Tổng hợp 100+ từ vựng tiếng Anh về giao thông cho bé | Apollo English

Tổng hợp 100+ từ vựng tiếng Anh về giao thông cho bé

27/10/2019

Tiếp nối chuỗi bài viết từ vựng tiếng Anh theo chủ đề, hôm nay trung tâm tiếng Anh Apollo English tiếp tục giới thiệu đến các em bộ mẫu câu và từ vựng chủ đề giao thông tiếng Anh - một lĩnh vực rất quen thuộc với chúng ta. Qua bài viết này, bé sẽ được mở rộng vốn từ về các phương tiện giao thông đường bộ, đường thủy, hàng không, biển báo quan trọng, cùng một số mẫu câu hỏi đường đi bằng tiếng Anh trong giao tiếp hằng ngày. 

Từ vựng Tiếng Anh chủ đề phương tiện giao thông

Từ vựng tiếng Anh phương tiện giao thông đường bộ

Từ vựng tiếng Anh lớp 1 bao gồm chủ đề các phương tiện giao thông công cộng sẽ giúp các em biết được tên gọi xe ôtô, xe máy, xe buýt, xe tải…. bằng tiếng Anh.

Từ vựng tiếng Anh chủ đề giao thông đường bộ

Từ vựng tiếng Anh chủ đề giao thông đường bộ

Từ vựng tiếng Anh phương tiện giao thông đường bộ

Phiên âm tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt 

Cart

/kɑːt/

Xe ngựa

Bike/ Bicycle

/baɪk/ /ˈbaɪ.sɪ.kəl/

Xe đạp 

Motorbike/ Motorcycle

/ˈməʊ.tə.baɪk/ /ˈməʊ.tə.sɪ.kəl/

Xe máy

Scooter

/ˈskuː.tər/ 

Xe tay ga

Car

/kɑːr/

Xe hơi 

Truck

/trʌk/

Xe tải 

Van 

/væn/

Xe tải mini

Cab

/kæb/

Xe cho thuê

Tram 

/træm/

Xe điện 

Moped

/ˈmoʊ.pɛd/

Xe máy có bàn đạp 

Caravan

/ˈkær.ə.væn/

Xe lưu động 

Bus

/bʌs/

Xe buýt

Subway

/ˈsʌb.weɪ/

Tàu điện ngầm

High-speed train

/haɪ spiːd treɪn/

Tàu cao tốc

Coach 

/koʊtʃ/

Xe khách 

Taxi

/ˈtæk.si/

Xe tắc-xi 

Railway train

/ˈreɪl.weɪ treɪn/

Tàu hỏa 

>>> Nguồn tham khảo: Teach Starter 

Từ vựng tiếng Anh phương tiện giao thông đường thủy

Việc học từ vựng về giao thông đường thủy giúp bé hiểu rõ hơn về các phương tiện và hoạt động trên nước. Hãy cùng Apollo English tìm hiểu về chủ đề này để mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh và hiểu biết về thế giới xanh mát của giao thông đường thủy nhé.

Từ vựng tiếng Anh chủ đề giao thông đường thủy

Từ vựng tiếng Anh chủ đề giao thông đường thủy

Từ vựng tiếng Anh phương tiện giao thông đường thủy

Phiên âm tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt 

Ferry

/ˈfɛri/

Phà

Boat

/bəʊt/

Thuyền

Ship 

/ʃɪp/

Tàu thủy

Sailboat

/ˈseɪlˌbəʊt/

Thuyền buồm

Cargo ship

/ˈkɑːɡəʊ ʃɪp/

Tàu chở hàng trên biển 

Hovercraft

/ˈhʌvə(r)ˌkrɑːft/

Tàu di chuyển nhờ đệm không khí 

Cruise ship

/kruːz ʃɪp/

Tàu du lịch 

Rowing boat

/ˈrəʊɪŋ bəʊt/

Thuyền buồm loại có mái chèo 

Canoe

/kəˈnuː/

Xuồng 

>>> Xem thêm: Trọn bộ 100+ mẫu câu và từ vựng tiếng Anh chủ đề gia đình

Từ vựng tiếng Anh phương tiện giao thông đường hàng không 

Từ những loại máy bay khác nhau, các thuật ngữ liên quan đến sân bay, từ vựng tiếng Anh về phương tiện giao thông đường hàng không mang đến cho các em cái nhìn sâu sắc hơn về cách mà con người di chuyển trên không trung. 

