Động từ bất quy tắc là phần không thể thiếu trong tiếng Anh, nhưng cũng là nội dung khiến nhiều người học cảm thấy khó nhớ và dễ mắc lỗi. Không tuân theo quy tắc chia động từ thông thường, nhóm từ này yêu cầu bạn phải ghi nhớ từng dạng biến đổi để sử dụng đúng trong câu. Trong bài viết này, trung tâm Anh ngữ Apollo English cung cấp bảng động từ bất quy tắc đầy đủ và dễ hiểu nhất, giúp bạn tra cứu nhanh chóng và nắm vững cách chia theo các thì.
Động từ bất quy tắc là gì?
Động từ bất quy tắc (Irregular Verbs) là những động từ trong tiếng Anh không theo một quy tắc nhất định nào khi chuyển sang quá khứ đơn (V2) và quá khứ phân từ (V3). Thay vì chỉ cần thêm "-ed" như động từ có quy tắc, chúng thay đổi theo nhiều cách khác nhau và cần phải học thuộc.
Ví dụ để dễ hiểu hơn:
Với động từ có quy tắc: work → worked → worked (làm việc), chỉ cần thêm "-ed".
Nhưng với động từ bất quy tắc:
- Go → Went → Gone (Đi) → Không có quy tắc nào, bé phải ghi nhớ.
- Eat → Ate → Eaten (Ăn) → Từ thay đổi hoàn toàn.
Động từ bất quy tắc xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp hàng ngày và các bài tập tiếng Anh. Việc nhớ các động từ này giúp bé sử dụng tiếng Anh đúng ngữ pháp, diễn đạt tự nhiên hơn và dễ dàng hiểu người khác trong các tình huống thực tế. Đặc biệt, khi học tốt động từ bất quy tắc, bé sẽ cải thiện kỹ năng viết và làm bài tập tiếng Anh chính xác hơn.

Động từ bất quy tắc là gì?
Bảng động từ bất quy tắc thông dụng, đầy đủ nhất
Các động từ bất quy tắc phổ biến
Những động từ này được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp và viết tiếng Anh.
STT | Động từ nguyên thể (V1) | Quá khứ đơn (V2) | Quá khứ phân từ (V3) | Nghĩa |
1 | arise | arose | arisen | phát sinh |
2 | awake | awoke | awoken | thức dậy |
3 | bear | bore | borne | chịu đựng |
4 | bite | bit | bitten | cắn |
5 | break | broke | broken | làm vỡ |
6 | choose | chose | chosen | chọn |
7 | dive | dove | dived | lặn |
8 | draw | drew | drawn | vẽ |
9 | drive | drove | driven | lái xe |
10 | eat | ate | eaten | ăn |
11 | fall | fell | fallen | rơi, ngã |
12 | fly | flew | flown | bay |
13 | forbid | forbade | forbidden | cấm |
14 | forget | forgot | forgotten | quên |
15 | forgive | forgave | forgiven | tha thứ |
16 | freeze | froze | frozen | đông cứng |
17 | get | got | gotten | có, nhận |
18 | give | gave | given | cho |
19 | go | went | gone | đi |
20 | hide | hid | hidden | giấu, trốn |
21 | lie | lay | lain | nằm |
22 | mistake | mistook | mistaken | nhầm lẫn |
23 | prove | proved | proven | chứng minh |
24 | ride | rode | ridden | cưỡi, đi xe |
25 | rise | rose | risen | mọc, tăng lên |
26 | see | saw | seen | nhìn thấy |
27 | shake | shook | shaken | lắc, rung |
28 | show | showed | shown | cho xem |
29 | steal | stole | stolen | ăn cắp |
30 | tear | tore | torn | xé |
31 | wake | woke | woken | thức dậy |
32 | wear | wore | worn | mặc |
33 | weave | wove | woven | dệt |
34 | write | wrote | written | viết |
Các động từ được giữ nguyên, không thay đổi dù ở V1, V2 hay V3
Những động từ này không thay đổi ở tất cả các dạng, rất dễ nhớ.
STT | Động từ nguyên thể (V1) | Quá khứ đơn (V2) | Quá khứ phân từ (V3) | Nghĩa |
1 | put | put | put | đặt, để |
2 | cut | cut | cut | cắt |
3 | let | let | let | cho phép |
4 | shut | shut | shut | đóng |
5 | hit | hit | hit | đánh |
6 | hurt | hurt | hurt | làm đau |
7 | read | read | read | đọc |
8 | set | set | set | đặt, thiết lập |
9 | spread | spread | spread | lan rộng |
10 | cost | cost | cost | có giá là |
11 | cast | cast | cast | ném, quăng |
12 | burst | burst | burst | nổ tung |
13 | bid | bid | bid | trả giá |
14 | beat | beat | beat | đánh, đập |
15 | bet | bet | bet | cá cược |
16 | broadcast | broadcast | broadcast | phát sóng |
17 | forecast | forecast | forecast | dự báo |
18 | upset | upset | upset | làm đổ, làm buồn |
19 | quit | quit | quit | bỏ cuộc |
20 | split | split | split | chia tách |
21 | thrust | thrust | thrust | đẩy mạnh |
Các động từ ở dạng V1 và V3 giống nhau
Những động từ này có dạng nguyên thể (V1) và quá khứ phân từ (V3) giống nhau, chỉ thay đổi ở quá khứ đơn (V2).
