Bảng động từ bất quy tắc đầy đủ chính xác và dễ hiểu nhất | Apollo English

Bảng động từ bất quy tắc đầy đủ chính xác và dễ hiểu nhất

28/03/2025

Động từ bất quy tắc là phần không thể thiếu trong tiếng Anh, nhưng cũng là nội dung khiến nhiều người học cảm thấy khó nhớ và dễ mắc lỗi. Không tuân theo quy tắc chia động từ thông thường, nhóm từ này yêu cầu bạn phải ghi nhớ từng dạng biến đổi để sử dụng đúng trong câu. Trong bài viết này, trung tâm Anh ngữ Apollo English cung cấp bảng động từ bất quy tắc đầy đủ và dễ hiểu nhất, giúp bạn tra cứu nhanh chóng và nắm vững cách chia theo các thì. 

Động từ bất quy tắc là gì?

Động từ bất quy tắc (Irregular Verbs) là những động từ trong tiếng Anh không theo một quy tắc nhất định nào khi chuyển sang quá khứ đơn (V2) và quá khứ phân từ (V3). Thay vì chỉ cần thêm "-ed" như động từ có quy tắc, chúng thay đổi theo nhiều cách khác nhau và cần phải học thuộc.

Ví dụ để dễ hiểu hơn:

Với động từ có quy tắc: work → worked → worked (làm việc), chỉ cần thêm "-ed".

Nhưng với động từ bất quy tắc:

  • Go → Went → Gone (Đi) → Không có quy tắc nào, bé phải ghi nhớ.
  • Eat → Ate → Eaten (Ăn) → Từ thay đổi hoàn toàn.

Động từ bất quy tắc xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp hàng ngày và các bài tập tiếng Anh. Việc nhớ các động từ này giúp bé sử dụng tiếng Anh đúng ngữ pháp, diễn đạt tự nhiên hơn và dễ dàng hiểu người khác trong các tình huống thực tế. Đặc biệt, khi học tốt động từ bất quy tắc, bé sẽ cải thiện kỹ năng viết và làm bài tập tiếng Anh chính xác hơn​.

Động từ bất quy tắc là gì?

Động từ bất quy tắc là gì?

Bảng động từ bất quy tắc thông dụng, đầy đủ nhất

Các động từ bất quy tắc phổ biến

Những động từ này được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp và viết tiếng Anh.

STT

Động từ nguyên thể (V1)

Quá khứ đơn (V2)

Quá khứ phân từ (V3)

Nghĩa

1

arise

arose

arisen

phát sinh

2

awake

awoke

awoken

thức dậy

3

bear

bore

borne

chịu đựng

4

bite

bit

bitten

cắn

5

break

broke

broken

làm vỡ

6

choose

chose

chosen

chọn

7

dive

dove

dived

lặn

8

draw

drew

drawn

vẽ

9

drive

drove

driven

lái xe

10

eat

ate

eaten

ăn

11

fall

fell

fallen

rơi, ngã

12

fly

flew

flown

bay

13

forbid

forbade

forbidden

cấm

14

forget

forgot

forgotten

quên

15

forgive

forgave

forgiven

tha thứ

16

freeze

froze

frozen

đông cứng

17

get

got

gotten

có, nhận

18

give

gave

given

cho

19

go

went

gone

đi

20

hide

hid

hidden

giấu, trốn

21

lie

lay

lain

nằm

22

mistake

mistook

mistaken

nhầm lẫn

23

prove

proved

proven

chứng minh

24

ride

rode

ridden

cưỡi, đi xe

25

rise

rose

risen

mọc, tăng lên

26

see

saw

seen

nhìn thấy

27

shake

shook

shaken

lắc, rung

28

show

showed

shown

cho xem

29

steal

stole

stolen

ăn cắp

30

tear

tore

torn

xé

31

wake

woke

woken

thức dậy

32

wear

wore

worn

mặc

33

weave

wove

woven

dệt

34

write

wrote

written

viết

Các động từ được giữ nguyên, không thay đổi dù ở V1, V2 hay V3

Những động từ này không thay đổi ở tất cả các dạng, rất dễ nhớ.

STT

Động từ nguyên thể (V1)

Quá khứ đơn (V2)

Quá khứ phân từ (V3)

Nghĩa

1

put

put

put

đặt, để

2

cut

cut

cut

cắt

3

let

let

let

cho phép

4

shut

shut

shut

đóng

5

hit

hit

hit

đánh

6

hurt

hurt

hurt

làm đau

7

read

read

read

đọc

8

set

set

set

đặt, thiết lập

9

spread

spread

spread

lan rộng

10

cost

cost

cost

có giá là

11

cast

cast

cast

ném, quăng

12

burst

burst

burst

nổ tung

13

bid

bid

bid

trả giá

14

beat

beat

beat

đánh, đập

15

bet

bet

bet

cá cược

16

broadcast

broadcast

broadcast

phát sóng

17

forecast

forecast

forecast

dự báo

18

upset

upset

upset

làm đổ, làm buồn

19

quit

quit

quit

bỏ cuộc

20

split

split

split

chia tách

21

thrust

thrust

thrust

đẩy mạnh

Các động từ ở dạng V1 và V3 giống nhau

Những động từ này có dạng nguyên thể (V1) và quá khứ phân từ (V3) giống nhau, chỉ thay đổi ở quá khứ đơn (V2).