Từ vựng chủ đề giao thông đường hàng không

Từ vựng tiếng Anh chủ đề giao thông đường hàng không

Từ vựng tiếng Anh phương tiện giao thông đường hàng không

Phiên âm tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt 

Plane/ Airplane

/pleɪn/ /ˈɛəˌpleɪn/

Máy bay

Helicopter

/ˈhɛlɪkɒptə(r)/

Máy bay trực thăng

Hot-air balloon

/ˌhɒt ˈɛər bəˌluːn/

Khinh khí cầu

Propeller plane

/prəˈpɛlər pleɪn/

Máy bay động cơ cánh quạt 

Glider

/ˈɡlaɪdə(r)/

Tàu lượn 

>>> Xem thêm: 70+ từ vựng về cơ thể người: tên tiếng anh của các bộ phận cơ thể

Từ vựng tiếng Anh chủ đề các loại đường trong giao thông 

Việc hiểu và sử dụng từ vựng tiếng Anh liên quan đến các loại đường trong giao thông sẽ giúp bé nhận biết và mô tả chính xác hơn về các loại đường, bao gồm đường cao tốc, đại lộ đến những ngõ hẹp,...

Từ vựng tiếng Anh chủ đề các loại đường giao thông

Từ vựng tiếng Anh chủ đề các loại đường giao thông

Từ vựng tiếng Anh về các loại đường giao thông

Phiên âm tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt 

Highway

/ˈhaɪweɪ/

Đường cao tốc (Đường chỉ dành cho xe ô tô)

Level crossing 

/ˈlevəl ˈkrɒsɪŋ/

Đoạn đường ray tàu hỏa giao với đường bộ 

Lane

/leɪn/

Làn đường

Motorcycle lane

/ˈməʊtəˌsaɪkəl leɪn/

Làn đường dành cho xe máy

Motorway

/ˈməʊtəˌweɪ/

Xa lộ 

Bend

/bɛnd/

Đường gấp khúc

Bump

/bʌmp/

Đường bị xóc

Fork

/fɔːk/

Ngã ba

Car lane

/kɑːr leɪn/

Làn đường dành cho xe hơi 

Dual carriageway

/ˈdjuːəl ˈkærɪdʒweɪ/

Xa lộ hai chiều

Pedestrian crossing

/pɪˈdɛstrɪən ˈkrɒsɪŋ/

Vạch kẻ qua đường dành cho người đi bộ 

Railway track

/ˈreɪlweɪ træk/

Đường ray xe lửa

Roadside

/ˈrəʊdˌsaɪd/

Lề đường

T-junction

/ˈtiː ˈdʒʌŋkʃən/

Ngã ba đường 

Toll road

/təʊl rəʊd/

Đường có thu phí

Turning 

/ˈtɜːnɪŋ/

Điểm có thể rẽ

Ring road

/ˈrɪŋ ˌrəʊd/

Đường vành đai 

Road narrows 

/rəʊd ˈnærəʊz/

Đường hẹp

Two way traffic

/tuː-weɪ ˈtræfɪk/

Đường hai chiều 

Roundabout

/ˈraʊndəˌbaʊt/

Bùng Binh 

Avenue

/ˈævɪˌnjuː/

Đại lộ 

One-way street

/wʌn-weɪ striːt/

Đường một chiều

Two-way street

/tuː-weɪ striːt/

Đường hai chiều 

Crossroads

/ˈkrɒsˌrəʊdz/

Ngã tư 

>>> Xem thêm: 100+ từ vựng tiếng Anh và mẫu câu về trường học cho bé

Từ vựng tiếng Anh về các loại biển báo 

Biển báo được đặt trên đường phố để cung cấp thông tin và chỉ dẫn cho người tham gia giao thông. Các em hãy làm quen bộ từ vựng chủ đề giao thông liên quan đến các biển báo này nhé. 

