnh điều kiện có thể xảy ra trong tương laiShould + S + V (nguyên mẫu), S + will/can/may + VShould you need any help, let me know. (Nếu bạn cần giúp đỡ, hãy cho tôi biết.)
Đảo ngữ với "Were" (Loại 2)Nhấn mạnh giả định không có thật ở hiện tạiWere + S + (to) V, S + would/could/might + VWere I you, I would take that job. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhận công việc đó.)
Đảo ngữ với "Had" (Loại 3)Nhấn mạnh điều kiện không có thật trong quá khứHad + S + V3/ed, S + would/could/might + have + V3/edHad he studied harder, he would have passed the exam. (Nếu anh ấy đã học chăm hơn, anh ấy đã đậu kỳ thi.)
If it were not for / If it hadn’t been forDùng để nói về điều kiện có thể thay đổi hoặc đã ảnh hưởng đến quá khứIf it were not for + N, S + would + V (hiện tại) / If it hadn’t been for + N, S + would have + V3/ed (quá khứ)If it weren’t for his support, I wouldn’t be here today. (Nếu không nhờ sự giúp đỡ của anh ấy, tôi đã không có mặt ở đây hôm nay.)
But forNghĩa tương tự "if it weren’t for", dùng trong điều kiện không có thậtBut for + N, S + would + V (hiện tại) / S + would have + V3/ed (quá khứ)But for the rain, we would have had a great trip. (Nếu không vì trời mưa, chúng tôi đã có một chuyến đi tuyệt vời.)
Suppose / SupposingGiả định một tình huống có thể xảy ra hoặc không có thậtSuppose / Supposing + S + V (quá khứ đơn/hoàn thành), S + would/could/might + V (hiện tại) / have + V3/ed (quá khứ)Suppose you were rich, what would you do? (Giả sử bạn giàu có, bạn sẽ làm gì?)
Otherwise" / "OrDiễn đạt điều kiện ngược lại của một mệnh đề chínhS + will/would + V, otherwise/or + S + will/would + VYou should hurry up, otherwise you will miss the bus. (Bạn nên nhanh lên, nếu không bạn sẽ lỡ xe buýt.)
Even ifDùng để nhấn mạnh rằng kết quả không thay đổi dù điều kiện có xảy ra hay khôngEven if + S + V, S + will/would + VEven if you apologize, she won’t forgive you. (Dù bạn có xin lỗi, cô ấy cũng sẽ không tha thứ cho bạn.)
Whether or notDùng để diễn đạt một sự việc sẽ xảy ra dù có điều kiện hay khôngWhether or not + S + V, S + will/would + VWhether or not you like it, we are going ahead with the plan. (Dù bạn có thích hay không, chúng tôi vẫn tiếp tục kế hoạch.)

Bài tập câu điều kiện có đáp án

Bài tập câu điều kiện

Bài tập câu điều kiện

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống (Chia động từ đúng dạng)

 Chia động từ trong ngoặc theo đúng loại câu điều kiện thích hợp.

  1. If she (study) harder, she (pass) the exam.
  2. If it (rain) tomorrow, we (stay) at home.
  3. If I (be) you, I (accept) the offer.
  4. If he (not miss) the train, he (arrive) on time.
  5. If you (heat) ice, it (melt).
  6. If she (not be) late, she (meet) the manager.
  7. If we (save) enough money, we (buy) a new house next year.
  8. If they (invite) me, I (go) to their wedding.
  9. If he (become) a doctor, he (help) many people.
  10. If I (know) about the party, I (come).

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D).

  1. If I ___ you, I would take that opportunity.
    a) am
    b) were
    c) will be
    d) was
  2. If she had studied harder, she ___ the exam.
    a) will pass
    b) would pass
    c) would have passed
    d) passes
  3. If it ___ tomorrow, we won’t go on a picnic.
    a) rains
    b) rained
    c) will rain
    d) rain
  4. If you ___ more carefully, you wouldn’t have had an accident.
    a) drive
    b) drove
    c) had driven
    d) driven
  5. If she ___ late, she would miss the bus.
    a) is
    b) was
    c) were
    d) be
  6. If he ___ harder, he will succeed.
    a) studies
    b) studied
    c) has studied
    d) study
  7. If I had known you were in town, I ___ you.
    a) would call
    b) would have called
    c) will call
    d) call
  8. If they ___ earlier, they wouldn’t be stuck in traffic now.
    a) leave
    b) left
    c) had left
    d) have left
  9. If she ___ the train, she will be late for work.
    a) miss
    b) misses
    c) missed
    d) had missed
  10. If we ___ in a big city, we would have more job opportunities.
    a) live
    b) lived
    c) had lived
    d) have lived

Bài tập 3: Viết lại câu giữ nguyên nghĩa

Viết lại các câu sau bằng cách sử dụng câu điều kiện.