STT | Động từ nguyên thể (V1) | Quá khứ đơn (V2) | Quá khứ phân từ (V3) | Nghĩa |
1 | become | became | become | trở thành |
2 | come | came | come | đến |
3 | run | ran | run | chạy |
4 | overcome | overcame | overcome | vượt qua |
6 | bid | bade | bid | trả giá, đấu thầu |
Các động từ ở dạng V2 và V3 giống nhau
Những động từ này có quá khứ đơn (V2) và quá khứ phân từ (V3) giống nhau, chỉ thay đổi so với dạng nguyên thể (V1).
STT | Động từ nguyên thể (V1) | Quá khứ đơn (V2) | Quá khứ phân từ (V3) | Nghĩa |
1 | leave | left | left | để lại, rời đi |
2 | sit | sat | sat | ngồi |
3 | tell | told | told | nói, kể |
4 | win | won | won | thắng |
5 | hold | held | held | giữ, tổ chức |
6 | have | had | had | có |
7 | hear | heard | heard | nghe |
8 | lose | lost | lost | mất, thua |
9 | make | made | made | làm, tạo ra |
10 | sell | sold | sold | bán |
11 | stand | stood | stood | đứng |
12 | understand | understood | understood | hiểu |
13 | lead | led | led | dẫn dắt |
14 | hang | hung | hung | treo, móc |
15 | lend | lent | lent | cho mượn |
16 | spend | spent | spent | tiêu xài |
17 | keep | kept | kept | giữ |
18 | feel | felt | felt | cảm thấy |
19 | meet | met | met | gặp gỡ |
20 | say | said | said | nói |
21 | send | sent | sent | gửi |
22 | bring | brought | brought | mang đến |
23 | fight | fought | fought | chiến đấu |
24 | think | thought | thought | suy nghĩ |
25 | seek | sought | sought | tìm kiếm |
26 | buy | bought | bought | mua |
27 | catch | caught | caught | bắt, chụp |
28 | teach | taught | taught | dạy học |
29 | sleep | slept | slept | ngủ |
30 | sweep | swept | swept | quét |
31 | light | lit | lit | thắp sáng |
32 | burn | burnt | burnt | đốt cháy |
33 | dig | dug | dug | đào |
34 | dream | dreamt | dreamt | mơ |
35 | learn | learnt | learnt | học |
36 | build | built | built | xây dựng |
37 | shoot | shot | shot | bắn |
38 | deal | dealt | dealt | giải quyết |
39 | lay | laid | laid | đặt, để |
40 | bend | bent | bent | uốn cong |
41 | send | sent | sent | gửi đi |
42 | stick | stuck | stuck | dán, dính |
43 | strike | struck | struck | đánh đập |
44 | breed | bred | bred | nuôi, sinh sản |
45 | flee | fled | fled | chạy trốn |
46 | kneel | knelt | knelt | quỳ |
47 | shine | shone | shone | chiếu sáng |
48 | slide | slid | slid | trượt |
49 | sting | stung | stung | chích, đốt |
50 | strike | struck | struck | đình công, đánh |
Các động từ V2 có đuôi tận cùng là “ay” được đổi thành “aid” ở V3
Trong tiếng Anh, các động từ có V2 tận cùng là "ay" và đổi thành "aid" ở V3 khá hiếm. Hiện tại, chỉ có ba động từ chính thuộc nhóm này:
STT | Động từ nguyên thể (V1) | Quá khứ đơn (V2) | Quá khứ phân từ (V3) | Nghĩa |
1 | say | said | said | nói |
2 | lay | laid | laid | đặt, để |
3 | pay | paid | paid | trả tiền |
Các động từ V1 có nguyên âm “I”, V2 là “a” và V3 là “u”
Trong tiếng Anh, có một nhóm động từ bất quy tắc đặc biệt tuân theo quy tắc biến đổi nguyên âm "I" ở V1 thành "A" ở V2 và "U" ở V3. Những động từ này thường gặp trong giao tiếp hàng ngày và bài thi, vì vậy nắm vững chúng sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách chính xác hơn. Dưới đây là danh sách đầy đủ nhất của nhóm động từ này:
STT | Động từ nguyên thể (V1) | Quá khứ đơn (V2) | Quá khứ phân từ (V3) | Nghĩa |
1 | begin | began | begun | bắt đầu |
2 | drink | drank | drunk | uống |
3 | ring | rang | rung | reo, rung chuông |
4 | run | ran | run | chạy |
5 | shrink | shrank | shrunk | co lại, thu nhỏ |
6 | sing | sang | sung | hát |
7 | sink | sank | sunk | chìm, lún |
8 | spring | sprang | sprung | nhảy, bật lên |
9 | stink | stank | stunk | bốc mùi, có mùi khó chịu |
10 | swim | swam | swum | bơi |
Các động từ có từ tận cùng“ow” ở V1 và V2 là “ew” cuối cùng V3 là “own”
Trong tiếng Anh, có một nhóm động từ bất quy tắc đặc biệt tuân theo quy tắc biến đổi nguyên âm: V1 tận cùng bằng "ow" → V2 đổi thành "ew" → V3 kết thúc bằng "own".