STT

Động từ nguyên thể (V1)

Quá khứ đơn (V2)

Quá khứ phân từ (V3)

Nghĩa

1

become

became

become

trở thành

2

come

came

come

đến

3

run

ran

run

chạy

4

overcome

overcame

overcome

vượt qua

6

bid

bade

bid

trả giá, đấu thầu

Các động từ ở dạng V2 và V3 giống nhau

Những động từ này có quá khứ đơn (V2) và quá khứ phân từ (V3) giống nhau, chỉ thay đổi so với dạng nguyên thể (V1).

STT

Động từ nguyên thể (V1)

Quá khứ đơn (V2)

Quá khứ phân từ (V3)

Nghĩa

1

leave

left

left

để lại, rời đi

2

sit

sat

sat

ngồi

3

tell

told

told

nói, kể

4

win

won

won

thắng

5

hold

held

held

giữ, tổ chức

6

have

had

had

có

7

hear

heard

heard

nghe

8

lose

lost

lost

mất, thua

9

make

made

made

làm, tạo ra

10

sell

sold

sold

bán

11

stand

stood

stood

đứng

12

understand

understood

understood

hiểu

13

lead

led

led

dẫn dắt

14

hang

hung

hung

treo, móc

15

lend

lent

lent

cho mượn

16

spend

spent

spent

tiêu xài

17

keep

kept

kept

giữ

18

feel

felt

felt

cảm thấy

19

meet

met

met

gặp gỡ

20

say

said

said

nói

21

send

sent

sent

gửi

22

bring

brought

brought

mang đến

23

fight

fought

fought

chiến đấu

24

think

thought

thought

suy nghĩ

25

seek

sought

sought

tìm kiếm

26

buy

bought

bought

mua

27

catch

caught

caught

bắt, chụp

28

teach

taught

taught

dạy học

29

sleep

slept

slept

ngủ

30

sweep

swept

swept

quét

31

light

lit

lit

thắp sáng

32

burn

burnt

burnt

đốt cháy

33

dig

dug

dug

đào

34

dream

dreamt

dreamt

mơ

35

learn

learnt

learnt

học

36

build

built

built

xây dựng

37

shoot

shot

shot

bắn

38

deal

dealt

dealt

giải quyết

39

lay

laid

laid

đặt, để

40

bend

bent

bent

uốn cong

41

send

sent

sent

gửi đi

42

stick

stuck

stuck

dán, dính

43

strike

struck

struck

đánh đập

44

breed

bred

bred

nuôi, sinh sản

45

flee

fled

fled

chạy trốn

46

kneel

knelt

knelt

quỳ

47

shine

shone

shone

chiếu sáng

48

slide

slid

slid

trượt

49

sting

stung

stung

chích, đốt

50

strike

struck

struck

đình công, đánh

Các động từ V2 có đuôi tận cùng là “ay” được đổi thành “aid” ở V3

Trong tiếng Anh, các động từ có V2 tận cùng là "ay" và đổi thành "aid" ở V3 khá hiếm. Hiện tại, chỉ có ba động từ chính thuộc nhóm này:

STT

Động từ nguyên thể (V1)

Quá khứ đơn (V2)

Quá khứ phân từ (V3)

Nghĩa

1

say

said

said

nói

2

lay

laid

laid

đặt, để

3

pay

paid

paid

trả tiền

Các động từ V1 có nguyên âm “I”, V2 là “a” và V3 là “u”

Trong tiếng Anh, có một nhóm động từ bất quy tắc đặc biệt tuân theo quy tắc biến đổi nguyên âm "I" ở V1 thành "A" ở V2 và "U" ở V3. Những động từ này thường gặp trong giao tiếp hàng ngày và bài thi, vì vậy nắm vững chúng sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách chính xác hơn. Dưới đây là danh sách đầy đủ nhất của nhóm động từ này:

STT

Động từ nguyên thể (V1)

Quá khứ đơn (V2)

Quá khứ phân từ (V3)

Nghĩa

1

begin

began

begun

bắt đầu

2

drink

drank

drunk

uống

3

ring

rang

rung

reo, rung chuông

4

run

ran

run

chạy

5

shrink

shrank

shrunk

co lại, thu nhỏ

6

sing

sang

sung

hát

7

sink

sank

sunk

chìm, lún

8

spring

sprang

sprung

nhảy, bật lên

9

stink

stank

stunk

bốc mùi, có mùi khó chịu

10

swim

swam

swum

bơi

Các động từ có từ tận cùng“ow” ở V1 và V2 là “ew” cuối cùng V3 là “own”

Trong tiếng Anh, có một nhóm động từ bất quy tắc đặc biệt tuân theo quy tắc biến đổi nguyên âm: V1 tận cùng bằng "ow" → V2 đổi thành "ew" → V3 kết thúc bằng "own".