  1. She didn’t study hard, so she failed the exam.
    => If __________________________________________.
  2. We don’t have enough money, so we can’t buy a new car.
    => If __________________________________________.
  3. He didn’t wake up early, so he was late for school.
    => If __________________________________________.
  4. She doesn’t practice speaking English, so she can’t speak fluently.
    => If __________________________________________.
  5. It rained yesterday, so we didn’t go to the beach.
    => If __________________________________________.

Đáp án

Bài 1

  1. studies – will pass (Loại 1)
  2. rains – will stay (Loại 1)
  3. were – would accept (Loại 2)
  4. hadn’t missed – would have arrived (Loại 3)
  5. heat – melts (Loại 0)
  6. hadn’t been – would have met (Loại 3)
  7. save – will buy (Loại 1)
  8. invite – will go (Loại 1)
  9. became – would help (Loại 2)
  10. had known – would have come (Loại 3)

Bài 2

1b) were6a) studies
2c) would have passed7b) would have called
3a) rains8c) had left
4c) had driven9b) misses

Bài 3

  1. If she had studied harder, she would have passed the exam.
  2. If we had enough money, we could buy a new car.
  3. If he had woken up early, he wouldn’t have been late for school.
  4. If she practiced speaking English, she could speak fluently.
  5. If it hadn’t rained yesterday, we would have gone to the beach.

Apollo English – Giúp bé giỏi tiếng anh ngay từ nhỏ!

Qua các cấu trúc ngữ pháp của “Câu điều kiện” mà Apollo English gợi ý, bố mẹ có thể nhận ra rằng việc học ngôn ngữ này không nên chỉ dừng lại ở việc học thuộc lòng một cách “máy móc”. Việc dạy tiếng Anh cho con chỉ thông qua phương pháp dịch nghĩa từ tiếng Anh sang tiếng Việt hoặc học thuộc lòng là cách tiếp cận truyền thống, hiện không còn mang lại hiệu quả cao trong việc giúp trẻ thành thạo ngôn ngữ. 

Thay vào đó, bố mẹ cần áp dụng phương pháp học đúng đắn để giúp con phát triển toàn diện kỹ năng ngoại ngữ và các kỹ năng cần thiết cho tương lai, nơi những gì con học được hôm nay sẽ là hành trang vững chắc cho mai sau. 

Nếu các bậc phụ huynh đang tìm kiếm một tổ chức giáo dục tiếng Anh uy tín để giúp bé thành thạo ngoại ngữ, Apollo English sẽ là sự lựa chọn hoàn hảo. Với đội ngũ giáo viên 100% người nước ngoài dày dặn kinh nghiệm và phương pháp giảng dạy hiện đại, Apollo English sẽ giúp bé nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình một cách toàn diện. 

Duy nhất tại Apollo English, chúng tôi mang đến chương trình Anh ngữ “Đo ni đóng giày”, được thiết kế riêng cho học viên Việt Nam. Dựa trên 30 năm kinh nghiệm cùng hệ sinh thái học tập tiên tiến nhất, chúng tôi không chỉ nhận diện điểm cần cải thiện của từng em mà còn thấu hiểu điểm mạnh và cá tính để từ đó theo sát và điều chỉnh kịp thời. Bằng cách này, chúng tôi giúp học viên tự tin, làm chủ tiếng Anh và phát triển toàn diện.

Điều khác biệt trong phương pháp “Đo ni đóng giày” tại Apollo English chính là:

  • Chuyên gia: 30 năm kinh nghiệm tại Việt Nam với đội ngũ giáo viên và hệ thống vận hành chuẩn quốc tế được giám sát bởi International House.
  • Sự thấu hiểu: Phương pháp độc quyền và hệ sinh thái học tập hiện đại nhất cho phép theo sát, đánh giá liên tục giúp nhận biết những tiềm năng và điểm cần cải thiện để con được động viên, hỗ trợ kịp thời cùng hệ thống báo cáo học tập rõ ràng, minh bạch.
  • Hệ thống nuôi dưỡng học tập: Dựa vào sự am hiểu được cá nhân hóa, mỗi bước tiến của con đều được cổ vũ và điều chỉnh thông qua môi trường học tập xuyên suốt đồng bộ từ lớp tới nhà giúp con xây dựng thói quen học tập chủ động và tình yêu học hỏi trọn đời.

Tại Apollo chúng tôi không chỉ dạy tiếng Anh, mà thông qua tiếng Anh chúng tôi giúp con phát triển các kỹ năng, kiến thức, sự tự tin làm nền tảng cho sự thành công của chính con sau này. Sự uy tín và chất lượng của Apollo English được thể hiện qua những đánh giá tích cực và sự đề xuất từ các chuyên gia giáo dục.  Trung tâm tiếng Anh Apollo English cam kết mang đến cho con một chân trời học tập mới và nuôi dưỡng niềm đam mê học tập ngay từ nhỏ.

 

Thông tin của bạn được bảo mật tuyệt đối theo Chính sách bảo mật của Apollo English.