Từ vựng chủ đề giao thông các biển báo

Từ vựng tiếng Anh chủ đề giao thông các biển báo

Từ vựng tiếng Anh về các loại biển báo

Phiên âm tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt 

Slow down

/sləʊ daʊn/

Giảm tốc độ

Slippery road

/ˈslɪpəri rəʊd/

Đường trơn 

Uneven road

/ʌnˈiːvən rəʊd/

Đường mấp mô

Cross road

/krɒs rəʊd/

Đường giao nhau 

No entry

/nəʊ ˈɛntri/

Cấm vào

No horn

/nəʊ hɔːn/

Cấm còi 

No overtaking

/nəʊ əʊvərˈteɪkɪŋ/

Cấm vượt

Speed limit

/spiːd ˈlɪmɪt/

Giới hạn tốc độ 

No U-turn

/nəʊ ˈjuːtɜːrn/

Cấm vòng

Dead end

/dɛd ɛnd/

Đường cụt 

No crossing

/nəʊ ˈkrɒsɪŋ/

Cấm qua đường

No parking 

/nəʊ ˈpɑːrkɪŋ/

Cấm đỗ xe 

Road goes right

/rəʊd ɡəʊz raɪt/

Đường rẽ phải

Your priority

/jɔːr praɪˈɒrɪti/

Được ưu tiên

Handicap parking 

/ˈhændɪkæp ˈpɑːrkɪŋ/

Chỗ đậu xe cho người khuyết tật

End of dual Carriageway

/ɛnd ɒv ˈdjuːəl ˈkærɪdʒ weɪ/

Hết làn đường kép

Hard shoulder

/hɑːd ˈʃəʊldər/

Khu cho phép dừng xe, đỗ xe

Curve

/kɜːv/

Đường cong

>>> Xem thêm: Trọn bộ hơn 100+ từ vựng tiếng Anh về quần áo

Từ vựng tiếng Anh về cách hỏi đường, chỉ đường 

Hãy cùng Apollo English tìm hiểu và khám phá về từ vựng tiếng Anh liên quan đến cách hỏi đường, chỉ đường để trang bị cho mình những kỹ năng cần thiết khi đi đường (hướng dẫn, mô tả vị trí,...) để giao tiếp trong môi trường giao thông hàng ngày nhé.

Từ vựng tiếng Anh về cách hỏi đường, chỉ đường

Từ vựng tiếng Anh về cách hỏi đường, chỉ đường

Từ vựng tiếng Anh về cách hỏi đường, chỉ đường

Phiên âm tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt 

Between

/bɪˈtwiːn/

Ở giữa

Beside

/bɪˈsaɪd/

Bên cạnh

Behind

/bɪˈhaɪnd/

Sau, phía sau

Cross the road

/krɒs ðə rəʊd/

Đi qua đường

Cross the bridge

/krɒs ðə brɪdʒ/

Qua cầu

Go past

/ɡəʊ pɑːst/

Đi qua/ băng qua

Go straight

/ɡəʊ streɪt/

Đi thẳng 

Go down

/ɡəʊ daʊn/

Đi xuống

Go towards

/ɡəʊ təˈwɔːdz/

Đi theo hướng

Go up the hill

/ɡəʊ ʌp ðə hɪl/

Đi lên dốc

Go down the hill

/ɡəʊ daʊn ðə hɪl/

Đi xuống dốc

In front of

/ɪn frʌnt ɒv/

Trước, phía trước

In the roundabout take the first exit

/ɪn ðə ˈraʊndəbaʊt teɪk ðə fɜːst ˈɛksɪt/

Rẽ hướng sang phải đầu tiên khi qua bùng binh

Opposite

/ˈɒpəzɪt/

Đối diện

Next to

/nɛkst tuː/

Kế bên

Near

/nɪər/

Gần

Turn right

/tɜːn raɪt/

Rẽ phải

Turn left

/tɜːn lɛft/

Rẽ trái

Phương pháp giúp bé ghi nhớ tốt từ vựng tiếng Anh về giao thông

Sau khi học từ vựng chủ đề giao thông, việc ghi nhớ và vận dụng những gì được học vào trong thực tế là rất quan trọng. Chính vì vậy, các em cần có những bí quyết học từ vựng tiếng Anh hiệu quả để việc học không trở nên vô ích. 