Nhóm động từ này không nhiều nhưng lại rất phổ biến trong giao tiếp và viết tiếng Anh.

STT

Động từ nguyên thể (V1)

Quá khứ đơn (V2)

Quá khứ phân từ (V3)

Nghĩa

1

blow

blew

blown

thổi

2

grow

grew

grown

mọc, lớn lên

3

know

knew

known

biết

4

throw

threw

thrown

ném

Những trường hợp nào thì sử dụng động từ bất quy tắc? 

Động từ bất quy tắc được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau trong tiếng Anh, đặc biệt khi chia động từ ở các thì quá khứ và hoàn thành. Vì chúng không tuân theo quy tắc thêm "-ed" như động từ có quy tắc, nên cần phải học thuộc lòng để sử dụng chính xác.

Những trường hợp nào thì sử dụng động từ bất quy tắc?

Những trường hợp nào thì sử dụng động từ bất quy tắc? 

Dưới đây là những trường hợp phổ biến nhất khi sử dụng động từ bất quy tắc:

Trường hợp sử dụng

Công thức

Ví dụ

Thì quá khứ đơn (Past Simple)

S + V2 + O

- She went to the market yesterday. (Cô ấy đã đi chợ hôm qua.)

- He wrote a letter last night. (Anh ấy đã viết một bức thư tối qua.)

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect)

S + have/has + V3 + O

- I have seen this movie before. (Tôi đã xem bộ phim này trước đây.)

- She has written three books. (Cô ấy đã viết ba cuốn sách.)

Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect)

S + had + V3 + O

- By the time I arrived, they had left. (Khi tôi đến nơi, họ đã rời đi.)

- She had finished her homework before dinner. (Cô ấy đã hoàn thành bài tập trước bữa tối.)

Câu bị động (Passive Voice)

S + be + V3 + by + O

- The cake was made by my mom. (Chiếc bánh được làm bởi mẹ tôi.)

- The letter was written by him. (Bức thư đã được viết bởi anh ấy.)

Câu điều kiện loại 3 (Third Conditional)

If + S + had + V3, S + would have + V3

- If she had studied harder, she would have passed the exam. (Nếu cô ấy học chăm hơn, cô ấy đã đậu kỳ thi rồi.)

- If I had known you were coming, I would have prepared dinner. (Nếu tôi biết bạn đến, tôi đã chuẩn bị bữa tối rồi.)

Mệnh đề quan hệ rút gọn với "Having + V3"

Having + V3, S + V2

- Having finished his work, he went home. (Sau khi hoàn thành công việc, anh ấy về nhà.)

- Having seen the movie before, I didn't watch it again. (Vì đã xem phim trước đó, tôi không xem lại nữa.)

Bài tập động từ bất quy tắc

Bài 1: Chia động từ trong ngoặc ở dạng đúng (V2 hoặc V3)

 Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc theo thì thích hợp.

  1. Yesterday, she (go) __________ to the supermarket.
  2. They (write) __________ a letter to their friend last week.
  3. I (eat) __________ a delicious cake at the party.
  4. He (see) __________ that movie before.
  5. We (buy) __________ a new car last month.
  6. She (read) __________ this book many times.
  7. My mom (make) __________ a beautiful dress for me.
  8. The little boy (fall) __________ off the bike yesterday.
  9. They (sing) __________ their favorite song at the karaoke.
  10. I (take) __________ a lot of photos during my trip.

Bài 2: Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D)

Khoanh tròn đáp án đúng theo dạng đúng của động từ bất quy tắc.

  1. She has _______ a lot of experience in this field.
    A. get
    B. got
    C. gotten
    D. getting
  2. Last night, we _______ to the cinema to watch a new movie.
    A. go
    B. gone
    C. went
    D. going
  3. I have never _______ such a beautiful place before.
    A. see
    B. saw
    C. seen
    D. seeing
  4. He _______ his wallet on the bus yesterday.
    A. lose
    B. lost
    C. loses
    D. losing
  5. The kids have already _______ lunch.
    A. eat
    B. ate
    C. eaten
    D. eating

Bài 3: Điền vào chỗ trống với dạng đúng của động từ (V1, V2, hoặc V3)

Hoàn thành các câu sau bằng cách điền đúng dạng của động từ trong ngoặc.