Nhóm động từ này không nhiều nhưng lại rất phổ biến trong giao tiếp và viết tiếng Anh.
STT | Động từ nguyên thể (V1) | Quá khứ đơn (V2) | Quá khứ phân từ (V3) | Nghĩa |
1 | blow | blew | blown | thổi |
2 | grow | grew | grown | mọc, lớn lên |
3 | know | knew | known | biết |
4 | throw | threw | thrown | ném |
Những trường hợp nào thì sử dụng động từ bất quy tắc?
Động từ bất quy tắc được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau trong tiếng Anh, đặc biệt khi chia động từ ở các thì quá khứ và hoàn thành. Vì chúng không tuân theo quy tắc thêm "-ed" như động từ có quy tắc, nên cần phải học thuộc lòng để sử dụng chính xác.

Những trường hợp nào thì sử dụng động từ bất quy tắc?
Dưới đây là những trường hợp phổ biến nhất khi sử dụng động từ bất quy tắc:
Trường hợp sử dụng | Công thức | Ví dụ |
Thì quá khứ đơn (Past Simple) | S + V2 + O | - She went to the market yesterday. (Cô ấy đã đi chợ hôm qua.) - He wrote a letter last night. (Anh ấy đã viết một bức thư tối qua.) |
Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) | S + have/has + V3 + O | - I have seen this movie before. (Tôi đã xem bộ phim này trước đây.) - She has written three books. (Cô ấy đã viết ba cuốn sách.) |
Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect) | S + had + V3 + O | - By the time I arrived, they had left. (Khi tôi đến nơi, họ đã rời đi.) - She had finished her homework before dinner. (Cô ấy đã hoàn thành bài tập trước bữa tối.) |
Câu bị động (Passive Voice) | S + be + V3 + by + O | - The cake was made by my mom. (Chiếc bánh được làm bởi mẹ tôi.) - The letter was written by him. (Bức thư đã được viết bởi anh ấy.) |
Câu điều kiện loại 3 (Third Conditional) | If + S + had + V3, S + would have + V3 | - If she had studied harder, she would have passed the exam. (Nếu cô ấy học chăm hơn, cô ấy đã đậu kỳ thi rồi.) - If I had known you were coming, I would have prepared dinner. (Nếu tôi biết bạn đến, tôi đã chuẩn bị bữa tối rồi.) |
Mệnh đề quan hệ rút gọn với "Having + V3" | Having + V3, S + V2 | - Having finished his work, he went home. (Sau khi hoàn thành công việc, anh ấy về nhà.) - Having seen the movie before, I didn't watch it again. (Vì đã xem phim trước đó, tôi không xem lại nữa.) |
Bài tập động từ bất quy tắc
Bài 1: Chia động từ trong ngoặc ở dạng đúng (V2 hoặc V3)
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc theo thì thích hợp.
- Yesterday, she (go) __________ to the supermarket.
- They (write) __________ a letter to their friend last week.
- I (eat) __________ a delicious cake at the party.
- He (see) __________ that movie before.
- We (buy) __________ a new car last month.
- She (read) __________ this book many times.
- My mom (make) __________ a beautiful dress for me.
- The little boy (fall) __________ off the bike yesterday.
- They (sing) __________ their favorite song at the karaoke.
- I (take) __________ a lot of photos during my trip.
Bài 2: Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D)
Khoanh tròn đáp án đúng theo dạng đúng của động từ bất quy tắc.
- She has _______ a lot of experience in this field.
A. get
B. got
C. gotten
D. getting - Last night, we _______ to the cinema to watch a new movie.
A. go
B. gone
C. went
D. going - I have never _______ such a beautiful place before.
A. see
B. saw
C. seen
D. seeing - He _______ his wallet on the bus yesterday.
A. lose
B. lost
C. loses
D. losing - The kids have already _______ lunch.
A. eat
B. ate
C. eaten
D. eating
Bài 3: Điền vào chỗ trống với dạng đúng của động từ (V1, V2, hoặc V3)
Hoàn thành các câu sau bằng cách điền đúng dạng của động từ trong ngoặc.