Học qua trải nghiệm thực tế: Bố mẹ hãy đưa bé đi dạo quanh khu phố và chỉ ra các loại phương tiện giao thông bằng tiếng Anh như ô tô, xe buýt, xe đạp, và xe máy. Khi gặp một biển báo, phụ huynh có thể giải thích ý nghĩa của nó bằng cả tiếng Anh và tiếng mẹ đẻ. Ví dụ: "Đây là biển báo 'Stop'. Trong tiếng Anh, 'Stop' có nghĩa là dừng lại."

Chơi trò chơi và hoạt động thú vị: Bố mẹ hãy cho con chơi trò "What's That?" với bé bằng cách mô tả một loại phương tiện hoặc biển báo giao thông và yêu cầu bé nhận diện đó là gì.

Ví dụ: Bố mẹ có thể nói, "Nhìn kìa, đây là phương tiện có bánh xe lớn, di chuyển trên đường và có thể chở được nhiều người. Con có biết trong tiếng Anh, phương tiện đó là gì không?" Khi đó, bé có thể nhận diện và trả lời "bus!"

Sử dụng hình ảnh và flashcards: Bố mẹ hãy tạo flashcards hoặc sử dụng sách ảnh về giao thông để bé nhận biết và ghi nhớ các loại phương tiện và biển báo. Ví dụ, bạn hiển thị hình ảnh của xe buýt và viết từ "bus" phía dưới hình ảnh để bé kết hợp hình ảnh với từ vựng.

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp chủ đề giao thông

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chủ đề giao thông

Sau khi học từ vựng chủ đề giao thông, các em hãy nắm vững những mẫu câu giao tiếp liên quan để có thể tự tin khi trò chuyện với mọi người về chủ đề này nhé. 

Mẫu câu tiếng Anh 

Nghĩa tiếng Việt 

How do you go to school/ office?

Bạn đến trường/ công ty bằng cách nào?

I go to school/ office…by bike/ bus/ motorbike…

Tôi đến trường/ đi làm…bằng xe đạp/ xe buýt/ xe máy…

How do you travel to Vung Tau/ Da Lat…?

Bạn đi du lịch Vũng Tàu/ Đà Lạt…như thế nào?

I travel to Vung Tau/ Da Lat…by train/ plane…

Tôi đi du lịch Vũng Tàu/ Đà Lạt…bằng tàu hỏa/ máy bay…Are we on the right road for …?

How do you get to…?

Bạn đi đến …. bằng gì? 

I get to …. by bus/ bike/…

Tôi đi đến … bằng xe buýt/ xe đạp/…

Excuse me, could you tell me how to get to …?

Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến … được không?

Excuse me, do you know where the … is?

Xin lỗi, bạn có biết … ở đâu không?

Excuse me, can you show me the way to….?

Làm phiền, bạn có thể chỉ cho tôi đường tới… được không?

Where do I turn?

Tôi phải rẽ vào đường nào?

It’s that way.

Đi đường kia kìa.

You’re going the wrong way.

Bạn đang đi sai đường mất rồi.

Go straight. Turn to the right.

Đi thẳng. Rẽ bên tay phải.

Go straight ahead.

Đi thẳng về phía trước.

Take the second on the left.

Rẽ phải ở làn rẽ thứ hai. 

>>> Xem thêm: 100+ Câu tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề cho trẻ em tiểu học

Kết luận 

Trên đây là bộ từ vựng chủ đề giao thông về phương tiện giao thông trong tiếng Anh. Hy vọng rằng, bài viết trung tâm tiếng Anh Apollo English chia sẻ sẽ là một nguồn tài nguyên hữu ích giúp các em đạt thành tích cao trong học tập, đặc biệt là môn tiếng Anh văn trong trường nhé.

>>> Xem thêm các chủ đề liên quan:

Thông tin của bạn được bảo mật tuyệt đối theo Chính sách bảo mật của Apollo English.