Mở đầu

Để con tự tin giao tiếp tiếng Anh hơn, Bố mẹ có thể mỗi ngày dành 10-15 phút luyện nói cùng con bằng các câu hỏi, chủ đề gần gũi, đơn giản bằng tiếng Anh. Điều này sẽ giúp con tự tin và giao tiếp tiếng Anh trôi chảy hơn.

Apollo English xin giới thiệu một số chủ đề quen thuộc và những câu gợi ý, Bố mẹ có thể áp dụng để trao đổi, luyện nói tiếng Anh hằng ngày với bé.

p1
menu-bg-1 menu-bg-2

Mục lục

Các câu hỏi hội thoại ở bối cảnh:

menu

Buổi sáng sớm

menu

Trước khi vào lớp

menu

Buổi trưa cuối tuần

menu

Xem TV

menu

Buổi tối gia đình

Buổi sáng sớm

Parents: Good morning, sweetheart! How did you sleep last night?

Kids: I slept well. I had a beautiful dream.

Parents: Can you tell me about your dream?

Kids: Of course. I dreamt that I flew in the sky with birds then dove deeply under the ocean with whales and dolphins.

Parents: That sounds beautiful. Today we have bread, omelettes, and some milk for breakfast. Would you like chocolate or strawberry milk?

Kids: I love an omelette with bread. I would like chocolate milk, please.

Parents: There you go!

Kids: Thank you, Mom.

menu

Vocabulary

Sweetheart
(danh từ): con yêu
Sleep
(động từ): ngủ
Dream
(danh từ): giấc mơ
Ocean
(danh từ): đại dương
Whale
(danh từ): cá voi
Dolphin
(danh từ): cá heo
Omelette
(danh từ): trứng ốp lat
Strawberry milk
(danh từ): sữa vị dâu

Trước khi vào lớp

Parents: What subjects do you have today, darling?

Kids: I have Maths and Literature in the morning and later in the afternoon, I have Physical Education and Art.

Parents: Which subject do you like the most?

Kids: I would say Art because I love coloring and drawing.

Parents: Both sound great. So what are you going to draw today?

Kids: Maybe I will draw my dream last night. Fish in the ocean and birds in the skies.

Parents: We’re at your school now. Study well and show me your drawings after class.

Kids: OK Mom, I will. Goodbye, see you soon.

menu

Vocabulary

Subject
(danh từ): môn học
Maths
(động từ): môn toán
Literature
(danh từ): môn văn
Physical Education
(danh từ): môn thể dục
Art
(danh từ): môn kỹ thuật
Color
(danh từ): màu sắc
Drawing
(động từ): vẽ
Picture
(danh từ): hình ảnh, bức họa

Buổi trưa cuối tuần

Parents: Do you have any plans this weekend?

Kids: I will finish my comic books first, then I’m not sure yet.

Parents: Do you want to hang out with some of your friends?

Kids: Yes! Can I go to the playground with Hung?

Parents: Of course, dear! Anything else you want to do?

Kids: I want to go to grandparents house and watch TV with them.

Parents: Okay, I will take you to your grandparents house tomorrow.

menu

Vocabulary

Plan
(danh từ): kế hoạch
Comic book
(danh từ): truyện tranh
Hang out
(động từ): đi chơi
Playground
(danh từ): sân chơi
Grandparents
(danh từ): ông bà

Xem TV

Parents: Is there anything good on TV today?

Kids: There’s a cartoon called Frozen on the Disney channel.

Parents: Oh, can you tell me more about this movie?

Kids: It is about the lives of 2 princesses. The elder sister is Elsa and she has a magical power that allows her to control ice and snow. The younger sister is Anna. She is very kind and likes to help other people.

Parents: So, which character in this movie do you like the best?

Kids: I think I like Olaf - the snowman - the most.

Parents: Why?

Kids: Because he is the funniest person in the movie. He makes me laugh.

menu

Vocabulary

Cartoon movie
(danh từ): phim hoạt hình nhiều tập
Shortly
(trạng từ): một cách ngắn gọn
Princess
(danh từ): công chúa
Magical
(tính từ): phép màu
Kind
(tính từ): tử tế
Character
(danh từ): nhân vật
Snowman
(danh từ): người tuyết

Buổi tối gia đình

Parents: How was your class today?

Kids: I had a wonderful time with my teacher and friends.

Parents: Great! Did you raise your hand when Ms. A asked questions?

Kids: Yes Mom. Today, she asked who could read a poem in a textbook and I raised my hand to read it out loud.

Parents: Good job! What did you do during the break time?

Kids: I went to the cafeteria with my friends and then we played soccer together.

Parents: Sounds like you had a really good day.

Kids: Yes I did!

menu

Vocabulary

Wonderful
(tính từ): tuyệt vời
Raise your hand
(danh từ): giơ tay
Poem
(danh từ): bài thơ
Textbook
(danh từ): sách giáo khoa
Read out loud
(danh từ): đọc to rõ
Break time
(danh từ): giờ ra chơi
Cafeteria
(danh từ): căn tin
Soccer
(danh từ): bóng đá
start

Lời kết:

Apollo English hy vọng những chủ đề, câu hội thoại gợi ý trên sẽ đồng hành cùng Bố mẹ, giúp bé tiến bộ và tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Anh.

Bên cạnh đó, Bố mẹ cũng đừng quên đưa bé đến Apollo English để kiểm tra trình độ tiếng Anh và chuẩn bị lộ trình học rõ ràng, phù hợp với bé nhé!

Tìm hiểu thêm
result