- If I _______ (know) about the meeting, I would have attended.
- She _______ (give) me a beautiful gift on my birthday.
- We _______ (take) a taxi to the airport because we were late.
- By the time we arrived, the show _______ (start).
- They _______ (swim) in the lake when it started to rain.
- He _______ (forget) his homework at home.
- I _______ (meet) my best friend five years ago.
- My brother _______ (buy) a new phone last week.
- She _______ (break) her leg while playing football.
- The baby has just _______ (wake) up.
Đáp án
Bài 1
1. went | 6. has read |
2. wrote | 7. made |
3. ate | 8. fell |
4. has seen | 9. sang |
5. bought | 10. took |
Bài 2
- C. gotten
- C. went
- C. seen
- B. lost
- C. eaten
Bài 3
1. had known | 6. forgot |
2. gave | 7. met |
3. took | 8. bought |
4. had started | 9. broke |
5. were swimming | 10. has woken |
Bé học tiếng Anh tại Apollo English – Phát âm chuẩn, phản xạ nhanh!
Qua Bảng động từ bất quy tắc Tiếng Anh mà Apollo English chia, bố mẹ có thể nhận ra rằng việc học ngôn ngữ này không nên chỉ dừng lại ở việc học thuộc lòng một cách “máy móc”. Việc dạy tiếng Anh cho con chỉ thông qua phương pháp dịch nghĩa từ tiếng Anh sang tiếng Việt hoặc học thuộc lòng là cách tiếp cận truyền thống, hiện không còn mang lại hiệu quả cao trong việc giúp trẻ thành thạo ngôn ngữ.
Thay vào đó, bố mẹ cần áp dụng phương pháp học đúng đắn để giúp con phát triển toàn diện kỹ năng ngoại ngữ và các kỹ năng cần thiết cho tương lai, nơi những gì con học được hôm nay sẽ là hành trang vững chắc cho mai sau.
Nếu các bậc phụ huynh đang tìm kiếm một tổ chức giáo dục tiếng Anh uy tín để giúp bé thành thạo ngoại ngữ, Apollo English sẽ là sự lựa chọn hoàn hảo. Với đội ngũ giáo viên 100% người nước ngoài dày dặn kinh nghiệm và phương pháp giảng dạy hiện đại, Apollo English sẽ giúp bé nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình một cách toàn diện.
Duy nhất tại Apollo English, chúng tôi mang đến chương trình Anh ngữ “Đo ni đóng giày”, được thiết kế riêng cho học viên Việt Nam. Dựa trên 30 năm kinh nghiệm cùng hệ sinh thái học tập tiên tiến nhất, chúng tôi không chỉ nhận diện điểm cần cải thiện của từng em mà còn thấu hiểu điểm mạnh và cá tính để từ đó theo sát và điều chỉnh kịp thời. Bằng cách này, chúng tôi giúp học viên tự tin, làm chủ tiếng Anh và phát triển toàn diện.
Điều khác biệt trong phương pháp “Đo ni đóng giày” tại Apollo English chính là:
- Chuyên gia: 30 năm kinh nghiệm tại Việt Nam với đội ngũ giáo viên và hệ thống vận hành chuẩn quốc tế được giám sát bởi International House.
- Sự thấu hiểu: Phương pháp độc quyền và hệ sinh thái học tập hiện đại nhất cho phép theo sát, đánh giá liên tục giúp nhận biết những tiềm năng và điểm cần cải thiện để con được động viên, hỗ trợ kịp thời cùng hệ thống báo cáo học tập rõ ràng, minh bạch.
- Hệ thống nuôi dưỡng học tập: Dựa vào sự am hiểu được cá nhân hóa, mỗi bước tiến của con đều được cổ vũ và điều chỉnh thông qua môi trường học tập xuyên suốt đồng bộ từ lớp tới nhà giúp con xây dựng thói quen học tập chủ động và tình yêu học hỏi trọn đời.
Tại Apollo chúng tôi không chỉ dạy tiếng Anh, mà thông qua tiếng Anh chúng tôi giúp con phát triển các kỹ năng, kiến thức, sự tự tin làm nền tảng cho sự thành công của chính con sau này. Sự uy tín và chất lượng của Apollo English được thể hiện qua những đánh giá tích cực và sự đề xuất từ các chuyên gia giáo dục. Trung tâm tiếng Anh Apollo English cam kết mang đến cho con một chân trời học tập mới và nuôi dưỡng niềm đam mê học tập ngay từ nhỏ.