  1. If I _______ (know) about the meeting, I would have attended.
  2. She _______ (give) me a beautiful gift on my birthday.
  3. We _______ (take) a taxi to the airport because we were late.
  4. By the time we arrived, the show _______ (start).
  5. They _______ (swim) in the lake when it started to rain.
  6. He _______ (forget) his homework at home.
  7. I _______ (meet) my best friend five years ago.
  8. My brother _______ (buy) a new phone last week.
  9. She _______ (break) her leg while playing football.
  10. The baby has just _______ (wake) up.

Đáp án

Bài 1

1. went

6. has read

2. wrote

7. made

3. ate

8. fell

4. has seen

9. sang

5. bought

10. took

Bài 2

  1. C. gotten
  2. C. went
  3. C. seen
  4. B. lost
  5. C. eaten

Bài 3

1. had known

6. forgot

2. gave

7. met

3. took

8. bought

4. had started

9. broke

5. were swimming

10. has woken

Bé học tiếng Anh tại Apollo English – Phát âm chuẩn, phản xạ nhanh!

Qua Bảng động từ bất quy tắc Tiếng Anh mà Apollo English chia, bố mẹ có thể nhận ra rằng việc học ngôn ngữ này không nên chỉ dừng lại ở việc học thuộc lòng một cách “máy móc”. Việc dạy tiếng Anh cho con chỉ thông qua phương pháp dịch nghĩa từ tiếng Anh sang tiếng Việt hoặc học thuộc lòng là cách tiếp cận truyền thống, hiện không còn mang lại hiệu quả cao trong việc giúp trẻ thành thạo ngôn ngữ. 

Thay vào đó, bố mẹ cần áp dụng phương pháp học đúng đắn để giúp con phát triển toàn diện kỹ năng ngoại ngữ và các kỹ năng cần thiết cho tương lai, nơi những gì con học được hôm nay sẽ là hành trang vững chắc cho mai sau. 

Nếu các bậc phụ huynh đang tìm kiếm một tổ chức giáo dục tiếng Anh uy tín để giúp bé thành thạo ngoại ngữ, Apollo English sẽ là sự lựa chọn hoàn hảo. Với đội ngũ giáo viên 100% người nước ngoài dày dặn kinh nghiệm và phương pháp giảng dạy hiện đại, Apollo English sẽ giúp bé nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình một cách toàn diện. 

Duy nhất tại Apollo English, chúng tôi mang đến chương trình Anh ngữ “Đo ni đóng giày”, được thiết kế riêng cho học viên Việt Nam. Dựa trên 30 năm kinh nghiệm cùng hệ sinh thái học tập tiên tiến nhất, chúng tôi không chỉ nhận diện điểm cần cải thiện của từng em mà còn thấu hiểu điểm mạnh và cá tính để từ đó theo sát và điều chỉnh kịp thời. Bằng cách này, chúng tôi giúp học viên tự tin, làm chủ tiếng Anh và phát triển toàn diện.

Điều khác biệt trong phương pháp “Đo ni đóng giày” tại Apollo English chính là:

  • Chuyên gia: 30 năm kinh nghiệm tại Việt Nam với đội ngũ giáo viên và hệ thống vận hành chuẩn quốc tế được giám sát bởi International House.
  • Sự thấu hiểu: Phương pháp độc quyền và hệ sinh thái học tập hiện đại nhất cho phép theo sát, đánh giá liên tục giúp nhận biết những tiềm năng và điểm cần cải thiện để con được động viên, hỗ trợ kịp thời cùng hệ thống báo cáo học tập rõ ràng, minh bạch.
  • Hệ thống nuôi dưỡng học tập: Dựa vào sự am hiểu được cá nhân hóa, mỗi bước tiến của con đều được cổ vũ và điều chỉnh thông qua môi trường học tập xuyên suốt đồng bộ từ lớp tới nhà giúp con xây dựng thói quen học tập chủ động và tình yêu học hỏi trọn đời.

Tại Apollo chúng tôi không chỉ dạy tiếng Anh, mà thông qua tiếng Anh chúng tôi giúp con phát triển các kỹ năng, kiến thức, sự tự tin làm nền tảng cho sự thành công của chính con sau này. Sự uy tín và chất lượng của Apollo English được thể hiện qua những đánh giá tích cực và sự đề xuất từ các chuyên gia giáo dục. Trung tâm tiếng Anh Apollo English cam kết mang đến cho con một chân trời học tập mới và nuôi dưỡng niềm đam mê học tập ngay từ nhỏ.

Thông tin của bạn được bảo mật tuyệt đối theo Chính sách bảo mật của Apollo English.